Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101453768 | Liên danh nhà thầu gói thầu số 4 |
MINING GEOLOGICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
26.283.769.600 VND | 26.283.769.600 VND | 150 day | ||
| 2 | vn0100101298 | Liên danh nhà thầu gói thầu số 4 |
VINACOMIN - TOURISM & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
26.283.769.600 VND | 26.283.769.600 VND | 150 day | ||
| 3 | vn0106827978 | Liên danh nhà thầu gói thầu số 4 |
KANDO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
26.283.769.600 VND | 26.283.769.600 VND | 150 day | ||
| 4 | vn0107045620 | Liên danh nhà thầu gói thầu số 4 |
TAN VIET PHAT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
26.283.769.600 VND | 26.283.769.600 VND | 150 day | ||
| 5 | vn0106034418 | Liên danh nhà thầu gói thầu số 4 |
AN PHUOC INTERNATIONAL CORPORATION |
26.283.769.600 VND | 26.283.769.600 VND | 150 day | ||
| 6 | vn0105879814 | Liên danh nhà thầu gói thầu số 4 |
VINZA CORPORATION |
26.283.769.600 VND | 26.283.769.600 VND | 150 day | ||
| 7 | vn0106419217 | Liên danh nhà thầu gói thầu số 4 |
TATSUMI JOINT STOCK COMPANY |
26.283.769.600 VND | 26.283.769.600 VND | 150 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | MINING GEOLOGICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | VINACOMIN - TOURISM & TRADING JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | KANDO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 4 | TAN VIET PHAT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 5 | AN PHUOC INTERNATIONAL CORPORATION | sub-partnership |
| 6 | VINZA CORPORATION | sub-partnership |
| 7 | TATSUMI JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quạt gió cục bộ 2x55kW |
4 | cái | Trung Quốc | 412,836,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Quạt gió cục bộ 2x37kW |
2 | cái | Trung Quốc | 197,802,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Quạt gió cục bộ 2x30kW |
20 | cái | Trung Quốc | 169,999,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Quạt gió cục bộ 30kW |
4 | cái | Trung Quốc | 109,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Quạt gió cục bộ 11kW |
8 | cái | Trung Quốc | 72,527,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Trạm giám sát nồng độ bụi trong không khí mỏ |
1 | trạm | Anh Quốc | 1,251,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cửa gió tự động sử dụng điện - khí nén |
4 | bộ | Trung Quốc | 754,655,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy xúc lật hông hầm lò |
2 | cái | Trung Quốc | 1,229,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy xúc đào đa năng |
1 | cái | Trung Quốc | 3,559,930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy cào đá |
1 | cái | Trung Quốc | 356,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy nén khí di động hầm lò |
3 | cá | Trung Quốc | 407,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máy nổ mìn điện |
30 | cái | Ba Lan | 37,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giá sạc máy nổ mìn điện |
6 | cái | Ba Lan | 38,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Trạm bơm dịch nhũ hóa |
2 | trạm | Trung Quốc | 1,048,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy phân tích nhiệt lượng, độ chính xác tối thiểu 0,1% |
1 | cái | Đức | 1,947,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Máy toàn đạc điện tử |
1 | cái | Singapore | 423,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Máy định vị vệ tinh |
1 | cái | Mỹ | 829,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thiết bị đo lưu tốc dòng chảy |
2 | cái | Mỹ | 78,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Động cơ tời 570kW- 6kV |
1 | cái | Trung Quốc | 1,127,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |