Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0317585767 | QSM.PHARMA COMPANY LIMITED | 289.500.000 | 290.000.000 | 1 | See details |
| 2 | vn0500465187 | THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 1.380.000.000 | 1.420.000.000 | 3 | See details |
| 3 | vn0105568576 | TRANG VINH PHARAMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY | 582.000.000 | 582.000.000 | 2 | See details |
| 4 | vn0102885697 | VIAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 480.000.000 | 480.000.000 | 1 | See details |
| 5 | vn0106004068 | EOC VIET NAM PHARAMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 2.832.500.000 | 2.882.500.000 | 5 | See details |
| 6 | vn0106476906 | Q&V VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY | 820.000.000 | 850.000.000 | 2 | See details |
| 7 | vn0101608108 | HOANG GIANG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 625.000.000 | 625.000.000 | 2 | See details |
| 8 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 1.680.750.000 | 1.698.000.000 | 3 | See details |
| 9 | vn0302416702 | VAN XUAN CO., LTD | 855.500.000 | 855.500.000 | 3 | See details |
| 10 | vn0104478739 | HUNG THANH SERVICES MEDICAL COMPANY LIMITED | 283.500.000 | 283.500.000 | 1 | See details |
| 11 | vn2500368444 | MINHTAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 465.000.000 | 465.000.000 | 1 | See details |
| 12 | vn5000894839 | BINH MINH PHARMACEUTICEL AND MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD | 153.000.000 | 180.000.000 | 1 | See details |
| 13 | vn0107575836 | NORTHERN MEDIBROS MEDICINE JOINT STOCK COMPANY | 515.760.000 | 515.760.000 | 2 | See details |
| Total: 13 contractors | 10.962.510.000 | 11.127.260.000 | 27 | |||
1 |
PP2500517465 |
CP10.25 |
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH |
Mỗi 8ml chứa: Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6 mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 40 mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (10:1) (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 120 mg; Tương đương acid oleanolic 36 µg (mcg); Tương đương Đinh lăng (rễ) (polyscias fruticosa) 1,2 g |
40mg + 120mg/ ống 8ml |
893200120200 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty cổ phần dược TH Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 8ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 8ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 8ml, Thủy tinh |
Ống |
250,000 |
5,200 |
1,300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N3 |
24 |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
2 |
PP2500517479 |
CP24.25 |
Vphonstar |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) |
TCT-00034-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,150 |
57,500,000 |
CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN |
N3 |
24 |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
3 |
PP2500517478 |
CP23.25 |
MediPhylamin |
Bột chiết bèo hoa dâu |
500mg |
893210128100 (Số ĐK cũ: VD-24352-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,465 |
277,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
4 |
PP2500517480 |
CP25.25 |
Bài thạch TP |
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. |
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg |
TCT-00011-20 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
100,000 |
3,600 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
5 |
PP2500517467 |
CP12.25 |
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood |
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa |
1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg |
VD-28943-18 (gia hạn GĐKLH số 226/QĐ-YDCT ngày 21/08/2023) |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP dược phẩm Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3vỉ x 10viên |
Viên |
200,000 |
1,990 |
398,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
6 |
PP2500517481 |
CP26.25 |
Cold wind |
Sài hồ, xuyên khung, khương hoạt, phục linh, nhân sâm, tiền hồ, chỉ xác, độc hoạt, cát cánh, cam thảo |
600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg |
TCT-00158-23 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 12 vỉ x 05 ống x 10ml |
Ống |
100,000 |
5,900 |
590,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
7 |
PP2500517460 |
CP5.25 |
Hoạt huyết dưỡng não TP |
Cao đặc Đinh lăng (10:1); Cao Bạch quả |
150mg; 75mg |
893200042424 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 3g |
Gói |
200,000 |
3,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
8 |
PP2500517466 |
CP11.25 |
Thấp khớp Nam Dược |
Tang ký sinh, độc hoạt, phòng phong, đõ trọng, ngưu tất, trinh nữ, hồng hoa, bạch chỉ, tục đoạn, bồ cốt chỉ, |
1,5g, 1g,1g,,1g,1g,1g,1g,1g,1g, 0.5g |
VD-34490-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Nam Dược |
Việt nam |
Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,150 |
322,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N3 |
36 |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
9 |
PP2500517457 |
CP2.25 |
Bổ phế TP |
Mỗi 5 ml cao lỏng chứa: Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Tang bạch bì, Tang diệp, Thiên môn, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol |
1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg |
TCT-00254-25 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
100,000 |
4,200 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
10 |
PP2500517475 |
CP20.25 |
Flavital 500 |
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô |
25mg+ 25mg+ 25mg+ 25mg+ 25mg+ 50mg+ 500mg |
VD-24184-16 (Gia hạn 5 năm theo QĐ số 192/QĐ-YDCT ngày 25/8/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,500 |
375,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
11 |
PP2500517463 |
CP8.25 |
Pharnanca |
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược,Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ |
"20mg+ 400mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 400mg+ 300mg+ 400mg " |
VD-28954-18 (Gia hạn số 56/QĐ-YDCT ngày 04/4/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,500 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
12 |
PP2500517470 |
CP15.25 |
Phyllantol |
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất |
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg |
V45 - H12 -13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,680 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN |
N3 |
24 |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
13 |
PP2500517468 |
CP13.25 |
A.T Antihepatic |
Cao lỏng Actiso (tương đương 2,5g Actiso) (Extractum Herbae Cynarae scolymi liquidum) |
2,5g /5ml |
893200723924 (VD-30304-18) |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
100,000 |
2,300 |
230,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N3 |
24 |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
14 |
PP2500517458 |
CP3.25 |
Phong tê thấp Hyđan |
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất |
"20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg" |
VD-24402-16 |
Uống |
Hoàn cứng |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 12 túi x 10 hoàn |
Túi |
100,000 |
3,320 |
332,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
15 |
PP2500517473 |
CP18.25 |
Viên nang sâm nhung HT |
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long |
20mg; 25mg; 50mg |
VD-25099-16 (gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 2vỉ x 10viên |
Viên |
150,000 |
3,885 |
582,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
16 |
PP2500517459 |
CP4.25 |
Hoạt huyết B/P |
Hoàng kỳ, Đương quy vĩ, Xích thược, Xuyên khung, Địa long,Hồng hoa, Đào nhân |
6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g |
VD-35146-21 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên |
Viên |
150,000 |
3,200 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
17 |
PP2500517472 |
CP17.25 |
Biofil |
Men bia ép tinh chế |
4g/10ml |
893200188925 |
Uống |
Dung dịch uống |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100,000 |
2,500 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
18 |
PP2500517477 |
CP22.25 |
Boganic |
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus); Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%); Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) |
170mg + 13,6mg + 128mg |
893200726424 (VD-24474-16)" |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,530 |
153,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
19 |
PP2500517476 |
CP21.25 |
An thần đông dược việt |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo |
800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg |
VD-32655-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) |
Việt Nam |
Hộp 2, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,100 |
465,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
20 |
PP2500517461 |
CP6.25 |
Relaxven-Plus |
Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg |
80mg, 95mg, 15mg |
893110717824 (VD-28653-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) |
Viên |
200,000 |
2,950 |
590,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N3 |
36 |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
21 |
PP2500517482 |
CP27.25 |
Phong dan |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng; Bạch thược; Xuyên khung); Bột Mã tiền chế. |
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg |
VD-26637-17
CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,982 |
238,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
22 |
PP2500517469 |
CP14.25 |
Phalintop |
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. |
0,5g; 1,5g; 10g |
893200723624 (VD-24094-16) (gia hạn GĐKLH số 591/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Uống |
Dung dịch thuốc nước |
Công ty CP dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
200,000 |
3,500 |
700,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
23 |
PP2500517462 |
CP7.25 |
Thập toàn đại bổ |
Bạch thược; Phục linh; Bạch truật; Quế nhục; Cam thảo; Thục địa; Đảng sâm; Xuyên khung; Đương quy; Hoàng kỳ |
302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg |
VD-22494-15 |
Uống |
Viên hoàn mềm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ bấm x 10 hoàn 4,5g |
Viên |
100,000 |
2,300 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
24 |
PP2500517464 |
CP9.25 |
Giáng chỉ đường an |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Bạch linhh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm,Thạch cao |
150mg,75mg,75mg,75mg,75mg,12,8mg,11,2mg,11,2mg,7,5mg,7,5mg,37,5mg |
VD-35403-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
200,000 |
1,950 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N3 |
24 |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
25 |
PP2500517456 |
CP1.25 |
An thần TT |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. |
5ml cao lỏng chứa: Toan táo nhân 1,05g; Xuyên khung 0,42g; Cam thảo 0,21g; Tri mẫu 0,42g; Phục linh 0,42g. |
TCT-00129-23 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty cổ phần dược phẩm Công Nghệ Cao ABIPHA |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x5ml |
Gói |
50,000 |
5,790 |
289,500,000 |
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
26 |
PP2500517471 |
CP16.25 |
Diệp hạ châu Vạn xuân |
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa |
Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (10g; 5g; 2g; 2g; 5g, 1g) |
VD-29579-18 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
Hộp 20 gói; gói 10g |
Gói |
100,000 |
4,620 |
462,000,000 |
CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN |
N3 |
36 |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |
|
27 |
PP2500517474 |
CP19.25 |
Bổ gan Trường Phúc |
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. |
1,2g; 1,2g; 1,2g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g |
VD-30093-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành |
Việt Nam |
Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ |
Viên |
100,000 |
2,835 |
283,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
03/QĐ-BVQY |
09/01/2026 |
Military Hospital 105 |