Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800271434 | 1800271434 |
Can Tho Technical Center of Standards Metrology and Quality |
7.590.660.000 VND | 7.590.660.000 VND | 365 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000028953 | 2100234326-008 | TRUNG TÂM PHÂN TÍCH KIỂM NGHIỆM TVU | Contractor does not meet requirements Technical requirements in E-HSMT |
1 |
Tụ cầu vàng |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
147,000 |
||
2 |
Trực khuẩn mủ xanh |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
147,000 |
||
3 |
Amoni |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
84,000 |
||
4 |
Chỉ số permanganate |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
84,000 |
||
5 |
Clorua |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
6 |
Độ cứng |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
63,000 |
||
7 |
Florua |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
126,000 |
||
8 |
Mangan |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
9 |
Nitrat |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
10 |
Nitrit |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
84,000 |
||
11 |
Sắt tổng |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
12 |
Sulfat |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
84,000 |
||
13 |
Tổng chất rắn hòa tan |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
63,000 |
||
14 |
Đồng |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
15 |
Chì |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
16 |
Kẽm |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
17 |
Nickel |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
18 |
Natri |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
19 |
Antimon |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
20 |
Bari |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
21 |
Bor |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
22 |
Nhôm |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
23 |
Bromodichloromethane |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
525,000 |
||
24 |
Bromoform |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
525,000 |
||
25 |
Chloroform |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
525,000 |
||
26 |
Dibromochloromethane |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
525,000 |
||
27 |
Tổng hoạt độ phóng xạ α |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
682,500 |
||
28 |
Tổng hoạt độ phóng xạ β |
|
1.176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
682,500 |
||
29 |
Trực khuẩn mủ xanh |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
147,000 |
||
30 |
Amoni |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
84,000 |
||
31 |
Chỉ số permanganate |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
84,000 |
||
32 |
Clorua |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
33 |
Độ cứng |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
63,000 |
||
34 |
Florua |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
126,000 |
||
35 |
Mangan |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
36 |
Nitrat |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
37 |
Nitrit |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
84,000 |
||
38 |
Sắt tổng |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
39 |
Sulfat |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
84,000 |
||
40 |
Seleni |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
41 |
Sunfua |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
84,000 |
||
42 |
Thủy ngân |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
147,000 |
||
43 |
Tổng chất rắn hòa tan |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
63,000 |
||
44 |
Đồng |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
45 |
Chì |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
46 |
Kẽm |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
47 |
Nickel |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
48 |
Natri |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
49 |
Antimon |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
50 |
Bari |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
51 |
Bor |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
52 |
Nhôm |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
53 |
Bromodichloromethane |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
525,000 |
||
54 |
Bromoform |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
525,000 |
||
55 |
Chloroform |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
525,000 |
||
56 |
Dibromochloromethane |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
525,000 |
||
57 |
Tổng hoạt độ phóng xạ α |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
682,500 |
||
58 |
Tổng hoạt độ phóng xạ β |
|
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
682,500 |