Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102756236 | AMVGROUP MEDICAL CORPORATION | 1.407.840.000 | 3.332.466.100 | 1 | See details |
| Total: 1 contractors | 1.407.840.000 | 3.332.466.100 | 1 | |||
| 1 | Rotavin-M1 |
QLVX-1039-17
|
300 | Lọ | Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8] | Việt Nam | 339,780 |
|
| 2 | Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
QLVX-
881-15
|
2.500 | Ống | Giải độc tố uốn ván tinh chế | Việt Nam | 13,440 |
|
| 3 | IVACFLU-S (Vắc xin cúm mùa dạng mảnh bất hoạt) |
QLVX-H03-
1137-19
|
2.500 | Lọ | Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: - Chủng A/H1N1 - Chủng A/H3N2 - Chủng B | Việt Nam | 149,100 |
|
| 4 | Heberbiovac HB (Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp) |
QLVX-0748-13
|
200 | Lọ | Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) | CuBa | 45,780 |
|
| 5 | QUIMI-HIB |
QLVX-987-17
|
5.000 | Lọ | Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với giải độc tố uốn ván. | CuBa | 178,080 |
|
| 6 | Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX |
QLVX-1044-17
|
500 | Lọ | Vắc xin phòng viêm gan B | Việt Nam | 65,940 |
|
| 7 | Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
QLVX-881-15
|
2.500 | Ống | Vắc xin phòng Uốn ván | Việt Nam | 13,440 |
|
| 8 | Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX |
QLVX-0763-13
|
300 | Lọ | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | Việt Nam | 49,815 |
|
| 9 | IVACFLU-S (Vắc xin cúm mùa dạng mảnh bất hoạt ) |
QLVX-H03-1137-19
|
2.500 | Lọ | Vắc xin phòng Cúm mùa | Việt Nam | 149,100 |
|
| 10 | Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried) |
QLVX-1045-17
|
300 | Lọ | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | Ấn Độ | 137,550 |
|
| 11 | Vắc xin Varicella sống giảm độc lực - Varicella Vaccine - GCC Inj |
QLVX-1046-17
|
300 | Lọ | Vắc xin phòng Thủy đậu | Hàn Quốc | 501,000 |
|
| 12 | VA-MENGOC-BC |
QLVX-H02-985-16
|
200 | Lọ | Vắc xin phòng não mô cầu | Cu Ba | 151,704 |
|
| 13 | SPEEDA |
QLVX-1041-17
|
5.000 | Lọ | Kháng nguyên virus dại tinh chế chủng L-Pasteur PV- 2061 ≥ 2,5IU | Trung Quốc | 159,600 |
|