Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300153800 |
HỘ KINH DOANH CHUNG DIỆP BẢO Ý |
747.068.925 VND | 747.068.925 VND | 20 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạc đồng |
15 | cái | Việt Nam | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Băng keo trong |
6 | cuộn | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bi sắt |
40 | kg | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bi thép |
85 | kg | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bố ma sát |
36 | tấm | Việt Nam | 530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bố ma sát |
36 | tấm | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bố ma sát |
40 | tấm | Việt Nam | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bột gom xỉ |
38 | kg | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bột phát nhiệt |
5 | kg | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bột vá lò |
22 | kg | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bulong +đai ốc +đệm |
6 | Bộ | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Chốt định vị |
30 | cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Chốt găng gầu |
25 | bộ | Việt Nam | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Chốt găng gầu |
25 | bộ | Việt Nam | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đá mài ba via |
2 | Hộp | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đá mài D180 |
89 | viên | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đá mài phẳng |
4 | viên | Việt Nam | 3,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Đá mài tinh |
2 | viên | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đá mài tinh |
2 | viên | Việt Nam | 325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đá mải tròn ngoài |
3 | viên | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đầu bấm cáp |
30 | Cái | Việt Nam | 470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dây cáp |
30 | Cái | Việt Nam | 2,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dây hàn |
25 | kg | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dây Mo |
11 | cuộn | Việt Nam | 4,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dây Mo |
3 | cuộn | Việt Nam | 9,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây thép mạ kẽm |
7 | kg | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đệm thép răng gầu |
25 | bộ | Việt Nam | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đệm thép răng gầu |
25 | bộ | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đinh tán |
1152 | cái | Việt Nam | 1,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đinh tán |
576 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đồng |
8 | kg | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dung dịch thấm nguội làm cứng mặt |
158 | lít | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dung môi |
33.5 | lít | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dung môi pha sơn |
2 | lít | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ferô măng gan |
28.1 | kg | Việt Nam | 78,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ferô silíc |
9 | kg | Việt Nam | 68,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Gang |
176 | kg | Việt Nam | 15,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Gang thỏi |
203 | kg | Việt Nam | 15,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giấy bao gói (VCI) |
51 | kg | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Kềm hàn Mig |
3 | cái | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Keo dán |
4 | kg | Việt Nam | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Khuôn dập định hình |
1 | Bộ | Việt Nam | 23,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ma tít |
29 | hộp | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Màng PE |
3 | cuộn | Việt Nam | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Màng PE |
1 | cuộn | Việt Nam | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Mặt chà |
30 | bộ | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Mỡ bảo quản |
39 | kg | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Mỡ bò |
1 | hộp | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Mộc mẫu |
1 | bộ | Việt Nam | 29,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Mộc mẫu |
1 | bộ | Việt Nam | 28,826,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Mộc mẫu |
1 | bộ | Việt Nam | 21,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Mũi khoan |
30 | cái | Việt Nam | 2,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Nhôm |
60 | kg | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Nước thủy tinh |
5 | lít | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Nước tưới nguội |
535 | lít | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ốc siết cáp |
60 | Cái | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Ống đồng |
2 | cuộn | Việt Nam | 2,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Oring mặt chà |
30 | cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Oring trục |
30 | cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Prafin |
4 | kg | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Que hàn |
1 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Que hàn điện |
25 | kg | Việt Nam | 26,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Sơn chống rỉ |
51 | kg | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Sơn màu đen |
5 | lít | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Sơn màu đen |
12 | lít | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Sơn màu vàng |
33 | lít | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Sơn màu xám |
13 | lít | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Sơn màu xanh |
2 | lít | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Thép dây |
30 | Đoạn | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Thép hình V |
11.44 | Kg | Việt Nam | 22,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Thép phế liệu |
2528 | kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Thép tấm |
126 | Kg | Việt Nam | 23,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Thép tấm C50 |
128 | kg | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Thép tấm C65Mn |
312 | kg | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Thép tấm C70Mn |
73 | kg | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Thép tấm C70Mn |
37 | kg | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Thép tấm C70Mn |
79 | kg | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Thép tròn C45 |
2.5 | Kg | Việt Nam | 28,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Thép tròn C50 |
75 | đoạn | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Thép tròn C50 |
123 | đoạn | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Trục bánh tỳ |
15 | đoạn | Việt Nam | 460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Vít chìm đầu côn |
15 | cái | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |