Package No. 03

        Watching
Tender ID
Views
1
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 03
Bidding method
Online bidding
Tender value
12.577.064.628 VND
Publication date
12:18 31/12/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
1108 /QĐ-KTHT&ĐT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Department of Economics, Infrastructure and Urban Affairs of Tan Phong ward
Approval date
31/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn6200000255

CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ TỈNH LAI CHÂU (CÔNG TY CHUYỂN ĐỔI THEO QĐ SỐ: 1652/QĐ-UBND NGÀY 20/10/2009 CỦA UBND TỈNH LAI CHÂU)

12.558.944.477,04 VND 12.558.944.477 VND 12 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Quét và gom rác đường phố bằng thủ công (Quét đường)
3482.1
ha
Theo quy định tại Chương V
958,289
2
Quét và gom rác đường phố bằng thủ công (Quét hè)
1.606
ha
Theo quy định tại Chương V
689,969
3
Công tác duy trì vệ sinh ngõ xóm
4704.85
km
Theo quy định tại Chương V
498,310
4
Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác cự ly bình quân L<=15 km, xe <= 5 tấn
11982.95
tấn
Theo quy định tại Chương V
199,634
5
Vệ sinh tại một số khu vực công cộng (1 lần/tuần)
53.3
ha
Theo quy định tại Chương V
958,289
6
Thu gom rác thải từ thùng rác bên đường (Thu 2 lần/tuần)
1564.16
tấn
Theo quy định tại Chương V
199,634
7
Nhân công vệ sinh, phát dọn cỏ, thu gom rác, phế thải các khu vực công cộng, khu vực chưa có người ở (thời gian, địa điểm cụ thể theo chỉ đạo của UBND phường hoặc chủ đầu tư)
400
công
Theo quy định tại Chương V
243,902
8
Máy cắt cỏ phục vụ vệ sinh, phát dọn cỏ, thu gom rác, phế thải các khu vực công cộng, khu vực chưa có người ở (thời gian, địa điểm cụ thể theo chỉ đạo của UBND phường hoặc chủ đầu tư)
100
ca
Theo quy định tại Chương V
330,981
9
Thu gom rác phát sinh trong các đợt tổng vệ sinh
188
tấn
Theo quy định tại Chương V
199,634
10
Nhân công cắt cỏ vỉa hè định kỳ 2 tháng/1 lần
240
công
Theo quy định tại Chương V
243,902
11
Máy cắt cỏ để cắt cỏ vỉa hè định kỳ 2 tháng/1 lần
240
ca
Theo quy định tại Chương V
243,902
12
Nhân công vệ sinh môi trường tại phố đi bộ Hoàng Diệu
75
công
Theo quy định tại Chương V
330,981
13
Nước sạch và vật tư phục vụ vệ sinh môi trường tại phố đi bộ Hoàng Diệu
3.000.000
khoán/năm
Theo quy định tại Chương V
1
14
Vệ sinh môi trường tại Lâm viên
357
công
Theo quy định tại Chương V
243,902
15
Phun nước rửa đường chống bụi
290
km
Theo quy định tại Chương V
390,850
16
Xử lý rác thải tại bãi chôn lấp Phan Lìn (của phường Tân Phong) - Chôn lấp rác thải (Rác thường xuyên)
11982.95
tấn
Theo quy định tại Chương V
82,090
17
Xử lý rác thải tại bãi chôn lấp Phan Lìn (của phường Tân Phong) - Chôn lấp rác thải (Rác thu từ thùng cố định)
1564.16
tấn
Theo quy định tại Chương V
82,090
18
Xử lý rác thải tại bãi chôn lấp Phan Lìn (của phường Tân Phong) - Chôn lấp rác thải (Rác phát sinh)
188
tấn
Theo quy định tại Chương V
82,090
19
Xử lý rác thải tại bãi chôn lấp Phan Lìn (của phường Đoàn Kết) - Chôn lấp rác thải (Rác thường xuyên)
8734.45
tấn
Theo quy định tại Chương V
82,090
20
Xử lý rác thải tại bãi chôn lấp Phan Lìn (của phường Đoàn Kết) - Chôn lấp rác thải (Rác thu từ thùng cố định)
928.72
tấn
Theo quy định tại Chương V
82,090
21
Xử lý rác thải tại bãi chôn lấp Phan Lìn (của phường Đoàn Kết) - Chôn lấp rác thải (Rác phát sinh)
117.5
tấn
Theo quy định tại Chương V
82,090
22
Vận hành trạm xử lý nước rỉ rác - hóa chất xử lý
1
khoán/năm
Theo quy định tại Chương V
150,000,000
23
Vận hành trạm xử lý nước rỉ rác - nhân công vận hành, bảo vệ
1.095
công
Theo quy định tại Chương V
295,950
24
Vận hành trạm xử lý nước rỉ rác - Vận hành hệ thống điện; chi phí điện, nước sử dụng; chi phí sửa chữa nhỏ, thay thế thiết bị nhỏ (nếu có)
96.000.000
khoán/năm
Theo quy định tại Chương V
1
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second