Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101186696 | Công ty TNHH Thiết bị Giáo dục và Đồ chơi Tràng An |
5.534.542.000 VND | 5.534.542.000 VND | 60 day |
1 |
Bộ tranh về quê hương em |
978-604-336-649-5
|
1.157 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
7,000 |
|
2 |
Bộ tranh về lòng nhân ái |
978-604-336-650-1
|
1.157 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
7,000 |
|
3 |
Bộ tranh về đức tính chăm chỉ |
978-604-336-651-8
|
1.157 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
7,000 |
|
4 |
Bộ tranh về đức tính trung thực |
978-604-336-652-5
|
1.157 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
7,000 |
|
5 |
Bộ tranh về ý thức trách nhiệm |
978-604-336-653-2
|
1.157 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
7,000 |
|
6 |
Bộ tranh về kĩ năng nhận thức, quản lí bản thân |
978-604-336-654-9
|
1.157 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
7,000 |
|
7 |
Bộ tranh về kĩ năng tự bảo vệ |
978-604-336-655-6
|
1.157 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
7,000 |
|
8 |
Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
978-604-336-656-3
|
1.157 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
7,000 |
|
9 |
Bộ tranh minh họa cách thực hiện vệ sinh cá nhân trong tập luyện |
978-604-336-399-9
|
85 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
7,000 |
|
10 |
Bộ tranh minh họa cách thức thực hiện biến đổi đội hình hàng dọc, hàng ngang, vòng tròn |
978-604-336-400-2
|
84 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
40,000 |
|
11 |
Bộ tranh minh họa các tư thế quỳ, ngồi cơ bản |
978-604-336-401-9
|
85 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
35,000 |
|
12 |
Cầu môn |
TA-GDTC2-01
|
19 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
8,500,000 |
|
13 |
Quả bóng rổ |
QBR 3AE
|
111 |
Quả |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
150,000 |
|
14 |
Cột bóng rổ |
TA-GDTC2-02
|
34 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
7,450,000 |
|
15 |
Cột, lưới môn đá cầu |
TA-GDTC2-03
|
35 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,850,000 |
|
16 |
Cột và lưới môn bóng chuyền |
TA-GDTC2-04
|
32 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2,690,000 |
|
17 |
Bàn cờ, quân cờ vua |
TA-GDTC2-05
|
724 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
275,000 |
|
18 |
Bàn và quân cờ treo tường môn cờ vua |
TA-GDTC2-06
|
23 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
673,000 |
|
19 |
Trụ đấm, đá môn võ |
TĐĐ3AE
|
66 |
Cái |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2,130,000 |
|
20 |
Đích đấm, đá (cầm tay) môn võ |
ĐĐ 3AE
|
340 |
Cái |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
153,000 |
|
21 |
Dây kéo co |
TA-GDTC2-07
|
29 |
Cuộn |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,365,000 |
|
22 |
Bóng ném |
BN3AE
|
158 |
Quả |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
19,000 |
|
23 |
Đồng hồ bấm giây |
JS 9001
|
94 |
Chiếc |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
China
|
585,000 |
|
24 |
Còi |
TA-GDTC2-08
|
84 |
Chiếc |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
12,000 |
|
25 |
Thước dây |
TA-GDTC2-09
|
99 |
Chiếc |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
120,000 |
|
26 |
Thảm TDTT |
TA-GDTC2-10
|
660 |
Tấm |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400,000 |
|
27 |
Dây nhảy tập thể |
TA-GDTC2-11
|
95 |
Chiếc |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
52,000 |
|
28 |
Nấm thể thao |
TA-GDTC2-12
|
1.310 |
Chiếc |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
24,000 |
|
29 |
Cờ lệnh thể thao |
TA-GDTC2-13
|
35 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
82,000 |
|
30 |
Biển lật số |
TA-GDTC2-14
|
63 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
385,000 |
|
31 |
Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
978-604-342-833-9
|
1.171 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
40,000 |
|
32 |
Tranh Gia đình em |
978-604-342-833-9
|
1.171 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
15,000 |
|
33 |
Tranh Nghề của bố mẹ em |
978-604-336-658-7
|
1.171 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
75,000 |
|
34 |
Bộ tranh Tình bạn |
978-604-336-659-4
|
1.171 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
55,000 |
|
35 |
Trống nhỏ |
TA-AMNHAC2-01
|
104 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
70,000 |
|
36 |
Triangle (tam giác chuông) |
TA-AMNHAC2-02
|
104 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
98,000 |
|
37 |
Tambourine (trống lục lạc) |
TA-AMNHAC2-03
|
104 |
Cái |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
800,000 |
|
38 |
Chuông (bells) |
TA-AMNHAC2-04
|
104 |
Cái |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
126,000 |
|
39 |
Castanets |
TA-AMNHAC2-05
|
104 |
Cái |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
71,500 |
|
40 |
Maracas |
TA-AMNHAC2-06
|
104 |
Cặp |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
92,500 |
|
41 |
Keyboard (đàn phím điện tử) |
PSR E473
|
12 |
Chiếc |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
India
|
8,850,000 |
|
42 |
Bảng vẽ cá nhân |
TA-MITHUAT2-01
|
665 |
Cái |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
30,000 |
|
43 |
Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
TA-MITHUAT2-02
|
521 |
Cái |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
250,000 |
|
44 |
Bục đặt mẫu |
TA-MITHUAT2-03
|
54 |
Cái |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
400,000 |
|
45 |
Các hình khối cơ bản |
TA-MITHUAT2-04
|
18 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
680,000 |
|
46 |
Tủ/ giá |
TA-MITHUAT2-05
|
37 |
Cái |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2,860,000 |
|
47 |
Máy chiếu (projector) (hoặc ti vi kết nối máy tính) |
IN114AA, EES-84S
|
12 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
14,128,000 |
|
48 |
Bộ mẫu chữ cái viết hoa |
978-604-342-609-0
|
134 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
85,000 |
|
49 |
Bộ mẫu chữ viết |
978-604-324-815-9
|
133 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
105,000 |
|
50 |
Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
978-604-336-820-8
|
269 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
35,000 |
|
51 |
Bộ thiết bị dạy số và so sánh số |
TA-TOAN2-00
|
157 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
52 |
Bộ thiết bị dạy phép tính |
TA-TOAN2-01
|
157 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
60,000 |
|
53 |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
TA-TOAN2-02
|
157 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
62,000 |
|
54 |
Mô hình đồng hồ |
TA-TOAN2-03
|
102 |
Chiếc |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
180,000 |
|
55 |
Cân đĩa kèm hộp quả cân |
CĐH-5
|
484 |
Cái |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
280,000 |
|
56 |
Bộ chai và ca 1 lít |
TA-TOAN2-05
|
461 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
44,000 |
|
57 |
Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
978-604-336-660-0
|
1.147 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
15,000 |
|
58 |
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
978-604-342-832-2
|
1.147 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
50,000 |
|
59 |
Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
978-604-342-833-9
|
1.147 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
45,000 |
|
60 |
Bộ xương |
978-604-336-661-7
|
958 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
23,000 |
|
61 |
Hệ cơ |
978-604-336-662-4
|
958 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
20,000 |
|
62 |
Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
978-604-336-663-1
|
1.131 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
20,000 |
|
63 |
Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
978-604-336-664-8
|
1.146 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
20,000 |
|
64 |
Tranh Bốn mùa |
978-604-336-665-5
|
1.134 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
15,000 |
|
65 |
Tranh Mùa mưa và mùa khô |
978-604-336-666-2
|
1.134 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
7,000 |
|
66 |
Tranh Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
978-604-336-667-9
|
1.134 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
15,000 |
|
67 |
Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
TA-TNXH2-01
|
1.039 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
840,000 |
|
68 |
Mô hình Bộ xương |
TA-TNXH2-02
|
26 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
3,570,000 |
|
69 |
Mô hình Hệ cơ |
TA-TNXH2-03
|
27 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
8,925,000 |
|
70 |
Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) |
TA-TNXH2-04
|
27 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2,625,000 |
|
71 |
Ti vi 50 inch |
AU8000
|
20 |
Chiếc |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
14,180,000 |
|
72 |
Máy chiếu vật thể |
FT-F703
|
21 |
Chiếc |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
China
|
13,125,000 |
|
73 |
Bảng nhóm |
TA-TBDC2-01
|
679 |
Chiếc |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
25,000 |
|
74 |
Tủ/ giá |
TA-TBDC2-02
|
93 |
Cái |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
2,500,000 |
|
75 |
Bảng phụ |
TA-TBDC2-03
|
65 |
Chiếc |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
60,000 |
|
76 |
Hệ thống âm thanh phục vụ giảng dạy và học tập |
TZ-205, A-2060, WM-5225, WT-5800
|
12 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Indonesia, Taiwan
|
15,750,000 |
|
77 |
Loa cầm tay |
R-M15A
|
12 |
Chiếc |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,000,000 |
|
78 |
Nam châm |
TA-TBDC2-04
|
1.400 |
Chiếc |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
4,500 |
|
79 |
Giá treo tranh |
TA-TBDC2-05
|
8 |
Chiếc |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
450,000 |
|
80 |
Máy chiếu |
IN114AA, EES-84S
|
21 |
Bộ |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Trung Quốc
|
14,128,000 |
|
81 |
Ti vi 50 inch |
AU8000
|
2 |
Chiếc |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
14,180,000 |
|
82 |
Đầu DVD |
VK400 HDMI
|
3 |
Chiếc |
Tham chiếu mục 2 Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1,850,000 |