Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0601194423 |
Công ty TNHH Phát triển Thương mại Đông Dương |
7.086.000.000 VND | 7.086.000.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điện trở 34.4kΩ/ 0.25W |
130 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Điện trở 350Ω/ 0.25W |
125 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Điện trở 37.4kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Điện trở 4.64kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Điện trở 4.7kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Điện trở 4.87kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Điện trở 40.2kΩ/ 0.25W |
120 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Điện trở 400Ω/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Điện trở 42.2kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Điện trở 42.7kΩ/ 0.25W |
120 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Điện trở 42.8kΩ/ 0.25W |
90 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Điện trở 43.2kΩ/ 0.25W |
120 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Điện trở 44.2kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Điện trở 46.4kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Điện trở 47kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Điện trở 48.1kΩ/ 0.25W |
80 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Điện trở 481Ω/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Điện trở 5.05kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Điện trở 5.11kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Điện trở 5.1kΩ/ 0.25W |
150 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Điện trở 5.1MΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Điện trở 5.1Ω/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Điện trở 5.6kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Điện trở 5.83kΩ/ 0.25W |
200 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Điện trở 51.1kΩ/ 0.25W |
120 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Điện trở 51kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Điện trở 51Ω/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Điện trở 54.2kΩ/ 0.25W |
120 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Điện trở 54.9kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Điện trở 55.6kΩ/ 0.25W |
130 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Điện trở 57.6kΩ/ 0.25W |
120 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Điện trở 620kΩ/ 0.25W |
90 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Điện trở 64.2kΩ/ 0.25W |
150 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Điện trở 665kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Điện trở 68.1kΩ/ 0.25W |
130 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Điện trở 680kΩ/ 0.25W |
80 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Điện trở 68Ω/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Điện trở 7.5kΩ/ 0.25W |
120 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Điện trở 71.5kΩ/ 0.25W |
140 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Điện trở 715Ω/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Điện trở 750Ω/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Điện trở 75kΩ/ 0.25W |
160 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Điện trở 8.06kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Điện trở 8.2kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Điện trở 8.66kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Điện trở 84.5kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Điện trở 85.6kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Điện trở 9.31kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Giắc cắm 2РМДТ24Б10Г5В1В (hoặc tương đương) |
52 | Cái | Nga | 1,130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Giắc cắm 2РМДТ24Б10Ш5В1В (hoặc tương đương) |
52 | Cái | Nga | 945,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Giắc cắm 2РМДТ27Б19Г5В1В (hoặc tương đương) |
50 | Cái | Nga | 1,345,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Giắc cắm 2РМДТ33Б32Г5В1В (hoặc tương đương) |
36 | Cái | Nga | 3,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Giắc cắm 2РМДТ33Б32Ш5В1В (hoặc tương đương) |
36 | Cái | Nga | 2,935,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Giắc cắm 2РМДТ42Б45Г5В1В (hoặc tương đương) |
36 | Cái | Nga | 4,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Giắc cắm 2РМДТ42Б45Ш5В1В (hoặc tương đương) |
38 | Cái | Nga | 3,323,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Giắc cắm СНО58-135/135x13В-25-1-В (hoặc tương đương) |
58 | Cái | Nga | 2,785,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Giắc cắm СНО58-46/135x13В-25-1-В (hoặc tương đương) |
62 | Cái | Nga | 1,165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Giắc cắm СНО58-69/135x13В-25-1-В (hoặc tương đương) |
50 | Cái | Nga | 1,235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Giắc cắm СНО58-90/135x13В-25-1-В (hoặc tương đương) |
68 | Cái | Nga | 1,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Giắc cắm СНО63-64/95x9Р-24-1-В (hoặc tương đương) |
64 | Cái | Nga | 1,205,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Giắc cắm СНП260М-135РП31 (hoặc tương đương) |
60 | Cái | Nga | 2,375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Giắc cắm СНП260М-90РП31 (hoặc tương đương) |
70 | Cái | Nga | 409,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Giắc cắm СНП34С-69/132х9.4Р-22-В (hoặc tương đương) |
50 | Cái | Nga | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Giắc cắm СНП58-64/94х9В-23-1-В (hoặc tương đương) |
64 | Cái | Nga | 485,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Mạch in FR4, 2 lớp đồng, dày 2mm |
450 | dm2 | Trung Quốc | 153,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Mosfet 2N3823 |
55 | Cái | Nga | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Mosfet 2П303А |
53 | Cái | Nga | 395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Mosfet 2П304А |
84 | Cái | Nga | 425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Mosfet IRFD110 |
45 | Cái | Trung Quốc | 91,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Mosfet IRFP260N |
65 | Cái | Nga | 173,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Sách tụ dán SMD 0402 |
7 | Quyển | Trung Quốc | 608,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Sách tụ dán SMD 0603 |
8 | Quyển | Trung Quốc | 710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Sách tụ dán SMD 0805 |
9 | Quyển | Trung Quốc | 862,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Sách tụ dán SMD 1206 |
8 | Quyển | Trung Quốc | 980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Sách trở dán SMD 0402 |
7 | Quyển | Trung Quốc | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Sách trở dán SMD 0603 |
8 | Quyển | Trung Quốc | 635,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Sách trở dán SMD 0805 |
9 | Quyển | Trung Quốc | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Sách trở dán SMD 1206 |
8 | Quyển | Trung Quốc | 945,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Tụ điện 100V/ 0.015uF |
100 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Tụ điện 100V/ 0.01uF |
80 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Tụ điện 100V/ 0.033uF |
60 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Tụ điện 100V/ 0.1uF |
120 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Tụ điện 100V/ 0.22uF |
100 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Tụ điện 100V/ 0.33uF |
90 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Tụ điện 100V/ 0.47uF |
70 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Tụ điện 100V/ 1.5uF |
90 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Tụ điện 100V/ 1nF |
90 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Tụ điện 100V/ 1uF |
110 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Tụ điện 100V/ 2200pF |
130 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Tụ điện 100V/ 2nF |
80 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Tụ điện 100V/ 30pF |
90 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Tụ điện 100V/ 62pF |
80 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Tụ điện 100V/ 68pF |
80 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Tụ điện 100V/ 75pF |
80 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Tụ điện 50V/ 0.0115 uF |
160 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Tụ điện 50V/ 0.012uF |
150 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Tụ điện 50V/ 0.0152uF |
150 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Tụ điện 50V/ 0.0174uF |
150 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Tụ điện 50V/ 0.0189uF |
130 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Tụ điện 50V/ 0.0205 uF |
160 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Tụ điện 50V/ 0.0208uF |
140 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Tụ điện 50V/ 0.0218uF |
150 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Tụ điện 50V/ 0.0264uF |
130 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Tụ điện 50V/ 0.0336uF |
140 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Tụ điện 50V/ 0.0388uF |
130 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Tụ điện 50V/ 0.0417uF |
150 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Tụ điện 50V/ 0.0442 uF |
150 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tụ điện 50V/ 102pF |
150 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Tụ điện 50V/ 133pF |
140 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Tụ điện 50V/ 205pF |
130 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Tụ điện 50V/ 210pF |
130 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Tụ điện 50V/ 2370pF |
150 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Tụ điện 50V/ 2520pF |
150 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Tụ điện 50V/ 252pF |
140 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Tụ điện 50V/ 3010pF |
160 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Tụ điện 50V/ 3160pF |
180 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Tụ điện 50V/ 3200pF |
170 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Tụ điện 50V/ 3830pF |
150 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Tụ điện 50V/ 4420pF |
150 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Tụ điện 50V/ 4750pF |
140 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Tụ điện 50V/ 4990pF |
120 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Tụ điện 50V/ 499pF |
150 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Tụ điện 50V/ 5760pF |
170 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Tụ điện 50V/ 6190pF |
160 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Tụ điện 50V/ 619pF |
130 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Tụ điện 50V/ 690pF |
140 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Tụ điện 50V/ 9.420uF |
190 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Tụ hoá 16V/ 0.033uF |
110 | Cái | Trung Quốc | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Tụ hoá 16V/ 0.15uF |
110 | Cái | Trung Quốc | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Tụ hoá 50V/ 10uF |
120 | Cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Tụ hoá 50V/ 22uF |
120 | Cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Tụ hoá 50V/ 3.3uF |
160 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Transistor 1НТ251А |
66 | Cái | Nga | 755,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Transistor 2N1205 |
61 | Cái | Mỹ | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Transistor 2N2219A |
80 | Cái | Trung Quốc | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Transistor 2N2222A |
80 | Cái | Trung Quốc | 129,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Transistor 2N2905A |
80 | Cái | Trung Quốc | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Transistor 2N2907A |
80 | Cái | Trung Quốc | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Transistor 2N3203 |
75 | Cái | Mỹ | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Transistor 2N3708A |
80 | Cái | Mỹ | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | JFET 2N4268 |
61 | Cái | Mỹ | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Transistor 2N5539 |
60 | Cái | Mỹ | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Transistor 2Т201Б |
54 | Cái | Nga | 575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Transistor 2Т208Е |
58 | Cái | Nga | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Transistor 2Т312Б |
72 | Cái | Nga | 395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Transistor 2Т836В |
57 | Cái | Nga | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Transistor 2Т866А |
60 | Cái | Nga | 1,905,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Transistor 2ТС622А |
66 | Cái | Nga | 785,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Vi mạch 140УД1401 |
68 | Cái | Nga | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Vi mạch 140УД6A |
200 | Cái | Nga | 635,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Vi mạch 140УД7 |
100 | Cái | Nga | 755,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Vi mạch 142ЕН1A |
62 | Cái | Nga | 1,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Vi mạch 142ЕН5A |
64 | Cái | Nga | 1,315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Vi mạch 142ЕН6A |
30 | Cái | Nga | 3,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Vi mạch 142ЕН9B |
65 | Cái | Nga | 1,432,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Vi mạch 153УД6 |
136 | Cái | Nga | 940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Vi mạch 249ЛП1А |
74 | Cái | Nga | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Vi mạch 3ОТ123А |
66 | Cái | Nga | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Vi mạch 3ОТ131А |
76 | Cái | Nga | 2,470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Vi mạch 3ОУ186B |
55 | Cái | Nga | 1,895,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Vi mạch 521СА3 |
68 | Cái | Nga | 740,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Vi mạch 533ИЕ7 |
79 | Cái | Nga | 697,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Vi mạch 533ЛА13 |
60 | Cái | Nga | 740,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Vi mạch 533ЛА2 |
50 | Cái | Nga | 515,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Vi mạch 533ЛА3 |
45 | Cái | Nga | 790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Vi mạch 533ЛА4 |
74 | Cái | Nga | 515,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Vi mạch 533ЛН1 |
83 | Cái | Nga | 765,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Vi mạch 533ТЛ2 |
52 | Cái | Nga | 923,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Vi mạch 533ТМ2 |
51 | Cái | Nga | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Vi mạch 544УД1А |
70 | Cái | Nga | 1,175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Vi mạch 550УП1 |
46 | Cái | Nga | 4,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Biến áp ИКЛМ.671143.010 (hoặc tương đương) |
60 | Cái | Nga | 3,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Vi mạch 571ХЛ2 |
66 | Cái | Nga | 705,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Biến áp ТМ5-22 |
40 | Cái | Nga | 1,885,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Vi mạch 590KH6 |
72 | Cái | Nga | 3,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Biến áp ТМ5-38 |
44 | Cái | Nga | 1,575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Vi mạch 590KH7 |
59 | Cái | Nga | 1,695,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Biến áp ТОТ35 |
38 | Cái | Nga | 1,045,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Vi mạch 590КН4 |
60 | Cái | Nga | 4,645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Cuộn cảm ИКЛМ.685442.062 4.1mH (hoặc tương đương) |
72 | Cái | Nga | 1,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Vi mạch 590КН5 |
62 | Cái | Nga | 3,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Cuộn cảm ИКЛМ.685442.063 17.4mH (hoặc tương đương) |
68 | Cái | Nga | 1,645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Vi mạch AD743JR |
70 | Cái | Mỹ | 985,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Chân cắm IC dạng DIP 14P |
60 | Cái | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Vi mạch AD7512 |
50 | Cái | Mỹ | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Chân cắm IC dạng DIP 16P |
60 | Cái | Trung Quốc | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Vi mạch AD820 |
210 | Cái | Mỹ | 295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Chân cắm IC dạng DIP 24P |
60 | Cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Vi mạch ADG202A |
75 | Cái | Mỹ | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Chân cắm IC dạng DIP 8P |
60 | Cái | Trung Quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Vi mạch ADG453BRZ |
71 | Cái | Mỹ | 355,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Dây điện lõi đồng mạ bạc, vỏ chống cháy lõi 0,5mm2 |
320 | m | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Vi mạch B18-15-В/Cụm tụ điện/0,01uF |
86 | Cái | Nga | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Dây điện lõi đồng mạ bạc, vỏ chống cháy lõi 0,8mm2 |
320 | m | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Vi mạch B18-19-В/Cụm tụ điện |
88 | Cái | Nga | 284,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Dây điện lõi đồng mạ bạc, vỏ chống cháy lõi 1mm2 |
320 | m | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Vi mạch B18-5/ Cụm tụ điện |
87 | Cái | Nga | 282,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Dây tín hiệu 10 lõi, chống nhiễu, 24AWG vỏ PVC |
250 | m | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Vi mạch B19K-1-1 2.7k/ Cụm điện trở |
61 | Cái | Nga | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Dây tín hiệu 20 lõi, chống nhiễu, 24AWG vỏ PVC |
250 | m | Việt Nam | 184,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Vi mạch HI3-0201-5Z |
75 | Cái | Mỹ | 475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Dây tín hiệu 8 lõi, chống nhiễu, 24AWG vỏ PVC |
250 | m | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Vi mạch HI3-0303-5Z |
70 | Cái | Mỹ | 790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Đi ốt 1N4148 |
100 | Cái | Trung Quốc | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Vi mạch HI3-0508A |
75 | Cái | Mỹ | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Đi ốt 1N5361B |
75 | Cái | Đài Loan | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Vi mạch HI-5046A |
59 | Cái | Mỹ | 1,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Đi ốt 2Д120А1 |
45 | Cái | Nga | 234,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Vi mạch HI-5048 |
60 | Cái | Mỹ | 1,390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Đi ốt 2Д522Б |
60 | Cái | Nga | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Vi mạch HI508A |
75 | Cái | Mỹ | 528,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Đi ốt Zener 2С156Г |
54 | Cái | Nga | 112,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Vi mạch IH-5043 |
69 | Cái | Mỹ | 483,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Đi ốt Zener 2С510А1 |
62 | Cái | Nga | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Vi mạch LM101AH |
130 | Cái | Mỹ | 945,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Đi ốt Zener BZV85C10 |
100 | Cái | Nga | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Vi mạch LM108 |
70 | Cái | Mỹ | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Đi ốt Zenner BZX55C15 |
60 | Cái | Trung Quốc | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Vi mạch LM311 |
70 | Cái | Mỹ | 595,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Điện trở 1.13kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Vi mạch SN74LS00 |
70 | Cái | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Điện trở 1.1kΩ/ 0.25W |
150 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Vi mạch SN74LS04 |
90 | Cái | Trung Quốc | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Điện trở 1.3kΩ/ 0.25W |
140 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Vi mạch SN74LS10 |
65 | Cái | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Điện trở 1.42kΩ/ 0.25W |
130 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Vi mạch SN74LS14 |
55 | Cái | Trung Quốc | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Điện trở 1.5kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Vi mạch SN74LS193 |
53 | Cái | Trung Quốc | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Điện trở 1.69kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Vi mạch SN74LS30 |
52 | Cái | Trung Quốc | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Điện trở 10.6kΩ/ 0.25W |
120 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Vi mạch SN74LS38 |
60 | Cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Điện trở 100kΩ/ 0.25W |
200 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Vi mạch SN74LS74 |
55 | Cái | Trung Quốc | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Điện trở 100Ω/ 0.25W |
150 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Vi mạch TEN20-2411 |
30 | Cái | Mỹ | 2,380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Điện trở 101kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Vi mạch THL 25-2411 |
22 | Cái | Mỹ | 2,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Điện trở 102kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Vi mạch THM30-2423 |
25 | Cái | Mỹ | 4,545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Điện trở 10kΩ/ 0.25W |
130 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Vi mạch TRI 15-2412 |
30 | Cái | Mỹ | 2,985,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Điện trở 12.3kΩ/ 0.25W |
140 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Vi mạch UA741 |
100 | Cái | Ý | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Điện trở 12.7kΩ/ 0.25W |
150 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Vi mạch UA776 |
151 | Cái | Ý | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Điện trở 120Ω/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Vi mạch VI-JW0-IZ |
6 | Cái | Mỹ | 16,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Điện trở 121Ω/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Máy tính |
3 | Cái | Đài Loan | 27,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Điện trở 13.7kΩ/ 0.25W |
130 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Điện trở 130kΩ/ 0.25W |
130 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Điện trở 130Ω/ 0.25W |
120 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Điện trở 14.5kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Điện trở 142kΩ/ 0.25W |
120 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Điện trở 15.8kΩ/ 0.25W |
120 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Điện trở 150kΩ/ 0.25W |
160 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Điện trở 15kΩ/ 0.25W |
140 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Điện trở 16.2kΩ/ 0.25W |
130 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Điện trở 16.9kΩ/ 0.25W |
120 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Điện trở 169kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Điện trở 17.6kΩ/ 0.25W |
130 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Điện trở 18.7kΩ/ 0.25W |
120 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Điện trở 19.6kΩ/ 0.25W |
140 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Điện trở 1kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Điện trở 1MΩ/ 0.25W |
160 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Điện trở 2.4kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Điện trở 2.55kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Điện trở 2.61kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Điện trở 2.7kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Điện trở 200kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Điện trở 20kΩ/ 0.25W |
70 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Điện trở 21.5kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Điện trở 21kΩ/ 0.25W |
70 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Điện trở 22.6kΩ/ 0.25W |
120 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Điện trở 22.9kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Điện trở 22kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Điện trở 23.4kΩ/ 0.25W |
120 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Điện trở 24.6kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Điện trở 240kΩ/ 0.25W |
140 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Điện trở 240Ω/ 0.25W |
130 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Điện trở 25.5kΩ/ 0.25W |
120 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Điện trở 27.7kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Điện trở 270kΩ/ 0.25W |
220 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Điện trở 27kΩ/ 0.25W |
90 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Điện trở 28.7kΩ/ 0.25W |
130 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Điện trở 28kΩ/ 0.25W |
70 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Điện trở 2MΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Điện trở 3.52kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Điện trở 3.57kΩ/ 0.25W |
100 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Điện trở 30.1kΩ/ 0.25W |
130 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Điện trở 31.6kΩ/ 0.25W |
120 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Điện trở 32.8kΩ/ 0.25W |
140 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Điện trở 33.2kΩ/ 0.25W |
110 | Cái | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Điện trở 330Ω/ 0.25W |
150 | Cái | Trung Quốc | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |