Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0200552449 | HOANG PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
4.558.896.000 VND | 30 day |
| 1 | PC Dell Pro Slim QCS1250 |
QCS1250 + E2225HM
|
126 | Bộ | Bộ xử lý: Intel® Core™ Ultra 5 235 (13 TOPS NPU, 14 cores, up to 5.0GHz) Hệ điều hành: Windows 11 Home, Single Language Bộ nhớ: 8GB: 1 x 8GB, DDR5, up to 5600 MT/s, non-ECC Vỏ Case: Dell Pro Slim QCS1250 with Core Ultra CPU, 180W Bronze PSU Đồ họa: Integrated Graphics Lưu trữ: 256 GB, SSD Bàn phím: Dell Wired Keyboard - KB216 - US English - Black Chuột: Dell USB Optical Mouse-MS116 (EPEAT) - Black Bộ điều hợp mạng (NIC): No Additional Network Card Selected (Integrated NIC included) Công tắc xâm nhập khung gầm: Intrusion cable switch Dây nguồn: System Power Cord C13 (Europe/Indonesia/Laos/Mongolia/Vietnam) ENERGY STAR: ENERGY STAR Qualified Tài liệu: Document for MUI (English, Khemer, Bahasa Indonesia, Arabic, Spanish) Placemat: Quick Start Guide Shipping Material: Shipping Material for Slim (APCC) Công nghệ phản hồi của Intel: iRST not selected Nhãn bộ xử lý: Intel® Core™ Ultra 5 Processor Label Nhãn: APCC Regulatory label for 180W PSU Tùy chọn giám sát hệ thống: System Monitoring not selected in this configuration Bảo mật TPM: Trusted Platform Module (Discrete TPM Enabled) Loa: Internal speaker Dịch vụ hỗ trợ phần cứng tiêu chuẩn: Basic Onsite Service after remote diagnosis with Hardware-Only Support, 12 Month(s) Nâng cấp Dịch vụ Hỗ trợ Phần cứng: ProSupport Next Business Day Onsite Service after remote diagnosis with HW-SW Support, 12 Month(s) Dịch vụ Quản lý Dự án GCP/OEM: Partner Operations Support B2B Phần mềm ứng dụng không phải của Microsoft: Ubuntu Dell Pro Desktops Màn hình: Dell Pro 22 Monitor - E2225HM Bảo hành: PC : 12 tháng Màn hình : 36 tháng | PC: Malaysia Màn hình: Trung Quốc | 23,976,000 |
x |
| 2 | PC Dell PowerEdge R660xs |
R660xs
|
1 | Bộ | Chassis Configuration: 2.5" Chassis with up to 8 NVMe Drives, RAID Config, 2 CPU, PERC11 Bộ vi xử lý: Intel® Xeon® Silver 4514Y 2G, 16C/32T, 16GT/s, 30M Cache, Turbo, HT (150W) DDR5-4400 (02 bộ vi xử lý) Tản nhiệt: Heatsink for 2 CPU configuration (CPU less than or equal to 150W) Bộ nhớ RAM: 4 x 32GB RDIMM, 5600MT/s, Dual Rank RAID Controller: Front PERC H755N Rear Load Ổ cứng lưu trữ (PCIe SSD/Flex Bay): 3.84TB Data Center NVMe Read Intensive AG Drive U2 with Carrier Quạt: Very High Performance Fan X7 Nguồn: Dual, (1+1) Fully Redundant, Hot-Plug Power Supply, 800W MM (100-240Vac) Dây nguồn: Jumper Cord - C13/C14, 4M, 250V, 10A (US, EU, TW, APCC countries except ANZ) PCIe Riser: Riser Config 3, Low Profile, 1x16 LP Slots (Gen4) Bo mạch chủ: PowerEdge R660xs Motherboard with Broadcom 5720 Dual Port 1Gb On-Board LOM, MLK Card mạng OCP 3.0: Broadcom 57414 Dual Port 10/25GbE SFP28, OCP NIC 3.0 Additional Network Cards: Broadcom 5719 Quad Port 1GbE BASE-T Adapter, PCIe Low Profile Bezel: Standard Bezel for x8 and x10 chassis Embedded Systems Management: iDRAC9, Enterprise 16G Bảo hành : 36 tháng | Malaysia | 475,956,000 |
x |
| 3 | Màn hình Led P2 fullcolour indoor |
P2
|
1 | Bộ | Kích thước màn hình: 2080mm x 4160mm Hệ khung kết cấu màn hình chế tạo bằng thép hộp 20x40x1.1mm + Khoảng cách điểm ảnh: 2mm. +Cường độ sáng 550 cd/m2). + Cấu hình điểm ảnh: RGB + Điện áp làm việc module: 5 V + Góc nhìn tối ưu N: 160o/D: 140o + Khoảng cách nhìn tối ưu: ≥2m + Chủng loại bóng LED SMD1515 + Cấu tạo điểm ảnh 1R1G1B + Mật độ điểm ảnh/m2 250.000 + Số màu hiển thị: tối thiểu ≥ 16,7 triệu, tối đa ≤ 281 nghìn tỷ + Tần số làm mới 3840HZ. Tần số khung hình 60Hz + Tỷ lệ điểm mù 0,01‰. + Tuổi thọ 100.000 giờ + Phương thức điều khiển Quét 1/40 - Card nhận tín hiệu BXV75 Bảo hành : 12 tháng | Trung Quốc | 210,600,000 |
x |
| 4 | Thiết bị chuyển mạch /SFP+ combo +1 x GE OOB |
C1300-12XS
|
1 | Cái | Thiết bị chuyển mạch CISCO C1300-12XS 10 X 10G SFP+ +2 X10G copper/SFP+ combo +1 x GE OOB Bảo hành 12 tháng | Trung Quốc | 45,360,000 |
x |
| 5 | Bộ lưu điện Santak |
C10K-LCD
|
1 | Cái | Bộ lưu điện Santak Mã hàng C10K-LCD (10KVA /9KW) Bảo hành 36 tháng | Trung Quốc | 81,000,000 |
x |
| 6 | Bộ Bàn ghế 2 ô có vách ngăn |
Bàn 2 ô có vách ngăn + Ghế G01I
|
63 | Bộ | Bao gồm : 01 bàn + 02 ghế * Bàn làm bằng gỗ công nghiệp, bề mặt phủ Melamine, kiểu dáng như thiết kế. Kích thước : W1400 x D500 x H750mm -1200mm * Ghế G01I Nhãn hiệu: Nội thất The One Ghế khung Inox, đệm tựa bọc da PVC. Kích thước: W440*D515*H835 Bảo hành 12 tháng | Việt Nam | 3,585,600 |
x |
| 7 | Bộ Bàn ghế giáo viên |
Bàn làm việc + Ghế G01I
|
1 | Bộ | Bao gồm : 01 bàn + 01 ghế * Bàn làm bằng gỗ công nghiệp về mặt phủ Melamine. Bàn có hộc liền chân, 1 ngăn kéo, 1 cánh mờ.KT: W1200*D600*H750mm * Ghế G01I Nhãn hiệu: Nội thất The One Ghế khung Inox, đệm tựa bọc da PVC. KT: W440*D515*H835 Bảo hành 12 tháng | Việt Nam | 3,024,000 |
x |
| 8 | Ốp tấm nan nhựa |
Ốp tấm nan nhựa Nano
|
30.4 | Mét Vuông | Ốp tấm nan nhựa Bảo hành 12 tháng | Trung Quốc | 1,620,000 |
x |
| 9 | Loa âm trần |
CSK-630K
|
6 | Cái | Loa âm trần 7.5W/15W/30W CSK-630K Bảo hành 24 tháng | Trung Quốc | 1,620,000 |
x |
| 10 | Amply liền mixer 120W |
EA-120A
|
1 | Cái | Amply liền mixer 120W, CMX EA-120A Bảo hành 24 tháng | Trung Quốc | 5,940,000 |
x |
| 11 | Micro để bục nguồn phantom |
CS-D630
|
1 | Cái | Micro để bục nguồn phantom, Model: CS-D630 Bảo hành 12 tháng | Trung Quốc | 2,106,000 |
x |
| 12 | Dây điện VCTFK Cadisun 2x1.5mm |
VCTFK 2*1.5mm2
|
100 | Met | Dây điện VCTFK Cadisun 2x1.5mm Bảo hành 12 tháng | Việt Nam | 19,440 |
x |
| 13 | Camera DS-2DE3A404IWG-E |
DS-2DE3A404IWG-E
|
1 | Cái | Camera DS-2DE3A404IWG-E Bảo hành 24 tháng | Trung Quốc | 4,341,600 |
x |
| 14 | Camera DS-2CD2121G0-I |
DS-2CD2121G0-I
|
4 | Cái | Camera DS-2CD2121G0-I Bảo hành 24 tháng | Trung Quốc | 1,425,600 |
x |
| 15 | Đầu ghi DS-7608NXI-K1 |
DS-7608NXI-K1
|
1 | Cái | Đầu ghi DS-7608NXI-K1 Bảo hành 24 tháng | Trung Quốc | 2,376,000 |
x |
| 16 | Switch POE 8 cổng |
DS-3E1310P-EI/M
|
1 | Cái | Switch POE 8 cổng DS-3E1310P-EI/M Bảo hành 24 tháng | Trung Quốc | 1,242,000 |
x |
| 17 | WD43PURZ - Ổ cứng lắp trong Western Digital 4TB 3.5" SATA3 |
WD43PURZ
|
1 | Cái | WD43PURZ - Ổ cứng lắp trong Western Digital 4TB 3.5" SATA3, màu tím (Purple) Bảo hành 36 tháng | Thái Lan | 3,564,000 |
x |
| 18 | Tủ mạng 1 |
19" System 20U, CS Series, 600x1000 (Black)
(NS-CS-2010-B +
NS-CS-SX10-B)
|
1 | Cái | Tủ mạng NSRACK 19 Inch System 20U with 600mm Wide x 1000mm Deep- CS Series (Black) + 3 Khay cố định tủ mạng NSRACK FIXED SHELF with 1000mm Deep - CS Series (Black) Bảo hành 12 tháng | Việt Nam | 5,940,000 |
x |
| 19 | Thiết bị chuyển mạch |
CRS354-48G-4S+2Q+RM
|
6 | Cái | Thiết bị chuyển mạch Mikrotik Cloud Router Switch CRS354-48G-4S+2Q+RM Bảo hành 12 tháng | Latvia | 19,656,000 |
x |
| 20 | Module SFP28 Single Mode MikroTik XS+31LC10D |
XS+31LC10D
|
6 | Cái | Module SFP28 Single Mode MikroTik XS+31LC10D Bảo hành 12 tháng | Trung Quốc | 4,860,000 |
x |
| 21 | Direct attach cable MikroTik XS+DA0001 |
XS+DA0001
|
5 | Cái | Direct attach cable MikroTik XS+DA0001 Bảo hành 12 tháng | Trung Quốc | 1,015,200 |
x |
| 22 | Tủ mạng 2 |
19" System 10U, CS Series, 550x500 (Black)
(NS-CS-1005-B)
|
1 | Cái | Tủ mạng NSRACK 19 Inch System 10U with 550mm Wide x 500mm Deep- CS Series (Black) Bảo hành 12 tháng | Việt Nam | 1,620,000 |
x |
| 23 | Dây mạng cat 5e |
6-219590-2
|
14 | Cuộn | Dây mạng cat 5e Commscope U/UTP, 4 đôi, CM, 24 AWG, Solid, màu trắng (6-219590-2) Bảo hành 12 tháng | Trung Quốc | 3,240,000 |
x |
| 24 | Đầu bấm mạng |
6-554720-3
|
4 | Túi | Đầu bấm mạng nhưa Commscope AMP J45 cat 5 (6-554720-3) Bảo hành 12 tháng | Mỹ | 972,000 |
x |
| 25 | Dây VCSF (1*6) Cadisun |
VCSF 1x6mm²
|
100 | Met | Dây VCSF (1*6) Cadisun Bảo hành 12 tháng | Việt Nam | 27,000 |
x |
| 26 | Dây VCSF (1*4) Cadisun |
VCSF 1x4mm²
|
200 | Met | Dây VCSF (1*4) Cadisun Bảo hành 12 tháng | Việt Nam | 21,600 |
x |
| 27 | Dây VCSF (1*2.5) Cadisun |
VCSF 1x2.5mm²
|
500 | Met | Dây VCSF (1*2.5) Cadisun Bảo hành 12 tháng | Việt Nam | 16,200 |
x |
| 28 | Cầu dao điện tự động |
ABN53c 3P 40A
|
1 | Cái | ABN 53c 3P 40A -Aptomat (Cầu dao điện tự động) LS Bảo hành 12 tháng | Trung Quốc | 972,000 |
x |
| 29 | Công tắc tơ (Rơ le điện từ) |
MC 40a-220V
|
1 | Cái | MC 40a-220V-Công tắc tơ (Rơ le điện từ) LS Bảo hành 12 tháng | Trung Quốc | 1,134,000 |
x |
| 30 | Cầu dao điện tự động |
BKJ63N 2P 32A
|
3 | Cái | BKJ63N 2P 32A - Aptomat (Cầu dao điện tự động) 6ka LS Bảo hành 12 tháng | Trung Quốc | 324,000 |
x |
| 31 | Vỏ tủ |
NP 400 x 300 x 150x 0.6mm
|
1 | Cái | Vỏ tủ NP 400x300x150x0.6mm KBCC Bảo hành 12 tháng | Việt Nam | 529,200 |
x |
| 32 | Ổ 2 chấu |
WEV1081-7SW
|
240 | Cái | WEV1081-7SW Ổ 2 chấu màn che Wide Panasonic Bảo hành 12 tháng | Việt Nam | 43,200 |
x |
| 33 | WEV68020SW Mặt 2 Wide Panasonic |
WEV68020SW
|
120 | Cái | WEV68020SW Mặt 2 Wide Panasonic Bảo hành 12 tháng | Việt Nam | 27,000 |
x |
| 34 | CK157RH Đế nổi CN cao |
CK157RH
|
120 | Cái | CK157RH Đế nổi CN cao (120*70*35) Sino Bảo hành 12 tháng | Việt Nam | 86,400 |
x |
| 35 | GA100/03 Nẹp (100*60) 2m SP/Sino |
GA100/03
|
60 | Cây | GA100/03 Nẹp (100*60) 2m SP/Sino Bảo hành 12 tháng | Việt Nam | 162,000 |
x |
| 36 | Nẹp (24x14) 2m SP/Sino GA24 |
GA24
|
140 | Cây | Nẹp (24x14) 2m SP/Sino GA24 Bảo hành 12 tháng | Việt Nam | 37,800 |
x |
| 37 | SP9032CM - ống sun trắng D32 (25m) SP/Sino |
SP9032CM
|
50 | Cuộn | SP9032CM - ống sun trắng D32 (25m) SP/Sino Bảo hành 12 tháng | Việt Nam | 324,000 |
x |
| 38 | Vật tư phụ |
x
|
1 | Gói | Vật tư phụ (01 gói phục vụ kết nối thiết bị) | x | 5,400,000 |
x |