Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102131058 | 0102131058 |
Westerntech Vietnam.,JSC |
922.359.100 VND | 922.359.100 VND | 120 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302706634 | 0302706634 | TANTIEN PLASTIC JOINT STOCK COMPANY | The technique does not achieve | |
| 2 | vn0312316337 | 0312316337 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HÙNG KHẢI | The technique does not achieve | |
| 3 | vn0316763142 | 0316763142 | CÔNG TY TNHH XD - TM - DV PHAN HƯNG PHÁT | Rank 4 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Co chuyển PVC Ø114/90 |
26 | cái | Việt Nam | 62,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Co 45 độ PVC Ø220 loại dày |
25 | cái | Việt Nam | 457,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Co 45 độ PVC Ø168 loại dày |
80 | cái | Việt Nam | 281,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Co 45 độ PVC Ø114 loại dày |
160 | cái | Việt Nam | 83,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Co 45 độ PVC Ø90 loại dày |
160 | cái | Việt Nam | 39,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Co 45 độ PVC Ø60 loại dày |
200 | cái | Việt Nam | 18,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Co 90 độ PVC Ø220 loại dày |
40 | cái | Việt Nam | 614,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Co 90 độ PVC Ø168 loại dày |
260 | cái | Việt Nam | 371,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Co 90 độ PVC Ø114 loại dày |
200 | cái | Việt Nam | 122,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Co 90 độ PVC Ø90 loại dày |
300 | cái | Việt Nam | 46,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Co 90 độ PVC Ø60 loại dày |
300 | cái | Việt Nam | 20,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Co 90 độ PVC Ø27 loại dày |
1000 | cái | Việt Nam | 3,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tê đều PVC Ø220 loại dày |
10 | cái | Việt Nam | 900,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tê đều PVC Ø168 loại dày |
5 | cái | Việt Nam | 536,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tê đều PVC Ø114 loại dày |
20 | cái | Việt Nam | 141,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tê đều PVC Ø90 loại dày |
30 | cái | Việt Nam | 73,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tê đều PVC Ø60 loại dày |
100 | cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tê đều PVC Ø27 loại dày |
50 | cái | Việt Nam | 5,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tê giảm PVC Ø220/168 loại dày |
20 | cái | Việt Nam | 978,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Nối giảm PVC D220/168 loại dày |
10 | cái | Việt Nam | 510,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Nối giảm PVC D168/114 loại dày |
20 | cái | Việt Nam | 189,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Nối giảm PVC D114/90 loại dày |
20 | cái | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Nối giảm PVC D114/60 loại dày |
10 | cái | Việt Nam | 48,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Nối giảm PVC D60/27 loại dày |
100 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Mặt bích đơn PVC Ø168 loại dày |
200 | cái | Việt Nam | 332,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Mặt bích đơn PVC Ø114 loại dày |
100 | cái | Việt Nam | 183,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mặt bích đơn PVC Ø90 loại dày |
10 | cái | Việt Nam | 124,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Mặt bích đơn PVC Ø60 loại dày |
20 | cái | Việt Nam | 80,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Mặt bích đơn PVC Ø220 loại dày |
70 | cái | Việt Nam | 430,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Van 1 chiều đồng lá lật Miha D114 |
70 | cái | Việt Nam | 1,818,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Van bướm tay gạt 2 chiều DN 150 (Hàn Quốc) |
20 | cái | Hàn Quốc | 1,041,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Van bướm tay gạt 2 chiều DN 200 (Hàn Quốc) |
7 | cái | Hàn Quốc | 1,752,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Van bướm tay gạt 2 chiều DN 100 (Hàn Quốc) |
20 | cái | Hàn Quốc | 705,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Van bướm 1 chiều DN 200 (Hàn Quốc) |
7 | cái | Hàn Quốc | 2,290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Van bướm 1 chiều DN 150 (Hàn Quốc) |
20 | cái | Hàn Quốc | 1,386,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Van bướm 1 chiều DN 100 (Hàn Quốc) |
10 | cái | Hàn Quốc | 828,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Van PVC Ø60 (Chiutong) |
100 | cái | Đài Loan | 113,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Van PVC Ø90 (Chiutong) |
100 | cái | Đài Loan | 414,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Khớp nối mềm cao su mặt bích Inox 304 DN 110 |
30 | cái | Hàn Quốc | 1,589,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Khớp nối mềm cao su mặt bích Inox 304 DN 150 |
30 | cái | Hàn Quốc | 2,794,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Khớp nối mềm cao su mặt bích Inox 304 DN 200 |
10 | cái | Hàn Quốc | 3,477,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Khởi thủy (vặn bù lon 201) PVC D168/60 |
100 | Bộ | Việt Nam | 125,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Khởi thủy (vặn bù lon 201) PVC D220/60 |
50 | Bộ | Việt Nam | 150,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Khởi thủy (vặn bù lon 201) PVC D90/27 |
100 | Bộ | Việt Nam | 88,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Khởi thủy (vặn bù lon 201) PVC D60/27 |
100 | Bộ | Việt Nam | 36,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Join mặt bích PVC Ø220 |
70 | cái | Việt Nam | 76,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Join mặt bích PVC Ø168 |
200 | cái | Việt Nam | 51,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Join mặt bích PVC Ø114 |
100 | cái | Việt Nam | 39,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Join mặt bích PVC Ø90 |
10 | cái | Việt Nam | 28,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Join mặt bích PVC Ø60 |
20 | cái | Việt Nam | 29,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Van xả khí tự động D27 |
100 | cái | Italy | 265,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |