Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106501888 |
Thien Ha Machanical Company |
1.047.492.000 VND | 1.047.492.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vỏ inox bọc ngoài lò d250 |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,324,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ghi lò d250 |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,271,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Nút nồi |
1 | Cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đế máy bơm |
1 | Cái | Việt Nam | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Nồi canh d250 |
1 | Cái | Việt Nam | 27,528,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ống tâm d250 |
1 | Ống | Việt Nam | 4,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Vệ sinh kính thủy, máy bơm, quạt, van cóc |
1 | Công | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Vệ sinh ống khói, lò đốt |
1 | Công | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Sửa chữa Si lo lọc bụi |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Chi phí nhân công + đi lại |
1 | HT | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bếp LHCK D150 tại Cục 75 |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Téc Nước |
1 | Cái | Việt Nam | 3,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ống kẽm 21 có đầu ren |
1 | Mét | Việt Nam | 193,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đế bình trung gian |
1 | Cái | Việt Nam | 369,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Giá đỡ quạt |
1 | Cái | Việt Nam | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ống thổi quạt lò |
1 | Cái | Việt Nam | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Nồi canh d150 |
1 | Cái | Việt Nam | 19,935,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Nồi xào d150 |
1 | Cái | Việt Nam | 16,069,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Vệ sinh cáu cặn lò hơi |
1 | Công | Việt Nam | 1,078,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vệ sinh ống khói, lò đốt |
1 | Công | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Sửa chữa Si lo lọc bụi |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chi phí nhân công + đi lại |
1 | HT | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bếp dầu 200-K18 tại Trường CĐTS (năm 2018) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bình nước chính bếp dầu 200 |
1 | Cái | Việt Nam | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bình nước phụ bếp dầu 200 |
1 | Cái | Việt Nam | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bình nước tận dụng nhiệt bếp dầu 250 |
1 | Cái | Việt Nam | 8,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Buồng đốt dưới bếp dầu 200 |
1 | Cái | Việt Nam | 8,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ruột tủ cơm bếp dầu 200 |
1 | Cái | Việt Nam | 7,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đầu đốt dầu |
1 | Cái | Việt Nam | 10,168,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tấm cửa mặt bếp dầu |
1 | Cái | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đĩa tán gió đầu đốt dầu |
1 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Sục rửa bình sinh hơi bếp dầu |
1 | Bếp | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bếp dầu 250-K18 tại Trường CĐTS (năm 2022) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Vành hướng lửa bếp dầu |
1 | Cái | Việt Nam | 339,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Vệ sinh buồng đốt dầu |
1 | Bếp | Việt Nam | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bảo dưỡng đầu đốt bếp dầu |
1 | Bếp | Việt Nam | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bếp dầu 200-K18 tại Học viện KHQS (năm 2022) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Vách ngăn bếp và tủ cơm |
1 | Cái | Việt Nam | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Vệ sinh buồng đốt dầu |
1 | Bếp | Việt Nam | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Sục rửa bình sinh hơi bếp dầu |
1 | Bếp | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bếp dầu 250-K18 tại Cục 75 (Hoài Đức, HN) (Năm 2023) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Sục rửa bình sinh hơi bếp dầu |
1 | bếp | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bếp dầu 250-K18 tại Lưc đoàn K3 (Năm 2023) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Sục rửa bình sinh hơi bếp dầu |
1 | bếp | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bếp dầu 200 -K18 tại Lữ đoàn 94 (năm 2023) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Sục rửa bình sinh hơi bếp dầu |
1 | bếp | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bếp dầu 150-K18 tại Học viện KHQS (năm 2023) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Sục rửa bình sinh hơi bếp dầu |
1 | bếp | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bếp dầu 150-K18 tại Cục HC-KT (năm 2023) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Sục rửa bình sinh hơi bếp dầu |
1 | bếp | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bếp dầu 90-K18 tại Cụm 35/ Cục 75 (năm 2023) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Sục rửa bình sinh hơi bếp dầu |
1 | bếp | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bếp dầu 90-K18 tại Cụm 3/ Cục 75 (năm 2023) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Sục rửa bình sinh hơi bếp dầu |
1 | bếp | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bếp điện 30-K18 tại C16/ Cục 16 (năm 2019) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bao nước sinh nhiệt tủ cơm bếp điện 30 |
1 | Cái | Việt Nam | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Khóa tủ cơm bếp điện (30, 60, 90) |
1 | Bộ | Việt Nam | 802,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Sửa bo mạch bếp từ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Sửa quạt gió bếp từ |
1 | Cái | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bếp điện 30-K18 tại Phòng 5/ Cục 16 (năm 2019) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Chân bếp phẳng |
1 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Khóa tủ cơm bếp điện (30, 60, 90) |
1 | Bộ | Việt Nam | 802,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Phao nước inox (30, 60, 90) |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Cánh tủ cơm bếp điện 30 |
1 | Cái | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Sửa bo mạch bếp từ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Sửa quạt gió bếp từ |
1 | Cái | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Hàn nứt tủ cơm |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bếp điện 90-K18 tại Bếp 4/Học viện KHQS (Hoài Đức, năm 2020) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bao nước sinh nhiệt tủ cơm bếp điện 90 |
1 | Cái | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Hệ thống cấp nước tự động |
1 | HT | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Box bếp từ mặt phẳng 8KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cụm thùng đun nước bếp điện 90 |
1 | Bộ | Việt Nam | 14,966,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Mặt inox bếp từ 90 |
1 | Cái | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Phao nước inox (30, 60, 90) |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Cánh tủ cơm bếp điện 90 |
1 | Cái | Việt Nam | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Sục rửa vệ sinh buồng sinh hơi tủ cơm |
1 | Cái | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bếp điện 90-K18 tại Bếp 1/Học viện KHQS (Kim Liên, năm 2020) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Box bếp từ mặt phẳng 8KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Box bếp từ mặt lõm 5KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Chân thùng đun nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 237,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Vỏ inox bọc thùng đun nước bếp điện 90 |
1 | Cái | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Khóa tủ cơm bếp điện (30, 60, 90) |
1 | Bộ | Việt Nam | 802,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Phao nước inox (30, 60, 90) |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Cánh tủ cơm bếp điện 90 |
1 | Cái | Việt Nam | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Gia cố hàn ghép tăng cứng khung vỏ bếp |
1 | Bếp | Việt Nam | 14,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Hàn nứt tủ cơm |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bếp điện 90-K18 tại Bếp 2/Học viện KHQS (Kim Liên, năm 2020) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bao nước sinh nhiệt tủ cơm bếp điện 90 |
1 | Cái | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Hệ thống cấp nước tự động |
1 | HT | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Box bếp từ mặt phẳng 8KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Cụm thùng đun nước bếp điện 90 |
1 | Bộ | Việt Nam | 14,966,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Mặt inox bếp từ 90 |
1 | Cái | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Phao nước inox (30, 60, 90) |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Cánh tủ cơm bếp điện 90 |
1 | Cái | Việt Nam | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Sục rửa vệ sinh buồng sinh hơi tủ cơm |
1 | Cái | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bếp điện 90-K18 tại Bếp 3/Học viện KHQS (Kim Liên, năm 2020) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Box bếp từ mặt phẳng 8KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Box bếp từ mặt lõm 5KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Chân thùng đun nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 237,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Vỏ inox bọc thùng đun nước bếp điện 90 |
1 | Cái | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Khóa tủ cơm bếp điện (30, 60, 90) |
1 | Bộ | Việt Nam | 802,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Phao nước inox (30, 60, 90) |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Cánh tủ cơm bếp điện 90 |
1 | Cái | Việt Nam | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Gia cố hàn ghép tăng cứng khung vỏ bếp |
1 | Bếp | Việt Nam | 14,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Hàn nứt tủ cơm |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bếp điện 90-K18 tại Lữ đoàn 74 |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Box bếp từ mặt phẳng 8KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Box bếp từ mặt lõm 5KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Chân thùng đun nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 237,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Vỏ inox bọc thùng đun nước bếp điện 90 |
1 | Cái | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Khóa tủ cơm bếp điện (30, 60, 90) |
1 | Bộ | Việt Nam | 802,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Phao nước inox (30, 60, 90) |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Cánh tủ cơm bếp điện 90 |
1 | Cái | Việt Nam | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Gia cố hàn ghép tăng cứng khung vỏ bếp |
1 | Bếp | Việt Nam | 14,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Hàn nứt tủ cơm |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bếp điện 60-K18 tại Cụm 35/Cục 75 (năm 2020) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bao nước sinh nhiệt tủ cơm bếp điện 60 |
1 | Cái | Việt Nam | 9,366,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Hệ thống cấp nước tự động |
1 | HT | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Box bếp từ mặt lõm 5KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Box bếp từ mặt lõm 3,5KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Chân thùng đun nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 237,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Cánh tủ cơm bếp điện 60 |
1 | Cái | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bếp điện 60-K18 tại Cụm 3/Cục 75 (năm 2020) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Box bếp từ mặt phẳng 5KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,504,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Cụm thùng đun nước bếp điện 60 |
1 | Bộ | Việt Nam | 13,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Gia cố hàn ghép tăng cứng khung vỏ bếp |
1 | Bếp | Việt Nam | 14,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bếp điện 60-K18 tại trường CĐTS (năm 2020) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Box bếp từ mặt phẳng 5KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,504,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Cụm thùng đun nước bếp điện 60 |
1 | Bộ | Việt Nam | 13,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Gia cố hàn ghép tăng cứng khung vỏ bếp |
1 | Bếp | Việt Nam | 14,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bếp điện 60-K18 tại Cục 25 (năm 2020) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bao nước sinh nhiệt tủ cơm bếp điện 60 |
1 | Cái | Việt Nam | 9,366,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Hệ thống cấp nước tự động |
1 | HT | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Box bếp từ mặt lõm 5KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Box bếp từ mặt lõm 3,5KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Chân thùng đun nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 237,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Cánh tủ cơm bếp điện 60 |
1 | Cái | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bếp điện 30-K18 tại Phòng 3/ Cục 11 ( năm 2020) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bao nước sinh nhiệt tủ cơm bếp điện 30 |
1 | Cái | Việt Nam | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Box bếp từ mặt lõm 3,5KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Cụm thùng đun nước bếp điện 30 |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,044,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Sửa quạt gió bếp từ |
1 | Cái | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bếp điện 30-K18 tại Phòng 6/ Cục 11 (năm 2020) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Hệ thống cấp nước tự động |
1 | HT | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Box bếp từ mặt lõm 3,5KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Box bếp từ mặt phẳng 3,5KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Chân thùng đun nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 237,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Vỏ inox bọc thùng đun nước bếp điện 30 |
1 | Cái | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Mặt inox bếp từ 30 |
1 | Cái | Việt Nam | 2,004,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Khóa tủ cơm bếp điện (30, 60, 90) |
1 | Bộ | Việt Nam | 802,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Phao nước inox (30, 60, 90) |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Cánh tủ cơm bếp điện 30 |
1 | Cái | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bếp điện 30-K18 tại Phòng 1/ Cục 16 (năm 2020) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bao nước sinh nhiệt tủ cơm bếp điện 30 |
1 | Cái | Việt Nam | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Box bếp từ mặt phẳng 3,5KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Cụm thùng đun nước bếp điện 30 |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,044,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Ruột tủ cơm bếp điện 30 |
1 | Cái | Việt Nam | 2,326,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Sục rửa vệ sinh buồng sinh hơi tủ cơm |
1 | Cái | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bếp điện 30-K18 tại Phòng 5/ Cục 16 (năm 2020) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Hệ thống cấp nước tự động |
1 | HT | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Box bếp từ mặt lõm 3,5KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Box bếp từ mặt phẳng 3,5KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Chân thùng đun nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 237,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Vỏ inox bọc thùng đun nước bếp điện 30 |
1 | Cái | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Mặt inox bếp từ 30 |
1 | Cái | Việt Nam | 2,004,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Khóa tủ cơm bếp điện (30, 60, 90) |
1 | Bộ | Việt Nam | 802,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Phao nước inox (30, 60, 90) |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Cánh tủ cơm bếp điện 30 |
1 | Cái | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bếp điện 30-K18 tại Lữ đoàn 94 (năm 2020) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bao nước sinh nhiệt tủ cơm bếp điện 30 |
1 | Cái | Việt Nam | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Box bếp từ mặt phẳng 3,5KW |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Cụm thùng đun nước bếp điện 30 |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,044,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Ruột tủ cơm bếp điện 30 |
1 | Cái | Việt Nam | 2,326,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Sục rửa vệ sinh buồng sinh hơi tủ cơm |
1 | Cái | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bếp điện 90-K18 tại Cục 72 (năm 2022) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Tấm ốp lưng bếp điện |
1 | Tấm | Việt Nam | 2,419,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Chân bếp phẳng |
1 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Chân thùng đun nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 237,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Bếp LHCK D500 tại Bếp 1/Học viện KHQS |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Sửa quạt gió bếp từ |
1 | Cái | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Vỏ inox bọc ngoài lò d500 |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,172,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Sục rửa vệ sinh buồng sinh hơi tủ cơm |
1 | Cái | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Nồi cơm d500( fi 700) |
1 | Cái | Việt Nam | 37,123,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bếp điện 90-K18 (năm 2023) |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Vệ sinh cáu cặn lò hơi |
1 | Công | Việt Nam | 1,078,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Sục rửa vệ sinh buồng sinh hơi tủ cơm |
20 | cái | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Sửa chữa Si lo lọc bụi |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Chi phí nhân công BTSC |
1 | HT | Việt Nam | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bếp LHCK D500 tại Bếp 2/Học viện KHQS |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Van chống nổ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Nón ống khói |
1 | Cái | Việt Nam | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Ống khói d500 |
3 | Đoạn | Việt Nam | 908,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Vỏ inox bọc ngoài lò d500 |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,172,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Ghi lò d500 |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,716,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Téc Nước |
1 | Cái | Việt Nam | 3,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Vỏ inox bọc nồi xào d500 |
1 | Cái | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Bình trung gian |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Đế bình trung gian |
1 | Cái | Việt Nam | 369,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Đế máy bơm |
1 | Cái | Việt Nam | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Cửa tiếp than |
1 | Cái | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Bình nước sôi d500 |
1 | Cái | Việt Nam | 16,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Ống tâm d500 |
1 | Ống | Việt Nam | 5,445,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Cút 34 kẽm |
1 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Vệ sinh cáu cặn lò hơi |
1 | Công | Việt Nam | 1,078,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Thép inox vành nồi fi 600 |
1 | Cái | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Sửa chữa Si lo lọc bụi |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Bếp LHCK D500 tại Bếp 1/Trường DTNT Tây Nguyên |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Vỏ inox bọc trong lò d500 |
1 | Bộ | Việt Nam | 6,237,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Ống cong áp kế |
1 | Cái | Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Nồi cơm d500( fi 700) |
1 | Cái | Việt Nam | 37,123,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Vành sắt hàn ống tâm |
1 | Cái | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Khay cơm |
2 | Cái | Việt Nam | 396,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Sửa chữa Si lo lọc bụi |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Chi phí nhân công + đi lại |
1 | HT | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Bếp LHCK D500 tại Bếp 2/Trường DTNT Tây Nguyên |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Ghi lò d500 |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,716,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Téc Nước |
1 | Cái | Việt Nam | 3,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Vỏ inox bọc bình nước sôi d500 |
1 | Cái | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Đế bình trung gian |
1 | Cái | Việt Nam | 369,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Chõm lò |
1 | Cái | Việt Nam | 3,062,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Que đo kính thủy |
1 | Que | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Nồi xào d500( fi 700) |
1 | Cái | Việt Nam | 32,610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Vệ sinh cáu cặn lò hơi |
1 | Công | Việt Nam | 1,078,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Vệ sinh ống khói, lò đốt |
1 | Công | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Sửa chữa Si lo lọc bụi |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Chi phí nhân công + đi lại |
1 | HT | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Bếp LHCK D250 tại Lữ đoàn 94 |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Van chống nổ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Vỏ inox bọc đáy bình nước sôi TB |
1 | Bộ | Việt Nam | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Cửa tiếp than |
1 | Cái | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Nồi cơm d250 |
1 | Cái | Việt Nam | 37,123,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Vệ sinh cáu cặn lò hơi |
1 | Công | Việt Nam | 1,078,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Vệ sinh ống khói, lò đốt |
1 | Công | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Thép inox vành nồi fi 600 |
1 | Cái | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Bếp LHCK D250 tại Lữ đoàn K3 |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Van an toàn |
1 | Cái | Việt Nam | 612,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Van chống nổ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Nón ống khói |
1 | Cái | Việt Nam | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Ống khói d250 |
3 | Đoạn | Việt Nam | 908,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Vỏ inox bọc trong lò d250 |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,774,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Ghi lò d250 |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,271,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Téc Nước |
1 | Cái | Việt Nam | 3,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Bình trung gian |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Đế bình trung gian |
1 | Cái | Việt Nam | 369,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Ren trong 27-20 |
1 | Cái | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Vỏ tủ điện |
1 | Cái | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Bình nước sôi d250 |
1 | Cái | Việt Nam | 16,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Ống tâm d250 |
1 | Ống | Việt Nam | 4,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Vệ sinh kính thủy, máy bơm, quạt, van cóc |
1 | Công | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Sửa chữa Si lo lọc bụi |
1 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Chi phí nhân công + đi lại |
1 | HT | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Bếp LHCK D250 tại bếp 1/Học viện KHQS |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Van chống nổ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Vỏ inox bọc đáy bình nước sôi TB |
1 | Bộ | Việt Nam | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Cửa tiếp than |
1 | Cái | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Nồi cơm d250 |
1 | Cái | Việt Nam | 37,123,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Vệ sinh cáu cặn lò hơi |
1 | Công | Việt Nam | 1,078,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Vệ sinh ống khói, lò đốt |
1 | Công | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Thép inox vành nồi fi 600 |
1 | Cái | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Bếp LHCK D250 tại bếp 2/Học viện KHQS |
0 | Hệ thống | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |