Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102029745 |
VIET JAPAN MATERIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
1.787.610.000 VND | 1.787.610.000 VND | 2 day | 19/01/2024 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sodium polyphosphate ((NaPO3)n), PA |
1 | Lọ | Mỹ | 1,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hydrocholoric acid (HCl), PA |
8 | Chai | Mỹ | 5,626,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Perchloric acid (HClO4), PA |
6 | Chai | Mỹ | 4,603,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Nitric acid (HNO3), PA |
4 | Chai | Mỹ | 4,741,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Boric acid (H3BO3), PA |
4 | Chai | Mỹ | 6,083,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Methanesulfonic acid (CH4O3S), PA |
4 | Chai | Mỹ | 9,608,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Sodium hydroxide (NaOH), PA |
8 | Hộp | Mỹ | 5,555,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Potassium hydroxide (KOH), PA |
4 | Hộp | Mỹ | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Citric acid (C6H8O7), PA |
3 | Hộp | Mỹ | 8,393,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ammonium hydroxide (NH4OH), PA |
3 | Chai | Mỹ | 4,587,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hydrogen peroxide (H2O2), PA |
2 | Chai | Mỹ | 4,642,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Urea hydrogen peroxit (CO(NH2)2.H2O2), PA |
2 | Chai | Mỹ | 4,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hydrazine sulfate (N2H6SO4), PA |
2 | Chai | Mỹ | 2,376,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Aluminium powder (Bột Al), PA |
5 | Chai | Mỹ | 6,985,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Zinc powder (Bột Zn), PA |
5 | Chai | Mỹ | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Iron powder (Bột Fe), PA |
5 | Chai | Mỹ | 2,222,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Calcium hydroxide (Ca(OH)2), PA |
4 | Chai | Mỹ | 2,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Calcium carbonate (CaCO3), PA |
3 | Chai | Mỹ | 8,525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Khí carbon dioxide (CO2), PA |
5 | Bình | Việt Nam | 8,041,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Di-2-etylhexylphotphoric axit (D2EHPA), PA |
8 | Chai | Mỹ | 7,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tri-butyl photphat (TBP), PA |
9 | Chai | Mỹ | 4,125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Kerosene, PA |
8 | Chai | Mỹ | 3,140,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Aliquat 336, PA |
9 | Chai | Mỹ | 7,876,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ethanol (C2H5OH), PA |
7 | Chai | Mỹ | 4,367,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Sodium chloride (NaCl), PA |
10 | Chai | Mỹ | 2,805,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Calcium chloride (CaCl2), PA |
10 | Chai | Mỹ | 11,539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Amonium chloride (NH4Cl), PA |
5 | Chai | Mỹ | 6,765,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Lead powder (bột Pb), PA |
4 | Chai | Mỹ | 5,951,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đầu lọc cho mẫu phân tích |
7 | Hộp | Anh | 4,983,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ kit bảo dưỡng thiết bị ICP |
1 | Bộ | Mỹ | 18,458,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | V Groove Nebuliser (thuộc Bộ kit Duo cho thiết bị ICP) |
1 | Chiếc | Mỹ | 21,901,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Injector Tube 1.0 (thuộc Bộ kit Duo cho thiết bị ICP) |
1 | Chiếc | Mỹ | 4,466,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Organics Spray Chamber (thuộc Bộ kit Duo cho thiết bị ICP) |
1 | Chiếc | Mỹ | 6,138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Duo Spray Chamber Adaptor (thuộc Bộ kit Duo cho thiết bị ICP) |
1 | Chiếc | Mỹ | 2,838,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ball Joint Clip (thuộc Bộ kit Duo cho thiết bị ICP) |
1 | Chiếc | Mỹ | 957,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Centre Tube Holder Assembly - Spares (thuộc Bộ kit Duo cho thiết bị ICP) |
1 | Chiếc | Mỹ | 4,856,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Torch Holder Assembly - Spares (thuộc Bộ kit Duo cho thiết bị ICP) |
1 | Chiếc | Mỹ | 6,347,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | EMT Duo Torch (thuộc Bộ kit Duo cho thiết bị ICP) |
1 | Chiếc | Mỹ | 8,525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giấy lọc cellulose nitrate |
8 | Hộp | Anh | 2,499,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dầu ổn nhiệt |
2 | Can | Mỹ | 2,893,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ gioăng Perfluo |
1 | Bộ | Mỹ | 4,911,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ điện cực |
2 | Bộ | Trung Quốc | 36,432,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bể điện phân |
1 | Cái | Việt Nam | 506,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đầu kẹp điện cực inox |
2 | Cái | Việt Nam | 2,552,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đầu kẹp điện cực PTFE |
2 | Cái | Việt Nam | 4,873,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ nguồn DC |
1 | Cái | Mỹ | 20,955,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Ống lọc ly tâm |
2 | Bộ | Anh | 1,485,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cốc thủy tinh dung tích 50 ml |
1 | Cái | Đức | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cốc thủy tinh dung tích 250 ml |
1 | Cái | Đức | 253,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cốc thủy tinh dung tích 500 ml |
1 | Cái | Đức | 610,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bình định mức trắng dung tích 50 ml |
1 | Cái | Đức | 522,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bình định mức trắng dung tích 250 ml |
1 | Cái | Đức | 885,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bình lắng quả lê dung tích 500 ml |
1 | Cái | Đức | 1,408,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bình lắng quả lê dung tích 1000 ml |
1 | Cái | Đức | 1,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bình cầu tròn nhám dung tích 250 ml |
1 | Cái | Đức | 1,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bình cầu tròn nhám dung tích 500 ml |
1 | Cái | Đức | 2,150,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Ống đong dung tích 100 ml |
1 | Cái | Đức | 324,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Ống đong dung tích 1000 ml |
1 | Cái | Đức | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Sinh hàn |
1 | Cái | Đức | 3,135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Buret |
1 | Hộp | Đức | 1,270,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Lọ đựng mẫu phân tích |
7 | Hộp | Đài Loan | 6,930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Cần khuấy thủy tinh |
1 | Bộ | Mỹ | 39,171,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bạc đạn khuấy |
2 | Chiếc | Mỹ | 1,996,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ ngưng tụ cho thiết bị phản ứng pha lỏng |
1 | Bộ | Mỹ | 54,538,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Cổ nối que thăm nhiệt |
1 | Cái | Mỹ | 4,070,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bơm định lượng |
1 | Cái | Đan Mạch | 73,201,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Khuấy cần |
1 | Cái | Đức | 42,361,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Đầu lọc cho mẫu phân tích |
3 | Hộp | Anh | 4,983,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Giấy lọc cellulose nitrate |
3 | Hộp | Anh | 2,499,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Quần áo bảo hộ lao động |
20 | Bộ | Việt Nam | 239,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Găng tay bảo hộ |
20 | Đôi | Việt Nam | 139,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Giày bảo hộ |
20 | Đôi | Việt Nam | 148,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Mũ bảo hộ |
20 | Cái | Việt Nam | 346,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Kính bảo hộ |
20 | Cái | Việt Nam | 89,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Lọ đựng mẫu phân tích |
1 | Hộp | Đài Loan | 6,930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Thùng đựng sản phẩm |
100 | Cái | Việt Nam | 195,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Chất chuẩn đa kim loại cho ICP |
3 | Chai | Mỹ | 6,550,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Dung dịch chuẩn Pb cho ICP |
4 | Chai | Mỹ | 1,914,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Dung dịch chuẩn Zn cho ICP |
4 | Chai | Mỹ | 2,101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Dung dịch chuẩn Ag cho ICP |
4 | Chai | Mỹ | 1,903,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Dung dịch chuẩn Cd cho ICP |
4 | Chai | Mỹ | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bộ chất chuẩn cấu trúc pha |
2 | Bộ | Mỹ | 29,117,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ chất chuẩn phân tích thành phần hóa học |
4 | Bộ | Mỹ | 39,816,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Nước cất 1 lần |
13 | Can | Việt Nam | 803,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Sodium sulfite nonahydrate (Na2S.9H2O), PA |
6 | Lọ | Mỹ | 1,298,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Sulfuric acid (H2SO4), PA |
14 | Chai | Mỹ | 3,569,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Sodium silicate nonahydrate (Na2SiO3.9H2O), PA |
2 | Lọ | Mỹ | 2,805,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |