Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
- Nhà thầu đáp ứng yêu cầu và kiểm tra đánh giá tính hợp lệ - Nhà thầu đáp ứng yêu cầu đánh giá về năng lực và kinh nghiệm - Nhà thầu đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5701785193 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC |
181.443.300 VND | 181.443.300 VND | 20 day |
1 |
Phôi đúc gang cầu FCD500-7, 03 bộ van cổng DN100, PN10 (Thân van, lưỡi van, nắp van, bao dẫn hướng, bích ép tết, tay xoay) |
Việt Nam
|
210 |
kg |
Phôi đúc gang cầu FCD500-7, 03 bộ van cổng DN100, PN10 (Thân van, lưỡi van, nắp van, bao dẫn hướng, bích ép tết, tay xoay) |
null
|
69,500 |
|
2 |
Phôi đúc thép SUS 304 01 bộ van cổng DN200, PN16 (Thân van, lưỡi van, nắp van, bao dẫn hướng, bích ép tết, tay xoay) |
Việt Nam
|
130 |
kg |
Phôi đúc thép SUS 304 01 bộ van cổng DN200, PN16 (Thân van, lưỡi van, nắp van, bao dẫn hướng, bích ép tết, tay xoay) |
null
|
248,000 |
|
3 |
Phôi đúc thép C45 05 bộ van cổng DN200, PN16 (Thân van, lưỡi van, nắp van, bao dẫn hướng, bích ép tết, tay xoay) |
Việt Nam
|
650 |
kg |
Phôi đúc thép C45 05 bộ van cổng DN200, PN16 (Thân van, lưỡi van, nắp van, bao dẫn hướng, bích ép tết, tay xoay) |
null
|
76,500 |
|
4 |
Phôi đúc thép C45 01 bộ van cổng DN300, PN25 (Thân van, lưỡi van, nắp van, bao dẫn hướng, bích ép tết, tay xoay) |
Việt Nam
|
170 |
kg |
Phôi đúc thép C45 01 bộ van cổng DN300, PN25 (Thân van, lưỡi van, nắp van, bao dẫn hướng, bích ép tết, tay xoay) |
null
|
93,000 |
|
5 |
Bu lông M10-M16 |
Việt Nam
|
120 |
bộ |
Bu lông M10-M16 |
null
|
7,200 |
|
6 |
Bu lông M20-M24 |
Việt Nam
|
40 |
bộ |
Bu lông M20-M24 |
null
|
9,500 |
|
7 |
Tết van |
Việt Nam
|
20 |
m |
Tết van |
null
|
20,500 |
|
8 |
Que hàn N46 Ф4 |
Việt Nam
|
55 |
kg |
Que hàn N46 Ф4 |
null
|
34,960 |
|
9 |
Que hàn đồng |
Việt Nam
|
30 |
kg |
Que hàn đồng |
null
|
295,000 |
|
10 |
Que hàn inox 3,2 |
Việt Nam
|
20 |
kg |
Que hàn inox 3,2 |
null
|
228,000 |
|
11 |
Gioăng làm kín |
Việt Nam
|
10 |
cái |
Gioăng làm kín |
null
|
210,000 |
|
12 |
Bìa amiăng |
Việt Nam
|
3 |
tờ |
Bìa amiăng |
null
|
286,000 |
|
13 |
Đai ốc điều chỉnh (vật liệu đồng-10 cái ) |
Việt Nam
|
35 |
kg |
Đai ốc điều chỉnh (vật liệu đồng-10 cái ) |
null
|
265,000 |
|
14 |
Đá mài Ф 100-Ф180 |
Việt Nam
|
40 |
viên |
Đá mài Ф 100-Ф180 |
null
|
18,400 |
|
15 |
Sơn chống rỉ |
Việt Nam
|
30 |
kg |
Sơn chống rỉ |
null
|
65,000 |
|
16 |
Sơn màu |
Việt Nam
|
40 |
kg |
Sơn màu |
null
|
78,500 |
|
17 |
Chốt chẻ Ф2-Ф5 |
Việt Nam
|
20 |
cái |
Chốt chẻ Ф2-Ф5 |
null
|
4,000 |
|
18 |
Bạt dứa |
Việt Nam
|
25 |
m2 |
Bạt dứa |
null
|
6,300 |
|
19 |
Đá mài lỗ loại trụ Ф20 |
Việt Nam
|
30 |
viên |
Đá mài lỗ loại trụ Ф20 |
null
|
12,500 |
|
20 |
Máy mài cầm tay |
Việt Nam
|
2 |
cái |
Máy mài cầm tay |
null
|
3,100,000 |
|
21 |
Máy mài makita (lắp đá mài Ф180) |
Việt Nam
|
2 |
cái |
Máy mài makita (lắp đá mài Ф180) |
null
|
3,350,000 |
|
22 |
Đồ gá gia công van |
Việt Nam
|
1 |
bộ |
Đồ gá gia công van |
null
|
7,100,000 |
|
23 |
Chổi sắt làm sạch đánh bóng bề mặt sắt thép |
Việt Nam
|
50 |
cái |
Chổi sắt làm sạch đánh bóng bề mặt sắt thép |
null
|
23,500 |
|
24 |
Dây hàn hơi + Mỏ hàn hơi (trọn bộ) |
Việt Nam
|
3 |
bộ |
Dây hàn hơi + Mỏ hàn hơi (trọn bộ) |
null
|
2,480,000 |
|
25 |
Bép cắt |
Việt Nam
|
10 |
cái |
Bép cắt |
null
|
93,000 |
|
26 |
Mũi khoan Ф12-Ф18 |
Việt Nam
|
10 |
cái |
Mũi khoan Ф12-Ф18 |
null
|
142,000 |
|
27 |
Mũi khoan Ф20-Ф24 |
Việt Nam
|
10 |
cái |
Mũi khoan Ф20-Ф24 |
null
|
245,000 |