Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106406666 | 0106406666 | Liên danh nhà thầu THƯƠNG MẠI HÀ NỘI – THIẾT BỊ MỎ |
HA NOI BUSINESS TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
21.574.520.000 VND | 21.574.520.000 VND | 150 day | ||||
| 2 | vn5701500169 | 5701500169 | Liên danh nhà thầu THƯƠNG MẠI HÀ NỘI – THIẾT BỊ MỎ |
JOINT STOCK COMPANY CONSULTING DESIGN MANUFACTURING & INSTALLATION OF MINING EQUIPMENT |
21.574.520.000 VND | 21.574.520.000 VND | 150 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | HA NOI BUSINESS TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | JOINT STOCK COMPANY CONSULTING DESIGN MANUFACTURING & INSTALLATION OF MINING EQUIPMENT | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5701967972 | 5701967972 | Liên danh nhà thầu gói thầu số 81 | TUNG LAM IMPORT EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY | Ranked 3rd |
| 2 | vn5702164424 | 5702164424 | Liên danh gói thầu số 81 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN THÀNH CÔNG | Ranked 2nd |
| 3 | vn5701438834 | 5701438834 | Liên danh gói thầu số 81 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÁI NINH | Ranked 2nd |
| 4 | vn4900866355 | 4900866355 | Liên danh gói thầu số 81 | LANGSON LTK LOGISTICS CO.,LTD | Ranked 2nd |
| 5 | vn0102274810 | 0102274810 | Liên danh nhà thầu gói thầu số 81 | VVMI-MECHANICAL AND PRESSURE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | Ranked 3rd |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Goòng chở gỗ cỡ đường 900mm |
20 | cái | Việt Nam | 48,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Goòng chở thiết bị cỡ đường 900mm |
20 | cái | Việt Nam | 48,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Goòng chở người lò bằng 18 chỗ |
25 | cái | Trung Quốc | 165,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tời dồn toa công suất 5,5kW |
3 | cái | Trung Quốc | 49,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tời trục lực kéo 15kN |
4 | cái | Trung Quốc | 187,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tời trục lực kéo 29,4kN |
1 | cái | Trung Quốc | 308,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Pa lăng tay 5 tấn |
10 | cái | Trung Quốc | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máng cào năng suất Q=200t/h, chiều dài L=100m |
1 | cái | Việt Nam | 659,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máng cào năng suất Q=200t/h, chiều dài L=80m |
2 | cái | Việt Nam | 585,090,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máng cào năng suất Q=200t/h, chiều dài L=140m |
1 | cái | Việt Nam | 807,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Băng tải hầm lò dạng khung B800, Q=255t/h, chiều dài L=500m |
1 | cái | Việt Nam | 4,191,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máng cào năng suất Q= 80 ÷ 100t/h, chiều dài L= 80m |
2 | cái | Việt Nam | 381,810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Máng cào năng suất Q= 80 ÷ 100t/h, chiều dài L= 150m |
3 | cái | Việt Nam | 616,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Áp tô mát phòng nổ Uđm= 660/1140V, Iđm= 200A |
79 | cái | Trung Quốc | 36,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Khởi động mềm phòng nổ; Udm=660/1140V, Iđm=200A |
3 | cái | Việt Nam | 258,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Khởi động từ phòng nổ Uđm=660/1140V, Iđm=120A |
28 | cái | Trung Quốc | 24,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Khởi động từ phòng nổ Uđm=660/1140V, Iđm=120A, loại đảo chiều |
3 | cái | Trung Quốc | 27,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Biến áp chiếu sáng Uđm=660/127V, Sđm=4kVA |
8 | cái | Trung Quốc | 38,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Biến áp chiếu sáng Uđm=660/127V, Sđm=2,5kVA |
1 | cái | Trung Quốc | 34,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |