Package No. 01: Food supply

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 01: Food supply
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
445.157.000 VND
Publication date
15:18 29/05/2026
Type of contract
Fixed unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
100/QĐ-MNCX
Approval Entity
Cao Xanh Kindergarten
Approval date
29/05/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn5701661705 5701661705

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT NGUYỄN HẠ LONG

445.157.000 VND 2 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Gạo tẻ
TP01
3.000 Kg Gạo tẻ thơm, hạt dài, loại 1 Việt Nam 23,000
2 Ngao biển loại 1
TP03
80 Kg Ngao tươi, size vừa, không bể vỏ Việt Nam 40,000
3 Ngán
TP04
6 Kg Ngán tươi, còn sống, loại 1 Việt Nam 580,000
4 Hà sú biển
TP05
30 Kg Hàu sú tươi, còn sống, size lớn Việt Nam 190,000
5 Tôm hai nước loại 1
TP06
40 Kg Tôm sú tươi, size 30-50 con/kg Việt Nam 300,000
6 Cá vược
TP07
100 Kg Cá vược tươi, còn sống, 2.5-4.7kg/con Việt Nam 205,000
7 Ức gà
TP08
60 Kg Ức gà tươi, không da, rút xương Việt Nam 95,000
8 Thịt mông sấn (Loại 1)
TP09
1.000 Kg Thịt lợn mông sấn tươi, ít mỡ Việt Nam 150,000
9 Xương đuôi
TP10
124 Kg Xương đuôi lợn, chặt khúc 3-4cm Việt Nam 115,000
10 Chân giò bỏ móng
TP11
40 Kg Chân giò lợn, cạo sạch, bỏ móng Việt Nam 160,000
11 Sườn lợn có sống (loại 1)
TP12
60 Kg Sườn thăn, còn sống, nhiều thịt Việt Nam 175,000
12 Tim lợn cắt cuống
TP13
8 Kg Tim lợn tươi, cắt bỏ cuống và mỡ Việt Nam 450,000
13 Trứng chim cút
TP14
4.000 Quả Trứng cút tươi, vỏ sạch Việt Nam 1,500
14 Trứng gà
TP15
3.000 Quả Trứng gà tươi, loại 1, vỏ trắng/hồng Việt Nam 5,000
15 Đậu phụ
TP16
90 Kg Đậu phụ trắng, miếng vuông 500g Việt Nam 32,000
16 Đỗ xanh
TP17
40 Kg Đỗ xanh hạt nhỏ, vỏ xanh, loại 1 Việt Nam 63,000
17 Bún khô, mỳ khô
TP18
100 Kg Bún khô hoặc mỳ khô, đóng gói 500g – 1000 g Việt Nam 42,500
18 Củ quả theo mùa (Bầu, bí xanh, bí đỏ, su su, mướp, cà rốt, củ dền...)
TP19
1.000 Kg Củ quả tươi, theo mùa, loại 1 Việt Nam 28,000
19 Rau lá theo mùa (Rau đay, mồng tơi, rau ngót...)
TP20
440 Kg Rau lá tươi, hái trong ngày, loại 1 Việt Nam 30,000
20 Dưa hấu
TP21
600 Kg Dưa hấu đỏ, quả tròn 3-4kg, loại 1 Việt Nam 30,000
21 Chuối
TP22
400 Kg Chuối tiêu, tây chín cây, nải đẹp Việt Nam 36,000
22 Chim câu (loại 1 to nhiều thịt)
TP23
5 Kg Chim câu non, làm sạch, 250-350g/con Việt Nam 440,000
23 Gà ta lai chọi
TP24
60 Kg Gà lai chọi, thả vườn, làm sạch, 1.2-2 kg/con Việt Nam 165,000
24 Khoai lang
TP25
10 Kg Khoai lang vàng, củ to, không sâu Việt Nam 35,000
25 Hạt sen
TP26
12 Kg Hạt sen tươi hoặc khô, đã bỏ tim Việt Nam 250,000
26 Cà chua
TP27
120 Kg Cà chua quả đỏ, chín đều, không dập Việt Nam 40,000
27 Quả chua (me, sấu, dọc...)
TP28
8 Kg Quả chua các loại, tươi, loại 1 Việt Nam 50,000
28 Dầu ăn
TP29
110 Kg Dầu ăn tinh luyện, chai 1 lít – 10 lít Việt Nam 62,500
29 Đường
TP30
20 Kg Đường cát trắng, hạt mịn, túi 1kg Việt Nam 27,000
30 Hành khô
TP31
4 Kg Hành khô củ to, vỏ đỏ, không mọc mầm Việt Nam 45,000
31 Tỏi khô
TP32
4 Kg Tỏi khô củ chắc, tép đều, không mốc Việt Nam 45,000
32 Hành lá
TP33
10 Kg Hành lá tươi, rễ còn, lá xanh Việt Nam 25,000
33 Mắm đại yên
TP34
8 Lít Mắm tôm hoặc mắm cá đặc sản, chai 500ml – 1000ml Việt Nam 29,000
34 Rau mùi
TP35
4 Kg Rau mùi (ngò) tươi, cắt rễ Việt Nam 45,000
35 Súp vifon
TP36
320 Gói Súp gói 60g, vị gà/nấm/tôm Việt Nam 6,000
36 Nước cốt dừa
TP37
4 Lọ Nước cốt dừa nguyên chất, hộp 400ml Việt Nam 35,000
37 Thì là
TP38
2 Kg Thì là tươi, cắt rễ, loại 1 Việt Nam 45,000
38 Cua đá xay
TP 39
26 Kg Cua đá xay bỏ mai Việt Nam 205,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second