Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1900396042 | Tâm Nguyễn |
272.857.000 VND | 272.857.000 VND | 356 day |
1 |
Lưỡi lam trắng Bic hoặc tương đương |
HIỆU: Lưỡi lam trắng Bic. MÃ SP: 5C
|
2.304 |
Cái |
- Màu sắc: trắng |
JAPAN
|
1,000 |
|
2 |
Băng keo trong 5cm (100Ya) |
HIỆU: HƯNG PHÁT. MÃ SP: BKT5F-100Ya
|
994 |
Cuồn |
- 100yard x 48mm (cây 6 cuồn) |
VIỆT NAM
|
13,000 |
|
3 |
Băng keo xanh 5cm (100Ya) |
HIỆU: HOÀN CẦU. MÃ SP: BKX/SIMILI/5F-100Ya
|
173 |
Cuồn |
- 100yard x 48mm (cây 6 cuồn) |
VIỆT NAM
|
10,000 |
|
4 |
Băng keo nhỏ 1,6cm |
HIỆU: HƯNG PHÁT. MÃ SP: BKT1,6F-80Ya
|
490 |
Cuồn |
- 80yard x 16mm |
VIỆT NAM
|
4,000 |
|
5 |
Khăn lau tay Hải Cẩu hoặc tương đương |
HIỆU: Hải Cẩu. MÃ SP: KT25X35CM
|
2.232 |
Cái |
- Kích thước: 25x35cm - Màu: trắng |
VIỆT NAM
|
6,000 |
|
6 |
Khăn vuông trắng |
HIỆU: HOA THANH. MÃ SP: 30X30CM
|
936 |
Cái |
- Kích thước: 30x30cm - Màu: trắng |
VIỆT NAM
|
3,000 |
|
7 |
Bàn chải giặt đồ thường Tự lập 1111 hoặc tương đương |
HIỆU: DUY THÀNH. MÃ SP: 1111-58G
|
86 |
Cái |
- Chất liệu: nhựa PP cao cấp - Kích thước: 4x5.5x13cm - Trọng lượng: 58g |
VIỆT NAM
|
4,000 |
|
8 |
Bàn chải ủi lọai nhỏ Duy Thành hoặc tương đương |
HIỆU: DUY THÀNH. MÃ SP: 8CM
|
58 |
Cái |
- Kích thước: 15,3 x 6,3 x 8 cm |
VIỆT NAM
|
12,000 |
|
9 |
Bàn chải chà cầu tròn Tự Lập 807 hoặc tương đương |
HIỆU: DUY THÀNH. MÃ SP: 807-100G
|
115 |
Cây |
- Kích thước: 40 x 9 x 9 (cm) - Chất liệu: Nhựa - Trọng lượng: 100 (g) |
VIỆT NAM
|
25,000 |
|
10 |
Cây chà cầu vuông Myhome NP08 hoặc tương đương |
HIỆU: MYHOME. MÃ SP: NP08
|
101 |
Cây |
- Chiều dài sợi: 3cm - Chiều cao đế: 11cm - Chiều ngang đế: 5.5cm - Chiều dài cán: 34cm |
VIỆT NAM
|
17,000 |
|
11 |
Dây thun tròn vàng lớn |
HIỆU: HIỆP THÀNH. MÃ SP: 1.000G-4CM
|
137 |
Kg |
- 1kg/bọc |
VIỆT NAM
|
75,000 |
|
12 |
Giấy súc trắng hoặc tương đương |
HIỆU: PAPER BABY. MÃ SP:10C
|
1.627 |
Cuộn |
- Chất lượng: Bề mặt giấy mịn, độ dai ổn định - Bao gồm 2 lớp giấy, đóng gói 2 cuộn /1 block |
VIỆT NAM
|
3,000 |
|
13 |
Kéo (cán vàng) Nhơn Hòa NHK-9ID hoặc tương đương |
HIỆU: NHƠN HÒA. MÃ SP: NHK-9ID
|
158 |
Cây |
- Kích thước sản phẩm: 10 x 0.5 x 27.5 cm - Trọng lượng sản phẩm: 0.4 kg |
VIỆT NAM
|
40,000 |
|
14 |
Khăn giấy bóp túi bọc nhỏ CECILY hoặc tương đương |
HIỆU: PLUS. MÃ SP:10
|
14 |
Bọc |
Khăn giấy bỏ túi bọc nhỏ 10 lốc/bọc |
VIỆT NAM
|
15,000 |
|
15 |
Khăn giấy hộp BESSYOU hoặc tương đương |
HIỆU: BESSYOU. MÃ SP: 180M
|
58 |
Hộp |
- Quy cách : 180 tờ x 2 lớp, 200mm x 175mm |
VIỆT NAM
|
20,000 |
|
16 |
Ca tay cầm lớn Duy Tân 873 hoặc tương đương |
HIỆU: DUY TÂN. MÃ SP: 873
|
259 |
Cái |
- Kích thước 28.3 x 17.9 x 12.5 cm - Tay cầm có móc treo - Chất liệu nhựa PP |
VIỆT NAM
|
7,000 |
|
17 |
Găng tay cao su dài Size M |
HIỆU: CẦU VÒNG. MÃ SP: GTCS-M
|
922 |
Đôi |
- Size M: Độ dài 35cm - ngang 21cm |
VIỆT NAM
|
19,000 |
|
18 |
Xô nhựa 10 lít Duy Tân hoặc tương đương |
HIỆU: DUY TÂN. MÃ SP: 10L
|
58 |
Cái |
- Chất liệu nhựa PP - Dung tích 10 lít |
VIỆT NAM
|
30,000 |
|
19 |
Xô nhựa 15 lít Duy Tân hoặc tương đương |
HIỆU: DUY TÂN. MÃ SP: 15L
|
101 |
Cái |
- Chất liệu nhựa PP - Dung tích 15 lít |
VIỆT NAM
|
40,000 |
|
20 |
Nước lau kiếng 800ml Ring hoặc tương đương |
HIỆU: GFIL. MÃ SP: 800ML
|
230 |
Chai |
- Dung tích: 800ml |
VIỆT NAM
|
20,000 |
|
21 |
Xô nhựa 20 lít có nắp Duy Tân hoặc tương đương |
HIỆU: DUY TÂN. MÃ SP: 20L
|
72 |
Cái |
- Chất liệu nhựa PP - Dung tích 20 lít |
VIỆT NAM
|
50,000 |
|
22 |
Bọc trắng quai xách 15I |
HIỆU: CAO ĐÔNG THỊNH. MÃ SP: PE-15I
|
799.2 |
Kg |
- Chất liệu : PE |
VIỆT NAM
|
50,000 |
|
23 |
Bọc trắng quai xách đựng 1 kg |
HIỆU: CAO ĐÔNG THỊNH. MÃ SP: PE-1KG
|
57.6 |
Kg |
- Chất liệu : PE |
VIỆT NAM
|
50,000 |
|
24 |
Bọc trắng nhỏ |
HIỆU: CAO ĐÔNG THỊNH. MÃ SP: PE-7X14CM
|
300.96 |
Kg |
- Chất liệu : PE - Kích thước: 7x14cm |
VIỆT NAM
|
40,000 |
|
25 |
Bọc trắng nhỏ |
HIỆU: CAO ĐÔNG THỊNH. MÃ SP: PE-6X12CM
|
119.52 |
Kg |
- Chất liệu : PE - Kích thước: 6x12cm |
VIỆT NAM
|
40,000 |
|
26 |
Bọc zip |
HIỆU: CAO ĐÔNG THỊNH. MÃ SP: ZIPPER
|
28.8 |
kg |
- Chất liệu : PE |
VIỆT NAM
|
80,000 |
|
27 |
Bọc trắng quay xách đựng 3 kg |
HIỆU: CAO ĐÔNG THỊNH. MÃ SP: PE-3KG
|
208.8 |
Kg |
- Chất liệu : PE |
VIỆT NAM
|
50,000 |
|
28 |
Bọc trắng quay xách đựng 2 kg |
HIỆU: CAO ĐÔNG THỊNH. MÃ SP: PE-2KG
|
475.2 |
Kg |
- Chất liệu : PE |
VIỆT NAM
|
50,000 |
|
29 |
Bọc trắng dầy |
HIỆU: CAO ĐÔNG THỊNH. MÃ SP: PE-35X50CM
|
230.4 |
Kg |
- Chất liệu : PE - Kích thước: 35x50cm |
VIỆT NAM
|
40,000 |
|
30 |
Bọc trắng dầy |
HIỆU: CAO ĐÔNG THỊNH. MÃ SP: PE-30X40CM
|
172.8 |
Kg |
- Chất liệu : PE - Kích thước: 30x40cm |
VIỆT NAM
|
40,000 |
|
31 |
Bọc trắng dầy |
HIỆU: CAO ĐÔNG THỊNH. MÃ SP: PE-20X30CM
|
302.4 |
Kg |
- Chất liệu : PE - Kích thước: 20x30cm |
VIỆT NAM
|
40,000 |
|
32 |
Bọc trắng |
HIỆU: CAO ĐÔNG THỊNH. MÃ SP: PE-12X20CM
|
18.72 |
Kg |
- Chất liệu : PE - Kích thước: 12x20cm |
VIỆT NAM
|
40,000 |
|
33 |
Bọc trắng |
HIỆU: CAO ĐÔNG THỊNH. MÃ SP: PE-15X25CM
|
14.4 |
Kg |
- Chất liệu : PE - Kích thước: 15x25cm |
VIỆT NAM
|
40,000 |
|
34 |
Khăn giấy vuông Sài Gòn hoặc tương đương |
HIỆU: PLUSPPY. MÃ SP: 100M
|
288 |
Bọc |
- 100 Tờ 1 Lớp (230mm x 230mm) |
VIỆT NAM
|
8,000 |
|
35 |
Xô nhựa 5 lít Duy Tân hoặc tương đương |
HIỆU: DUY TÂN. MÃ SP: 5L
|
43 |
Cái |
- Chất liệu nhựa PP - Dung tích 5 lít |
VIỆT NAM
|
25,000 |
|
36 |
Thùng đựng nước 50L Duy Tân hoặc tương đương |
HIỆU: DUY TÂN. MÃ SP: 50L
|
43 |
Cái |
- Chất liệu nhựa PP - Dung tích 50 lít |
VIỆT NAM
|
140,000 |
|
37 |
Thùng nhựa 35 lít Duy Tân hoặc tương đương |
HIỆU: DUY TÂN. MÃ SP: 35L
|
29 |
Cái |
- Chất liệu nhựa PP - Dung tích 35 lít |
VIỆT NAM
|
100,000 |
|
38 |
Ống hút thẳng trắng |
HIỆU: CẦU VÒNG. MÃ SP: 20C
|
7 |
Bọc |
- Ống dài 20cm, rộng 5mm, bọc 100 ống |
VIỆT NAM
|
20,000 |
|
39 |
Cal nhựa 2 lít |
HIỆU: DUY TÂN. MÃ SP: 2L
|
43 |
Cái |
- Chất liệu nhựa PP - Dung tích 2 lít |
VIỆT NAM
|
7,000 |
|
40 |
Chỉ may trắng lớn Tiger hoặc tương đương |
HIỆU: TIGER. MÃ SP: TRẮNG-5.000M
|
29 |
Cuồn |
- Kích thước: 5000m - Màu: trắng |
VIỆT NAM
|
30,000 |
|
41 |
Chỉ xanh cổ vịt lớn Tiger hoặc tương đương |
HIỆU: TIGER. MÃ SP: XANH-5.000M
|
29 |
Cuồn |
- Kích thước: 5000m - Màu: xanh |
VIỆT NAM
|
30,000 |
|
42 |
Ly giấy |
HIỆU: VINA. MÃ SP: 5CM
|
360 |
Cây |
- Cây 50 ly giấy |
VIỆT NAM
|
12,000 |
|
43 |
Dép mũ nam Tổ ong trắng |
HIỆU: TRƯỜNG THỊNH. MÃ SP: TRẮNG- 40
|
432 |
Đôi |
- Màu: trắng - Size: nhiều size |
VIỆT NAM
|
20,000 |
|
44 |
Dép mũ nam xanh (người lớn) |
HIỆU: TRƯỜNG THỊNH. MÃ SP: XANH- 40
|
101 |
Đôi |
- Màu: xanh, Size: nhiều size |
VIỆT NAM
|
20,000 |
|
45 |
Muối bọt |
HIỆU: MUỐI BẠC LIÊU. MÃ SP: BỌT-1KG
|
1.440 |
kg |
1kg/bịt |
VIỆT NAM
|
9,000 |
|
46 |
Chiếu 9 tất Màu Thới Bình hoặc tương đương |
HIỆU: THỚI BÌNH. MÃ SP: MÀU-9 TẤT
|
115 |
Chiếc |
- Kích thước: 9 tấc, Chất liêu: Sợi lát |
VIỆT NAM
|
68,000 |