Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0300381564 | Công ty Cổ phần Dây cáp điện Việt Nam |
5.762.499.710 VND | 5.762.499.710 VND | 30 day |
1 |
Cáp đồng bọc PVC 600V M(1x6) |
CV
|
17.600 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
10,120 |
|
2 |
Cáp đồng bọc Muller 600V-M(2x6) |
DK-CVV
|
1.682 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
35,530 |
|
3 |
Cáp đồng bọc Muller 600V-M(2x16) |
DK-CVV
|
16.156 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
70,840 |
|
4 |
Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6/1kV-M(3x8+1x6) |
DK-CVV
|
2.000 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
66,440 |
|
5 |
Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6/1kV-M(3x11+1x8) |
DK-CVV
|
5.036 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
84,700 |
|
6 |
Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6/1kV-M(3x16+1x11) |
DK-CVV
|
2.051 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
116,380 |
|
7 |
Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6/1kV-M(3x25+1x16) |
DK-CVV
|
700 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
178,200 |
|
8 |
Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV A 120 mm2 |
AX1/WBC
|
2.550 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
50,710 |
|
9 |
Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 |
CX1/WBC
|
450 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
66,440 |
|
10 |
Cáp đồng bọc PVC/XLPE 24kV M50 mm2 (cách điện toàn phần) |
CX1/WBC
|
390 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
96,910 |
|
11 |
Cáp đồng bọc hạ áp PVC/XLPE 0,6/1kV M35 |
CXV
|
4.497 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
58,520 |
|
12 |
Cáp đồng bọc hạ áp PVC/XLPE 0,6/1kV M70 |
CXV
|
89 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
113,080 |
|
13 |
Cáp đồng bọc hạ áp PVC/XLPE 0,6/1kV M95 |
CXV
|
30 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
154,990 |
|
14 |
Cáp đồng bọc hạ áp PVC/XLPE 0,6/1kV M120 |
CXV
|
342 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
190,300 |
|
15 |
Cáp đồng bọc hạ áp PVC/XLPE 0,6/1kV M150 |
CXV
|
16 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
242,000 |
|
16 |
Cáp đồng bọc hạ áp PVC/XLPE 0,6/1kV M240 |
CXV
|
1.702 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
395,450 |
|
17 |
Cáp đồng bọc hạ áp PVC/XLPE 0,6/1kV M300 |
CXV
|
48 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
495,220 |
|
18 |
Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6/1kV M 3x150+1x95 |
CXV
|
72 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
914,870 |
|
19 |
Cáp đồng trần tiết diện 35mm2 |
C
|
200 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
53,570 |
|
20 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x16 mm2 |
LV-ABC
|
2.798 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
11,000 |
|
21 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x16 mm2 |
LV-ABC
|
180 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
20,790 |
|
22 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2 |
LV-ABC
|
5.778 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
46,970 |
|
23 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 |
LV-ABC
|
14.285 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
65,560 |
|
24 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 |
LV-ABC
|
1.954 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
87,890 |
|
25 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 |
LV-ABC
|
1.015 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
106,590 |
|
26 |
Cáp ngầm 0,6kV XLPE/PVC/DSTA M 4x150 |
CXV/DSTA/WBC
|
611 |
Mét |
Được mô tả tại mục 2 chương này V của E-HSMT. |
VN
|
1,010,900 |