Package MS-02

        Watching
Tender ID
Views
3
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package MS-02
Bidding method
Online bidding
Tender value
7.108.550.000 VND
Publication date
10:28 07/06/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500187541_2506070921
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Department of Logistics - Technology/Navy
Approval date
07/06/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0601194423

Công ty TNHH Phát triển Thương mại Đông Dương

7.086.000.000 VND 7.086.000.000 VND 30 day

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Điện trở 34.4kΩ/ 0.25W
130 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Điện trở 350Ω/ 0.25W
125 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Điện trở 37.4kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Điện trở 4.64kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Điện trở 4.7kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Điện trở 4.87kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Điện trở 40.2kΩ/ 0.25W
120 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Điện trở 400Ω/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Điện trở 42.2kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Điện trở 42.7kΩ/ 0.25W
120 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Điện trở 42.8kΩ/ 0.25W
90 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Điện trở 43.2kΩ/ 0.25W
120 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Điện trở 44.2kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Điện trở 46.4kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Điện trở 47kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Điện trở 48.1kΩ/ 0.25W
80 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Điện trở 481Ω/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Điện trở 5.05kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Điện trở 5.11kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Điện trở 5.1kΩ/ 0.25W
150 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Điện trở 5.1MΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Điện trở 5.1Ω/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Điện trở 5.6kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Điện trở 5.83kΩ/ 0.25W
200 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Điện trở 51.1kΩ/ 0.25W
120 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Điện trở 51kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Điện trở 51Ω/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Điện trở 54.2kΩ/ 0.25W
120 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Điện trở 54.9kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Điện trở 55.6kΩ/ 0.25W
130 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Điện trở 57.6kΩ/ 0.25W
120 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Điện trở 620kΩ/ 0.25W
90 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Điện trở 64.2kΩ/ 0.25W
150 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Điện trở 665kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Điện trở 68.1kΩ/ 0.25W
130 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Điện trở 680kΩ/ 0.25W
80 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Điện trở 68Ω/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Điện trở 7.5kΩ/ 0.25W
120 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Điện trở 71.5kΩ/ 0.25W
140 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Điện trở 715Ω/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Điện trở 750Ω/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Điện trở 75kΩ/ 0.25W
160 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Điện trở 8.06kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Điện trở 8.2kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Điện trở 8.66kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Điện trở 84.5kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Điện trở 85.6kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Điện trở 9.31kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Giắc cắm 2РМДТ24Б10Г5В1В (hoặc tương đương)
52 Cái Nga 1,130,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Giắc cắm 2РМДТ24Б10Ш5В1В (hoặc tương đương)
52 Cái Nga 945,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Giắc cắm 2РМДТ27Б19Г5В1В (hoặc tương đương)
50 Cái Nga 1,345,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Giắc cắm 2РМДТ33Б32Г5В1В (hoặc tương đương)
36 Cái Nga 3,450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Giắc cắm 2РМДТ33Б32Ш5В1В (hoặc tương đương)
36 Cái Nga 2,935,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Giắc cắm 2РМДТ42Б45Г5В1В (hoặc tương đương)
36 Cái Nga 4,680,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Giắc cắm 2РМДТ42Б45Ш5В1В (hoặc tương đương)
38 Cái Nga 3,323,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Giắc cắm СНО58-135/135x13В-25-1-В (hoặc tương đương)
58 Cái Nga 2,785,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Giắc cắm СНО58-46/135x13В-25-1-В (hoặc tương đương)
62 Cái Nga 1,165,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Giắc cắm СНО58-69/135x13В-25-1-В (hoặc tương đương)
50 Cái Nga 1,235,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Giắc cắm СНО58-90/135x13В-25-1-В (hoặc tương đương)
68 Cái Nga 1,340,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Giắc cắm СНО63-64/95x9Р-24-1-В (hoặc tương đương)
64 Cái Nga 1,205,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Giắc cắm СНП260М-135РП31 (hoặc tương đương)
60 Cái Nga 2,375,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Giắc cắm СНП260М-90РП31 (hoặc tương đương)
70 Cái Nga 409,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Giắc cắm СНП34С-69/132х9.4Р-22-В (hoặc tương đương)
50 Cái Nga 265,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Giắc cắm СНП58-64/94х9В-23-1-В (hoặc tương đương)
64 Cái Nga 485,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Mạch in FR4, 2 lớp đồng, dày 2mm
450 dm2 Trung Quốc 153,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Mosfet 2N3823
55 Cái Nga 545,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Mosfet 2П303А
53 Cái Nga 395,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Mosfet 2П304А
84 Cái Nga 425,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Mosfet IRFD110
45 Cái Trung Quốc 91,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Mosfet IRFP260N
65 Cái Nga 173,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Sách tụ dán SMD 0402
7 Quyển Trung Quốc 608,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Sách tụ dán SMD 0603
8 Quyển Trung Quốc 710,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Sách tụ dán SMD 0805
9 Quyển Trung Quốc 862,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Sách tụ dán SMD 1206
8 Quyển Trung Quốc 980,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Sách trở dán SMD 0402
7 Quyển Trung Quốc 545,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Sách trở dán SMD 0603
8 Quyển Trung Quốc 635,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Sách trở dán SMD 0805
9 Quyển Trung Quốc 825,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Sách trở dán SMD 1206
8 Quyển Trung Quốc 945,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Tụ điện 100V/ 0.015uF
100 Cái Trung Quốc 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Tụ điện 100V/ 0.01uF
80 Cái Trung Quốc 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Tụ điện 100V/ 0.033uF
60 Cái Trung Quốc 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Tụ điện 100V/ 0.1uF
120 Cái Trung Quốc 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Tụ điện 100V/ 0.22uF
100 Cái Trung Quốc 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Tụ điện 100V/ 0.33uF
90 Cái Trung Quốc 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Tụ điện 100V/ 0.47uF
70 Cái Trung Quốc 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Tụ điện 100V/ 1.5uF
90 Cái Trung Quốc 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Tụ điện 100V/ 1nF
90 Cái Trung Quốc 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Tụ điện 100V/ 1uF
110 Cái Trung Quốc 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Tụ điện 100V/ 2200pF
130 Cái Trung Quốc 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Tụ điện 100V/ 2nF
80 Cái Trung Quốc 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Tụ điện 100V/ 30pF
90 Cái Trung Quốc 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Tụ điện 100V/ 62pF
80 Cái Trung Quốc 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Tụ điện 100V/ 68pF
80 Cái Trung Quốc 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Tụ điện 100V/ 75pF
80 Cái Trung Quốc 5,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Tụ điện 50V/ 0.0115 uF
160 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Tụ điện 50V/ 0.012uF
150 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Tụ điện 50V/ 0.0152uF
150 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Tụ điện 50V/ 0.0174uF
150 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Tụ điện 50V/ 0.0189uF
130 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Tụ điện 50V/ 0.0205 uF
160 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Tụ điện 50V/ 0.0208uF
140 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Tụ điện 50V/ 0.0218uF
150 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Tụ điện 50V/ 0.0264uF
130 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Tụ điện 50V/ 0.0336uF
140 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Tụ điện 50V/ 0.0388uF
130 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Tụ điện 50V/ 0.0417uF
150 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Tụ điện 50V/ 0.0442 uF
150 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Tụ điện 50V/ 102pF
150 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Tụ điện 50V/ 133pF
140 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Tụ điện 50V/ 205pF
130 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Tụ điện 50V/ 210pF
130 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Tụ điện 50V/ 2370pF
150 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Tụ điện 50V/ 2520pF
150 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Tụ điện 50V/ 252pF
140 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Tụ điện 50V/ 3010pF
160 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Tụ điện 50V/ 3160pF
180 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Tụ điện 50V/ 3200pF
170 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Tụ điện 50V/ 3830pF
150 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Tụ điện 50V/ 4420pF
150 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Tụ điện 50V/ 4750pF
140 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Tụ điện 50V/ 4990pF
120 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Tụ điện 50V/ 499pF
150 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Tụ điện 50V/ 5760pF
170 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Tụ điện 50V/ 6190pF
160 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Tụ điện 50V/ 619pF
130 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Tụ điện 50V/ 690pF
140 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Tụ điện 50V/ 9.420uF
190 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
Tụ hoá 16V/ 0.033uF
110 Cái Trung Quốc 16,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
Tụ hoá 16V/ 0.15uF
110 Cái Trung Quốc 16,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Tụ hoá 50V/ 10uF
120 Cái Trung Quốc 25,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Tụ hoá 50V/ 22uF
120 Cái Trung Quốc 25,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Tụ hoá 50V/ 3.3uF
160 Cái Trung Quốc 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
Transistor 1НТ251А
66 Cái Nga 755,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
Transistor 2N1205
61 Cái Mỹ 110,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
Transistor 2N2219A
80 Cái Trung Quốc 132,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
Transistor 2N2222A
80 Cái Trung Quốc 129,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
Transistor 2N2905A
80 Cái Trung Quốc 155,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
Transistor 2N2907A
80 Cái Trung Quốc 128,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
Transistor 2N3203
75 Cái Mỹ 420,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
Transistor 2N3708A
80 Cái Mỹ 43,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
JFET 2N4268
61 Cái Mỹ 130,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
Transistor 2N5539
60 Cái Mỹ 260,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
Transistor 2Т201Б
54 Cái Nga 575,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
Transistor 2Т208Е
58 Cái Nga 235,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
Transistor 2Т312Б
72 Cái Nga 395,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
Transistor 2Т836В
57 Cái Nga 430,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
147
Transistor 2Т866А
60 Cái Nga 1,905,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
148
Transistor 2ТС622А
66 Cái Nga 785,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
149
Vi mạch 140УД1401
68 Cái Nga 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
150
Vi mạch 140УД6A
200 Cái Nga 635,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
151
Vi mạch 140УД7
100 Cái Nga 755,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
152
Vi mạch 142ЕН1A
62 Cái Nga 1,780,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
153
Vi mạch 142ЕН5A
64 Cái Nga 1,315,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
154
Vi mạch 142ЕН6A
30 Cái Nga 3,840,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
155
Vi mạch 142ЕН9B
65 Cái Nga 1,432,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
156
Vi mạch 153УД6
136 Cái Nga 940,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
157
Vi mạch 249ЛП1А
74 Cái Nga 520,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
158
Vi mạch 3ОТ123А
66 Cái Nga 780,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
159
Vi mạch 3ОТ131А
76 Cái Nga 2,470,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
160
Vi mạch 3ОУ186B
55 Cái Nga 1,895,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
161
Vi mạch 521СА3
68 Cái Nga 740,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
162
Vi mạch 533ИЕ7
79 Cái Nga 697,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
163
Vi mạch 533ЛА13
60 Cái Nga 740,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
164
Vi mạch 533ЛА2
50 Cái Nga 515,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
165
Vi mạch 533ЛА3
45 Cái Nga 790,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
166
Vi mạch 533ЛА4
74 Cái Nga 515,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
167
Vi mạch 533ЛН1
83 Cái Nga 765,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
168
Vi mạch 533ТЛ2
52 Cái Nga 923,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
169
Vi mạch 533ТМ2
51 Cái Nga 825,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
170
Vi mạch 544УД1А
70 Cái Nga 1,175,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
171
Vi mạch 550УП1
46 Cái Nga 4,210,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
172
Biến áp ИКЛМ.671143.010 (hoặc tương đương)
60 Cái Nga 3,250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
173
Vi mạch 571ХЛ2
66 Cái Nga 705,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
174
Biến áp ТМ5-22
40 Cái Nga 1,885,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
175
Vi mạch 590KH6
72 Cái Nga 3,840,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
176
Biến áp ТМ5-38
44 Cái Nga 1,575,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
177
Vi mạch 590KH7
59 Cái Nga 1,695,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
178
Biến áp ТОТ35
38 Cái Nga 1,045,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
179
Vi mạch 590КН4
60 Cái Nga 4,645,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
180
Cuộn cảm ИКЛМ.685442.062 4.1mH (hoặc tương đương)
72 Cái Nga 1,310,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
181
Vi mạch 590КН5
62 Cái Nga 3,190,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
182
Cuộn cảm ИКЛМ.685442.063 17.4mH (hoặc tương đương)
68 Cái Nga 1,645,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
183
Vi mạch AD743JR
70 Cái Mỹ 985,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
184
Chân cắm IC dạng DIP 14P
60 Cái Trung Quốc 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
185
Vi mạch AD7512
50 Cái Mỹ 850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
186
Chân cắm IC dạng DIP 16P
60 Cái Trung Quốc 23,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
187
Vi mạch AD820
210 Cái Mỹ 295,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
188
Chân cắm IC dạng DIP 24P
60 Cái Trung Quốc 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
189
Vi mạch ADG202A
75 Cái Mỹ 480,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
190
Chân cắm IC dạng DIP 8P
60 Cái Trung Quốc 18,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
191
Vi mạch ADG453BRZ
71 Cái Mỹ 355,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
192
Dây điện lõi đồng mạ bạc, vỏ chống cháy lõi 0,5mm2
320 m Việt Nam 17,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
193
Vi mạch B18-15-В/Cụm tụ điện/0,01uF
86 Cái Nga 280,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
194
Dây điện lõi đồng mạ bạc, vỏ chống cháy lõi 0,8mm2
320 m Việt Nam 25,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
195
Vi mạch B18-19-В/Cụm tụ điện
88 Cái Nga 284,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
196
Dây điện lõi đồng mạ bạc, vỏ chống cháy lõi 1mm2
320 m Việt Nam 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
197
Vi mạch B18-5/ Cụm tụ điện
87 Cái Nga 282,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
198
Dây tín hiệu 10 lõi, chống nhiễu, 24AWG vỏ PVC
250 m Việt Nam 85,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
199
Vi mạch B19K-1-1 2.7k/ Cụm điện trở
61 Cái Nga 100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
200
Dây tín hiệu 20 lõi, chống nhiễu, 24AWG vỏ PVC
250 m Việt Nam 184,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
201
Vi mạch HI3-0201-5Z
75 Cái Mỹ 475,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
202
Dây tín hiệu 8 lõi, chống nhiễu, 24AWG vỏ PVC
250 m Việt Nam 55,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
203
Vi mạch HI3-0303-5Z
70 Cái Mỹ 790,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
204
Đi ốt 1N4148
100 Cái Trung Quốc 7,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
205
Vi mạch HI3-0508A
75 Cái Mỹ 540,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
206
Đi ốt 1N5361B
75 Cái Đài Loan 75,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
207
Vi mạch HI-5046A
59 Cái Mỹ 1,040,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
208
Đi ốt 2Д120А1
45 Cái Nga 234,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
209
Vi mạch HI-5048
60 Cái Mỹ 1,390,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
210
Đi ốt 2Д522Б
60 Cái Nga 125,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
211
Vi mạch HI508A
75 Cái Mỹ 528,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
212
Đi ốt Zener 2С156Г
54 Cái Nga 112,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
213
Vi mạch IH-5043
69 Cái Mỹ 483,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
214
Đi ốt Zener 2С510А1
62 Cái Nga 108,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
215
Vi mạch LM101AH
130 Cái Mỹ 945,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
216
Đi ốt Zener BZV85C10
100 Cái Nga 25,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
217
Vi mạch LM108
70 Cái Mỹ 185,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
218
Đi ốt Zenner BZX55C15
60 Cái Trung Quốc 14,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
219
Vi mạch LM311
70 Cái Mỹ 595,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
220
Điện trở 1.13kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
221
Vi mạch SN74LS00
70 Cái Trung Quốc 60,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
222
Điện trở 1.1kΩ/ 0.25W
150 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
223
Vi mạch SN74LS04
90 Cái Trung Quốc 63,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
224
Điện trở 1.3kΩ/ 0.25W
140 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
225
Vi mạch SN74LS10
65 Cái Trung Quốc 60,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
226
Điện trở 1.42kΩ/ 0.25W
130 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
227
Vi mạch SN74LS14
55 Cái Trung Quốc 83,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
228
Điện trở 1.5kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
229
Vi mạch SN74LS193
53 Cái Trung Quốc 79,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
230
Điện trở 1.69kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
231
Vi mạch SN74LS30
52 Cái Trung Quốc 73,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
232
Điện trở 10.6kΩ/ 0.25W
120 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
233
Vi mạch SN74LS38
60 Cái Trung Quốc 70,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
234
Điện trở 100kΩ/ 0.25W
200 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
235
Vi mạch SN74LS74
55 Cái Trung Quốc 76,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
236
Điện trở 100Ω/ 0.25W
150 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
237
Vi mạch TEN20-2411
30 Cái Mỹ 2,380,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
238
Điện trở 101kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
239
Vi mạch THL 25-2411
22 Cái Mỹ 2,350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
240
Điện trở 102kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
241
Vi mạch THM30-2423
25 Cái Mỹ 4,545,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
242
Điện trở 10kΩ/ 0.25W
130 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
243
Vi mạch TRI 15-2412
30 Cái Mỹ 2,985,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
244
Điện trở 12.3kΩ/ 0.25W
140 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
245
Vi mạch UA741
100 Cái Ý 170,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
246
Điện trở 12.7kΩ/ 0.25W
150 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
247
Vi mạch UA776
151 Cái Ý 143,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
248
Điện trở 120Ω/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
249
Vi mạch VI-JW0-IZ
6 Cái Mỹ 16,750,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
250
Điện trở 121Ω/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
251
Máy tính
3 Cái Đài Loan 27,950,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
252
Điện trở 13.7kΩ/ 0.25W
130 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
253
Điện trở 130kΩ/ 0.25W
130 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
254
Điện trở 130Ω/ 0.25W
120 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
255
Điện trở 14.5kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
256
Điện trở 142kΩ/ 0.25W
120 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
257
Điện trở 15.8kΩ/ 0.25W
120 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
258
Điện trở 150kΩ/ 0.25W
160 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
259
Điện trở 15kΩ/ 0.25W
140 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
260
Điện trở 16.2kΩ/ 0.25W
130 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
261
Điện trở 16.9kΩ/ 0.25W
120 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
262
Điện trở 169kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
263
Điện trở 17.6kΩ/ 0.25W
130 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
264
Điện trở 18.7kΩ/ 0.25W
120 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
265
Điện trở 19.6kΩ/ 0.25W
140 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
266
Điện trở 1kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
267
Điện trở 1MΩ/ 0.25W
160 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
268
Điện trở 2.4kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
269
Điện trở 2.55kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
270
Điện trở 2.61kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
271
Điện trở 2.7kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
272
Điện trở 200kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
273
Điện trở 20kΩ/ 0.25W
70 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
274
Điện trở 21.5kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
275
Điện trở 21kΩ/ 0.25W
70 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
276
Điện trở 22.6kΩ/ 0.25W
120 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
277
Điện trở 22.9kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
278
Điện trở 22kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
279
Điện trở 23.4kΩ/ 0.25W
120 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
280
Điện trở 24.6kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
281
Điện trở 240kΩ/ 0.25W
140 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
282
Điện trở 240Ω/ 0.25W
130 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
283
Điện trở 25.5kΩ/ 0.25W
120 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
284
Điện trở 27.7kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
285
Điện trở 270kΩ/ 0.25W
220 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
286
Điện trở 27kΩ/ 0.25W
90 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
287
Điện trở 28.7kΩ/ 0.25W
130 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
288
Điện trở 28kΩ/ 0.25W
70 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
289
Điện trở 2MΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
290
Điện trở 3.52kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
291
Điện trở 3.57kΩ/ 0.25W
100 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
292
Điện trở 30.1kΩ/ 0.25W
130 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
293
Điện trở 31.6kΩ/ 0.25W
120 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
294
Điện trở 32.8kΩ/ 0.25W
140 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
295
Điện trở 33.2kΩ/ 0.25W
110 Cái Trung Quốc 8,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
296
Điện trở 330Ω/ 0.25W
150 Cái Trung Quốc 1,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second