Package No. 01

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 01
Contractor Selection Type
Shortened Direct Contracting
Tender value
91.135.000 VND
Publication date
17:04 06/09/2024
Type of contract
All in One
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
40-QĐ/VPHU
Approval Entity
DISTRICT OFFICE OF TRI TON COMMITTEE
Approval date
06/09/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vnz000000705

Trung tâm Công nghệ thông tin

91.135.000 VND 7 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Bộ điều khiển trung tâm Toa TS-D1100-MU
D1100-MU
1 cái + Hệ thống chuyển đổi tín hiệu âm thanh: Dồn kênh phân thời gian (TDM), 10 kênh 16-bit PCM, tần số lấy mẫu 32 kHz + Ngõ vào MIC: -54 dB*2, 600 Ω, không cân bằng, giắc Ø 6.3mm (2P) + Ngõ ra: LINE: -10 dB*2, 10 kΩ, không cân bằng, giắc Ø 6.3mm (2P), REC: -10 dB*2, 10 kΩ, không cân bằng, giắc RCA, monaural + Tai nghe: giắc Ø 3.5mm (3P: monaural) + Ngõ vào/ra điều chỉnh âm sắc: -10 dB*2, 10 kΩ, không cân bằng, giắc RCA + Ngõ vào/ ra cho hệ thống video:-10 dB*2, 10 kΩ, không cân bằng, giắc RCA + Số lượng máy chủ tịch/máy đại biểu: 32 máy + Số lượng bộ điều khiển phụ có thể kết nối: 5 bộ + Chiều dài cáp tối đa: 50 m (giữa bộ điều khiển trung tâm và các máy chủ tịch/máy đại biểu ở cuối của chuỗi máy )(*3)/1 m (giữa bộ điều khiển trung tâm và bộ điều khiển phụ) (sử dụng cáp được cấp của bộ điều khiển phụ) + Số lượng tối đa micro được mở: 2 máy chủ tịch, 8 máy đại biểu + Đầu nối bộ chủ tịch / đại biểu: Đầu nối RJ45 x 2 + Đầu nối bộ điều khiển phụ: Đầu nối RJ45 + LED hiển thị: Nguồn, chế độ hội thảo, số lượng micro được mở, tự động tắt micro, bộ giám sát loa của âm lượng các thiết bị hội thảo, kiểm tra kết nối, điều khiển ngoài, khóa cài đặt, trạng thái ghi âm, trạng thái truy cập USB, trạng thái bộ nhớ USB, trạng thái của bộ nhớ trong, cảnh báo dung lượng bộ nhớ USB còn trống, cảnh báo dung lượng bộ nhớ trong còn trống, LINK/ACT, 10 BASE-T/100BASE-TX. + Phím chức năng: Phím lựa chọn chế độ hội thảo: Tiêu chuẩn/Override/kích hoạt bằng giọng nói/chỉ máy chủ tịch nói + Cần gạt cài đặt số lượng micro được mở: 1/2/8 + Phím cài đặt tự động tắt micro: Bật/Tắt + Phím cài đặt bộ giám sát loa của âm lượng các thiết bị hội thảo: - , + + Phím khóa cài đặt: ON/OFF + Phím cài đặt âm lượng của tai nghe: - , + + Phím hoạt động: Kiểm tra kết nối, bắt đầu ghi âm , dừng ghi âm + Cổng ghi âm: USB-A + Chức năng ghi âm: Ghi âm có thể thông qua bộ nhớ của USB (*4) hoặc bộ nhớ trong + Định dạng ghi âm: MP3 (MPEG-1 Audio Layer-3), monaural/Tần số lấy mẫu: 32 kHz, Bit rate: 128 kbps + Mạng I/F: 10BASE-T / 100BASE-TX (Automatic-Negotiation) + Giao thức mạng: TCP, HTTP, DHCP, ARP, (APIPA), UDP (mDNS) + Chất liệu: Mặt trước: Thép tấm được xử lý bề mặt, sơn màu đen, độ bóng 30% + Khối lượng: 2.2 kg + Phụ kiện: Bộ chuyển đổi AC (chiều dài cáp: 1.8 m cáp DC, và 2 m cáp AC có thể tháo rời) x 1 Trung Quốc 39,325,000
2 Máy micro chủ tịch
TS-D1000-CU + TS-D1000-M2
1 cái + Công suất tiêu thụ: 1.5 W hoặc nhỏ hơn + Signal to Noise Ratio: 65 dB hoặc hơn (A-weighted) + Ngõ vào Micro: Loại XLR-3-31 + Ngõ ra: Bộ giám sát loa: 8 Ω, 0.4 W + Tai nghe: giắc mini ø3.5 mm (3P:monaural) × 2 + Ngõ ra loa: 75 dB SPL + Kết nối: Đầu cắm RJ45 x 2 + Hiển thị LED: Hiển thị nguồn, hiển thị khả năng nói + Loại micro: Điện dung + Hướng tính: Đơn hướng + Trở kháng: 1.4 kΩ + Độ nhạy: -37 dB (1 kHz 0 dB = 1 V/Pa) + LED hiển thị: Hiển thị khi nói (dạng vòng) màu đỏ + Chức năng: Chức năng nói, chức năng quyền ưu tiên khi nói, điều chỉnh âm lượng của tai nghe (x2) + Chiều cao: 668 mm Trung Quốc 9,438,000
3 Máy micro đại biểu
TS-D1000-DU + TS-D1000-M2
4 cái + Công suất tiêu thụ: 1.5 W hoặc nhỏ hơn + Signal to Noise Ratio: 65 dB hoặc hơn (A-weighted) + Ngõ vào Micro: Loại XLR-3-31 + Ngõ ra: Bộ giám sát loa: 8 Ω, 0.4 W + Tai nghe: giắc mini ø3.5 mm (3P:monaural) × 2 + Ngõ ra loa: 75 dB SPL + Kết nối: Đầu cắm RJ45 x 2 + Hiển thị LED: Hiển thị nguồn, hiển thị khả năng nói + Loại micro: Điện dung + Hướng tính: Đơn hướng + Trở kháng: 1.4 kΩ + Độ nhạy: -37 dB (1 kHz 0 dB = 1 V/Pa) + Chiều cao: 668 mm Trung Quốc 9,135,500
4 Cáp mạng
CAT 5E
20 mét Phân loại: UTP Số lõi: 8 sợi đơn-4 sợi đôi Chất liệu lõi: Đồng nguyên chất Chất liệu vỏ: Nhựa PVC chất lượng cao Băng thông: 100MHZ Tốc độ truyền tải: 10/100/1000Mbps Khoảng cách truyền tải: 70-100m Trung Quốc 16,500
5 Chi Phí Thi Công
Thi công đấu nối hệ thống
1 hệ thống Thi công đấu nối hệ thống Việt Nam 5,500,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second