Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314742154 |
LAM GIA BAO PRINTING SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
280.476.000 VND | 280.476.000 VND | 90 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104503840 | ME LINH INSTRUMENTS JOINT STOCK COMPANY | Unconscious |
1 |
Cuộn tem nhãn trà túi lọc linh chi đông trùng hạ thảo |
|
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
3,240,000 |
||
2 |
Cuộn tem nhãn trà túi lọc lá vối |
|
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
3,240,000 |
||
3 |
Cuộn tem nhãn trà túi lọc giảo cổ lam |
|
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
3,240,000 |
||
4 |
Cuộn tem nhãn trà túi lọc khổ qua rừng |
|
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
3,240,000 |
||
5 |
Cuộn tem nhãn trà túi lọc gạo lức đông trùng hạ thảo |
|
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
3,240,000 |
||
6 |
Cuộn tem nhãn trà túi lọc đinh lăng |
|
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
3,240,000 |
||
7 |
Gói trà túi lọc linh chi đông trùng hạ thảo |
|
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
75,600 |
||
8 |
Gói trà trà túi lọc lá vối |
|
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
75,600 |
||
9 |
Gói trà trà túi lọc khổ qua rừng |
|
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
75,600 |
||
10 |
Gói trà trà túi lọc giảo cổ lam |
|
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
75,600 |
||
11 |
Gói trà trà túi lọc gạo lức đông trùng hạ thảo |
|
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
75,600 |
||
12 |
Gói trà trà túi lọc trà túi lọc đinh lăng |
|
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
75,600 |
||
13 |
Hộp trà túi lọc linh chi đông trùng hạ thảo |
|
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
16,200 |
||
14 |
Hộp trà túi lọc lá vối |
|
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
16,200 |
||
15 |
Hộp trà túi lọc khổ qua rừng |
|
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
16,200 |
||
16 |
Hộp trà túi lọc giảo cổ lam |
|
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
16,200 |
||
17 |
Hộp trà túi lọc gạo lức đông trùng hạ thảo |
|
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
16,200 |
||
18 |
Hộp trà túi lọc đinh lăng |
|
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
16,200 |
||
19 |
Tem decal bột sâm bố chính sấy thăng hoa |
|
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,620 |
||
20 |
Tem decal sâm bố chính |
|
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,620 |
||
21 |
Tem decal bột rau má |
|
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,620 |
||
22 |
Tem decal bột diếp cá |
|
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,620 |
||
23 |
Tem decal bột bạc hà |
|
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,620 |
||
24 |
Tem decal bột tía tô |
|
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,620 |
||
25 |
Tem decal bột cần tây |
|
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,620 |
||
26 |
Tem decal nấm hương |
|
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,620 |
||
27 |
Tem decal nấm rơm |
|
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,620 |
||
28 |
Tem decal nấm đùi gà |
|
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,620 |
||
29 |
Tem decal nấm linh chi |
|
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,620 |
||
30 |
Tem decal nấm bào ngư |
|
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,620 |
||
31 |
Tem decal sung mỹ sấy thăng hoa |
|
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,700 |
||
32 |
Tem decal hạt sen sấy thăng hoa |
|
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,700 |
||
33 |
Tem decal bột nấm bào ngư |
|
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,700 |
||
34 |
Tem decal chà bông nấm bào ngư |
|
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,700 |
||
35 |
Tem decal mứt cà chua bi sấy dẻo |
|
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,700 |
||
36 |
Tem decal giấm nhộng trùng thảo |
|
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,620 |
||
37 |
Tem decal mứt dưa lưới sấy dẻo |
|
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,700 |
||
38 |
Tem decal sầu riêng sấy thăng hoa |
|
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,620 |
||
39 |
Sổ tay quy trình công nghệ (5 quy trình x 200 cuốn/quy trình) |
|
500 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
32,400 |
||
40 |
Túi giấy |
|
700 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
21,600 |
||
41 |
Tem lo go AHRD |
|
1.500 |
Tem |
Theo quy định tại Chương V |
2,160 |
||
42 |
Tờ rơi thông tin Nhộng trùng thảo |
|
500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
3,240 |
||
43 |
Tờ rơi thông tin Nấm linh chi |
|
500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
3,240 |
||
44 |
Thùng Carton Kích thước: 70x40x40 cm |
|
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
75,600 |
||
45 |
Thùng Carton Kích thước: 52x35x20 cm |
|
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
54,000 |
||
46 |
Bộ ngăn 1 lớn và 2 nhỏ |
|
500 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
21,600 |
||
47 |
Bao bì hạt giống Dưa lưới |
|
700 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,560 |
||
48 |
Bao bì hạt giống Cà chua bi |
|
700 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,560 |
||
49 |
Bao bì hạt giống Khổ qua |
|
700 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,560 |
||
50 |
Bao bì hạt giống ớt chỉ thiên |
|
700 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,560 |
||
51 |
Bao bì hạt giống dưa leo |
|
700 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,560 |