Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105216221 | VIETNAM ANDREWS. ST PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 105.960.000 | 111.000.000 | 2 | See details |
| 2 | vn0101945199 | VIETMY PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 161.700.000 | 180.000.000 | 1 | See details |
| 3 | vn0104563656 | VIET A INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | 1.012.500.000 | 1.012.500.000 | 2 | See details |
| 4 | vn0500465187 | THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 290.000.000 | 290.000.000 | 1 | See details |
| 5 | vn0105568576 | TRANG VINH PHARAMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY | 498.000.000 | 498.000.000 | 1 | See details |
| 6 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 202.500.000 | 202.500.000 | 1 | See details |
| 7 | vn4100259564 | BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 159.600.000 | 159.600.000 | 1 | See details |
| Total: 7 contractors | 2.430.260.000 | 2.453.600.000 | 9 | |||
1 |
PP2500264707 |
G3.11 |
Sáng mắt |
Thục địa, Hoài sơn (bột), Trạch tả, Cúc hoa vàng, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy (bột). |
125mg + 160mg + 100mg + 200mg + 200mg + 125mg + 200mg + 160mg |
VD-24070-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
650 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
1224/QĐ-BVML |
05/08/2025 |
Me Linh District General Hospital |
|
2 |
PP2500264700 |
G3.4 |
Viên nang Kim tiền thảo |
Kim tiền thảo, Râu mèo |
2400mg, 1000mg |
VD-21859-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,450 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
1224/QĐ-BVML |
05/08/2025 |
Me Linh District General Hospital |
|
3 |
PP2500264697 |
G3.1 |
Giadogane |
Cao đặc Actisô (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) 200mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương rau đắng đất 1500mg) 150mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương bìm bìm biếc 160mg) 16mg |
200 mg +150 mg + 16mg |
VD-34325-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
1,617 |
161,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1224/QĐ-BVML |
05/08/2025 |
Me Linh District General Hospital |
|
4 |
PP2500264706 |
G3.10 |
Bổ huyết ích não BDF |
Cao khô đương quy + Cao khô bạch quả |
300mg + 40mg |
VD-27258-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,596 |
159,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
1224/QĐ-BVML |
05/08/2025 |
Me Linh District General Hospital |
|
5 |
PP2500264701 |
G3.5 |
Dưỡng cốt hoàn |
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa |
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g |
VD-17817-12 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 20 túi x 5g |
Túi |
20,000 |
2,048 |
40,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
1224/QĐ-BVML |
05/08/2025 |
Me Linh District General Hospital |
|
6 |
PP2500264699 |
G3.3 |
Cảm ho ngân kiều |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Ngưu bàng tử, Cam thảo, Đạm đậu sị, Kinh giới, Đạm trúc diệp. |
Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu: 0,5g; 0,5g; 0,3g, 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g. |
TCT-00006-20 |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8ml |
Ống |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
1224/QĐ-BVML |
05/08/2025 |
Me Linh District General Hospital |
|
7 |
PP2500264703 |
G3.7 |
Phong tê thấp Hyđan |
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất |
20mg; 12mg; 12mg; 8mg; 12mg; 6mg; 6mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg |
VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 hoàn, hộp 12 gói x 10 hoàn |
Gói |
150,000 |
3,320 |
498,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
1224/QĐ-BVML |
05/08/2025 |
Me Linh District General Hospital |
|
8 |
PP2500264698 |
G3.2 |
Atiliver Diệp hạ châu |
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực |
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg |
VD-22167-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
viên |
450,000 |
1,950 |
877,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
1224/QĐ-BVML |
05/08/2025 |
Me Linh District General Hospital |
|
9 |
PP2500264704 |
G3.8 |
Hyđan |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì |
13mg; 300mg; 100mg |
VD-23165-15 (gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) |
Uống |
Viên hoàn cứng bao đường |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200 viên |
Viên |
1,500,000 |
135 |
202,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
1224/QĐ-BVML |
05/08/2025 |
Me Linh District General Hospital |