Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300153800 |
HỘ KINH DOANH CHUNG DIỆP BẢO Ý |
1.737.093.258 VND | 1.737.093.258 VND | 20 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Encoder Ø8mm,180P/R, CW, PNP,12-24VDC, IP64 |
2 | Cái | Hàn Quốc | 3,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Vòng bi HR 30017J |
2 | Cái | Nhật | 6,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bạc đạn 6205 |
6 | Cái | TQ | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Ô ring 90 |
4 | Cái | VN | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bạc đạn 6206 |
6 | Cái | TQ | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Phớt 90 |
4 | Cái | VN | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bạc đạn 6207 |
4 | Cái | TQ | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dung dịch tưới nguội gia công cắt gọt |
1.5 | Thùng | TQ | 6,349,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ô ring 40 |
12 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dây đồng 1.5mm |
20 | Kg | VN | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Phe gài 40 |
6 | Cái | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giẻ lau |
15 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Vít me bi 30x5x1200 |
2 | Cái | Nhật | 4,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dây điện 1x4mm² |
5 | m | VN | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Gối đỡ trục BK/BF 30 |
4 | Cái | Nhật | 672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dây điện 1x2,5mm² |
30 | m | VN | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Van điện từ khí nén 5/2, 5/3, ren M5, 1/8, 1/4, 3/8; ống Ø4~12, |
1 | Bộ | TQ | 3,262,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây điện 1x1,5mm² |
20 | m | VN | 4,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đèn báo 36 LEDs, Độ rọi 111 Cd, sáng tĩnh, Ø110mm, IP66 |
1 | Bộ | TQ | 673,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Contactor 12A |
1 | Cái | TQ | 432,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ nguồn xung 200W, 20A |
1 | Bộ | TQ | 2,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đầu cos S2-4 |
1 | Bịch | VN | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bơm nước tưới nguội 1,5Kw |
1 | bộ | VN | 1,875,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bạc đạn koyo 6009 |
1 | Cái | TQ | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cụm xoay độ chính xác cao HASS 500 |
1 | Bộ | TQ | 38,920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bạc đạn koyo 6008 |
2 | Cái | TQ | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Biến áp 3 pha điện tử cho động cơ 3KW |
1 | Bộ | Nhật | 3,368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bạc đạn koyo 6208 |
2 | Cái | TQ | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ chia dầu 6 đầu |
1 | bộ | VN | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bạc đạn koyo 6210 |
2 | Cái | TQ | 462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ đo dao tự động |
1 | Bộ | TQ | 3,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bạc đạn nhỏ koyo 6303 |
6 | Cái | TQ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dây điện 1x2.5mm2 |
100 | m | VN | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bu lông xiết puly M8 |
2 | Cái | VN | 18,423 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đầu cos các loại |
2 | bịch | VN | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dây đai B50 |
4 | Sợi | VN | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Nước tưới nguội |
2 | Thùng | TQ | 6,349,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ô zing D30 |
14 | Sợi | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ống hơi phi 12 |
30 | m | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Ô zing D20 |
12 | Cái | VN | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Giắc nối ống hơi 12 |
6 | Cái | VN | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bạc đạn hộp số bàn xe dao 6204 |
4 | Cái | TQ | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Giẻ lau |
30 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bạc đạn hộp số bàn xe dao 6205 |
2 | Cái | TQ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bạc đạn trục chính máy tiện NN3040KTN/SPW33 |
2 | Cái | Nhật | 16,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bạc đạn hộp số bàn xe dao 6206 |
2 | Cái | TQ | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Vòng bi HR 30039J |
2 | Cái | Nhật | 18,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bạc đạn nhỏ 6302 |
2 | Cái | TQ | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ô ring 200 |
4 | Cái | VN | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Công tắc vặn D20 |
2 | Cái | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Phớt 200 |
2 | Cái | VN | 382,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Nút nhấn D20 |
2 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Board nguồn anpha i ( alarm 06) |
1 | Bộ | Đài Loan | 48,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Đèn báo pha D20 220V |
3 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ống nước mềm 25 |
1 | Cuộn | VN | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Vít bắt thanh gá M4 |
1 | Bịch | VN | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Vòng xiết phi 15 |
4 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bạc lót du xích bàn xe dao 80x25 |
1 | Cái | VN | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Lọc nhớt |
1 | Cái | VN | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bánh răng M1.25 Z20 |
2 | Cái | VN | 1,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ chia dầu |
1 | Cái | VN | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bánh răng M1,5 Z40 |
2 | Cái | VN | 1,632,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Dây curoa đai răng 440-5M |
1 | Sợi | VN | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bạc đạn 5213 |
2 | Cái | Nhật | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Giắc cắm điện spindle |
8 | Cái | TQ | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bạc đạn 6210 |
2 | Cái | Nhật | 462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Cầu chia dây điện 8 đầu ra |
2 | Cái | VN | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bạc đạn 312 |
2 | Cái | Nhật | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Nguồn tổ ong 220-24V 15A |
1 | Bộ | TQ | 1,960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bạc đạn trục chính máy tiện NN3019KTN/SPW32 |
2 | Cái | Nhật | 5,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Tiếp điểm thường đóng 220V 6A |
2 | Bộ | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Vòng bi HR 30018J |
2 | Cái | Nhật | 6,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | AC servo Driver funuc 6090-H233 |
1 | Bộ | Đài loan | 26,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Ô ring 95 |
4 | Cái | VN | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Cảm biến tiệm cận tròn 12-24 |
1 | Cái | TQ | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Phớt 95 |
4 | Cái | VN | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Cảm biến tiệm cận vuông 12-24 |
2 | Cái | TQ | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Dung dịch tưới nguội gia công cắt gọt |
1.5 | Thùng | TQ | 6,349,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Dây điện 2.5 |
50 | m | VN | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bơm tưới nguội 0,75Kw |
1 | Cái | VN | 1,245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Contactor 32A |
1 | Cái | TQ | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Giẻ lau |
15 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Nước tưới nguội |
1 | Thùng | TQ | 6,349,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bạc đạn 6309 |
4 | Cái | TQ | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Ống hơi phi 12 |
10 | m | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bạc đạn 6306 |
4 | Cái | TQ | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Giắc nối ống hơi 12 |
2 | Cái | VN | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bạc đạn 6206 |
3 | Cái | TQ | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Giẻ lau |
12 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bạc đạn 6205 |
6 | Cái | TQ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bạc đạn trục chính máy phay NN3025KTN/SPW34 |
2 | Cái | Nhật | 13,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bạc đạn 6203 |
2 | Cái | TQ | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Vòng bi HR 30024J |
2 | Cái | Nhật | 14,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bạc đạn 6201 |
3 | Cái | TQ | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Ô ring 125 |
4 | Cái | VN | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bạc đạn 6010 |
5 | Cái | TQ | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Phớt 125 |
2 | Cái | VN | 282,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bạc đạn 6220 |
2 | Cái | TQ | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Ống nước mềm 25 |
1 | Cuộn | VN | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bạc đạn 6006 |
9 | Cái | TQ | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Vòng xiết phi 15 |
12 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bạc đạn 62-35 |
2 | Cái | TQ | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Lọc nhớt |
2 | Cái | VN | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bạc đạn 6204 |
6 | Cái | TQ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bơm nước tưới nguội 1,5Kw |
1 | bộ | VN | 1,875,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bạc đạn chà 8110 |
2 | Cái | TQ | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Nước tưới nguội |
3 | Thùng | TQ | 6,349,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bạc đạn chà 51113 |
2 | Cái | TQ | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Vít me bi 50x5x2200 |
2 | Cái | Nhật | 14,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bạc đạn chà 51209 |
1 | Cái | TQ | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Gối đỡ trục BK/BF 50 |
4 | Cái | Nhật | 1,672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Phớt chặn nhớt 52x30x10 |
1 | Cái | VN | 410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Thanh trượt băng máy 60x10x2200 |
4 | Thanh | VN | 3,652,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Phớt chặn nhớt 60x40x10 |
2 | Cái | VN | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Tấm che băng máy Inox 400x800 |
16 | Tấm | VN | 672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Dây đồng 1,5mm |
10 | Kg | VN | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Tấm cao su 300x1000x6 |
6 | Tấm | VN | 322,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Dây đồng 1mm |
10 | Kg | VN | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bạc đạn 6218 |
2 | Cái | TQ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Ô zing D72x62x5 |
1 | Sợi | VN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bạc đạn 30219 |
2 | Cái | TQ | 1,445,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Ô zing D30 |
10 | m | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Mặt bích 160 |
2 | Cái | VN | 2,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Cao su tấm 2mm |
1 | m² | VN | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Đai ốc vít me bước 10 |
2 | Cái | VN | 1,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Ống cao su D22-12 |
2.5 | m | VN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Vít me bi bước 10 |
2 | Cái | VN | 1,630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Ống cao su D50-30 |
1.5 | m | VN | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Khớp nối mềm 50 |
4 | Cái | VN | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Ống nhựa D8 |
3 | m | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Ô ring 90x5,5 |
12 | Cái | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Ống ruột gà bọc kẽm d21 |
5 | m | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Phớt 90x115x13 |
6 | Cái | VN | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bulong M10x40 |
8 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Vòng xiết phi 15 |
4 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bulong M8x80 |
6 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Cảm biến đài thay dao BS5-Y1M-P |
2 | Cái | Hàn Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bulong M10x42 |
30 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Encoder Ø8mm,180P/R, CW, PNP,12-24VDC, IP64 |
4 | Cái | Hàn Quốc | 3,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Nút nhấn khẩn cấp D25 |
2 | Cái | VN | 119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bạc đạn 6205 |
6 | Cái | TQ | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Công tắc vặn D20 |
1 | Cái | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bạc đạn 6206 |
6 | Cái | TQ | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Nút nhấn ON/OFF D20 |
10 | Cái | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bạc đạn 6207 |
4 | Cái | TQ | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Cầu chì sứ 8A |
10 | Cái | VN | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Ô ring 40 |
12 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Đầu cốt S2,5 |
1 | Bịch | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Phe gài 40 |
6 | Cái | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Đầu cốt S6 |
1 | Bịch | VN | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Động cơ tải phoi 5Kw-380 |
2 | Cái | VN | 3,652,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Đầu cốt S16 |
10 | Cái | VN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bộ bánh răng tùy chỉnh M3.5 21 răng kèm trục |
2 | Bộ | TQ | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Dây điện 1x2mm² |
30 | m | VN | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Gối đỡ trục BK/BF 45 |
4 | Cái | Nhật | 1,272,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Dây điện 1x1.5mm² |
30 | m | VN | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bầu kẹp dao phay BT40 ER20 |
6 | Cái | TQ | 672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Cáp điện 3x16+1x8mm² |
30 | m | VN | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bầu kẹp dao phay NT40 ER20 |
4 | Cái | TQ | 582,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Thiếc hàn 2mm |
1 | Cuộn | VN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bầu kẹp dao phay chuôi trụ ER |
1 | Cái | TQ | 386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Vú mỡ bơm dầu d4 |
20 | Cái | VN | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bầu kẹp dao phay CAT40 ER20 |
2 | Cái | TQ | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Đầu nối ống ruột gà Phi 20 |
10 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bầu kẹp dao phay chính xác cao BT40 |
1 | Cái | TQ | 1,265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Thép vuông 30x100x40 |
1 | Đoạn | VN | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bầu kẹp dao khỏa mặt chuôi BT40 |
2 | Cái | TQ | 663,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Thép V30 |
6 | m | VN | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bộ collet ER20 |
1 | Bộ | TQ | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Véc ni cách điện T-239CH |
6 | Lít | VN | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Dài dao phay khỏa mặt góc 65 độ D100 |
1 | Cái | TQ | 679,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Băng keo điện |
2 | Cuộn | VN | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Mảnh dao khỏa mặt APMT1135 |
1 | Hộp | Đức | 2,756,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Zoăng amiang |
1 | m² | VN | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Dao phay ngón D16 |
1 | Cái | Đài Loan | 1,264,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Keo dán zoăng |
1 | Tuýp | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Dao phay ngón D10 |
2 | Cái | Đài Loan | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Chổi cước 150 |
12 | Cái | VN | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Dao phay ngón D8 |
3 | Cái | Đài Loan | 122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Đá nhám xếp 150 |
10 | Viên | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Thép C45 200x200x2000 |
2 | Tấm | VN | 20,096,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Giấy nhám thô j250 |
2 | m² | VN | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Giấy nhám A80 |
30 | Tờ | Nhật | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Giấy nhám tinh j125 |
2 | m² | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Que hàn 3,5 |
10 | Kg | VN | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Giấy nhám nước j100 |
20 | Tờ | VN | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Ống hơi phi 12 |
30 | m | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Sơn chống gỉ |
5 | Kg | VN | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Giắc nối ống hơi 12 |
6 | Cái | VN | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Sơn màu máy |
10 | Kg | VN | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Giẻ lau |
20 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Sơn động cơ |
2 | Kg | VN | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Ống nước mềm 25 |
1 | Cuộn | VN | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Sơn bao che |
2 | Kg | VN | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Vòng xiết phi 15 |
12 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Hộp đựng dụng cụ 150x410x100mm |
1 | Cái | VN | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Lọc nhớt |
2 | Cái | VN | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Thép CT3 100x100x200 |
1 | Đoạn | VN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Vít me bi 50x5x1200 |
2 | Cái | Nhật | 9,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Que hàn 3.2 |
6 | Kg | VN | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Gối đỡ trục BK/BF 50 |
4 | Cái | Nhật | 1,672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Gió đá |
1 | Bình | VN | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Thanh trượt băng máy 60x10x1200 |
4 | Thanh | VN | 2,652,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Bulong + tắc kê M20 |
8 | Bộ | VN | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Tấm che băng máy Inox 400x800 |
16 | Tấm | VN | 672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Lưỡi cắt bê tông 200 |
1 | Cái | VN | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Tấm cao su 300x1000x6 |
6 | Tấm | VN | 322,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Xi măng PCB40 |
20 | Kg | VN | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Bạc đạn 6218 |
2 | Cái | TQ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Ống ruột gà 25 |
25 | m | VN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Bạc đạn 30219 |
2 | Cái | TQ | 1,445,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Cọc tiếp mát Cu 16 |
1 | cây | VN | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Mặt bích 160 |
2 | Cái | VN | 2,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Dung dịch tưới nguội gia công cắt gọt |
2 | Thùng | TQ | 6,349,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Ô ring 90x5,5 |
12 | Cái | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bơm tưới nguội 0,75Kw |
1 | Cái | VN | 1,245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Phớt 90x115x13 |
6 | Cái | VN | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Giẻ lau |
15 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Vòng xiết phi 15 |
5 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Bạc đạn koyo 6009 |
1 | Cái | TQ | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Bạc đạn 6205 |
6 | Cái | TQ | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Bạc đạn koyo 6008 |
2 | Cái | TQ | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Bạc đạn 6206 |
5 | Cái | TQ | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Bạc đạn koyo 6208 |
2 | Cái | TQ | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Bạc đạn 6207 |
4 | Cái | TQ | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Bạc đạn koyo 6210 |
2 | Cái | TQ | 462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Ô ring 40 |
12 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Bạc đạn nhỏ koyo 6303 |
6 | Cái | TQ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Phe gài 40 |
6 | Cái | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Bạc đạn hộp số bàn xe dao 6204 |
6 | Cái | TQ | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Trục thứ 4 Funnuc đồng bộ phụ kiện |
1 | Bộ | TQ | 42,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Bạc đạn hộp số bàn xe dao 6205 |
4 | Cái | TQ | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Bầu kẹp dao phay BT40 ER20 |
2 | Cái | TQ | 672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Bạc đạn hộp số bàn xe dao 6206 |
4 | Cái | TQ | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Bầu kẹp dao phay NT40 ER20 |
2 | Cái | TQ | 582,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bạc đạn nhỏ 6302 |
4 | Cái | TQ | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Bầu kẹp dao phay chuôi trụ ER |
1 | Cái | TQ | 386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Vít bắt thanh gá M4 |
2 | Bịch | VN | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Bầu kẹp dao phay CAT40 ER20 |
2 | Cái | TQ | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bạc lót du xích bàn xe dao 80x25 |
1 | Cái | VN | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Bầu kẹp dao phay chính xác cao BT40 |
1 | Cái | TQ | 1,265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Bánh răng M1.25 Z20 |
2 | Cái | VN | 1,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Bầu kẹp dao khỏa mặt chuôi BT40 |
2 | Cái | TQ | 663,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Bánh răng M1,5 Z40 |
2 | Cái | VN | 1,632,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Bộ collet ER20 |
1 | Bộ | TQ | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Bạc đạn 5213 |
2 | Cái | Nhật | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Dài dao phay khỏa mặt góc 65 độ D100 |
1 | Cái | TQ | 679,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Bạc đạn 6210 |
2 | Cái | Nhật | 462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Mảnh dao khỏa mặt APMT1135 |
1 | Hộp | Đức | 2,756,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Bạc đạn 312 |
6 | Cái | Nhật | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Dao phay ngón D16 |
1 | Cái | Đài Loan | 1,264,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Bạc đạn trục chính máy tiện NN3019KTN/SPW32 |
2 | Cái | Nhật | 5,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Dao phay ngón D10 |
2 | Cái | Đài Loan | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Vòng bi HR 30018J |
2 | Cái | Nhật | 6,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Dao phay ngón D8 |
3 | Cái | Đài Loan | 122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Bu lông xiết puly M8 |
2 | Cái | VN | 18,423 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Thép C45 200x200x1000 |
2 | Tấm | VN | 10,048,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Dây đai B50 |
4 | Sợi | VN | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Giấy nhám A80 |
30 | Tờ | Nhật | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Ô zing D30 |
14 | Sợi | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Que hàn 3,5 |
10 | Kg | VN | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Ô zing D20 |
12 | Cái | VN | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Ống hơi phi 12 |
30 | m | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Công tắc vặn D20 |
2 | Cái | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Giắc nối ống hơi 12 |
6 | Cái | VN | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Nút nhấn D20 |
2 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Giẻ lau |
12 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Đèn báo pha D20 220V |
3 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Gương quang phổ quang trình 10mm |
1 | Bộ | Nhật | 62,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Dây điện 1x4mm² |
30 | m | VN | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Giá giữ Cuvet 1cm |
1 | Bộ | Nhật | 3,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Dây điện 1x2,5mm² |
40 | m | VN | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Bộ lọc khí và kiểm soát áp suất 635-0946 |
2 | Bộ | Nhật | 4,125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Dây điện 1x1,5mm² |
22 | m | VN | 4,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Khí Argon 4.5 |
1 | Bình | VN | 4,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Ống ruột gà bọc kẽm 2 đầu ren |
2 | Ống | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Mẫu Thép chuẩn C45 |
1 | Mẫu | Nhật | 4,672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Ống ruột gà bọc kẽm 2 đầu ren |
2 | Ống | VN | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Mẫu đồng chuẩn Cu |
1 | Mẫu | Nhật | 6,652,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Ống ruột gà bọc kẽm 2 đầu ren |
3 | Ống | VN | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Mẫu nhôm chuẩn Al |
1 | Mẫu | Nhật | 6,672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Véc ni cách điện T-239CH |
6 | Lít | VN | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Phần mềm UV VIS EasyDirect |
1 | bộ | Nhật | 43,322,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Băng keo điện |
2 | Cuộn | VN | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Giẻ lau |
6 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Zoăng amiang |
1 | m² | VN | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Bạc đạn 7206 NSK |
2 | Cái | Nhật | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Keo dán zoăng |
1 | Tuýp | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Bạc đạn 7211 NKS |
3 | Cái | Nhật | 1,130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Bạc đạn 6309 |
4 | Cái | TQ | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Bạc đạn 6210 NSK |
5 | Cái | Nhật | 472,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Bạc đạn 6306 |
4 | Cái | TQ | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Bạc đạn 6206 NSK |
4 | Cái | Nhật | 172,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Bạc đạn 6206 |
3 | Cái | TQ | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Bạc đạn 6208 NSK |
4 | Cái | Nhật | 255,380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Contactor 12A |
1 | Cái | TQ | 432,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Bố thắng Ø250 |
2 | Cái | VN | 433,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Đầu cos S2-4 |
2 | Bịch | VN | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Công tắc hành trình |
2 | Cái | TQ | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Ô ring 95 |
6 | Cái | VN | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Nút nhấn ON/OFF 25 |
2 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Phớt 95 |
6 | Cái | VN | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Attomat 32A |
1 | Cái | TQ | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Dung dịch tưới nguội gia công cắt gọt |
2 | Thùng | TQ | 6,349,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Contactor 32A |
3 | Cái | TQ | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Bơm tưới nguội 0,75Kw |
1 | Cái | VN | 1,245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Relay nhiệt 1-5A |
2 | Cái | TQ | 326,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Giẻ lau |
10 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Công tắc hành trình |
2 | Cái | TQ | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Dây cấp khí Ø12 |
15 | m | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Dây điện 1x2mm² |
30 | m | VN | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Bao vải bọc dây |
15 | m | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Cầu chì 8A |
1 | Cái | VN | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Bộ súng hàn MIG ( súng + dây) |
1 | Bộ | VN | 1,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Cầu chì 5A |
1 | Cái | VN | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Dây cáp kẹp mát 1x50mm² |
3 | m | VN | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Đầu cốt S1,5 |
20 | Cái | VN | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Kẹp mát 500A |
1 | Cái | VN | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Đầu cốt S8 |
20 | Cái | VN | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Dây nguồn PVC/CU 3x8+1x4 |
12 | m | VN | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Vòi nước tưới nguội Theo mẫu |
1 | Cái | VN | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Chiết áp điều khiển 1/8W, 20K |
2 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Ống nhựa d16 |
2 | m | VN | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Công tắc gạt |
1 | Cái | VN | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Bạc bóp 3028 |
1 | Bộ | Nhật | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Cầu chì 5A |
1 | Cái | VN | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Băng keo điện |
1 | Cuộn | VN | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Cấu chì 8A |
1 | Cái | VN | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Keo dán zoong |
1 | Tuýp | VN | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Đầu cốt S50 |
6 | Cái | VN | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Zoăng amiang 1mm |
2 | m² | VN | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Đầu cốt S35 |
12 | Cái | VN | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Bánh răng M1.25 Z20 |
2 | Cái | VN | 1,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Đầu cốt S1,5 |
1 | Bịch | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Bánh răng M1,5 Z40 |
2 | Cái | VN | 1,632,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Dây rút nhựa |
1 | Bịch | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Bạc đạn 6205 |
2 | Cái | TQ | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Bánh răng nghiêng M1.25 Z38 |
2 | Cái | VN | 1,765,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Nguồn công suất KR500 |
1 | Cái | VN | 762,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Bạc đạn 6206 |
2 | Cái | TQ | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Thanh răng thẳng M1.25x1000 |
1 | Cái | VN | 1,662,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Bo tạo xung máy hàn Mig |
1 | Cái | VN | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Bạc đạn 6207 |
2 | Cái | TQ | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Bánh răng côn thẳng CM1-45.18 Z45 |
1 | Cái | VN | 3,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Bo máy KR500 |
1 | Cái | VN | 1,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Nút nhấn khẩn cấp 25mm |
1 | Cái | TQ | 119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Bạc lót 40x120x5 |
2 | Cái | VN | 623,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Giẻ lau |
2 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Dây điện 2.5mm2 |
20 | m | TQ | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Bích chặn 40x90x30 |
2 | Cái | VN | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Dây cấp khí Ø12 |
15 | m | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Ống ruột gà 25 |
12.4 | m | TQ | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Ô ring 40 |
12 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Bao vải bọc dây |
15 | m | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Que hàn 3,2 |
12 | Kg | VN | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Phe gài 40 |
6 | Cái | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Bộ súng hàn MIG ( súng + dây) |
1 | Bộ | VN | 1,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Bố thắng 190 |
1 | Bộ | VN | 2,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Ống nước mềm 25 |
1 | Cuộn | VN | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Dây cáp kẹp mát 1x50mm² |
3 | m | VN | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Bạc đạn động cơ chính 6210 |
2 | Cái | TQ | 462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Gioăng Amiang 1mm |
1.5 | m2 | VN | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Kẹp mát 500A |
1 | Cái | VN | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Bạc đạn động cơ chính 6209 |
2 | Cái | TQ | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Hộp 200 gioăng cao su non ô ring |
1 | Hộp | VN | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Dây nguồn PVC/CU 3x8+1x4 |
12 | m | VN | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Bạc trục khuỷu 150x120x100 |
4 | Cái | VN | 1,325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Ty xi lanh CK45-HRC55 |
1 | Thanh | VN | 472,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Chiết áp điều khiển 1/8W, 20K |
2 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Bạc đỡ ruy tuyn 150x100x80 |
2 | Cái | VN | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Bầu khoan 5-8mm |
1 | Cái | Đài Loan | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Công tắc gạt |
1 | Cái | VN | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Ống dẫn dầu đồng phi 6 |
10 | m | VN | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Mũi khoan phi 8 |
1 | Cái | Nhật | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Cầu chì 5A |
1 | Cái | VN | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Hạt bắp phi 4 |
6 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Dung dịch tưới nguội gia công cắt gọt |
0.5 | Thùng | TQ | 6,349,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Cấu chì 8A |
1 | Cái | VN | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Đầu ống dầu có ren M6x400 |
4 | ống | VN | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Dây đồng 1.5mm |
10 | Kg | VN | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Đầu cốt S50 |
6 | Cái | VN | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Băng keo điện |
2 | Cuộn | VN | 6,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Dây đồng 1mm |
8 | Kg | VN | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Đầu cốt S35 |
12 | Cái | VN | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Đĩa Ly hợp 300x100x10 |
4 | Cái | VN | 2,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Giẻ lau |
6 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Đầu cốt S1,5 |
1 | Bịch | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Dây cu roa B90 |
4 | Sợi | TQ | 325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Bạc đạn 5213 |
2 | Cái | Nhật | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Dây rút nhựa |
1 | Bịch | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | CB 50A 3 pha |
2 | Cái | TQ | 678,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Bạc đạn 5216 |
2 | Cái | Nhật | 645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Nguồn công suất KR500 |
1 | Cái | VN | 762,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Contactor 50A |
2 | Cái | TQ | 875,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Bạc đạn 6210 |
2 | Cái | Nhật | 462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Bo tạo xung máy hàn Mig |
1 | Cái | VN | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Công tắc hành trình |
2 | Cái | TQ | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Bạc đạn 312 |
2 | Cái | Nhật | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Bo máy KR500 |
1 | Cái | VN | 1,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Trục khuỷu 150x1200 (theo mẫu phục hồi) |
1 | Cái | VN | 24,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Bạc đạn 51309 |
3 | Cái | Nhật | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Giẻ lau |
2 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Bộ bơm bôi trơn 0.12m3/h |
1 | Bộ | TQ | 3,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Thanh trượt 10-1000mm |
1 | Cái | Nhật | 3,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Dây cấp khí Ø12 |
15 | m | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Thanh định hướng 50x15000x8 |
2 | Thanh | VN | 860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Đai ốc vít me bước 10 |
1 | Cái | Nhật | 1,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Bao vải bọc dây |
15 | m | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Then 5x8x60 |
2 | Cái | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Vít me bi bước 10 |
1 | Cái | Nhật | 1,630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Bộ súng hàn MIG (súng + dây) |
1 | Bộ | VN | 1,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Dây đồng phi 2mm |
12 | Kg | VN | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Ray trượt tròn 50 |
2 | Thanh | Nhật | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Dây cáp kẹp mát 1x50mm² |
3 | m | VN | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Giấy cách điện 0,2mm |
2 | Kg | VN | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Gối đỡ trục 40 |
2 | Cái | Nhật | 1,172,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Kẹp mát 500A |
1 | Cái | VN | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Bích chặn Phi 200x150x12 |
2 | Cái | VN | 465,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Gối đỡ trục 40 phanh |
2 | Cái | Nhật | 1,230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Dây nguồn PVC/CU 3x8+1x4 |
12 | m | VN | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Bulong M12x50 |
12 | Cái | VN | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Ô ring 90x5,5 |
10 | Cái | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Chiết áp điều khiển 1/8W, 20K |
2 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Ống khí D8 |
10 | m | VN | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Phớt 90x115x13 |
4 | Cái | VN | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Công tắc gạt |
1 | Cái | VN | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Vòng đệm Phi 30 |
2 | Cái | VN | 2,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Phớt 50x72x8 |
4 | Cái | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Cầu chì 5A |
1 | Cái | VN | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Ô ring phi 100 |
4 | Cái | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Chấu kẹp mềm 1,5 |
1 | Bộ | TQ | 2,243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Cấu chì 8A |
1 | Cái | VN | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Thép tấm SS400 500x500x8 |
15.7 | kg | TQ | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Then côn 30x400 |
1 | Cái | VN | 860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Đầu cốt S50 |
6 | Cái | VN | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Nút nhấn phi 20 24V |
2 | Cái | VN | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Bơm dung dịch tưới nguội 1/8HP |
1 | Cái | VN | 3,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Đầu cốt S35 |
12 | Cái | VN | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Giẻ lau |
5 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Ống nước mềm 25 |
1 | Cuộn | VN | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Đầu cốt S1,5 |
1 | Bịch | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Dây điện trở lò xo 1200˚C, L1500x2 D30 |
7 | Sợi | VN | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Vòng xiết phi 25 |
4 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Dây rút nhựa |
1 | Bịch | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Cos đồng SC70-10 |
24 | Cái | VN | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Lọc nhớt |
1 | Cái | VN | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Nguồn công suất KR500 |
1 | Cái | VN | 762,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Dây điện 95mm2 |
30 | m | VN | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Bộ chia dầu |
1 | bộ | VN | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Bo tạo xung máy hàn Mig |
1 | Cái | VN | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Dây điện 2.5mm2 |
50 | m | VN | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Dây curoa đai răng 440-6M |
1 | Sợi | TQ | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Bo máy KR500 |
1 | Cái | VN | 1,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Can nhiệt 1200˚C, L350 |
4 | Bộ | Đài Loan | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Giắc cắm điện spindle |
8 | Cái | TQ | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Giẻ lau |
2 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Gạch chịu nhiệt 1200˚C, 230*114*65 |
400 | Viên | VN | 12,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Cảm biến tiệm cận tròn 12-24 |
3 | Cái | Hanyoung | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Vữa xây chịu nhiệt 1710˚C |
150 | Kg | VN | 5,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Cảm biến tiệm cận vuông 12-24 |
5 | Cái | Hanyoung | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Nước Silicat (thủy tinh) Na2SiO3 |
10 | Kg | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Nguồn tổ ong 220-24V 15A |
1 | Bộ | TQ | 960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Bông thủy tinh cách nhiệt 5x1200x30000 |
5 | Cuộn | VN | 846,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Giắc cắm điện spindle |
8 | Cái | TQ | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Mô tơ quạt làm mát chịu nhiệt 5,5KW-3P |
1 | Cái | VN | 4,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Dây điện 2.5 |
50 | m | VN | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Contactor 3P 120A, 380V |
2 | Cái | TQ | 4,158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Contactor 32A |
1 | Cái | TQ | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Nút nhấn ON/OFF 5A |
2 | Cái | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Nút nhấn ON/OFF 22mm |
1 | Cái | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | CB 3P 120A-380V |
1 | Cái | TQ | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Dung dịch tưới nguội gia công cắt gọt |
1 | Thùng | TQ | 6,349,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Sàn đỡ sản phẩm inox 1200x2000x1250 |
1 | Bộ | VN | 8,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Thép C45 100x400 |
2 | Khối | VN | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Móc sản phẩm 10x2200 |
1 | Bộ | VN | 123,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Bạc đạn trục chính máy tiện NN3020KTN/SPW34 |
2 | Cái | Nhật | 5,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Dung dịch làm nguội sản phẩm |
100 | Lít | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Vòng bi HR 30019J |
2 | Cái | Nhật | 6,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Sọt lưới Inox phi 550x400 |
1 | Cái | VN | 2,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Ô ring 100 |
4 | Cái | VN | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Board điều kiển nhiệt độ lò ủ DTN-PID1300 |
1 | Bộ | TQ | 3,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | Phớt 100 |
2 | Cái | VN | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | Ống nước PVC D12 |
10 | m | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Giẻ lau |
12 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 485 | Sò công suất SKKT500/16E |
4 | Cái | VN | 2,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 486 | Bạc đạn koyo 6010 |
1 | Cái | Nhật | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 487 | Giẻ lau |
10 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 488 | Bạc đạn koyo 6009 |
2 | Cái | Nhật | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 489 | Ống nước PVC Ø34 |
55 | m | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 490 | Bạc đạn koyo 6209 |
1 | Cái | Nhật | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 491 | Co nối Ø34 |
12 | Cái | VN | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 492 | Bạc đạn koyo 6210 |
1 | Cái | Nhật | 462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 493 | Co vuông Ø34 |
8 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 494 | Bạc đạn nhỏ koyo 6303 |
2 | Cái | Nhật | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 495 | Nối T Ø34 |
4 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 496 | Dây điện 1x4mm² |
5 | m | VN | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 497 | Nối giảm Ø49-34 |
3 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 498 | Dây điện 1x2,5mm² |
30 | m | VN | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 499 | Bo mạch công suất lò trung tần 500kg |
1 | Bộ | VN | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 500 | Dây điện 1x1,5mm² |
20 | m | VN | 4,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 501 | Sò công suất lò trung tần KP1000A |
6 | Bộ | TQ | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 502 | Contactor 12A |
1 | Cái | TQ | 432,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 503 | Dây điện 2x16mm² |
30 | m | VN | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 504 | Đầu cos S2-4 |
1 | Bịch | VN | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 505 | Ống nhựa mềm Ø16 |
1 | Cuộn | VN | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 506 | Bu lông xiết puly M8 |
2 | Cái | VN | 18,423 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 507 | Tụ bù 50KVA-380V |
2 | Bộ | Thái lan | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 508 | Dây đai B50 |
4 | Sợi | VN | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 509 | Bơm nước 2,5KW-380V |
1 | Cái | VN | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 510 | Ô zing D30 |
12 | Sợi | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 511 | Cáp thủy 80mm2 Cu |
30 | m | VN | 2,235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 512 | Ô zing D20 |
8 | Cái | VN | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 513 | Board điều khiển công suất 12 xung |
1 | Bộ | VN | 32,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 514 | Bạc đạn hộp số bàn xe dao 6204 |
4 | Cái | Nhật | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 515 | Thép hàn dưỡng dầm SS400-5mm |
100 | Kg | VN | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 516 | Bạc đạn trà du xích D35 |
2 | Cái | Nhật | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 517 | Sạn đầm lò Corel SP1 |
2000 | Kg | TQ | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 518 | Bạc đạn hộp số bàn xe dao 6205 |
1 | Cái | Nhật | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 519 | Vải Amiang 1,5ly |
12 | m2 | VN | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 520 | Bạc đạn hộp số bàn xe dao 6206 |
1 | Cái | Nhật | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 521 | Bột đắp miệng lò U50 |
200 | Kg | VN | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 522 | Bạc đạn nhỏ 6302 |
1 | Cái | Nhật | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 523 | Bột trét vòng cảm ứng 663 |
200 | Kg | VN | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 524 | Công tắc vặn D20 |
1 | Cái | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 525 | Véc ni cách điện AEV |
6 | Lít | VN | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 526 | Nút nhấn D20 |
2 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 527 | Giấy nhám J250 |
10 | Tờ | VN | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 528 | Đômino 20 chân 25mm |
1 | Cái | VN | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 529 | Thép phôi đúc |
3000 | Kg | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 530 | Đèn báo pha D20 220V |
2 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 531 | Giẻ lau |
15 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 532 | Vít bắt thanh gá M4 |
1 | Bịch | VN | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 533 | Bạc đạn trục chính máy phay NN3022KTN/SPW33 |
2 | Cái | Nhật | 6,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 534 | Bạc lót du xích bàn xe dao 80x25 |
1 | Cái | VN | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 535 | Vòng bi HR 30021J |
2 | Cái | Nhật | 8,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 536 | Bánh răng M1.25 Z20 |
2 | Cái | VN | 1,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 537 | Ô ring 110 |
6 | Cái | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 538 | Bánh răng M1,5 Z40 |
2 | Cái | VN | 1,632,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 539 | Phớt 110 |
2 | Cái | VN | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 540 | Bánh răng nghiêng M1.25 Z38 |
2 | Cái | VN | 1,765,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 541 | Ống lót 110x160x200 |
1 | Cái | VN | 865,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 542 | Bạc đạn 5213 |
2 | Cái | Nhật | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 543 | Ô ring 150 |
8 | Cái | VN | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 544 | Bạc đạn 5216 |
2 | Cái | Nhật | 645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 545 | Phe gài 150 |
2 | Cái | VN | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 546 | Bạc đạn 6210 |
2 | Cái | Nhật | 462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 547 | Ống dầu 1/2 |
2 | m | VN | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 548 | Bạc đạn 312 |
2 | Cái | Nhật | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 549 | Cos thẳng thủy lực 1/2 |
6 | cái | VN | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 550 | Bạc đạn 51309 |
3 | Cái | Nhật | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 551 | Cảm biến đài thay dao BS5-Y1M-P |
2 | Cái | Hàn Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 552 | Bạc đạn trục chính máy tiện NN3018KTN/SPW32 |
2 | Cái | Nhật | 5,220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |