Package No. 02: Buy chemicals for processing and analyzing samples

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 02: Buy chemicals for processing and analyzing samples
Contractor Selection Type
Shortened Direct Contracting
Tender value
86.740.000 VND
Publication date
12:35 17/12/2025
Type of contract
All in One
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
1021/QĐ-VHH
Approval Entity
Institute of Military Environmental Chemistry
Approval date
12/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vnz000036606

HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG HÓA CHẤT VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT HƯNG THỊNH

86.740.000 VND 60 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 KOH
KOH-TQ
600 kg Vảy cứng, Độ tinh khiết ≥ 90%; Quy cách: 25 kg/bao. Trung Quốc 35,200
2 PEG-400
PEG-400-TQ
660 kg Chất lỏng, pH: 5,0-7,0; độ nhớt (25oC): 88 - 94cP; Quy cách: 230 kg/phuy Malaysia 42,000
3 Toluene chai 2,5 lít
Toluene chai 2,5 lít-Merk
1 Chai Chai 2,5 lít. Độ tinh khiết (GC) ≥ 99,9%, Màu sắc ≤ 10Hazen, độ axit ≤ 0,0002 meq/g, Độ kiềm (độ kiềm) ≤ 0,0006 meq/g; Tạp chất: Clorua (Cl-) ≤ 0,5ppm, Sulfat (SO₄2-) ≤ 1 ppm, Thiophen ≤ 0,0001%, Các hợp chất lưu huỳnh (như S) ≤ 0,003%, Benzen (GC) ≤ 0,005%, Nước ≤ 0,03% Đức 1,180,000
4 Dichlorometane chai 1 lít
Dichlorometane-Merk
1 Chai Chai 1 lít . Độ tinh khiết (GC) ≥ 99,8%, Màu sắc ≤ 10 Hazen, độ axit ≤ 0,0002 meq/g, độ kiềm ≤ 0,0002 meq/g; Tạp chất: Chloroform (GC) ≤ 0,005%, Ethanol (GC) ≤ 0,02%, Methanol (GC) ≤ 0,1%, nước ≤ 0,01% Đức 840,000
5 n-Hexane chai 2,5 lít
n-Hexane chai 2,5 lít-Merk
1 Chai Chai 2,5 lít. Độ tinh khiết (GC) ≥ 99,0%, Màu sắc ≤ 10Hazen, Độ kiềm ≤ 0,0002meq/g, độ axit ≤ 0,0002meq/g, Tạp chất: Các hợp chất lưu huỳnh (như S) ≤ 0,005%, cặn bay hơi ≤ 0,001%, nước ≤ 0,005% Đức 2,980,000
6 HCl, chai 1 lít
HCl-Merk
1 Chai Chai 1 lít. Độ tinh khiết ≥37,0 %; màu ≤ 10 hazen; Tạp chất: Clo tự do ≤ 1,0ppm; Phosphat ≤ 0,5 ppm; Sulfat ≤ 1,0 ppm; Sulfit ≤ 0,5ppm; tro cặn (như SO₄2-) ≤ 3ppm; các chất không bay hơi ≤ 10ppm Đức 650,000
7 H2SO4, chai 1 lít
H2SO4-Merk
1 Chai Chai 1 lít; Độ tinh khiết ≥ 95%; Màu ≤10 Hazen, Tạp chất: Clorua ≤0,1ppm; Nitrat (NO3-) ≤0,2ppm; Phốtphát (PO₄3-) ≤0,5ppm; cặn tro ≤ 3ppm Đức 740,000
8 HNO3, chai 1 lít
HNO-Merk
1 Chai Chai 2,5 lít. Độ tinh khiết (GC) ≥ 99,0%, Màu sắc ≤ 10Hazen, Độ kiềm ≤ 0,0002meq/g, độ axit ≤ 0,0002meq/g, Tạp chất: Các hợp chất lưu huỳnh (như S) ≤ 0,005%, cặn bay hơi ≤ 0,001%, nước ≤ 0,005% Đức 890,000
9 NaOH, lọ 500g
NaOH- Merk
1 Lọ Độ tinh khiết: ≥99,0; tạp chất: Cacbonat (theo Na2CO3) ≤ 1,0%; Clorua ≤ 0,012%; Phosphat ≤ 0,0005%; silic đioxit ≤ 0,001% Đức 730,000
10 Na2SO4, lọ 500g
Na2SO4-Merk
1 Lọ Độ tinh khiết ≥ 99,0 %; Tạp chất: Chất không hòa tan ≤0,01%; Clorua (Cl) ≤0,001%; Phốt phát (PO3-4) ≤0,001%; Tổng nitơ (N) ≤ 0,0005%; kim loại nặng (như Pb) ≤ 0,0005%; As ≤ 0,0001%; Ca ≤ 0,005%, Fe ≤ 0,0005%; K ≤0,002%; Mg≤ 0,001%; khối lượng mất khi sấy (130 oC) ≤ 0,5 % Đức 721,000
11 Method 1613 Cleanup Standard (³⁷Cl₄, 96%)
Method 1613 Cleanup Standard (³⁷Cl₄, 96%)-CIL
1 Bộ Độ tinh khiết ≥96%, nồng độ 2,3,7,8-Tetrachlorodibenzo-p-dioxin - ³⁷Cl₄: 0,8 ng/mL; Quy cách đóng gói: 01 ống x 7,5mL trong Nonan. Hạn sử dụng ≥ 36 tháng Mỹ 8,000,000
12 Septa và nắp cho vial
Septa-đài loan
1 100 cái Hộp 100 cái; Nắp chất liệu PTFE; nắp vặn và septa kích thước 9mm; Màng ngắn: PTFE/ Silicone Đài Loan 350,000
13 Vial 2ml, hộp 100 cái
Vial-Đai loan
1 Hộp Vial 2ml bằng thủy tinh trong suốt; nắp vặn có màng đệm làm bằng polypropylene; dung tích 2ml; Vệt ghi nhãn rộng để dễ dàng ghi thông tin mẫu; Vạch chia rõ, đậm dễ nhận diện các mức thể tích: 0,5; 1,0; 1,5 ml; miệng tiêu chuẩn với ren vít 8/425; Phân tích trong GC-MS Đài Loan 900,000
14 Cột than carboxen
Cột than carboxen- Nhật Bản
3 Cái Hộp 5 cột; Làm bằng thủy tinh cứng, đường kính ngoài: 10mm, chiều dài: 300 mm, các bon hoạt tính tẩm silicagel: 1g/cột; TeCDDs < 2 pg; PeCDDs < 2 pg; HxCDDs < 5 pg; HpCDDs < 5 pg; OCDD < 10 pg; TeCDFs < 2pg; PeCDFs < 2pg; HxCDFs < 5pg; HpCDFs < 5 pg; OCDF < 10pg; TeCBs <10 pg; PeCBs < 10 pg; HxCBs <10 pg; HpCBs <10 pg Nhật Bản 1,210,000
15 Cột silicagel đa lớp
Cột silicagel đa lớp -2025
3 Cái Vỏ ngoài làm bằng thủy tinh cứng, kích thước đường kính ngoài x chiều dài: 6,35 mm x 35 cm; Quy cách đóng gói: 05 cột/hộp Mỹ 2,650,000
16 Lọ thủy tinh 10ml, có nắp
Lọ- trung quốc
8 Cái Lọ 10 mL, thủy tinh borosilicate, nắp nhựa PP, màu trắng có đệm septa, đệm septa chất liệu PE, kích thước: d x h = 22 x 50 mm, nắp vặn. Trung Quốc 16,500
17 Cốc thủy tinh 100ml
Cốc-Đđức
1 Cái Chất liệu thủy chịu nhiệt, kích thước (Đường kính x chiều cao): 50x70mm, thang chia vạch rõ ràng, chính xác, dễ dàng ghi chú trên vùng nhãn rộng bằng men trắng, độ bền cao Đức 102,000
18 Màng siêu lọc kích thước lỗ 0,45μm, Hộp 50 cái
Màng siêu lọc kích thước lỗ 0,45μm, Hộp 50 cái-Whatman
1 Hộp Vật liệu vỏ: Polypropylene (PP); Đường kính màng: 25mm; Kích thước lỗ: 0,45µm; Quy cách đóng gói: 50 cái/hộp Đức 4,845,000
19 Khí N2
Khí N2-Đức Giang
1 Bình Độ tinh khiết ≥ 99,999%; Thể tích 40 lít, áp suất: ≥150 bar Việt Nam 3,260,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second