Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 16.107.550 | 16.107.550 | 7 | See details |
| 2 | vn0102000866 | THIEN MINH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 335.000 | 335.000 | 1 | See details |
| 3 | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 76.807.500 | 76.807.500 | 1 | See details |
| 4 | vn0102897124 | TMDV THANG LONG JOINT STOCK COMPANY | 2.541.000 | 2.541.000 | 1 | See details |
| Total: 4 contractors | 95.791.050 | 95.791.050 | 10 | |||
1 |
PP2500158564 |
GE280.31 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100 |
5,490 |
549,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500137898_2505121410 |
12/05/2025 |
Thai Nguyen Traditional Medicine Hospital |
|
2 |
PP2500158542 |
GE280.09 |
Celebrex |
Celecoxib |
200mg |
VN-23247-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Pfizer Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
11,913 |
1,191,300 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500137898_2505121410 |
12/05/2025 |
Thai Nguyen Traditional Medicine Hospital |
|
3 |
PP2500158538 |
GE280.05 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
5,962 |
596,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500137898_2505121410 |
12/05/2025 |
Thai Nguyen Traditional Medicine Hospital |
|
4 |
PP2500158574 |
GE280.41 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
90 |
2,705 |
243,450 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500137898_2505121410 |
12/05/2025 |
Thai Nguyen Traditional Medicine Hospital |
|
5 |
PP2500158578 |
GE280.45 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg; 2ml |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
100 |
25,410 |
2,541,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500137898_2505121410 |
12/05/2025 |
Thai Nguyen Traditional Medicine Hospital |
|
6 |
PP2500158558 |
GE280.25 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
60 |
5,600 |
336,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500137898_2505121410 |
12/05/2025 |
Thai Nguyen Traditional Medicine Hospital |
|
7 |
PP2500158568 |
GE280.35 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml x 10ml |
QLSP-845-15
(Gia hạn theo QĐ số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022) |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH |
Trộn và đóng gói sơ cấp: Đức; Đóng gói thứ cấp: Đức; Xuất xưởng: Áo |
Hộp 5 ống 10ml, Dung dịch tiêm và truyền |
Ống |
700 |
109,725 |
76,807,500 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500137898_2505121410 |
12/05/2025 |
Thai Nguyen Traditional Medicine Hospital |
|
8 |
PP2500158541 |
GE280.08 |
Miacalcic |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
50IU/ml |
400110129124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
130 |
87,870 |
11,423,100 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500137898_2505121410 |
12/05/2025 |
Thai Nguyen Traditional Medicine Hospital |
|
9 |
PP2500158570 |
GE280.37 |
Lyrica |
Pregabalin |
75mg |
VN-16347-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
100 |
17,685 |
1,768,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500137898_2505121410 |
12/05/2025 |
Thai Nguyen Traditional Medicine Hospital |
|
10 |
PP2500158550 |
GE280.17 |
Ocedurin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110634524
( VD-32176-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) |
Viên |
250 |
1,340 |
335,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500137898_2505121410 |
12/05/2025 |
Thai Nguyen Traditional Medicine Hospital |