Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109500875 | 0109500875 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ T&H |
17.068.827.600 VND | 17.068.827.600 VND | 17.068.827.600 VND | 120 day | 120 days |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105223966 | 0105223966 | FOCUS EQUIPMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY | The 2nd ranked contractor |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Router (Bao gồm 2 Transceiver 10G Multi mode) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 31,158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Core Switch (Bao gồm 27 Transceiver 10G Multi mode, 15 Transceiver 10G Single mode) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 1,215,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Distribute Switch (Bao gồm 6 Transceiver 10G Single mode) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 112,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Access Switch POE (Bao gồm 1 Transceiver 10G Single mode) |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 37,368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Wireless Controller (Bao gồm 2 Transceiver 10G Multi mode, License mở rộng 384 Wifi) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 442,422,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Access Point lớn |
30 | Chiếc | Trung Quốc | 15,195,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Access Point nhỏ |
27 | Chiếc | Trung Quốc | 7,646,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | UPS 2kVA |
1 | Bộ | Trung Quốc | 19,440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Router (Bao gồm 2 Transceiver 10G Multi mode) |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 31,158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Distribute Switch (Bao gồm 2 module nguồn, 2 Transceiver 10G Single mode, 22 Transceiver 10G Multi mode) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 213,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Access Switch POE (Bao gồm 1 Transceiver 10G Multi mode) |
17 | Chiếc | Trung Quốc | 37,368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Access Switch 24 cổng (Bao gồm 1 Transceiver 10G Multi mode) |
6 | Chiếc | Trung Quốc | 26,676,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Access Switch 48 cổng (Bao gồm 1 Transceiver 10G Multi mode) |
6 | Chiếc | Trung Quốc | 39,614,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Access Point rất lớn |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 18,684,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Access Point lớn |
93 | Chiếc | Trung Quốc | 15,195,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Access Point nhỏ |
91 | Chiếc | Trung Quốc | 7,646,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Access Point ngoài trời |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 15,984,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Router (Bao gồm 2 Transceiver 10G Multi mode) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 31,158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Distribute Switch (Bao gồm 2 module nguồn, 2 Transceiver 10G Single mode, 7 Transceiver 10G Multi mode) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 149,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Access Switch POE (Bao gồm 1 Transceiver 10G Multi mode) |
7 | Chiếc | Trung Quốc | 37,368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Access Point lớn |
35 | Chiếc | Trung Quốc | 15,195,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Access Point nhỏ |
45 | Chiếc | Trung Quốc | 7,646,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | UPS 1.6 kVA |
1 | Bộ | Trung Quốc | 19,440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | UPS 1 kVA |
6 | Bộ | Trung Quốc | 10,044,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tủ rack 6U |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,587,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Router (Bao gồm 2 Transceiver 10G Multi mode) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 31,158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Distribute Switch (Bao gồm 2 module nguồn, 2 Transceiver 10G Single mode, 18 Transceiver 10G Multi mode) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 195,048,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Access Switch POE (Bao gồm 1 Transceiver 10G Multi mode) |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 37,368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Access Point lớn |
9 | Chiếc | Trung Quốc | 15,195,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Access Point nhỏ |
20 | Chiếc | Trung Quốc | 7,646,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | UPS 2kVA |
1 | Bộ | Trung Quốc | 19,440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Tủ rack 6U |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,587,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Router (Bao gồm 2 Transceiver 10G Multi mode) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 31,158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Access Switch POE (Bao gồm 1 Transceiver 10G Single mode) |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 37,368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Access Point lớn |
15 | Chiếc | Trung Quốc | 15,195,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | UPS 2kVA |
1 | Bộ | Trung Quốc | 19,440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Máy tính (bao gồm màn hình) |
300 | Bộ | Trung Quốc | 19,645,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Access Switch 24 cổng (Bao gồm 1 Transceiver 10G Multi mode) |
15 | Chiếc | Trung Quốc | 26,676,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Access Point lớn |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 15,195,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Access Point nhỏ |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 7,646,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |