Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104499538 | 0104499538 |
NUMBER 909 TRADING AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
10.479.836.177,123 VND | 10.479.836.177 VND | 12 day |
1 |
Đắp phụ nền, lề đường |
|
251.188 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
525,652 |
||
2 |
Đào, hót, vận chuyển đất sụt |
|
2075.52 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
97,189 |
||
3 |
Bạt lề đường bằng máy |
|
1883.911 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
8,586 |
||
4 |
Vét rãnh kín |
|
100 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
100,093 |
||
5 |
Sửa chữa rãnh xây gạch, rãnh xây tường |
|
450 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
558,668 |
||
6 |
Sửa chữa rãnh xây đá |
|
50 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
434,809 |
||
7 |
Thay thế, bổ sung tấm đan BTCT mác 250 |
|
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
||||
8 |
Thay thế, bổ sung tấm đan rãnh B400 |
|
100 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
797,994 |
||
9 |
Thay thế, bổ sung tấm đan rãnh B500 |
|
100 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
949,966 |
||
10 |
Thay thế, bổ sung tấm đan rãnh B600 |
|
300 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
1,101,938 |
||
11 |
Sửa chữa nứt tường đầu, tường cánh cống |
|
100 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
50,328 |
||
12 |
Xử lý cao su sình lún, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm |
|
25.12 |
10m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,474,771 |
||
13 |
Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm |
|
37.68 |
10m2 |
Theo quy định tại Chương V |
6,078,909 |
||
14 |
Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng bê tông nhựa nóng, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm |
|
125.59 |
10m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,581,524 |
||
15 |
Thay thế, bổ sung cột biển báo |
|
1.043 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
206,682 |
||
16 |
Thay thế, bổ sung biển báo |
|
cái |
Theo quy định tại Chương V |
||||
17 |
Thay thế, bổ sung biển báo tam giác A70 |
|
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
518,624 |
||
18 |
Thay thế, bổ sung biển báo tam giác A90 |
|
500 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
810,411 |
||
19 |
Thay thế, bổ sung biển báo tròn A70 |
|
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,126,513 |
||
20 |
Thay thế, bổ sung biển báo tròn A90 |
|
200 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,843,822 |
||
21 |
Thay thế, bổ sung biển báo khu đông dân cư (R.420; R,421) |
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,226,746 |
||
22 |
Thay thế, bổ sung biển báo chỉ hướng đường đô thị |
|
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,606,699 |
||
23 |
Thay thế, bổ sung biển báo chỉ hướng đường thông thường |
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
8,080,761 |
||
24 |
Mua, lắp đặt biển báo chữ nhật trên tuyến |
|
100 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,707,024 |
||
25 |
Dán lại lớp phản quang biển (Màng phản quang 3900) |
|
45 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
825,596 |
||
26 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm |
|
11144.62 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
250,164 |
||
27 |
Sơn gờ giảm tốc, chiều dày lớp sơn 4mm |
|
900 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
425,981 |
||
28 |
Sửa chữa mái đá ta luy |
|
5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,258,442 |
||
29 |
Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu |
|
2.4 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,647,234 |
||
30 |
Đào móng cột biển báo |
|
52.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
613,953 |
||
31 |
Bê tông móng cột mác 150 |
|
51.38 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,714,085 |