Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000038859 |
HỘ KINH DOANH NGỌC DIỆP 86 |
99.610.000 VND | 99.610.000 VND | 15 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dao tiện 45o |
3 | Cái | Đài loan | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dao tiện 90o |
3 | Cái | Đài loan | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dao tiện cắt đứt |
3 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dao tiện cắt rãnh |
3 | Cái | Hàn Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dao tiện móc lỗ |
3 | Cái | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dao tiện ren |
3 | Cái | Hàn Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thân dao tiện |
6 | Cái | Nhật Bản | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Mảnh chip dao tiện |
10 | Hộp | Nhật Bản | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dao phay trụ hợp kim Ø6 |
3 | Cái | Nhật Bản | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dao phay trụ hợp kim Ø8 |
3 | Cái | Nhật Bản | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dao phay trụ hợp kim Ø10 |
3 | Cái | Nhật Bản | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dao phay trụ hợp kim Ø12 |
3 | Cái | Nhật Bản | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dao phay trụ hợp kim Ø16 |
3 | Cái | Nhật Bản | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dao phay trụ hợp kim Ø20 |
3 | Cái | Nhật Bản | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dao phay đĩa |
3 | Cái | Đài loan | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dao phay mặt đầu |
3 | Cái | Nhật Bản | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thân dao phay |
6 | Cái | Nhật Bản | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Mảnh chíp dao phay |
8 | Hộp | Đài loan | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Mũi khoan tâm |
3 | Cái | Hàn Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Mũi khoan Ø5 |
3 | Cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Mũi khoan Ø6 |
3 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Mũi khoan Ø8 |
3 | Cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Mũi khoan Ø10 |
3 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Mũi khoan Ø16 |
3 | Cái | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Mũi khoan Ø16,5 |
3 | Cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Mũi khoan Ø18 chuôi côn |
3 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mũi khoan Ø18,5 chuôi côn |
3 | Cái | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Mũi khoan Ø20 chuôi côn |
3 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Mũi khoan Ø22 chuôi côn |
3 | Cái | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Mũi Taro M6 |
5 | Cái | Nhật Bản | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Mũi Taro M8 |
5 | Cái | Nhật Bản | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Mũi Taro M10 |
5 | Cái | Nhật Bản | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Mũi Taro M12 |
5 | Cái | Nhật Bản | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Mũi Taro M16 |
2 | Cái | Nhật Bản | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Mũi Taro M20 |
2 | Cái | Nhật Bản | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đá cắt |
5 | Hộp | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đá mài D300 |
3 | Viên | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đá mài D125 |
5 | Hộp | Việt Nam | 630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dũa thô |
3 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dũa tinh |
3 | Bộ | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dũa kim cương |
3 | Bộ | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Giấy giáp |
200 | Tờ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Que hàn |
15 | Kg | Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Vòng bi |
2 | Cái | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Kính hàn |
3 | Cái | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Găng tay sợi |
50 | Đôi | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Giầy bảo hộ |
20 | Đôi | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Mũ bảo hộ |
10 | Cái | Hàn Quốc | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Giấy bảo quản |
5 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Giẻ làm sạch |
5 | Kg | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Sơn |
10 | Kg | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bu lông, đai ốc |
1 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Mỡ bảo quản |
10 | Kg | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |