Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5701661705 | 5701661705 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT NGUYỄN HẠ LONG |
445.157.000 VND | 2 month |
| 1 | Gạo tẻ |
TP01
|
3.000 | Kg | Gạo tẻ thơm, hạt dài, loại 1 | Việt Nam | 23,000 |
|
| 2 | Ngao biển loại 1 |
TP03
|
80 | Kg | Ngao tươi, size vừa, không bể vỏ | Việt Nam | 40,000 |
|
| 3 | Ngán |
TP04
|
6 | Kg | Ngán tươi, còn sống, loại 1 | Việt Nam | 580,000 |
|
| 4 | Hà sú biển |
TP05
|
30 | Kg | Hàu sú tươi, còn sống, size lớn | Việt Nam | 190,000 |
|
| 5 | Tôm hai nước loại 1 |
TP06
|
40 | Kg | Tôm sú tươi, size 30-50 con/kg | Việt Nam | 300,000 |
|
| 6 | Cá vược |
TP07
|
100 | Kg | Cá vược tươi, còn sống, 2.5-4.7kg/con | Việt Nam | 205,000 |
|
| 7 | Ức gà |
TP08
|
60 | Kg | Ức gà tươi, không da, rút xương | Việt Nam | 95,000 |
|
| 8 | Thịt mông sấn (Loại 1) |
TP09
|
1.000 | Kg | Thịt lợn mông sấn tươi, ít mỡ | Việt Nam | 150,000 |
|
| 9 | Xương đuôi |
TP10
|
124 | Kg | Xương đuôi lợn, chặt khúc 3-4cm | Việt Nam | 115,000 |
|
| 10 | Chân giò bỏ móng |
TP11
|
40 | Kg | Chân giò lợn, cạo sạch, bỏ móng | Việt Nam | 160,000 |
|
| 11 | Sườn lợn có sống (loại 1) |
TP12
|
60 | Kg | Sườn thăn, còn sống, nhiều thịt | Việt Nam | 175,000 |
|
| 12 | Tim lợn cắt cuống |
TP13
|
8 | Kg | Tim lợn tươi, cắt bỏ cuống và mỡ | Việt Nam | 450,000 |
|
| 13 | Trứng chim cút |
TP14
|
4.000 | Quả | Trứng cút tươi, vỏ sạch | Việt Nam | 1,500 |
|
| 14 | Trứng gà |
TP15
|
3.000 | Quả | Trứng gà tươi, loại 1, vỏ trắng/hồng | Việt Nam | 5,000 |
|
| 15 | Đậu phụ |
TP16
|
90 | Kg | Đậu phụ trắng, miếng vuông 500g | Việt Nam | 32,000 |
|
| 16 | Đỗ xanh |
TP17
|
40 | Kg | Đỗ xanh hạt nhỏ, vỏ xanh, loại 1 | Việt Nam | 63,000 |
|
| 17 | Bún khô, mỳ khô |
TP18
|
100 | Kg | Bún khô hoặc mỳ khô, đóng gói 500g – 1000 g | Việt Nam | 42,500 |
|
| 18 | Củ quả theo mùa (Bầu, bí xanh, bí đỏ, su su, mướp, cà rốt, củ dền...) |
TP19
|
1.000 | Kg | Củ quả tươi, theo mùa, loại 1 | Việt Nam | 28,000 |
|
| 19 | Rau lá theo mùa (Rau đay, mồng tơi, rau ngót...) |
TP20
|
440 | Kg | Rau lá tươi, hái trong ngày, loại 1 | Việt Nam | 30,000 |
|
| 20 | Dưa hấu |
TP21
|
600 | Kg | Dưa hấu đỏ, quả tròn 3-4kg, loại 1 | Việt Nam | 30,000 |
|
| 21 | Chuối |
TP22
|
400 | Kg | Chuối tiêu, tây chín cây, nải đẹp | Việt Nam | 36,000 |
|
| 22 | Chim câu (loại 1 to nhiều thịt) |
TP23
|
5 | Kg | Chim câu non, làm sạch, 250-350g/con | Việt Nam | 440,000 |
|
| 23 | Gà ta lai chọi |
TP24
|
60 | Kg | Gà lai chọi, thả vườn, làm sạch, 1.2-2 kg/con | Việt Nam | 165,000 |
|
| 24 | Khoai lang |
TP25
|
10 | Kg | Khoai lang vàng, củ to, không sâu | Việt Nam | 35,000 |
|
| 25 | Hạt sen |
TP26
|
12 | Kg | Hạt sen tươi hoặc khô, đã bỏ tim | Việt Nam | 250,000 |
|
| 26 | Cà chua |
TP27
|
120 | Kg | Cà chua quả đỏ, chín đều, không dập | Việt Nam | 40,000 |
|
| 27 | Quả chua (me, sấu, dọc...) |
TP28
|
8 | Kg | Quả chua các loại, tươi, loại 1 | Việt Nam | 50,000 |
|
| 28 | Dầu ăn |
TP29
|
110 | Kg | Dầu ăn tinh luyện, chai 1 lít – 10 lít | Việt Nam | 62,500 |
|
| 29 | Đường |
TP30
|
20 | Kg | Đường cát trắng, hạt mịn, túi 1kg | Việt Nam | 27,000 |
|
| 30 | Hành khô |
TP31
|
4 | Kg | Hành khô củ to, vỏ đỏ, không mọc mầm | Việt Nam | 45,000 |
|
| 31 | Tỏi khô |
TP32
|
4 | Kg | Tỏi khô củ chắc, tép đều, không mốc | Việt Nam | 45,000 |
|
| 32 | Hành lá |
TP33
|
10 | Kg | Hành lá tươi, rễ còn, lá xanh | Việt Nam | 25,000 |
|
| 33 | Mắm đại yên |
TP34
|
8 | Lít | Mắm tôm hoặc mắm cá đặc sản, chai 500ml – 1000ml | Việt Nam | 29,000 |
|
| 34 | Rau mùi |
TP35
|
4 | Kg | Rau mùi (ngò) tươi, cắt rễ | Việt Nam | 45,000 |
|
| 35 | Súp vifon |
TP36
|
320 | Gói | Súp gói 60g, vị gà/nấm/tôm | Việt Nam | 6,000 |
|
| 36 | Nước cốt dừa |
TP37
|
4 | Lọ | Nước cốt dừa nguyên chất, hộp 400ml | Việt Nam | 35,000 |
|
| 37 | Thì là |
TP38
|
2 | Kg | Thì là tươi, cắt rễ, loại 1 | Việt Nam | 45,000 |
|
| 38 | Cua đá xay |
TP 39
|
26 | Kg | Cua đá xay bỏ mai | Việt Nam | 205,000 |
|