Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101771418 | 0101771418 | Liên danh chào thầu Gói thầu số 01: "Mua sắm vật tư" - Mã TBMT IB2600225164 |
VIET NAM LABOUR PROTECTION JOINT STOCK COMPANY |
29.997.605.880 VND | 29.997.605.880 VND | 29.997.605.880 VND | 200 day | 200 days | ||
| 2 | vn0500402645 | 0500402645 | Liên danh chào thầu Gói thầu số 01: "Mua sắm vật tư" - Mã TBMT IB2600225164 |
VAN XUAN CABLE AND WIRE COMPANY LIMITED |
29.997.605.880 VND | 29.997.605.880 VND | 29.997.605.880 VND | 200 day | 200 days | ||
| 3 | vn0104779398 | 0104779398 | Liên danh chào thầu Gói thầu số 01: "Mua sắm vật tư" - Mã TBMT IB2600225164 |
HTH INDUSTRIAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
29.997.605.880 VND | 29.997.605.880 VND | 29.997.605.880 VND | 200 day | 200 days | ||
| 4 | vn0900940976 | 0900940976 | Liên danh chào thầu Gói thầu số 01: "Mua sắm vật tư" - Mã TBMT IB2600225164 |
THUAN DAT MANUFACTURING TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
29.997.605.880 VND | 29.997.605.880 VND | 29.997.605.880 VND | 200 day | 200 days | ||
| 5 | vn0106182381 | 0106182381 | Liên danh chào thầu Gói thầu số 01: "Mua sắm vật tư" - Mã TBMT IB2600225164 |
NAM LE TRADING COMPANY LIMITED |
29.997.605.880 VND | 29.997.605.880 VND | 29.997.605.880 VND | 200 day | 200 days |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | VIET NAM LABOUR PROTECTION JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | VAN XUAN CABLE AND WIRE COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 3 | HTH INDUSTRIAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 4 | THUAN DAT MANUFACTURING TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 5 | NAM LE TRADING COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109113611 | 0109113611 | Liên danh Gói thầu số 01 điện lực Tuyên Quang | HNB VIET NAM PRODUCTION AND TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY | E – The E-HSMT does not meet the requirements of E |
| 2 | vn0106411514 | 0106411514 | Liên danh Gói thầu số 01 điện lực Tuyên Quang | KEP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY | E – The E-HSMT does not meet the requirements of E |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 |
10517 | Mét | Việt Nam | 210,276 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x10+1x6 |
2274 | Mét | Việt Nam | 155,628 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10 |
7906 | Mét | Việt Nam | 243,540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 |
2735 | Mét | Việt Nam | 373,032 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 |
407 | Mét | Việt Nam | 190,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC-4x16 |
1473 | Mét | Việt Nam | 263,736 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC-4x35 |
128 | Mét | Việt Nam | 561,924 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dây AC/XLPE/PVC 50/8 |
76 | Mét | Việt Nam | 47,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x16 |
11000 | Mét | Việt Nam | 17,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 |
6500 | Mét | Việt Nam | 24,948 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 |
3500 | Mét | Việt Nam | 32,076 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/ XLPE-4x25 |
4500 | Mét | Việt Nam | 48,708 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/ XLPE-4x35 |
3000 | Mét | Việt Nam | 62,964 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 |
3000 | Mét | Việt Nam | 118,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 |
2000 | Mét | Việt Nam | 162,756 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 4x35mm2 |
40 | Bộ | Trung Quốc | 1,498,068 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 4x70mm2 |
20 | Bộ | Trung Quốc | 1,498,068 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 4x95mm2 |
20 | Bộ | Trung Quốc | 1,498,068 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 4x120mm2 |
20 | Bộ | Trung Quốc | 1,606,176 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 4x150mm2 |
20 | Bộ | Trung Quốc | 1,606,176 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dây văng hỗ trợ chống rơi dây CSR-D7 (Cho dây bọc 70-120) |
242 | Bộ/3 pha | Đài loan | 1,905,552 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dung dịch làm sạch cách điện (20 lít/ thùng) |
30 | Can | Hàn Quốc | 19,899,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Biển báo ngăn lộ và Biển báo an toàn Lộ |
1392 | Cái | Việt Nam | 128,304 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Biển cấm trèo |
150 | Cái | Việt Nam | 106,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Loa |
2 | Cái | Trung Quốc | 26,808,408 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Micro |
1 | Cái | Trung Quốc | 6,283,332 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vang số |
1 | Cái | Trung Quốc | 10,061,172 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | SUB hơi |
1 | Cái | Trung Quốc | 17,553,888 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cục đẩy công xuất |
1 | Cái | Trung Quốc | 20,765,052 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cục đấy sub hơi |
1 | Cái | Trung Quốc | 10,061,172 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Nguồn |
1 | Cái | Trung Quốc | 4,709,232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đầu 4TB |
1 | Cái | Trung Quốc | 16,055,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Màn hình cảm ứng 21 inch |
1 | Cái | Trung Quốc | 8,990,784 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tivi 65 inch |
5 | Cái | Việt nam | 14,910,588 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bàn phím có dây |
30 | Cái | Trung Quốc | 589,248 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Chuột có dây |
30 | Cái | Trung Quốc | 481,140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Biển tên DCL đầu TBA , Trạm cắt |
153 | Cái | Việt Nam | 427,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Máy scan |
6 | Cái | Trung Quốc | 14,450,832 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Lạt thít |
85 | Túi | Việt Nam | 134,244 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Lạt nhựa 500cm |
235 | Túi | Việt Nam | 155,628 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Giấy in nhãn |
200 | Cuộn | Trung Quốc | 535,788 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Máy in A3 |
4 | Cái | Trung Quốc | 21,943,548 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Máy in |
5 | Cái | Việt Nam | 9,798,624 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Cây máy tính i7 |
8 | Cây | Việt Nam | 25,689,312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Màn hình 24inch |
6 | Cái | Việt Nam | 3,531,924 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Màn hình 27inch |
10 | Cái | Việt Nam | 3,638,844 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Card |
1 | Cái | Trung Quốc | 13,487,364 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Máy tính xách tay I7 |
5 | Cái | Trung Quốc | 26,759,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Máy tính xách tay I7 |
3 | Cái | Trung Quốc | 26,759,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Máy tính xách tay I7 |
3 | Cái | Trung Quốc | 26,759,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Máy tính sách tay màn hình cảm ứng |
1 | Cái | Trung Quốc | 26,759,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Giá để vật tư 3 tầng |
30 | Cái | Việt Nam | 3,531,924 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ lưu điện UPS |
1 | Cái | Việt Nam | 21,943,548 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cáp ADSS 300/24fo |
5000 | Mét | Trung Quốc | 40,392 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cáp ADSS 500/24fo |
6000 | Mét | Trung Quốc | 47,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Néo ADSS 300 một hướng |
250 | Bộ | Việt Nam | 338,580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Đỡ cáp ADSS 300 |
150 | Bộ | Việt Nam | 128,304 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Măng xông 24fo 4 cổng loại trụ tròn |
120 | Hộp | Việt Nam | 877,932 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Switch1200 8x 1G, 2x 1G copper/SFP |
5 | Bộ | China | 10,490,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Modul SFP |
5 | Cặp | China | 3,746,952 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Teromet |
3 | Cái | Thái Lan | 9,098,892 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Máy đo độ cao - độ võng dây điện |
19 | Cái | Trung Quốc | 6,968,808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Am pe kìm điện tử 2002PA |
4 | Cái | Thái Lan | 5,973,264 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Mê gôm mét |
2 | Cái | Nhật | 19,510,524 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Megomet 500-2500V |
2 | Cái | Thái Lan | 19,411,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Thiết bị xác định pha |
6 | Cái | Việt Nam | 25,383,996 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Máy đo khoảng cách |
6 | Cái | Trung Quốc | 15,131,556 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Ampe kìm đo dòng AC/DC |
6 | Cái | Nhật Bản | 6,719,328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đồng hồ vạn năng Đ.tử |
3 | Cái | Thái Lan | 3,733,884 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Megomet 2500V |
1 | Cái | Thái Lan | 17,420,832 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Teromet |
1 | Cái | Thái Lan | 9,098,892 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Ampemet |
1 | Cái | Thái Lan | 5,973,264 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Đồng hồ Mê gôm mét |
2 | Cái | Thái Lan | 20,905,236 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đồng hồ vạn năng |
2 | Cái | Thái Lan | 3,733,884 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Ống nhòm 16x56 |
4 | Cái | Trung Quốc | 9,098,892 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Mê gôm điện tử |
1 | Cái | Thái Lan | 20,905,236 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Dung dịch tẩy rửa CCDC Hotline (gồm thảm, găng, ủng,...). |
5 | Cái | Mỹ | 2,150,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Túi đựng dụng cụ cho xe gàu (kèm móc) |
1 | Cái | Mỹ | 11,239,668 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Khăm trùm mặt chống hồ quang |
10 | Cái | Tây Ban Nha | 2,247,696 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bút thử điện trung thế |
1 | Cái | Tây Ban Nha | 11,250,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Ốp bọc dây lèo |
3 | Cái | Trung Quốc | 8,990,784 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Máy đột lỗ thuỷ lực |
1 | Cái | Trung Quốc | 24,886,224 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Kềm cắt cáp thủy lực remote |
1 | Cái | Đức | 29,489,724 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Quần áo BHLĐ vận hành Nam |
1528 | Bộ | Việt Nam | 611,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Quần Áo BHLĐ vận hành Nữ |
393 | Bộ | Việt Nam | 602,316 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Quần Áo BHLĐ Kinh doanh Nam |
288 | Bộ | Việt Nam | 601,128 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Quần Áo BHLĐ Kinh doanh Nữ |
207 | Bộ | Việt Nam | 601,128 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Áo Jacket Nam |
775 | Cái | Việt Nam | 580,932 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Áo Gile Nam |
775 | Cái | Việt Nam | 394,416 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Áo Jacket Nữ |
220 | Cái | Việt Nam | 521,532 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Áo Gile Nữ |
220 | Cái | Việt Nam | 394,416 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Quần, áo BHLĐ hotline Nam |
20 | Cái | Việt Nam | 471,636 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Áo Jacket hotline Nam |
10 | Cái | Việt Nam | 460,944 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Áo Gile hotline Nam |
10 | Cái | Việt Nam | 329,076 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Giầy BHLĐ |
772 | Cái | Việt Nam | 318,384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Quần áo mưa vải dù 02 lớp nhận diện thương hiệu ngành điện |
852 | Cái | Việt Nam | 521,532 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Ủng BHLĐ |
250 | Cái | Việt Nam | 212,652 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Găng BHLĐ (Găng tay đa dụng 3M) |
300 | Cái | Trung Quốc | 134,244 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Dây lưng an toàn (Có dây AT phụ) |
20 | Bộ | Đài Loan | 1,379,268 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Dây an toàn phụ |
50 | Cái | Đài Loan | 873,180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Sào thao tác 110 kV |
2 | Cái | Trung Quốc | 6,634,980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Sào thao tác 6-35 kV |
8 | Cái | Trung Quốc | 7,098,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bút thử điện 6-35kV |
8 | Cái | Đài Loan | 7,702,992 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bộ tiếp địa 110 kV |
2 | Bộ | Việt Nam | 11,555,676 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bộ tiếp địa 35 kV (Loại có 3 sào để lắp đặt) |
6 | Bộ | Việt Nam | 8,781,696 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Đầu chờ tiếp đất dùng cho cáp bọc và cáp vặn soắn (04 đầu chờ/bộ) |
200 | Bộ | Việt Nam | 924,264 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Tiếp địa hạ áp dùng cho các đầu chờ đường dây cáp bọc, cáp vặn xoắn |
11 | Bộ | Việt Nam | 5,341,248 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Guốc trèo cột điện ly tâm loại to (Độ mở của guốc ≥ 500) |
20 | Đôi | Trung Quốc | 924,264 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Guốc trèo cột điện ly tâm loại to (Độ mở của guốc < 500) |
20 | Đôi | Trung Quốc | 862,488 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Găng cách điện hạ áp (1000V) |
250 | Đôi | Malaysia | 1,386,396 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Găng tay cách điện cao áp |
30 | Đôi | Malaysia | 5,007,420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Mũ nhựa BHLĐ mầu trắng |
200 | Cái | Hàn Quốc | 247,104 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bình chữa cháy CO2 MT-5 |
20 | Bình | Việt Nam | 951,588 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bình chữa cháy ABC (Kiểu MFZL-8 ) |
20 | Bình | Việt Nam | 546,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bình chữa cháy ABC (Kiểu MFZL-4 ) |
20 | Bình | Việt Nam | 595,188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bình chữa cháy CO2 MT-3 |
20 | Bình | Việt Nam | 778,140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Mũ chữa cháy |
5 | Cái | Việt Nam | 270,864 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Găng tay chữa cháy |
5 | Đôi | Việt Nam | 235,224 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Ủng chữa cháy |
5 | Đôi | Việt Nam | 340,956 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Quần áo chữa cháy |
5 | Bộ | Việt Nam | 703,296 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Mặt nạ lọc độc (đáp ứng QCVN 10:2012/BLĐTBXH) |
6 | Bộ | Hàn Quốc | 378,972 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Rìu cứu nạn (trọng lượng 2 kg, cán dài 90 cm, chất liệu thép cacbon cường độ cao) |
1 | Cái | Việt Nam | 378,972 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Búa tạ (thép cacbon cường độ cao, nặng 5 kg, cán dài 50 cm) |
1 | Cái | Việt Nam | 318,384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Kìm cộng lực (dài 60 cm, tải cắt 60 kg) |
1 | Cái | Việt Nam | 248,292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Cáng cứu thương (kích thước 186 cm x 51 cm x 17 cm; tải trọng 160 kg. |
1 | Cái | Việt Nam | 1,102,464 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Xà beng (một đầu nhọn, một đầu dẹt; dài 100 cm) |
1 | Cái | Việt Nam | 345,708 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bộ đàm cầm tay (đáp ứng tiêu chuẩn IP54) |
4 | Bộ | Trung Quốc | 487,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Trạm sạc dự phòng di động |
1 | Cái | Trung Quốc | 7,315,704 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Túi đựng dụng cụ đồ nghề thợ điện (Loại túi to) |
300 | Cái | Việt Nam | 194,832 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ thu thập dữ liệu công tơ 4G. (bao gồm: Modem, Adapter nguồn, Antenna, Cáp giao tiếp công tơ) |
365 | Bộ | Việt Nam | 1,518,264 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Ghíp đồng nhôm 1 bu lông 16/95 |
3262 | Cái | Việt Nam | 32,076 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Chụp đầu cột 3m |
30 | Bộ | Việt Nam | 2,912,976 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Má ốp+vòng bổ trợ (Bao gồm khóa+dây đai) |
704 | Bộ | Việt Nam | 41,580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Dây dẫn dòng 12m hàn cờ 2 đầu + bu lông |
4 | Sợi | Việt Nam | 193,644 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Dây dẫn dòng 14m hàn cờ 2 đầu + bu lông |
22 | Sợi | Việt Nam | 203,148 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Dây dẫn dòng 16m hàn cờ 2 đầu + bu lông |
9 | Sợi | Việt Nam | 223,344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Xà đỡ chống sét van |
10 | Bộ | Việt Nam | 1,139,292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Kim thu sét |
45 | Bộ | Việt Nam | 254,232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Đai thép bản 19 |
430 | Kg | Việt Nam | 46,332 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Khoá đai bản 19 |
2484 | Cái | Việt Nam | 2,376 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 |
580 | Bộ | Việt Nam | 46,332 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Kẹp cáp nhôm AC 25-95-3 bu lông |
1120 | Cái | Việt Nam | 42,768 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Dây AC70 |
479 | Mét | Việt Nam | 19,008 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Cóc cáp 70-95 |
198 | Cái | Việt Nam | 38,016 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Dây cáp thép C50 |
600 | Mét | Việt Nam | 20,196 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Phụ kiện 7 chi tiết (Khoá néo hợp kim nhôm + Phụ kiện 7 chi tiết) |
130 | BỘ | Việt Nam | 129,492 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Ống nối đồng 10 |
20408 | Cái | Việt Nam | 4,752 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Ống nối đồng 25 |
1510 | Cái | Việt Nam | 5,940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Quang ôm cáp |
714 | Bộ | Việt Nam | 17,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Xà đỡ 2 hộp công tơ (cột LT8,5-12) |
78 | Bộ | Việt Nam | 297,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Xà đỡ 2 hộp công tơ (cột LT14-18) |
15 | Bộ | Việt Nam | 313,632 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Xà đỡ 3 hộp công tơ (cột LT8,5-12) |
102 | Bộ | Việt Nam | 413,424 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Xà đỡ 3 hộp công tơ (cột LT14-18) |
9 | Bộ | Việt Nam | 453,816 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Xà đỡ 4 hộp công tơ (cột LT8,5-12) |
71 | Bộ | Việt Nam | 445,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Xà đỡ 4 hộp công tơ (cột LT14-18) |
9 | Bộ | Việt Nam | 478,764 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Xà đỡ 6 hộp công tơ (cột LT8,5-12) |
31 | Bộ | Việt Nam | 578,556 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Xà đỡ 6 hộp công tơ (cột LT14-18) |
7 | Bộ | Việt Nam | 605,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Máy đo nồng độ cồn trong hơi thở |
24 | Cái | Hàn Quốc | 13,082,256 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Hộp 1 + Phụ kiện |
435 | Hộp | Việt Nam | 114,048 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Hộp 2 + Phụ kiện |
3130 | Hộp | Việt Nam | 285,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Hộp 4 + Phụ kiện |
3002 | Hộp | Việt Nam | 388,476 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Hộp công tơ 3 pha + Phụ kiện |
1811 | Hộp | Việt Nam | 340,956 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer |
9 | Bộ | Việt Nam | 4,185,324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
1 | Bộ | Việt Nam | 13,829,508 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV |
10 | Bộ | Trung Quốc | 5,191,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Chống sét van 110kV |
3 | Quả | INDIA | 9,633,492 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Ghíp bọc IPC cho dây trung 95-185 |
681 | Bộ | Việt Nam | 513,216 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong |
10110 | Bộ | Việt Nam | 36,828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong |
14917 | Bộ | Việt Nam | 53,460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Áp tô mát - MCB 1 cực loại 40A |
8093 | Cái | Trung Quốc | 36,828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Áp tô mát - MCB 1 cực loại 63A |
10542 | Cái | Trung Quốc | 51,084 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Áp tô mát - MCB 3 cực loại 63A |
827 | Cái | Trung Quốc | 143,748 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 75A |
300 | Cái | Trung Quốc | 964,656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 100A |
106 | Cái | Trung Quốc | 964,656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 150A |
8 | Cái | Trung Quốc | 1,456,488 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 200A |
17 | Cái | Trung Quốc | 1,589,544 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 250A |
17 | Cái | Trung Quốc | 1,928,124 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 300A |
6 | Cái | Trung Quốc | 3,549,744 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 400A |
3 | Cái | Trung Quốc | 5,509,944 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 500A |
5 | Cái | Trung Quốc | 8,555,976 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 630A |
1 | Cái | Trung Quốc | 8,680,716 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 800A |
1 | Cái | Trung Quốc | 9,006,228 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Biến dòng hạ thế 150/5A |
54 | Bộ | Việt Nam | 427,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Biến dòng hạ thế 200/5A |
12 | Bộ | Việt Nam | 452,628 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Biến dòng hạ thế 250/5A |
42 | Bộ | Việt Nam | 493,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Biến dòng hạ thế 300/5A |
72 | Bộ | Việt Nam | 517,968 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Biến dòng hạ thế 400/5A |
45 | Bộ | Việt Nam | 533,412 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Biến dòng hạ thế 500/5A |
30 | Bộ | Việt Nam | 563,112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Biến dòng hạ thế 600/5A |
21 | Bộ | Việt Nam | 614,196 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Biển tên TBA |
156 | Cái | Việt Nam | 414,612 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Sứ chuỗi polymer 35kV- 120kN |
214 | Chuỗi | Việt Nam | 539,352 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Sứ chuỗi polymer 24kV- 100kN |
16 | Chuỗi | Việt Nam | 498,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Cách điện đứng gốm linepost 35kV+ty |
257 | Quả | Việt Nam | 503,712 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Cách điện đứng gốm linepost 24kV+ty |
100 | Quả | Việt Nam | 299,376 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Cách điện U70BS |
80 | Bát | Trung Quốc | 200,772 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Băng dính cách điện |
4124 | Cái | Việt Nam | 10,692 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 |
1080 | Bộ | Việt Nam | 52,272 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95-120 |
360 | Bộ | Việt Nam | 30,888 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Giáp níu Dây bọc 5.5mm, 70 |
45 | Cái | Việt Nam | 238,788 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Giáp níu Dây bọc 5.5mm, 95 |
45 | Cái | Việt Nam | 269,676 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Giáp níu Dây bọc 5.5mm, 120 |
35 | Cái | Việt Nam | 269,676 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Dầu biến thế |
1805 | Lít | PETROLIMEX/Ấn Độ-Đóng gói tại Tổng Công ty hóa dầu Petrolimex-CTCP/Việt Nam | 72,468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x6 |
21585 | Mét | Việt Nam | 26,136 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x10 |
8280 | Mét | Việt Nam | 41,580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 |
5000 | Mét | Việt Nam | 36,828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 |
11144 | Mét | Việt Nam | 54,648 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 |
12400 | Mét | Việt Nam | 87,912 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16 |
18104 | Mét | Việt Nam | 136,620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |