Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106869738 |
VNPT VINAPHONE CORPORATION |
1.819.173.055 VND | 1.819.173.000 VND | 90 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Router tại tủ kỹ thuật |
1 | Cái | Latvia | 11,011,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Access point Outdoor |
4 | Cái | Trung Quốc | 16,357,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Adapter POE 30W |
3 | Cái | Trung Quốc | 748,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Switch công nghiệp 4 port POE |
1 | Cái | Đài Loan | 20,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Trụ tròn Cao 3m |
2 | Trụ | Việt Nam | 8,910,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tủ điện Outdoor |
4 | Cái | Việt Nam | 1,798,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đai INOX |
20 | Bộ | Việt Nam | 48,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ổ cắm điện |
4 | Cái | Việt Nam | 312,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cáp mạng Outdoor DVCOM |
1 | Thùng | Trung Quốc | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đầu cáp mạng |
20 | Cái | Đài Loan | 44,627 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | CB Nguồn 10A |
4 | Cái | Thái Lan | 430,221 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | CB chống sét lan truyền đường nguồn |
4 | Cái | Trung Quốc | 923,681 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây nguồn Outdoor |
100 | Mét | Việt Nam | 34,612 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dây tiếp địa |
70 | Mét | Việt Nam | 10,824 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cọc tiếp địa |
4 | Cây | Việt Nam | 1,871,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ống PVC |
15 | Cây | Việt Nam | 35,706 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ống xoắn HDPE 32 |
15 | Mét | Việt Nam | 68,376 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vật tư phụ thi công |
1 | Gói | Việt Nam | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Lắp đặt vật tư, thiết bị thi công |
1 | Gói | Việt Nam | 20,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cài đặt, cấu hình dịch vụ hệ thống |
1 | Gói | Việt Nam | 5,425,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đế móng trụ |
2 | Gói | Việt Nam | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thi công cắt đường nhựa. Tái tạo lại mặt đường nhựa |
15 | Mét | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Gói dịch vụ Wifi Marketing 02 năm(tính theo số lượng Access Point) |
4 | AP | Việt Nam | 15,098,039 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đường truyền kết nối AP |
4 | Điểm | Việt Nam | 8,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đường truyền Internet tại mỗi điểm |
1 | Điểm | Việt Nam | 20,407,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Router tại tủ kỹ thuật |
1 | Cái | Latvia | 11,011,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Access point Outdoor |
8 | Cái | Trung Quốc | 16,357,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Converter Quang-Điện |
4 | Cái | Trung Quốc | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Adapter POE 30W |
3 | Cái | Trung Quốc | 748,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Switch 4 port POE |
3 | Cái | Đài Loan | 20,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tủ điện Outdoor |
3 | Cái | Việt Nam | 1,798,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đai INOX |
40 | Bộ | Việt Nam | 48,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ổ cắm điện |
4 | Cái | Việt Nam | 312,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cáp mạng ngoài trời |
3 | thùng | Trung Quốc | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đầu cáp mạng |
30 | Cái | Đài Loan | 44,627 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | CB Nguồn 10A |
3 | Cái | Thái Lan | 430,221 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | CB chống sét lan truyền đường nguồn |
3 | Cái | Trung Quốc | 923,681 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dây nguồn Outdoor |
200 | Mét | Việt Nam | 34,612 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dây tiếp địa |
60 | Mét | Việt Nam | 9,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cọc tiếp địa |
3 | Cây | Việt Nam | 1,871,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cáp Quang |
300 | mét | Việt Nam | 18,002 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | ODF 4FO |
2 | Bộ | Việt Nam | 230,175 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | ODF 8FO |
1 | Bộ | Việt Nam | 379,830 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dây nhảy quang 3m |
2 | Sợi | Việt Nam | 180,114 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Ống PVC |
150 | Cây | Việt Nam | 68,376 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Vật tư phụ kiện thi công |
1 | Gói | Việt Nam | 6,512,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Lắp đặt vật tư, thiết bị hệ thống |
1 | Gói | Việt Nam | 26,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cài đặt, cấu hình dịch vụ hệ thống |
1 | Gói | Việt Nam | 5,425,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Thi công cắt gạch và tái lập mặt bằng bê tông |
300 | Mét | Việt Nam | 836,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Gói dịch vụ Wifi Marketing 02 năm(tính theo số lượng Access Point) |
8 | AP | Việt Nam | 15,098,039 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đường truyền kết nối AP |
8 | Điểm | Việt Nam | 8,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Đường truyền Internet tại mỗi điểm |
1 | Điểm | Việt Nam | 131,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Router tại tủ kỹ thuật |
2 | Cái | Trung Quốc | 8,397,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Access point Indoor |
4 | Cái | Trung Quốc | 20,179,390 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Converter Quang-Điện |
2 | Cái | Trung Quốc | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Adapter POE 30W |
1 | Cái | Trung Quốc | 748,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Switch 4 port POE |
2 | Cái | Đài Loan | 20,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tủ điện Outdoor |
3 | Cái | Việt Nam | 1,798,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Ổ cắm điện |
3 | Cái | Việt Nam | 312,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cáp mạng ngoài trời |
1 | thùng | Trung Quốc | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Đầu cáp mạng |
10 | Cái | Đài Loan | 44,627 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | CB Nguồn 10A |
3 | Cái | Thái Lan | 430,221 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | CB chống sét lan truyền đường nguồn |
3 | Cái | Trung Quốc | 923,681 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dây nguồn Outdoor |
30 | Mét | Việt Nam | 34,612 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Dây tiếp địa |
45 | Mét | Việt Nam | 10,692 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Cọc tiếp địa |
1 | Cây | Việt Nam | 1,871,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Cáp quang |
100 | Mét | Việt Nam | 18,002 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | ODF 4FO |
2 | Bộ | Việt Nam | 230,175 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Dây nhảy quang 3m |
2 | Sợi | Việt Nam | 180,114 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Ống ruột gà luồn cáp |
6 | Cuộn | Việt Nam | 480,755 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Vật tư phụ kiện thi công |
1 | Gói | Việt Nam | 4,334,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Lắp đặt vật tư, thiết bị hệ thống |
1 | Gói | Việt Nam | 20,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Cài đặt, cấu hình dịch vụ hệ thống |
1 | Gói | Việt Nam | 5,425,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Gói dịch vụ Wifi Marketing 02 năm (tính theo số lượng Access Point) |
4 | Gói | Việt Nam | 15,098,039 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Đường truyền kết nối AP |
4 | Điểm | Việt Nam | 8,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Đường truyền Internet tại mỗi điểm |
2 | Điểm | Việt Nam | 14,740,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Router tại tủ kỹ thuật |
1 | Cái | Latvia | 11,011,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Access point Outdoor |
2 | Cái | Trung Quốc | 16,357,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Adapter POE 30W |
1 | Cái | Trung Quốc | 748,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Switch công nghiệp 4 port POE |
1 | Cái | Đài Loan | 20,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Converter Quang-Điện |
2 | cái | Trung Quốc | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Trụ cao cố định 6m |
1 | Trụ | Việt Nam | 12,545,060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Tủ điện Outdoor |
2 | Cái | Việt Nam | 1,798,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Đai INOX |
10 | Bộ | Việt Nam | 48,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Ổ cắm điện |
2 | Cái | Việt Nam | 312,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Cáp mạng ngoài trời |
1 | thùng | Trung Quốc | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Đầu cáp mạng |
20 | Cái | Đài Loan | 44,627 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | CB Nguồn 10A |
2 | Cái | Thái Lan | 430,221 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | CB chống sét lan truyền đường nguồn |
2 | Cái | Trung Quốc | 923,681 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Dây nguồn Outdoor |
200 | Mét | Việt Nam | 34,612 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Dây tiếp địa |
40 | Mét | Việt Nam | 9,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Cọc tiếp địa |
2 | Cây | Việt Nam | 1,917,135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Cáp Quang |
200 | mét | Việt Nam | 18,002 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | ODF 4FO |
2 | Bộ | Việt Nam | 230,175 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Dây nhảy quang 3m |
2 | Sợi | Việt Nam | 180,114 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Ống xoắn HDPE 32 |
120 | mét | Việt Nam | 35,739 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Ống PVC |
10 | Cây | Việt Nam | 68,376 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Vật tư phụ kiện thi công |
1 | Gói | Việt Nam | 7,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Lắp đặt vật tư, thiết bị hệ thống |
1 | Gói | Việt Nam | 20,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Cài đặt, cấu hình dịch vụ hệ thống |
1 | gói | Việt Nam | 5,425,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Đế móng trụ |
1 | Gói | Việt Nam | 39,043,315 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Thi công cắt, đào đường và tái lập bê tông |
20 | Mét | Việt Nam | 1,069,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Thi công đào và tái lập nền đất |
80 | Mét | Việt Nam | 528,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Thi công cắt gạch nền, đào đất và tái lập nền gạch |
20 | Mét | Việt Nam | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Gói dịch vụ Wifi Marketing 02 năm(tính theo số lượng Access Point) |
2 | AP | Việt Nam | 15,098,039 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Đường truyền kết nối AP |
2 | Điểm | Việt Nam | 8,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Đường truyền Internet tại mỗi điểm |
1 | Điểm | Việt Nam | 14,740,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |