Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100108536 | CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC | 135.200.000 | 135.200.000 | 2 | See details |
| 2 | vn3002069274 | LIFECARE VIET NAM LIMITED COMPANY | 171.460.000 | 171.460.000 | 2 | See details |
| 3 | vn2901305794 | TAMY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 363.450.000 | 369.418.000 | 9 | See details |
| 4 | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 69.500.000 | 72.450.000 | 1 | See details |
| 5 | vn3000104879 | HATINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 490.300.000 | 490.550.000 | 6 | See details |
| 6 | vn4100259564 | BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 154.245.000 | 157.170.000 | 5 | See details |
| 7 | vn0100109699 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | 330.000.000 | 330.480.000 | 5 | See details |
| 8 | vn0107714952 | DHC PHARMACEUTICAL MEDICAL SUPPLIES COMPANY LIMITED | 38.000.000 | 38.000.000 | 1 | See details |
| 9 | vn0106055136 | APEC IMPORT EXPORT TRADE JOINT STOCK COMPANY | 278.000.000 | 278.000.000 | 1 | See details |
| 10 | vn0104628582 | HQ Pharmaceutical Limited Liability Company | 270.000.000 | 334.500.000 | 2 | See details |
| 11 | vn0400102091 | DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 133.380.000 | 133.380.000 | 3 | See details |
| 12 | vn0101400572 | MERAP GROUP CORPORATION | 74.000.000 | 74.000.000 | 1 | See details |
| 13 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 259.250.000 | 264.853.850 | 4 | See details |
| 14 | vn0106737770 | PHU AN G8+ PHARMA AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 32.000.000 | 32.000.000 | 1 | See details |
| 15 | vn0102897124 | TMDV THANG LONG JOINT STOCK COMPANY | 84.000.000 | 84.000.000 | 1 | See details |
| Total: 15 contractors | 2.882.785.000 | 2.965.461.850 | 44 | |||
1 |
PP2500113762 |
A26 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg |
893110081424 (VD-29946-18) |
Tiêm |
Hộp 10 ống; Hộp 30 ống; Hộp 100 ống x 3ml |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Nhóm 4 |
Ống |
4,000 |
768 |
3,072,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
2 |
PP2500113761 |
A25 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
37,000 |
74,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
3 |
PP2500113809 |
A73 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4,000 |
6,615 |
26,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
4 |
PP2500113739 |
A03 |
Aspirin-100 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Công ty cổ phần Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
450 |
13,500,000 |
CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
5 |
PP2500113794 |
A58 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
30 |
155,000 |
4,650,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
6 |
PP2500113759 |
A23 |
Citicolin 500 mg/2ml |
Citicolin |
500mg/2ml |
VD-33285-19 (893110919524)
(kèm thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
11,340 |
22,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
7 |
PP2500113741 |
A05 |
Agigout 300 |
Allopurinol |
300mg |
893110244724 |
Uống |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Nhóm 4 |
Viên |
20,000 |
410 |
8,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
8 |
PP2500113744 |
A08 |
Fabamox 500 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
500mg |
893110601724 (VD-25792-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Viên |
50,000 |
1,390 |
69,500,000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
9 |
PP2500113757 |
A21 |
Medivernol 2g |
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium) |
2g |
893710038624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
32,000 |
160,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
10 |
PP2500113787 |
A51 |
Oresol |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali Clorid |
Mỗi gói 27,9g chứa: 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
1,000 |
1,575 |
1,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
11 |
PP2500113789 |
A53 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
40,000 |
1,594 |
63,760,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
12 |
PP2500113758 |
A22 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
4,000 |
39,000 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
13 |
PP2500113784 |
A48 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa 100ml |
Chai |
4,000 |
8,650 |
34,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
14 |
PP2500113752 |
A16 |
Fabadroxil 500 |
Cefadroxil |
500mg |
893110373423
(VD-29853-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP DP Trung Ương I - Pharbaco |
Việt nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,600 |
182,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
15 |
PP2500113772 |
A36 |
Flexbumin 20% |
Albumin người |
10g/50ml |
QLSP-0750-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml |
Túi |
50 |
800,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
16 |
PP2500113792 |
A56 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
5,250 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
17 |
PP2500113737 |
A01 |
Acetacmin |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
893110032524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
12,495 |
124,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
18 |
PP2500113798 |
A62 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
10,000 |
3,600 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
19 |
PP2500113803 |
A67 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
10,000 |
3,800 |
38,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
20 |
PP2500113747 |
A11 |
Biosyn |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8 CFU |
QLSP-1144-19 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
30,000 |
2,940 |
88,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
21 |
PP2500113778 |
A42 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 3030,3mg + 266,7mg |
880100084223(VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaeutical Co.,Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20g x 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
40,000 |
3,949 |
157,960,000 |
CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
22 |
PP2500113771 |
A35 |
Bidisamin 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng D- Glucosamin sulfat.2KCl tương đương Glucosamin base 392,6mg) |
500mg |
VD-28226-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
294 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
23 |
PP2500113796 |
A60 |
Para-OPC 250mg |
Paracetamol |
250mg |
893100392024
(VD-24815-16) |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x1200mg |
Gói |
20,000 |
1,600 |
32,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
24 |
PP2500113788 |
A52 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
2,000 |
34,669 |
69,338,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
25 |
PP2500113783 |
A47 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
893110876924 (VD-30201-18) |
Uống |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Nhóm 4 |
Viên |
60,000 |
545 |
32,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
26 |
PP2500113769 |
A33 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
80mg/2ml |
893110175124 (VD-25858-16) |
Tiêm |
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống; Hộp 100 ống x 2ml |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Nhóm 4 |
Ống |
6,000 |
1,018 |
6,108,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
27 |
PP2500113751 |
A15 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat |
500mg/ 10ml |
893100414524 (VD-24726-16) |
Uống |
Hộp 30 ống, hộp 50 ống x 10ml |
CTCP DP An Thiên |
Việt Nam |
Nhóm 4 |
Ống |
15,000 |
2,950 |
44,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
28 |
PP2500113755 |
A19 |
Fordamet 1g |
Cefoperazon |
1g |
893710958224 |
Đường tiêm |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Nhóm 1 |
Lọ |
4,000 |
53,500 |
214,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
29 |
PP2500113776 |
A40 |
Ketovazol 2% |
Ketoconazol |
2%; 5g |
VD-18694-13 |
Dùng ngoài |
Hộp 1 tuýp 5g |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Nhóm 4 |
Tuýp |
1,000 |
3,150 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
30 |
PP2500113807 |
A71 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin Bạc |
1%/20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CTCP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
500 |
20,500 |
10,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
31 |
PP2500113800 |
A64 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
30,000 |
5,028 |
150,840,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
32 |
PP2500113756 |
A20 |
Isavent |
Cefoperazon |
1g |
893110311124 (VD-21628-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ |
Lọ |
10,000 |
27,800 |
278,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
33 |
PP2500113804 |
A68 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
20 |
1,552,000 |
31,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
34 |
PP2500113793 |
A57 |
Nước cất pha tiêm 10ml |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-31298-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
777 |
23,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
35 |
PP2500113813 |
A77 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
4,000 |
21,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
36 |
PP2500113745 |
A09 |
Clamogentin 0,5/0,1 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
0,5g + 0,1g |
893110399224 (VD-32009-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. |
Lọ |
3,000 |
18,800 |
56,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
37 |
PP2500113806 |
A70 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115264223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,990 |
59,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
38 |
PP2500113795 |
A59 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Hộp 10 vỉ x 10 Viên |
CT TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Nhóm 1 |
Viên |
100,000 |
480 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
39 |
PP2500113774 |
A38 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn (70/30) |
100UI/ml; 3ml |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
800 |
80,000 |
64,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
40 |
PP2500113801 |
A65 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
893110426624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
850 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
41 |
PP2500113740 |
A04 |
Agiclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
893110254923 (VD-25603-16) |
Uống |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Nhóm 4 |
Viên |
10,000 |
397 |
3,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
42 |
PP2500113768 |
A32 |
Fluvas-QCM |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110168323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,500 |
110,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
43 |
PP2500113812 |
A76 |
Tribcomplex |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893100198024 (VD-28800-18) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 tuýp x tuýp 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,045 |
152,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |
|
44 |
PP2500113748 |
A12 |
Diprospan |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
5mg/ml + 2mg/ml |
VN-22026-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch để tiêm |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
500 |
75,244 |
37,622,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500088271_2504111522 |
11/04/2025 |
Vu Quang District Medical Center |