Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn6200000255 |
CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ TỈNH LAI CHÂU (CÔNG TY CHUYỂN ĐỔI THEO QĐ SỐ: 1652/QĐ-UBND NGÀY 20/10/2009 CỦA UBND TỈNH LAI CHÂU) |
12.558.944.477,04 VND | 12.558.944.477 VND | 12 day |
1 |
Quét và gom rác đường phố bằng thủ công (Quét đường) |
|
3482.1 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
958,289 |
||
2 |
Quét và gom rác đường phố bằng thủ công (Quét hè) |
|
1.606 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
689,969 |
||
3 |
Công tác duy trì vệ sinh ngõ xóm |
|
4704.85 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
498,310 |
||
4 |
Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác cự ly bình quân L<=15 km, xe <= 5 tấn |
|
11982.95 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
199,634 |
||
5 |
Vệ sinh tại một số khu vực công cộng (1 lần/tuần) |
|
53.3 |
ha |
Theo quy định tại Chương V |
958,289 |
||
6 |
Thu gom rác thải từ thùng rác bên đường (Thu 2 lần/tuần) |
|
1564.16 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
199,634 |
||
7 |
Nhân công vệ sinh, phát dọn cỏ, thu gom rác, phế thải các khu vực công cộng, khu vực chưa có người ở (thời gian, địa điểm cụ thể theo chỉ đạo của UBND phường hoặc chủ đầu tư) |
|
400 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
243,902 |
||
8 |
Máy cắt cỏ phục vụ vệ sinh, phát dọn cỏ, thu gom rác, phế thải các khu vực công cộng, khu vực chưa có người ở (thời gian, địa điểm cụ thể theo chỉ đạo của UBND phường hoặc chủ đầu tư) |
|
100 |
ca |
Theo quy định tại Chương V |
330,981 |
||
9 |
Thu gom rác phát sinh trong các đợt tổng vệ sinh |
|
188 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
199,634 |
||
10 |
Nhân công cắt cỏ vỉa hè định kỳ 2 tháng/1 lần |
|
240 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
243,902 |
||
11 |
Máy cắt cỏ để cắt cỏ vỉa hè định kỳ 2 tháng/1 lần |
|
240 |
ca |
Theo quy định tại Chương V |
243,902 |
||
12 |
Nhân công vệ sinh môi trường tại phố đi bộ Hoàng Diệu |
|
75 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
330,981 |
||
13 |
Nước sạch và vật tư phục vụ vệ sinh môi trường tại phố đi bộ Hoàng Diệu |
|
3.000.000 |
khoán/năm |
Theo quy định tại Chương V |
1 |
||
14 |
Vệ sinh môi trường tại Lâm viên |
|
357 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
243,902 |
||
15 |
Phun nước rửa đường chống bụi |
|
290 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
390,850 |
||
16 |
Xử lý rác thải tại bãi chôn lấp Phan Lìn (của phường Tân Phong) - Chôn lấp rác thải (Rác thường xuyên) |
|
11982.95 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
82,090 |
||
17 |
Xử lý rác thải tại bãi chôn lấp Phan Lìn (của phường Tân Phong) - Chôn lấp rác thải (Rác thu từ thùng cố định) |
|
1564.16 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
82,090 |
||
18 |
Xử lý rác thải tại bãi chôn lấp Phan Lìn (của phường Tân Phong) - Chôn lấp rác thải (Rác phát sinh) |
|
188 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
82,090 |
||
19 |
Xử lý rác thải tại bãi chôn lấp Phan Lìn (của phường Đoàn Kết) - Chôn lấp rác thải (Rác thường xuyên) |
|
8734.45 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
82,090 |
||
20 |
Xử lý rác thải tại bãi chôn lấp Phan Lìn (của phường Đoàn Kết) - Chôn lấp rác thải (Rác thu từ thùng cố định) |
|
928.72 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
82,090 |
||
21 |
Xử lý rác thải tại bãi chôn lấp Phan Lìn (của phường Đoàn Kết) - Chôn lấp rác thải (Rác phát sinh) |
|
117.5 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
82,090 |
||
22 |
Vận hành trạm xử lý nước rỉ rác - hóa chất xử lý |
|
1 |
khoán/năm |
Theo quy định tại Chương V |
150,000,000 |
||
23 |
Vận hành trạm xử lý nước rỉ rác - nhân công vận hành, bảo vệ |
|
1.095 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
295,950 |
||
24 |
Vận hành trạm xử lý nước rỉ rác - Vận hành hệ thống điện; chi phí điện, nước sử dụng; chi phí sửa chữa nhỏ, thay thế thiết bị nhỏ (nếu có) |
|
96.000.000 |
khoán/năm |
Theo quy định tại Chương V |
1 |