Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0102343567 | 0102343567 | Hộ kinh doanh Trần Bích Thủy |
995.390.000 VND | 995.390.000 VND | 30 day | 30 ngày |
1 |
Vi điều khiển |
DSPIC3F413/Microchip/USA
|
144 |
Cái |
- Điện áp hoạt động: +5,0V;
- Tốc độ bộ xử lý: 10MBPS;
- Số kênh ADC 10 bit: 13;
- Số bộ so sánh: 02;
- Các cổng giao tiếp: USB, RS232 ;
- Nhiệt độ làm việc: -50°C đến +125°C |
null
|
1,440,000 |
|
2 |
Vi điều khiển |
PIC16F685/ Microchip/USA
|
132 |
Cái |
Độ phân giải ADC tối đa: 10 Bít;
Số lượng ADC: 1;
Dung lượng bộ nhớ chương trình: 7KB;
Số bộ so sánh: 2;
Tốc độ CPU (MIPS/DMIPS): 5;
Dữ liệu EEPROM (byte): 256;
Loại bộ nhớ chương trình Flash;
Kênh ADC: 12;
Công suất thấp Không;
Điện áp hoạt động: 2 - 5,5 (V);
Số lượng pin 20
Dải nhiệt độ hoạt động (° C) -40°C ÷ 125°C |
null
|
410,000 |
|
3 |
Rom |
AT45DB041DAM/ Microchip/Mỹ
|
12 |
Cái |
Kiến trúc: Chip Erase;
Kích thước bộ nhớ: 4 Mbit ;
Nguồn nuôi: 2.7 ÷ 3, 6 V ;
Dòng hoạt động max: 15 mA;
Loại giao diện: SPI ;
Tần số xung clock: 66 MHz ;
Tổ chức: 512 k x 8 ;
Độ rộng bus dữ liệu: 8 bit ;
Loại định thời: Synchronous ;
Nhiệt độ làm việc: - 40°C - + 85°C |
null
|
3,400,000 |
|
4 |
Chíp |
MCP41050SOIIC/ Microchip/Mỹ
|
9 |
Cái |
IC biến trở số;
Nguồn hoạt động: 2,65 ÷ 5,75 V ;
Điện trở : 50 kohm;
Giao diện số: SPI;
Dòng cấp nguồn vận hành: 340 uA;
Nhiệt độ làm việc: - 65°C - + 150°C
|
null
|
360,000 |
|
5 |
Chíp |
MCP41010SOIIC/ Microchip/Mỹ
|
9 |
Cái |
IC biến trở số;
Nguồn hoạt động: 2,65 ÷ 5,75 V;
Điện trở : 10 kohm;
Giao diện số: SPI;
Dòng cấp nguồn vận hành: 340 uA;
Nhiệt độ làm việc: - 65°C -+ 150°C
|
null
|
360,000 |
|
6 |
IC EPROM |
EPC2TC32/ Altera/Mỹ
|
24 |
Cái |
Kiến trúc: Chip Erase;
Kích thước bộ nhớ: 32 Mbit ;
Nguồn nuôi: 2.7 ÷ 3, 6 V ;
Dòng hoạt động max: 15 mA;
Loại giao diện: SPI , parallel;
Tần số xung clock: 66 MHz ;
Tổ chức: 512 k x 8 ;
Độ rộng bus dữ liệu: 8 bit;
Loại định thời: Synchronous ;
Nhiệt độ làm việc: - 40°C - + 85°C |
null
|
17,640,000 |
|
7 |
Board lập trình |
Spartan6 /Xilinx/Mỹ
|
8 |
Cái |
Chíp lập trình;
Nguồn vào:
+ Vcco = +3,3 V;
+ Vccau = +2,5V;
+ Vccin = +1.2 V;
Số I/O bank 4;
Số chân I/O : 102 pin;
Số phần tử logic 9152 cell;
Ram lưu chương trình: 90 kB;
Kiểu chân: kiểu chân: TQFP-144 |
null
|
16,440,000 |
|
8 |
Board lập trình |
C7050/Seiko epson corporation/Nhật Bản
|
5 |
Cái |
- Bo mạch tạo dao động cao tần;
- Dải tần: Fo=8,6-10,2 GHz;
- Công suất ra: +18 dBm;
- Tạp pha: -100 dBc/Hz @ 100 kHz Typ.
04 đầu vào, ra SMA, 02 jắc nguồn DC 2 mm.;
- Dải nhiệt độ làm việc: -40°C ÷ +125°C. |
null
|
26,350,000 |