Package 8: Buy high -tech materials for departments and hospital rooms

        Watching
Tender ID
Views
28
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 8: Buy high -tech materials for departments and hospital rooms
Bidding method
Online bidding
Tender value
43.040.086.750 VND
Publication date
17:17 18/06/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500093333_2506171719
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Green Po General Hospital
Approval date
18/06/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0302438819
0302438819
1.772.000.000
1.772.000.000
1
See details
2
vn0108239386
0108239386
730.000.000
730.000.000
1
See details
3
vn0107594451
0107594451
28.350.000
72.000.000
1
See details
4
vn0101442741
0101442741
87.720.000
160.200.000
2
See details
5
vn0106441558
0106441558
5.042.000.000
5.488.000.000
3
See details
6
vn0106231141
0106231141
1.922.500.000
1.922.500.000
4
See details
7
vn0313922612
0313922612
72.450.000
116.521.000
2
See details
8
vn0110028992
0110028992
39.000.000
68.040.750
1
See details
9
vn0102921627
0102921627
105.900.000
119.400.000
2
See details
10
vn0107671392
0107671392
350.400.000
720.000.000
1
See details
11
vn0105989937
0105989937
307.000.000
307.000.000
2
See details
12
vn0106318579
0106318579
700.000.000
700.000.000
1
See details
13
vn0103304761
0103304761
571.000.000
769.875.000
3
See details
14
vn0106150742
0106150742
71.800.000
124.400.000
2
See details
15
vn0106870363
0106870363
448.400.000
494.100.000
3
See details
16
vn0100108536
0100108536
333.500.000
805.000.000
1
See details
17
vn0106154867
0106154867
720.000.000
725.000.000
1
See details
18
vn0107768355
0107768355
1.860.000.000
2.000.000.000
1
See details
19
vn0103086880
0103086880
5.805.000.000
9.700.000.000
2
See details
20
vn0101841390
0101841390
1.938.000.000
1.938.000.000
1
See details
21
vn0101418234
0101418234
4.084.250.000
4.084.250.000
2
See details
22
vn0101862295
0101862295
121.500.000
126.000.000
1
See details
23
vn0108111869
0108111869
5.985.000
7.500.000
1
See details
24
vn0104639390
0104639390
156.000.000
156.000.000
1
See details
25
vn0105486845
0105486845
42.000.000
78.750.000
1
See details
26
vn0106202888
0106202888
3.426.000.000
3.511.000.000
4
See details
27
vn0108380029
0108380029
2.659.000.000
2.838.400.000
2
See details
28
vn0310471834
0310471834
510.000.000
510.000.000
1
See details
Total: 28 contractors
33.909.755.000
40.043.936.750
48
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cây nong thận kèm vỏ
100
Cái
Trung Quốc
61,000,000
2
Kim chọc dò thận
20
Cái
Trung Quốc
8,600,000
3
Mạch máu nhân tạo chữ Y dài 40cm
10
Cái
Ba Lan
113,000,000
4
Lưới thoát vị bẹn kích thước 10cm x 15cm
200
Cái
BioHealth Medical Technology Co.Ltd./ Trung Quốc
63,000,000
5
Nẹp xương sườn uốn sẵn 16 lỗ
60
Cái
Mỹ
384,000,000
6
Nẹp xương sườn thẳng 8 lỗ
60
Cái
Mỹ
234,000,000
7
Vít xương sườn loại có khóa, tự khoan
1.100
Cái
Mỹ
1,320,000,000
8
Bộ nong thận gồm các cỡ tiêu chuẩn cho PCNL
20
Bộ
Trung Quốc
23,800,000
9
Dụng cụ khâu cắt nối dùng cho mổ mở
20
Cái
Trung Quốc
59,000,000
10
Băng ghim dùng với dụng cụ cắt khâu nối dùng cho mổ mở
300
Cái
Trung Quốc
210,000,000
11
Lưới thoát vị bẹn kích thước 6cm x 11cm
150
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
39,000,000
12
Dao mổ mắt 15 độ
600
Cái
Ấn Độ
28,350,000
13
Điện cực (lưỡi dao) hình vòng cắt u xơ tiền liệt tuyến, loại đơn cực
130
Cái
Đức
241,800,000
14
Dụng cụ cắt trĩ Longo
400
Cái
Trung Quốc
1,440,000,000
15
Kim sinh thiết mô mềm
500
Cái
Trung Quốc
180,000,000
16
Vít chỉ khâu sụn chêm loại 3
400
Cái
Ấn Độ
1,188,000,000
17
Lưới thoát vị thành bụng kích thước 20cm x15cm
100
Cái
Sofradim
900,000,000
18
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh có đầu tự đứt
55
Cái
Mỹ
1,089,000,000
19
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống
500
Bộ
Ý/ Pháp
4,617,000,000
20
Thanh nâng ngực loại 1
50
Cái
Hàn Quốc
720,000,000
21
Kim sinh thiết xương
30
Cái
"MATEK MEDIKAL AYGITLAR TEKNOLOJI SAN. VE TIC A.Ş./ Thổ Nhĩ Kỳ"
9,450,000
22
Chất tắc mạch dạng lỏng
100
Hộp
Mỹ
1,570,000,000
23
Dụng cụ cắt khâu nối mổ nội soi loại gập góc (loại 1)
65
Cái
Trung Quốc
273,000,000
24
Băng ghim dùng với dụng cụ cắt khâu nối mổ nội soi, dài 60mm (loại 1)
680
Cái
Trung Quốc
2,312,000,000
25
Băng ghim dùng cho dụng cụ cắt khâu nối mổ nội soi, dài 45mm (loại 1)
200
Cái
Trung Quốc
680,000,000
26
Băng ghim dùng cho dụng cụ cắt khâu nối mổ nội soi, dài 45mm loại 1 (mạch máu)
20
Cái
Trung Quốc
68,000,000
27
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu loại dài (Long sheat)
30
Chiếc
Cộng hòa Séc
121,500,000
28
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự, ngậm nước loại II
50
Cái
Đức
730,000,000
29
Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực
5
Bộ
Ireland
1,390,000,000
30
Lưới thoát vị bẹn tự dính kích thước15cm x 10cm
50
Cái
Sofradim
350,000,000
31
Rọ bắt sỏi
100
Cái
Trung Quốc
330,000,000
32
Bộ trocar chọc dẫn lưu bàng quang trên xương mu
120
Bộ
Đức
198,000,000
33
Dụng cụ khâu cắt nối tự động dùng cho mổ nội soi (loại 2)
50
Cái
Mỹ
400,000,000
34
Băng ghim dùng với dụng cụ cắt khâu nối mổ nội soi, dài 60mm (loại 2)
400
Cái
Mỹ
2,134,000,000
35
Băng ghim dùng cho dụng cụ cắt khâu nối mổ nội soi, dài 45mm (loại 2)
150
Cái
Mỹ
800,250,000
36
Clip Titanium kẹp mạch máu
2.700
Cái
Anh Quốc
67,500,000
37
Dây dẫn đường kính 0.035" dài 150 cm thân cứng
300
Cái
Việt Nam
156,000,000
38
Dụng cụ khâu nối tròn dùng cho mổ nội soi (loại 1)
50
Cái
Mỹ
750,000,000
39
Bóng nong mạch chi áp lực cao
15
Cái
Mỹ
126,000,000
40
Lưới thoát vị bẹn tự dính kích thước12cm x 8cm
50
Cái
Sofradim
152,500,000
41
Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc
10
Cái
Ireland
270,000,000
42
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự, ngậm nước loại I
200
Cái
Israel
1,772,000,000
43
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
15
Cái
Ares/ Thổ Nhĩ Kỳ
5,985,000
44
Chất nhày dùng trong phẫu thuật mắt
600
Ống
Cộng hòa Ấn Độ
36,720,000
45
Dây dẫn đường kính 0.032'' và 0.035'', dài 150cm
200
Cái
Hoa Kỳ
700,000,000
46
Kẹp gắp sỏi
4
Cái
Trung Quốc
48,000,000
47
Đoạn mạch nhân tạo loại thẳng dài 60cm
20
Cái
Ba Lan
194,000,000
48
Dao mổ mắt có cán 2.8 mm
600
Cái
Trung Quốc
51,000,000
49
Catheter lấy huyết khối
30
Cái
Mỹ
38,400,000
50
Dụng cụ định vị lưới thoát vị
80
Cái
Mỹ
520,000,000
51
Clip Polymer kẹp máu (Hemolok)
12.000
Cái
Trung Quốc
350,400,000
52
Ống thông JJ loại để trong cơ thể 01 tháng
2.300
Cái
Trung Quốc
333,500,000
53
Dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ loại 0.008"
85
Cái
Việt Nam
510,000,000
54
Dụng cụ bơm rửa dùng trong phẫu thuật
1.000
Bộ
Trung Quốc
1,860,000,000
55
Dây dẫn đường can thiệp mạch máu ngoại biên
15
Cái
Costa Rica
42,000,000
56
Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng
5
Bộ
Ireland
1,640,000,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second