Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300153800 | 0300153800 |
HỘ KINH DOANH CHUNG DIỆP BẢO Ý |
1.957.441.871 VND | 1.957.441.871 VND | 1.957.441.871 VND | 60 day | 20 days |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zoăng amiang |
1 | m² | VN | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Keo dán zoăng |
1 | Tuýp | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Chổi cước 150 |
12 | Cái | VN | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đá nhám xếp 150 |
10 | Viên | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Giấy nhám thô j250 |
2 | m² | VN | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Giấy nhám tinh j125 |
2 | m² | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Giấy nhám nước j100 |
20 | Tờ | VN | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Sơn chống gỉ |
10 | Kg | VN | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Sơn màu |
20 | Kg | VN | 113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bơm nhớt |
1 | Cái | HQ | 5,015,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ống ruột gà 25 |
30 | m | VN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cọc tiếp mát Cu 16 |
1 | cây | VN | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dung dịch bôi trơn |
35 | Lít | VN | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dung dịch hộp số |
45 | Lít | VN | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Giẻ lau |
19 | Kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dung dịch vệ sinh máy |
18 | Lít | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bạc đạn 6309 |
4 | Cái | TQ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bạc đạn 6306 |
4 | Cái | TQ | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bạc đạn 6206 |
3 | Cái | TQ | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bạc đạn 6205 |
6 | Cái | TQ | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bạc đạn 6203 |
2 | Cái | TQ | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bạc đạn chà 8110 |
2 | Cái | TQ | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bạc đạn chà 51113 |
2 | Cái | TQ | 435,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bạc đạn chà 51209 |
1 | Cái | TQ | 335,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Phớt chặn nhớt 52x30x10 |
1 | Cái | TQ | 465,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Phớt chặn nhớt 60x40x10 |
2 | Cái | TQ | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây đồng 1,5mm |
12 | Kg | VN | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dây đồng 1mm |
12 | Kg | VN | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ô ring D72x62x5 |
2 | Sợi | VN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dây điện trở |
6 | Sợi | VN | 6,361,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ô ring D30 |
10 | m | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cos đồng |
12 | Cái | VN | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cao su tấm 2mm |
1 | m² | VN | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dây điện |
50 | m | VN | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ống cao su D22-12 |
2.5 | m | VN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dây điện |
150 | m | VN | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ống cao su D50-30 |
1.5 | m | VN | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Can nhiệt |
1 | Bộ | VN | 1,025,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ống nhựa D8 |
3 | m | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Gạch chịu nhiệt |
80 | Viên | VN | 12,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ống ruột gà bọc kẽm d21 |
5 | m | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bột xây lò chịu nhiệt |
60 | Kg | VN | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bulong M10x40 |
8 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bông thủy tinh cách nhiệt |
1 | Cuộn | TQ | 1,026,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bulong M8x80 |
6 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tấm lót đáy lò nhiệt luyện |
1 | Tấm | TQ | 31,789,371 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bulong M10x42 |
30 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Contactor |
2 | Cái | HQ | 4,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Dây điện 1x2mm² |
30 | m | VN | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | CB |
1 | Cái | HQ | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dây điện 1x1.5mm² |
30 | m | VN | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dung dịch làm nguội |
200 | Lít | TQ | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Thiếc hàn 2mm |
1 | Cuộn | VN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Giẻ lau |
18 | Kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Vú mỡ bơm dầu d4 |
20 | Cái | VN | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ống nước 34 |
70 | m | VN | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Đầu nối ống ruột gà Phi 20 |
10 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Co nối 34 |
10 | Cái | VN | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Lọc nhớt |
1 | Bộ | VN | 1,209,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Co vuông 34 |
8 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Véc ni cách điện T-239CH |
10 | Lít | VN | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Nối T 34 |
4 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Băng keo điện |
2 | Cuộn | VN | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Nối giảm 48-34 |
5 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Zoăng amiang |
1 | m² | VN | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Van nước đồng |
4 | Cái | VN | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Keo dán zoăng |
1 | Tuýp | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Máy bơm nước 7,5HP |
1 | Bộ | VN | 24,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Chổi cước 150 |
12 | Cái | VN | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Sò công suất 800A |
10 | Bộ | TQ | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đá nhám xếp 150 |
10 | Viên | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Dây điện 2x16 |
30 | m | VN | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Giấy nhám thô j250 |
2 | m² | VN | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Vỏ cách nhiệt 13 |
20 | m | VN | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Giấy nhám tinh j125 |
2 | m² | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Khởi động từ 22A220V |
2 | Cái | HQ | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Giấy nhám nước j100 |
20 | Tờ | VN | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Công tắc hành trình 220V |
2 | Cái | TQ | 224,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Sơn chống gỉ |
10 | Kg | VN | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Biến áp 220V-24V |
1 | Cái | TQ | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Sơn màu |
20 | Kg | VN | 113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Ống nhựa mềm 16 |
1 | Cuộn | VN | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bàn xe dao |
1 | Bộ | TQ | 5,060,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bạc đạn 6210 |
6 | Bộ | TQ | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bơm nhớt |
1 | Cái | HQ | 5,015,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bạc đạn côn 32010 |
4 | Bộ | TQ | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Que hàn 3.2 |
10 | Kg | VN | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Phe gài 47,8 |
2 | Cái | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bulong + tắc kê M20 |
10 | Bộ | VN | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Khớp nối trục quay 50x50 |
2 | Cái | VN | 367,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Đèn chiếu sáng |
1 | Bộ | VN | 345,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Vòng cảm ứng đồng 6x50x350 |
2 | Cái | VN | 478,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Mỡ |
1 | Hộp | VN | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Vòng cảm ứng đồng 6x100x500 |
3 | Cái | VN | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Ống ruột gà 25 |
30 | m | VN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Vòng cảm ứng đồng 6x80x400 |
2 | Cái | VN | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Cọc tiếp mát Cu 16 |
1 | Cây | VN | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Thanh đồng 30x4000x6 |
2 | Thanh | VN | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Dung dịch bôi trơn |
35 | Lít | VN | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Công tắc chuyển mạch |
2 | Cái | TQ | 258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Dung dịch hộp số |
45 | Lít | VN | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bộ điều chỉnh tốc độ động cơ 220V, 500W |
1 | Bộ | VN | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bơm tưới nguội 0,75Kw |
1 | Cái | VN | 5,113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Ô ring 50x5,5 |
6 | Cái | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Giẻ lau |
18 | Kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Véc ni cách điện |
2 | Lít | VN | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Dung dịch vệ sinh máy |
14 | Lít | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Nhám đĩa CW11T#320 |
5 | Tờ | TQ | 6,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bạc thau 250 |
2 | Cái | VN | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bộ PLC điều khiển nhiệt độ lò nung công nghiệp 0-1200 |
1 | Bộ | VN | 38,459,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Ống thủy lực Ø24x1200 |
5 | Đoạn | VN | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Cảm biết nhiệt hồng ngoại |
2 | Bộ | VN | 7,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Phớt 260x300x20 |
4 | Cái | VN | 632,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Cảm biến áp suất chân không |
2 | Bộ | VN | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Gioăng 260 |
4 | Cái | VN | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Cảm biến áp suất khí trơ |
2 | Bộ | VN | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Ô ring Ø30 |
12 | Cái | VN | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Cụm bánh răng khớp nối bơm chân không |
1 | Bộ | TQ | 4,804,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Ô ring Ø25 |
8 | Cái | VN | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Mỡ chân không |
2 | Hộp | TQ | 3,958,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Ô ring Ø100 |
6 | Cái | VN | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Tụ bù 50KVA-380V |
2 | Bộ | TQ | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Contactor 12A |
2 | Cái | TQ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Giẻ lau |
8 | Kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Dây điện 1.5mm |
100 | m | VN | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Dung dịch vệ sinh máy |
5 | Lít | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Công tắc hành trình |
2 | Cái | TQ | 224,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bạc đạn trục chính máy phay NN3022KTN/SPW33 |
1 | Cái | Nhật | 14,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Cảm biến vòng quay 6mm 3500rpm |
1 | Cái | TQ | 3,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Vòng bi HR 30021J |
1 | Cái | Nhật | 8,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bạc đạn 6320 |
4 | Cái | TQ | 1,462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Ô ring 110 |
6 | Cái | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Nhớt thủy lực 68 |
300 | lít | VN | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Phớt 110 |
2 | Cái | VN | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Lõi van thủy lực 3/2 |
2 | Cái | TQ | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Ống lót 110x160x200 |
1 | Cái | VN | 865,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Van cân bằng kép |
1 | Bộ | TQ | 2,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Ô ring 150 |
8 | Cái | VN | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Board điều khiển |
1 | Bộ | HQ | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Phe gài 150 |
2 | Cái | VN | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Thước quang |
1 | Cái | HQ | 34,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Ống dầu 1/2 |
2 | m | VN | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Giẻ lau |
6 | Kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Cos thẳng thủy lực 1/2 |
6 | cái | VN | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Dung dịch vệ sinh máy |
10 | Lít | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Cảm biến đài thay dao BS5-Y1M-P |
2 | Cái | HQ | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bạc thau 250 |
2 | Cái | VN | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Encoder Ø8mm,180P/R, CW, PNP,12-24VDC, IP64 |
1 | Cái | HQ | 22,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Ống thủy lực Ø24x1200 |
5 | Đoạn | VN | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bạc đạn 6205 |
6 | Cái | TQ | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Phớt 260x300x20 |
4 | Cái | VN | 632,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Bạc đạn 6206 |
6 | Cái | TQ | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Gioăng 260 |
4 | Cái | VN | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bạc đạn 6207 |
4 | Cái | TQ | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Ô ring Ø30 |
12 | Cái | VN | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Ô ring 40 |
12 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Ô ring Ø25 |
8 | Cái | VN | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Phe gài 40 |
6 | Cái | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Ô ring Ø100 |
6 | Cái | VN | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Vít me bi 30x5x1200 |
1 | Cái | Nhật | 4,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Contactor 12A |
2 | Cái | TQ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Gối đỡ trục BK/BF 30 |
2 | Cái | Nhật | 672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Dây điện 1.5mm |
100 | m | VN | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Van điện từ khí nén 5/2, 5/3, ren M5, 1/8, 1/4, 3/8; ống Ø4~12, |
1 | Bộ | TQ | 6,262,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Công tắc hành trình |
2 | Cái | TQ | 224,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Đèn báo 36 LEDs, Độ rọi 111 Cd, sáng tĩnh, Ø110mm, IP66 |
1 | Bộ | TQ | 873,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Cảm biến vòng quay 6mm 3500rpm |
1 | Cái | TQ | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bộ nguồn xung 200W, 20A |
1 | Bộ | TQ | 3,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bạc đạn 6320 |
4 | Cái | TQ | 1,462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bơm nước tưới nguội 1,5Kw |
1 | Bộ | VN | 2,875,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Nhớt thủy lực 68 |
300 | lít | VN | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Cụm xoay độ chính xác cao HASS 500 |
1 | Bộ | TQ | 58,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Lõi van thủy lực 3/2 |
2 | Cái | TQ | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Biến áp 3 pha điện tử cho động cơ 3KW |
1 | Bộ | Nhật | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Van cân bằng kép |
1 | Bộ | TQ | 2,668,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bộ chia dầu 6 đầu |
1 | Bộ | VN | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Thước quang |
1 | Cái | HQ | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Bộ đo dao tự động |
1 | Bộ | TQ | 5,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Đầu đọc thước quang |
1 | Cái | HQ | 8,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Dây điện 1x2.5mm2 |
100 | m | VN | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Dây cáp tín hiệu |
20 | m | HQ | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Đầu cos các loại |
2 | Bịch | VN | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bộ hiển thị |
1 | Cái | HQ | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Nước tưới nguội |
1 | Thùng | TQ | 6,349,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Board điều khiển |
1 | Bộ | HQ | 39,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Ống hơi phi 12 |
30 | m | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Giẻ lau |
9 | kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Giắc nối ống hơi 12 |
6 | Cái | VN | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Dung dịch vệ sinh máy |
10 | Lít | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Giẻ lau |
30 | Kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Rulo vê đường kính R265 |
1 | Bộ | VN | 72,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Dung dịch vệ sinh máy |
40 | Lít | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Motor giảm tốc 2,2kW |
1 | Cái | TQ | 13,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bơm chân không |
1 | Bộ | HQ | 50,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Biến tần đồng bộ tốc độ |
1 | Cái | HQ | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Giá giữ Cuvet 1cm |
1 | Bộ | TQ | 4,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Gối đỡ + bạc đạn |
1 | Bộ | VN | 1,205,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Bộ lọc khí và kiểm soát áp suất 635-0946 |
2 | Bộ | HQ | 22,825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Encoder đồng bộ |
1 | Cái | HQ | 4,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Nguồn |
1 | Bộ | HQ | 21,694,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Giẻ lau |
2 | Kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Mẫu Thép chuẩn C45 |
1 | Mẫu | TQ | 15,672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Bạc thau 250 |
2 | Cái | VN | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Mẫu đồng chuẩn Cu |
1 | Mẫu | TQ | 16,812,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Ống thủy lực Ø24x1200 |
5 | Đoạn | VN | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Mẫu nhôm chuẩn Al |
1 | Mẫu | TQ | 16,652,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Ô ring Ø30 |
12 | Cái | VN | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Giẻ lau |
6 | Kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Ô ring Ø25 |
8 | Cái | VN | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Dung dịch vệ sinh máy |
6 | Lít | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Ô ring Ø100 |
6 | Cái | VN | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Bo điều khiển |
1 | Cái | HQ | 83,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Contactor 12A |
2 | Cái | TQ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Bộ nguồn |
1 | Cái | Meanwell | 15,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Dây điện 1.5mm |
50 | m | VN | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Cáp kết nối |
1 | Cái | TQ | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Công tắc hành trình |
2 | Cái | TQ | 224,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Phần mềm điều khiển |
1 | Bộ | Nhật bản | 55,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Bạc đạn 6320 |
4 | Cái | TQ | 1,462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Quạt tản nhiệt |
1 | Cái | VN | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Nhớt thủy lực 68 |
250 | lít | VN | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Keo tản nhiệt |
1 | Tuýt | VN | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Cánh mô tơ thủy lực |
2 | Bộ | TQ | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Dung dịch IPA 99% |
1 | Chai | VN | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Lõi van thủy lực 3/2 |
2 | Cái | TQ | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Kính bảo vệ laser |
1 | Cái | HQ | 4,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Van cân bằng kép |
1 | Bộ | TQ | 2,668,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Thấu kính hội tụ |
1 | Cái | HQ | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Board điều khiển máy lốc 3 trục |
1 | Bộ | TQ | 25,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Gương phản xạ |
1 | Cái | HQ | 3,875,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Bơm thủy lực |
1 | Cái | VN | 4,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Dây tín hiệu chống nhiễu |
10 | Mét | TQ | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Giẻ lau |
3 | Kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Giẻ lau |
6 | Kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Dung dịch vệ sinh máy |
3 | Lít | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bạc đạn 5213 |
2 | Cái | TQ | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Con lăn bọc cao su |
1 | Cái | TQ | 5,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Bạc đạn 5216 |
2 | Cái | TQ | 645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Trục lăn |
1 | Cái | VN | 2,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bạc đạn 6210 |
2 | Cái | TQ | 462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Bạc đạn SKF |
12 | Cái | Nhật | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Bạc đạn 312 |
2 | Cái | TQ | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Phớt chắn bụi |
6 | Cái | VN | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Bạc đạn 51309 |
3 | Cái | TQ | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Coupling nối trục |
1 | Bộ | TQ | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Thanh trượt 10-1000mm |
1 | Cái | TQ | 3,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Motor giảm tốc |
1 | Cái | TQ | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Đai ốc vít me bước 10 |
1 | Cái | TQ | 1,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Cánh văng turbine |
4 | Cái | TQ | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Vít me bi bước 10 |
1 | Cái | TQ | 1,630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Lồng định hướng |
1 | Cái | TQ | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Ray trượt tròn 50 |
2 | Thanh | TQ | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Bi thép |
150 | Kg | TQ | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Gối đỡ trục 40 |
2 | Cái | TQ | 2,172,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Tấm ốp trên |
2 | Cái | VN | 2,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Gối đỡ trục 40 phanh |
2 | Cái | TQ | 2,230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Tấm ốp dưới |
2 | Cái | VN | 2,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Ô ring 90x5,5 |
10 | Cái | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Cánh bắn bi |
12 | Cái | VN | 252,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Phớt 90x115x13 |
4 | Cái | VN | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Contactor |
2 | Cái | TQ | 4,158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Phớt 50x72x8 |
4 | Cái | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Giẻ lau |
8 | Kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Chấu kẹp mềm 1,5 |
1 | Bộ | TQ | 3,243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Dung dịch vệ sinh máy |
2 | Lít | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Then côn 30x400 |
1 | Cái | VN | 860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Mô tơ thủy lực chính |
1 | Cái | HQ | 26,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Bơm dung dịch tưới nguội 1/8HP |
1 | Cái | VN | 5,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Bộ nguồn tổng |
1 | Bộ | HQ | 7,020,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Ống nước mềm 25 |
1 | Cuộn | VN | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Vòng bi đầu trục (6030) |
2 | Cái | HQ | 3,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Vòng xiết phi 25 |
4 | Cái | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Bộ Piston xecvo bơm thủy lực |
1 | Bộ | HQ | 25,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Lọc nhớt |
1 | Cái | VN | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Van điện từ (điều khiển trục trên) |
1 | Bộ | HQ | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Bộ chia dầu |
1 | bộ | VN | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Van tiết lưu (điều chỉnh lưu lượng) |
1 | Cái | HQ | 5,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Dây curoa đai răng 440-6M |
1 | Sợi | TQ | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Van an toàn tổng |
1 | Bộ | HQ | 8,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Giắc cắm điện spindle |
8 | Cái | TQ | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Ống cao su Ø16 |
10 | Cái | TQ | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Cảm biến tiệm cận tròn 12-24 |
3 | Cái | HQ | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Khớp nối cơ khí trục chính (thép SKĐ11; Đặt trọn bộ) |
1 | Bộ | HQ | 45,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Cảm biến tiệm cận vuông 12-24 |
5 | Cái | HQ | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Bố ly hợp phanh mô tơ trục chính |
1 | Bộ | TQ | 6,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Nguồn tổ ong 220-24V 15A |
1 | Bộ | TQ | 960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Nhớt thủy lực 68 |
40 | Lít | VN | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Giắc cắm điện spindle |
8 | Cái | TQ | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Mỡ bò |
5 | Kg | VN | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Dây điện 2.5 |
50 | m | VN | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Bu lông |
25 | Cái | VN | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Contactor 32A |
1 | Cái | TQ | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Giẻ lau |
8 | Kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Nút nhấn ON/OFF 22mm |
1 | Cái | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Biến thế nguồn |
1 | Cái | TQ | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Dung dịch tưới nguội gia công cắt gọt |
1 | Thùng | TQ | 6,349,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Bo mạch điều khiển |
1 | Bộ | TQ | 1,105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Bạc đạn trục chính máy tiện NN3020KTN/SPW34 |
2 | Cái | Nhật | 6,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Khởi động từ |
1 | Cái | TQ | 1,105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Vòng bi HR 30019J |
2 | Cái | Nhật | 6,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Sơn trắng |
1 | Kg | VN | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Ô ring 100 |
4 | Cái | VN | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Dây nguồn |
5 | m | VN | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Phớt 100 |
2 | Cái | VN | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Dây mát |
5 | m | VN | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Giẻ lau |
12 | Kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Súng hàn + dây + ống cao su |
1 | Bộ | TQ | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Dung dịch vệ sinh máy |
12 | Lít | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Biến thế nguồn |
1 | Cái | TQ | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Bạc đạn |
4 | Cái | TQ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Bo mạch điều khiển |
1 | Bộ | TQ | 1,105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Bạc đạn |
4 | Cái | TQ | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Khởi động từ |
1 | Cái | TQ | 1,105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Bạc đạn |
3 | Cái | TQ | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Sơn trắng |
1 | Kg | VN | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Bạc đạn |
6 | Cái | TQ | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Dây nguồn |
5 | m | VN | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Bạc đạn |
2 | Cái | TQ | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Dây mát |
5 | m | VN | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Bạc đạn |
4 | Cái | TQ | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Súng hàn + dây + ống cao su |
1 | Bộ | TQ | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Bạc đạn |
5 | Cái | TQ | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Biến thế nguồn |
1 | Cái | TQ | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Bạc đạn |
2 | Cái | TQ | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Bộ công suất |
1 | Bộ | TQ | 1,105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Bạc đạn |
10 | Cái | TQ | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Công tắc tơ |
1 | Cái | TQ | 1,105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Bạc đạn 6204 |
6 | Cái | TQ | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Sơn trắng |
1 | Kg | VN | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Bạc đạn chà 8110 |
2 | Cái | TQ | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Dây nguồn |
5 | m | VN | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Bạc đạn chà 51113 |
2 | Cái | TQ | 435,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Dây mát |
5 | m | VN | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Bạc đạn chà 51209 |
1 | Cái | TQ | 335,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Súng hàn + dây + ống cao su |
1 | Bộ | TQ | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Phớt chặn nhớt 52x30x10 |
1 | Cái | TQ | 465,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Biến thế nguồn |
1 | Bộ | TQ | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Phớt chặn nhớt 60x40x10 |
2 | Cái | TQ | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Bộ trở |
1 | Bộ | TQ | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Dây đồng 1,5mm |
9 | Kg | VN | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Khởi động từ |
1 | Cái | TQ | 1,105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Dây đồng 1mm |
10 | Kg | VN | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Sơn trắng |
1 | Kg | VN | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Ô ring D72x62x5 |
2 | Sợi | VN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Mỏ hàn |
1 | Cái | VN | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Ô ring D30 |
10 | m | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Bo mạch chỉnh lưu |
1 | Bộ | TQ | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Cao su tấm 2mm |
1 | m² | VN | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Dây nguồn |
5 | m | VN | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Ống cao su D22-12 |
2.5 | m | VN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Dây mát |
5 | m | VN | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Ống cao su D50-30 |
1.5 | m | VN | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Súng hàn + dây + ống cao su |
1 | Bộ | TQ | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Ống nhựa D8 |
3 | m | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Biến thế nguồn |
1 | Bộ | TQ | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Ống ruột gà bọc kẽm d21 |
5 | m | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Bộ trở |
1 | Bộ | TQ | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Bulong M10x40 |
8 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Khởi động từ |
1 | Cái | TQ | 1,105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Bulong M8x80 |
6 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Sơn trắng |
1 | Kg | VN | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Bulong M10x42 |
30 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Mỏ hàn |
1 | Cái | VN | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Nút nhấn ON/OFF D20 |
10 | Cái | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Bo mạch chỉnh lưu |
1 | Bộ | TQ | 917,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Dây điện 1x2mm² |
30 | m | VN | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Dây nguồn |
5 | m | VN | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Dây điện 1x1.5mm² |
25 | m | VN | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Dây mát |
5 | m | VN | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Thiếc hàn 2mm |
1 | Cuộn | VN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Súng hàn + dây + ống cao su |
1 | Bộ | TQ | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Vú mỡ bơm dầu d4 |
20 | Cái | VN | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Biến thế nguồn |
1 | Bộ | TQ | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Đầu nối ống ruột gà Phi 20 |
10 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Bộ công suất |
1 | Bộ | TQ | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Véc ni cách điện T-239CH |
10 | Lít | VN | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Cục kích từ |
1 | Cái | TQ | 1,105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Băng keo điện |
2 | Cuộn | VN | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Sơn trắng |
1 | Kg | VN | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Zoăng amiang |
1 | m² | VN | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Súng hàn + dây + ống cao su |
1 | Bộ | TQ | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Keo dán zoăng |
1 | Tuýp | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Bo mạch chính |
1 | Bộ | TQ | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Chổi cước 150 |
12 | Cái | VN | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Dây nguồn |
5 | m | VN | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Đá nhám xếp 150 |
10 | Viên | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Dây mát |
5 | m | VN | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Đĩa nhám CW320 |
2 | Chiếc | VN | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Mỏ hàn |
1 | Cái | VN | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Giấy nhám tinh j125 |
2 | Chiếc | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Biến thế nguồn |
1 | Bộ | TQ | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Giấy nhám nước j100 |
20 | Chiếc | VN | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Bộ công suất |
1 | Bộ | TQ | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Sơn chống gỉ |
10 | Kg | VN | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Khởi động từ |
1 | Cái | TQ | 1,105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Sơn màu |
20 | Kg | VN | 113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Sơn trắng |
1 | Kg | VN | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Bơm nhớt |
1 | Cái | HQ | 5,015,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Súng hàn + dây + ống cao su |
1 | Cái | TQ | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Cọc tiếp mát Cu 16 |
1 | Cây | VN | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Bo mạch chỉnh lưu |
1 | Bộ | TQ | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Dung dịch bôi trơn |
35 | Lít | VN | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Dây nguồn |
5 | m | VN | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Dung dịch hộp số |
45 | Lít | VN | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Dây mát |
5 | m | VN | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Bơm tưới nguội 0,75Kw |
1 | Cái | VN | 5,113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Bánh xe |
4 | Cái | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Giẻ lau |
14 | Kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Mỏ hàn |
1 | Cái | VN | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Dung dịch vệ sinh máy |
12 | Lít | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Biến thế nguồn |
1 | Bộ | TQ | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Bạc đạn 6309 |
4 | Cái | TQ | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Module công suất |
1 | Bộ | TQ | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Bạc đạn 6306 |
4 | Cái | TQ | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Khởi động từ |
1 | Cái | TQ | 1,105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Bạc đạn 6206 |
3 | Cái | TQ | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Sơn trắng |
1 | Kg | VN | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Bạc đạn 6205 |
6 | Cái | TQ | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Súng hàn + dây + ống cao su |
1 | Bộ | TQ | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Bạc đạn 6203 |
2 | Cái | TQ | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Bo mạch |
1 | Bộ | TQ | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Bạc đạn chà 8110 |
2 | Cái | TQ | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Rùa hàn |
1 | Cái | TQ | 14,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Bạc đạn chà 51113 |
2 | Cái | TQ | 435,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Dây nguồn |
5 | m | VN | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Bạc đạn chà 51209 |
1 | Cái | TQ | 335,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Dây mát |
5 | m | VN | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Bạc đạn 6010 |
5 | Cái | TQ | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Biến thế nguồn |
1 | Bộ | TQ | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Bạc đạn 6220 |
2 | Cái | TQ | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Bộ công suất |
1 | Bộ | TQ | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Bạc đạn 62-35 |
2 | Cái | TQ | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Khởi động từ |
1 | Cái | TQ | 1,105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Bạc đạn 6204 |
6 | Cái | TQ | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Sơn trắng |
1 | Kg | VN | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Phớt chặn nhớt 52x30x10 |
1 | Cái | TQ | 465,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Súng hàn + dây + ống cao su |
1 | Bộ | TQ | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Phớt chặn nhớt 60x40x10 |
2 | Cái | TQ | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Bo mạch nguồn DC |
1 | Bộ | TQ | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Dây đồng 1,5mm |
8 | Kg | VN | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Rùa hàn |
1 | Cái | TQ | 14,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Dây đồng 1mm |
10 | Kg | VN | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Nam châm điện từ đóng mở phanh |
6 | Bộ | HQ | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Ô ring D72x62x5 |
2 | Sợi | VN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Tán bố phanh |
1 | Bộ | VN | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Ô ring D30 |
10 | m | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Vớt đĩa trung gian |
6 | Cái | VN | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Cao su tấm 2mm |
1 | m² | VN | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Rơ le điều khiển tải |
1 | Cái | HQ | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Ống nhựa D8 |
3 | m | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Cáp cẩu (40m) |
1 | Sợi | VN | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Ống ruột gà bọc kẽm d21 |
5 | m | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Biến tần chuyên dụng |
1 | Cái | HQ | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Bulong M10x40 |
8 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Công suất IGBT |
4 | Bộ | TQ | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Bulong M8x80 |
6 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Vòng đồng tốc động cơ |
2 | Bộ | VN | 6,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Bulong M10x42 |
30 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Van điện từ |
1 | Bộ | TQ | 3,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Nút nhấn khẩn cấp D25 |
2 | Cái | VN | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Van hằng nhiệt |
1 | Bộ | VN | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Đầu cốt S2,5 |
1 | Bịch | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Cầu chì 300A |
6 | Cái | TQ | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Đầu cốt S6 |
1 | Bịch | VN | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Chổi than |
4 | Cái | VN | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Đầu cốt S16 |
10 | Cái | VN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Bạc đạn cảm biến |
2 | Cái | TQ | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Dây điện 1x2mm² |
30 | m | VN | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Board công suất |
1 | Cái | TQ | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Dây điện 1x1.5mm² |
30 | m | VN | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Bình điện |
14 | Cái | TQ | 6,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Thiếc hàn 2mm |
1 | Cuộn | VN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Vỏ xe |
4 | Cái | VN | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Vú mỡ bơm dầu d4 |
20 | Cái | VN | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Giẻ lau |
1 | Kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Đầu nối ống ruột gà Phi 20 |
10 | Cái | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Dung dịch vệ sinh máy |
2 | Lít | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Bàn xe dao |
1 | bộ | VN | 5,060,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Véc ni cách điện T-239CH |
10 | Lít | VN | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Băng keo điện |
2 | Cuộn | VN | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |