Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300153800 |
HỘ KINH DOANH CHUNG DIỆP BẢO Ý |
1.125.286.500 VND | 1.125.286.500 VND | 20 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nút bịt nhựa |
5940 | cái | VN | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Oring nút thăm nước Ø10*100mm |
28 | Cái | VN | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Oring nút xả nước Ø4*60mm |
28 | Cái | VN | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Que hàn nhôm |
109 | kg | VN | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Que hàn sắt Ø2,5mm |
177 | kg | VN | 26,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Que hàn sắt Ø3,2mm |
103 | kg | VN | 26,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Sơn bình |
13 | bình | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Sơn chống rỉ |
423 | lít | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Sơn đen |
34 | lít | VN | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Sơn màu xanh quân đội |
989 | lít | VN | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tai đơn |
70 | cái | VN | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tai kép |
34 | cái | VN | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tang quấn dây vướng |
2 | cái | VN | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tay công |
2 | Cái | VN | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thép hình U60x35x3 |
510 | kg | VN | 17,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thép hình V30x3mm |
70 | kg | VN | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thép hình V63x63x6mm |
10825 | kg | VN | 17,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thép lục giác (S45C) |
6935 | kg | VN | 29,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thép ống Ø120*3mm |
4 | Cây | VN | 2,440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thép ống Ø27*3mm |
84 | đoạn | VN | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thép tấm CT3 dày 10mm |
200 | kg | VN | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thép tấm CT3 dày 14mm |
989 | Kg | VN | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thép tấm CT3 dày 2mm |
2711 | kg | VN | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thép tấm CT3 dày 4mm |
1555 | kg | VN | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Thép tấm CT3 dày 5mm |
103 | kg | VN | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thép tấm CT3 dày 6mm |
142 | kg | VN | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thép tròn C45 Ø12mm |
12 | kg | VN | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Thép tròn C45 Ø30mm |
8 | kg | VN | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Thép tròn C45 Ø45mm |
112 | kg | VN | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thép tròn C45 Ø8mm |
1 | kg | VN | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Thép tròn Ø10mm |
1149 | kg | VN | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Thép tròn Ø30mm |
68 | kg | VN | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thép tròn Ø6mm |
846 | kg | VN | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thép tròn Ø8mm |
988 | kg | VN | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thùng đựng phụ kiện |
90 | cái | VN | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Túi PE đựng dây vướng |
270 | cái | VN | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Túi PE đựng móc |
270 | cái | VN | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Túi PE đựng nút bịt |
270 | cái | VN | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tấm lát |
480 | m2 | VN | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Vòng cảm ứng |
5 | cái | VN | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bẹn cáp Ø18mm |
4 | Cái | VN | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bulon côn M18*65 |
135 | bộ | VN | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bulon đai ốc M10*25 |
2800 | bộ | VN | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bulon đai ốc M16*50 |
224 | Bộ | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cáp thép Ø18mm |
4 | Sợi | VN | 3,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Chén cước Ø120mm |
189 | viên | VN | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đá cắt Ø100mm |
80 | viên | VN | 12,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Đá mài nhám |
70 | viên | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Đá mài nhôm Ø100mm |
97 | viên | VN | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đá mài sắt Ø100mm |
107 | viên | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dây cáp (7m/sợi) Ø13.5 |
2 | sợi | VN | 2,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dây móc - thép mạ kẽm Ø0,6mm |
2 | kg | VN | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Dây nilon Ø14mm |
2 | cuộn | VN | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Dây rút |
270 | sợi | VN | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Dây thép buộc mạ kẽm |
60 | kg | VN | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Dây vướng - thép mạ kẽm Ø0,6mm |
145 | kg | VN | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Đệm lót 63*67*6 |
800 | cái | VN | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Đồng Ø50mm |
16 | Khúc | VN | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Dung dịch bôi trơn khuôn dập |
10 | lít | VN | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Dung dịch thấm nguội làm cứng bề mặt |
50 | lít | Trung Quốc | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Dung môi pha sơn |
286 | lít | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ghim cài |
180 | cái | VN | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Giấy catoon |
92 | m2 | VN | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Giẻ lau |
15 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Gioăng cao su |
4 | Tấm | VN | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Phao tiêu (Hoa tiêu) |
4 | Cái | VN | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Keo dán roong cao su |
2 | hộp | VN | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Kẹp chì |
180 | cái | VN | 1,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Khóa cáp Ø13.5 |
4 | cái | VN | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Khóa cáp Ø18mm |
8 | Cái | VN | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Khung sơn chữ phao |
1 | cái | VN | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Khung sơn số phao |
2 | cái | VN | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Khung tên sơn chữ |
1 | cái | VN | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Khuôn cắt thép tròn |
1 | bộ | VN | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Khuôn dập mũi cọc mìn |
1 | bộ | VN | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Khuôn dập mũi cọc vướng |
1 | bộ | VN | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Khuôn rèn |
3 | bộ | VN | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Kìm bấm kẹp chì |
1 | cái | VN | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Máng cáp Ø13.5 |
4 | cái | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Mani Ø14mm |
4 | Cái | VN | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Matis |
10 | kg | VN | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Mỡ bảo quản |
50 | hộp | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Mỡ bôi trơn |
15 | Hộp | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Mỏ neo |
1 | Cái | VN | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Móc khóa 65Mn |
5940 | cái | VN | 7,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Nhôm nhám dày 14mm |
129 | kg | VN | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Nhôm tấm dày 10mm |
125 | kg | VN | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Nhôm tấm dày 6mm |
134 | kg | VN | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |