Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0315929229 | 0315929229 |
TMDV XNK LONG THINH COMPANY LIMITED |
1.593.005.400 VND | 1.593.005.400 VND | 1.593.005.400 VND | 395 day | 365 days |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800662406 | 1800662406 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH | E-HSDT does not meet the requirements of E-HSMT | |
| 2 | vn2001309387 | 2001309387 | CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM THẢO VY | E-HSDT does not meet the requirements of E-HSMT |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây ny lon đen loại tốt, dày |
22 | Kg | Việt Nam | 42,660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dây ny lon màu |
37 | Cuồn | Việt Nam | 42,660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dây thun 1 phân |
10 | Cuồn | Việt Nam | 151,524 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dây thun đen |
20 | Bó | Việt Nam | 127,548 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dây thun |
200 | Cái | Việt Nam | 15,012 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đèn pin mũ lớn |
11 | Cái | Trung Quốc | 390,096 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đèn pin sạc điện (Nhỏ) |
5 | Cái | Trung Quốc | 240,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dép nhựa tổ ong size lớn |
353 | Đôi | Việt Nam | 52,596 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dép nhựa xanh xốp |
85 | Đôi | Việt Nam | 52,596 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Găng tay cao su |
860 | Cái | Việt Nam | 22,572 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ghế đẩu nhựa |
100 | Cái | Việt Nam | 75,060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giấy vệ sinh |
1720 | Cuộn | Việt Nam | 3,348 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giỏ xách vuông |
9 | Cái | Việt Nam | 69,012 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hộp đựng mẫu xét nghiệm |
1 | Cái | Việt Nam | 97,524 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Kệ dép nhựa 3 ngăn lớn |
10 | Cái | Việt Nam | 187,596 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Kệ dép nhựa 4 tầng lớn |
10 | Cái | Việt Nam | 225,072 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Kệ kiếng buồng vệ sinh |
4 | Cái | Việt Nam | 396,036 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Kéo cắt vải |
2 | Cây | Việt Nam | 61,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Khăn lông 4T (Tốt) |
8 | Cái | Việt Nam | 45,036 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Khăn lông 9T (Tốt) |
20 | Cái | Việt Nam | 45,036 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Khăn vuông trắng 28x28 cm |
8475 | Cái | Việt Nam | 4,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Khăn vuông vàng 28x28 cm |
570 | Cái | Việt Nam | 7,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Kiếng treo nhà vệ sinh |
5 | Cái | Việt Nam | 172,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Kim may máy số 14 |
30 | Cây | Việt Nam | 123,012 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Kim may tay |
30 | Cái | Việt Nam | 51,084 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Kim vắt sổ |
10 | Cái | Việt Nam | 300,024 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ky rác |
82 | Cái | Việt Nam | 30,024 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Lưỡi lam |
1070 | Hộp | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ly giấy loại trung |
6 | Cây | Việt Nam | 540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ly giấy nhỏ |
62 | Cây | Việt Nam | 540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Máng nhựa gội đầu |
2 | Cái | Việt Nam | 112,536 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Móc treo tường inox |
13 | Cái | Việt Nam | 225,072 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Nhắp cắt chỉ (kéo cắt chỉ) |
20 | Cây | Trung Quốc | 18,036 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Nồi chỉ máy may công nghiệp |
4 | Cái | Trung Quốc | 97,524 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Nước lau kiếng |
176 | Chai | Việt Nam | 36,288 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Nước lau sàn |
1505 | Chai | Việt Nam | 32,292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Nước rửa chén |
6 | Chai | Việt Nam | 30,780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Nước tẩy Javen |
10977 | Chai | Việt Nam | 23,112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Chai tẩy bồn cầu |
89 | Chai | Việt Nam | 44,604 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Nút áo loại lớn |
500 | Hột | Việt Nam | 3,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Nút áo sơ mi |
100 | Hột | Việt Nam | 3,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ổ khóa |
35 | Ổ | Việt Nam | 243,540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Phấn may |
10 | Hộp | Việt Nam | 58,536 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Pin Trung |
171 | Cục | Indonesia | 7,992 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Pin AAA |
2123 | Cục | Trung Quốc | 2,916 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Pin AA |
1522 | Cục | Trung Quốc | 2,916 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Pin Đại |
80 | Cục | Việt Nam | 11,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Pin tròn |
137 | Cục | Trung Quốc | 12,312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Rổ nhựa 21cm x 9cm (dùng để đầu gường bệnh nhân) |
179 | Cái | Việt Nam | 15,012 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Rổ nhựa 60cm x |
5 | Cái | Việt Nam | 63,072 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Sọt nhựa |
10 | Cái | Việt Nam | 105,084 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Tấm lau (dùng để thay thế cây lau). Dài 40cm x 14.5cm |
114 | Cái | Việt Nam | 30,024 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Tấm lau (dùng để thay thế cây lau), Dài 40cm x 14.5cm |
524 | Cái | Việt Nam | 45,036 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thảm gai khổ WELCOME ME |
2 | Cái | Việt Nam | 277,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thảm thun |
837 | Cái | Việt Nam | 15,876 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Thun khoanh |
62 | Cái | Việt Nam | 52,596 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Thùng nhựa 220 lít (có nắp) |
2 | Cái | Việt Nam | 907,524 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Thùng nhựa 25l |
10 | Cái | Việt Nam | 88,452 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Thùng nhựa CN 70x40x30 |
2 | Cái | Việt Nam | 298,512 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Thùng nhựa có bánh xe 30L |
2 | Cái | Việt Nam | 136,512 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Thùng rác đạp chân lớn |
5 | Cái | Việt Nam | 216,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Thùng rác đạp chân nhỏ |
2 | Cái | Việt Nam | 134,136 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Thùng rác đạp chân (trung) |
16 | Cái | Việt Nam | 141,156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Thùng rác nắp lật đại |
3 | Cái | Việt Nam | 300,024 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thuốc diệt cỏ chai lớn 900ml |
8 | Chai | Việt Nam | 127,656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Thước dây |
2 | Cuộn | Đức | 277,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Trà pha uống (trà bắc) |
8 | Kg | Việt Nam | 255,096 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Xà bông giặt đồ |
4273 | Bọc | Việt Nam | 19,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Xà bông nước (Sữa rửa tay) |
1164 | Lít | Việt Nam | 82,188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Xô nhựa 20 lít có nắp |
25 | Cái | Việt Nam | 94,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Xô nhựa 20 lít Không có nắp |
25 | Cái | Việt Nam | 94,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Áo gối 40 x 60cm |
37 | Cái | Việt Nam | 22,572 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bàn chải chà cầu |
2 | Cái | Việt Nam | 15,012 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bàn chải giặt |
169 | Cái | Việt Nam | 15,012 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bao nylon (bao tải) 90 x 120cm |
50 | Cái | Việt Nam | 72,036 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ lau nhà xoay 360 độ |
2 | Bộ | Việt Nam | 262,548 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bo thun tay áo |
1000 | Cái | Việt Nam | 7,128 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bọc (bao/túi) ny lon trắng 12x20cm |
389 | Kg | Việt Nam | 71,064 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bọc (bao/túi) ny lon trắng 15x25cm |
474 | Kg | Việt Nam | 71,064 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bọc (bao/túi) ny lon trắng 20x30cm |
151 | Kg | Việt Nam | 71,064 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bọc (bao/túi) ny lon trắng 25x35cm |
109 | Kg | Việt Nam | 71,064 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bọc (bao/túi) ny lon trắng 35x55cm |
171 | Kg | Việt Nam | 71,064 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bọc (bao/túi) ny lon trắng 60x100cm |
50 | Kg | Việt Nam | 71,064 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bọc (bao/túi) ny lon trắng 6x10cm |
492 | Kg | Việt Nam | 72,576 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bọc (bao/túi)ny lon trắng 9x15cm |
36 | Kg | Việt Nam | 72,576 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bọc (bao/túi) ny lon trắng có quai 25x35cm |
239 | Kg | Việt Nam | 71,064 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bọc (bao/túi) ny lon trắng có quai lớn 35x55 |
5 | Kg | Việt Nam | 71,064 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bọc (bao/túi)ny lon trắng có quai nhỏ 15x25 |
200 | Kg | Việt Nam | 71,064 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bọc (bao/túi) nylon trắng 5x8cm |
220 | Kg | Việt Nam | 87,804 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bọc (bao/túi) nylon trắng có quai 12x20 |
1 | Kg | Việt Nam | 71,064 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bọc (bao/túi) nylon trắng có quai 20x30cm |
342 | Kg | Việt Nam | 71,064 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bọc (bao/túi) đựng rác màu đen không quai 53x63cm |
3 | Kg | Việt Nam | 58,536 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bọc (bao/túi) đựng rác màu trắng không quai 53x63cm |
344 | Kg | Việt Nam | 58,536 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bọc (bao/túi) đựng rác màu trắng không quai 70x80cm |
430 | Kg | Việt Nam | 54,756 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bọc (bao/túi) đựng rác màu vàng không quai 53x63cm |
1317 | Kg | Việt Nam | 54,756 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bọc (bao/túi) đựng rác màu vàng không quai 70x80cm |
631 | Kg | Việt Nam | 54,756 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bọc (bao/túi) đựng rác màu xanh không quai 53x63cm |
1797 | Kg | Việt Nam | 54,756 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bọc (bao/túi) đựng rác màu xanh không quai 70x80cm |
4353 | Kg | Việt Nam | 54,756 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bọc zip nylon 35 x 25cm |
10 | Kg | Việt Nam | 82,512 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bông lau tròn 360 độ |
5 | Cái | Việt Nam | 23,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Ca múc nước có cán |
53 | Cái | Việt Nam | 21,060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Cây lau nhà 360 độ |
5 | Cây | Việt Nam | 87,048 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Cây lau nhà inox 40cm x 14.5cm |
50 | Cây | Việt Nam | 100,332 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Cây lau nhà inox 60cm x 14.5cm |
181 | Cây | Việt Nam | 115,776 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Cây nhíp vắt sổ |
2 | Cây | Trung Quốc | 39,096 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Cây thụt cầu |
11 | Cây | Việt Nam | 86,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Chai xịt Muỗi/Kiến |
22 | Chai | Việt Nam | 52,596 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Chai xịt phòng |
4 | Chai | Việt Nam | 80,460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Chân vịt máy may công nghiệp |
2 | Cái | Trung Quốc | 82,836 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Chỉ ống lớn |
10 | Ống/cuộn | Việt Nam | 120,096 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Chỉ may đồ (cuộn lớn) trắng, xanh |
50 | Ống/cuộn | Việt Nam | 102,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Chỉ vắt sổ loại lớn |
5 | Ống/cuộn | Việt Nam | 97,524 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Chiếu trắng |
60 | Cái | Việt Nam | 75,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Chổi bông cỏ |
537 | Cái | Việt Nam | 34,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Chổi cọng dừa |
232 | Cái | Việt Nam | 34,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Chổi ny lon quét bàn |
17 | Cây | Việt Nam | 34,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Cây (Chổi) quét trần nhà |
16 | Cây | Việt Nam | 95,472 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Cước trắng (Inox) |
41 | Cái | Việt Nam | 7,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Cước xanh |
1470 | Cái | Việt Nam | 4,536 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Dầu máy may |
3 | Lít | Việt Nam | 97,524 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |