Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104826009 | 0104826009 | Liên danh Công ty cổ phần xây lắp dầu khí Toàn Cầu - Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị An Phúc Hưng - Công ty TNHH phòng cháy chữa cháy N.A.C - Công ty cổ phần phát triển Khai Minh - Công ty cổ phần Gama Việt Nam - Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghiệp và hạ tầng - Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ môi trường Nước Việt - Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ và đầu tư BEN (Viết tắt Liên danh Dầu khí Toàn Cầu - An Phúc Hưng - N.A.C - Khai Minh - Gama Việt Nam -Công nghiệp và hạ tầng - Nước Việt - BEN) |
GLOBAL PETRO CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
59.174.490.352,767 VND | 59.174.490.000 VND | 270 day | ||||
| 2 | vn0106134846 | 0106134846 | Liên danh Công ty cổ phần xây lắp dầu khí Toàn Cầu - Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị An Phúc Hưng - Công ty TNHH phòng cháy chữa cháy N.A.C - Công ty cổ phần phát triển Khai Minh - Công ty cổ phần Gama Việt Nam - Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghiệp và hạ tầng - Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ môi trường Nước Việt - Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ và đầu tư BEN (Viết tắt Liên danh Dầu khí Toàn Cầu - An Phúc Hưng - N.A.C - Khai Minh - Gama Việt Nam -Công nghiệp và hạ tầng - Nước Việt - BEN) |
AN PHUC HUNG URBAN INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
59.174.490.352,767 VND | 59.174.490.000 VND | 270 day | ||||
| 3 | vn0107877851 | 0107877851 | Liên danh Công ty cổ phần xây lắp dầu khí Toàn Cầu - Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị An Phúc Hưng - Công ty TNHH phòng cháy chữa cháy N.A.C - Công ty cổ phần phát triển Khai Minh - Công ty cổ phần Gama Việt Nam - Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghiệp và hạ tầng - Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ môi trường Nước Việt - Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ và đầu tư BEN (Viết tắt Liên danh Dầu khí Toàn Cầu - An Phúc Hưng - N.A.C - Khai Minh - Gama Việt Nam -Công nghiệp và hạ tầng - Nước Việt - BEN) |
N.A.C FIRE FIGHTING AND PREVENTION COMPANY LIMITED |
59.174.490.352,767 VND | 59.174.490.000 VND | 270 day | ||||
| 4 | vn0104918203 | 0104918203 | Liên danh Công ty cổ phần xây lắp dầu khí Toàn Cầu - Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị An Phúc Hưng - Công ty TNHH phòng cháy chữa cháy N.A.C - Công ty cổ phần phát triển Khai Minh - Công ty cổ phần Gama Việt Nam - Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghiệp và hạ tầng - Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ môi trường Nước Việt - Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ và đầu tư BEN (Viết tắt Liên danh Dầu khí Toàn Cầu - An Phúc Hưng - N.A.C - Khai Minh - Gama Việt Nam -Công nghiệp và hạ tầng - Nước Việt - BEN) |
KHAI MINH DEVELOP JOINT STOCK COMPANY |
59.174.490.352,767 VND | 59.174.490.000 VND | 270 day | ||||
| 5 | vn0102358228 | 0102358228 | Liên danh Công ty cổ phần xây lắp dầu khí Toàn Cầu - Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị An Phúc Hưng - Công ty TNHH phòng cháy chữa cháy N.A.C - Công ty cổ phần phát triển Khai Minh - Công ty cổ phần Gama Việt Nam - Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghiệp và hạ tầng - Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ môi trường Nước Việt - Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ và đầu tư BEN (Viết tắt Liên danh Dầu khí Toàn Cầu - An Phúc Hưng - N.A.C - Khai Minh - Gama Việt Nam -Công nghiệp và hạ tầng - Nước Việt - BEN) |
GAMA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
59.174.490.352,767 VND | 59.174.490.000 VND | 270 day | ||||
| 6 | vn0101303748 | 0101303748 | Liên danh Công ty cổ phần xây lắp dầu khí Toàn Cầu - Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị An Phúc Hưng - Công ty TNHH phòng cháy chữa cháy N.A.C - Công ty cổ phần phát triển Khai Minh - Công ty cổ phần Gama Việt Nam - Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghiệp và hạ tầng - Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ môi trường Nước Việt - Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ và đầu tư BEN (Viết tắt Liên danh Dầu khí Toàn Cầu - An Phúc Hưng - N.A.C - Khai Minh - Gama Việt Nam -Công nghiệp và hạ tầng - Nước Việt - BEN) |
INVESTMENT DEVELOPMENT INDUSTRY AND INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY |
59.174.490.352,767 VND | 59.174.490.000 VND | 270 day | ||||
| 7 | vn0105356187 | 0105356187 | Liên danh Công ty cổ phần xây lắp dầu khí Toàn Cầu - Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị An Phúc Hưng - Công ty TNHH phòng cháy chữa cháy N.A.C - Công ty cổ phần phát triển Khai Minh - Công ty cổ phần Gama Việt Nam - Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghiệp và hạ tầng - Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ môi trường Nước Việt - Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ và đầu tư BEN (Viết tắt Liên danh Dầu khí Toàn Cầu - An Phúc Hưng - N.A.C - Khai Minh - Gama Việt Nam -Công nghiệp và hạ tầng - Nước Việt - BEN) |
BEN INVESTMENT AND SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
59.174.490.352,767 VND | 59.174.490.000 VND | 270 day | ||||
| 8 | vn0106783417 | 0106783417 | Liên danh Công ty cổ phần xây lắp dầu khí Toàn Cầu - Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị An Phúc Hưng - Công ty TNHH phòng cháy chữa cháy N.A.C - Công ty cổ phần phát triển Khai Minh - Công ty cổ phần Gama Việt Nam - Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghiệp và hạ tầng - Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ môi trường Nước Việt - Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ và đầu tư BEN (Viết tắt Liên danh Dầu khí Toàn Cầu - An Phúc Hưng - N.A.C - Khai Minh - Gama Việt Nam -Công nghiệp và hạ tầng - Nước Việt - BEN) |
NUOC VIET APPLIED TECHNOLOGY ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
59.174.490.352,767 VND | 59.174.490.000 VND | 270 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | GLOBAL PETRO CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | AN PHUC HUNG URBAN INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | N.A.C FIRE FIGHTING AND PREVENTION COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 4 | KHAI MINH DEVELOP JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 5 | GAMA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 6 | INVESTMENT DEVELOPMENT INDUSTRY AND INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 7 | BEN INVESTMENT AND SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 8 | NUOC VIET APPLIED TECHNOLOGY ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
1 |
Ghế cho khán đài |
G04
|
40 |
Cái |
Ghế cho khán đài |
Việt Nam
|
573,000 |
|
2 |
Bể khử trùng |
0
|
0 |
0 |
Bể khử trùng |
0
|
0 |
|
3 |
Quạt cây công nghiệp |
QĐ-650
|
8 |
Cái |
Quạt cây công nghiệp |
Việt Nam
|
2,688,000 |
|
4 |
Bơm nước thải sau xử lý và nhân công lắp đặt |
L10315
|
2 |
Cái |
Bơm nước thải sau xử lý và nhân công lắp đặt |
Đài Loan
|
8,856,000 |
|
5 |
Giá để dụng cụ thể dục thể thao |
TTDD-GS1B
|
3 |
Cái |
Giá để dụng cụ thể dục thể thao |
Việt Nam
|
2,075,000 |
|
6 |
Phụ kiện kết nối |
PKKN
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện kết nối |
Việt Nam
|
4,252,500 |
|
7 |
Tủ đựng dụng cụ thể dục thể thao |
TTDD-TU09K4
|
2 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ thể dục thể thao |
Việt Nam
|
4,044,000 |
|
8 |
Phao báo mức và nhân công lắp đặt |
H07RN-F
|
2 |
Bộ |
Phao báo mức và nhân công lắp đặt |
Italy
|
699,300 |
|
9 |
Bàn bóng bàn |
TTDD-BB0129
|
1 |
Cái |
Bàn bóng bàn |
Việt Nam
|
9,950,000 |
|
10 |
Nhà điều hành - số 11 |
0
|
0 |
0 |
Nhà điều hành - số 11 |
0
|
0 |
|
11 |
Bộ cọc lưới bóng bàn |
TTDD-BC0130
|
1 |
Bộ |
Bộ cọc lưới bóng bàn |
Việt Nam
|
471,000 |
|
12 |
Máy thổi khí cho bể hiếu khí và nhân công lắp đặt |
TH-50
|
2 |
Cái |
Máy thổi khí cho bể hiếu khí và nhân công lắp đặt |
Đài Loan
|
37,611,000 |
|
13 |
Lưới cầu lông |
TTDD-LC0131
|
1 |
Cái |
Lưới cầu lông |
Việt Nam
|
262,000 |
|
14 |
Thùng chứa hóa chất và nhân công lắp
đặt |
TCCH
|
2 |
Cái |
Thùng chứa hóa chất và nhân công lắp
đặt |
Việt Nam
|
1,521,450 |
|
15 |
Cột và lưới đá cầu |
TTDD-CV0132
|
1 |
Bộ |
Cột và lưới đá cầu |
Việt Nam
|
2,618,000 |
|
16 |
Bơm định lượng hoá chất và nhân công
lắp đặt |
1M50P1155SVBSMV0M3-001
|
2 |
Bộ |
Bơm định lượng hoá chất và nhân công
lắp đặt |
Italy
|
15,984,000 |
|
17 |
Cột bóng rổ |
TTDD-CB0133
|
1 |
Bộ |
Cột bóng rổ |
Việt Nam
|
16,234,000 |
|
18 |
Động cơ khuấy hóa chất đặt cạn |
PF22-0200-20S3
|
2 |
Bộ |
Động cơ khuấy hóa chất đặt cạn |
Đài Loan
|
6,993,000 |
|
19 |
Quả Bóng rổ |
TTDD-QB0134
|
5 |
Quả |
Quả Bóng rổ |
Việt Nam
|
972,000 |
|
20 |
Trục, cánh khuấy SUS 304 D34 x 800mm |
TCK
|
2 |
Bộ |
Trục, cánh khuấy SUS 304 D34 x 800mm |
Việt Nam
|
3,402,000 |
|
21 |
Bàn cờ vua |
TTDD-BC0135
|
5 |
Bộ |
Bàn cờ vua |
Việt Nam
|
157,000 |
|
22 |
Khung giá đỡ máy khuấy
SUS 304 |
KGD
|
1 |
Bộ |
Khung giá đỡ máy khuấy
SUS 304 |
Việt Nam
|
4,158,000 |
|
23 |
Bàn cờ tướng |
TTDD-BC0136
|
5 |
Bộ |
Bàn cờ tướng |
Việt Nam
|
157,000 |
|
24 |
Quạt hút mùi cao áp N = 0.75kW; 380V/50Hz |
APQ 121-2.5
|
1 |
Bộ |
Quạt hút mùi cao áp N = 0.75kW; 380V/50Hz |
Việt Nam
|
13,230,000 |
|
25 |
Phòng TVHĐ và hỗ trợ học sinh khuyết tật (24m2) |
0
|
0 |
0 |
Phòng TVHĐ và hỗ trợ học sinh khuyết tật (24m2) |
0
|
0 |
|
26 |
Tháp xử lý mùi hình tròn |
TXL
|
1 |
Bộ |
Tháp xử lý mùi hình tròn |
Việt Nam
|
40,500,000 |
|
27 |
Bàn làm việc tư vấn viên |
TTDD-BL0137
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc tư vấn viên |
Việt Nam
|
4,837,000 |
|
28 |
Vật liệu hấp phụ |
VLHP
|
1 |
Bộ |
Vật liệu hấp phụ |
Việt Nam
|
7,965,000 |
|
29 |
Ghế tư vấn viên |
TTDD-GL119
|
1 |
Cái |
Ghế tư vấn viên |
Việt Nam
|
1,895,000 |
|
30 |
Hệ thống điện điều khiển nội tuyến |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống điện điều khiển nội tuyến |
0
|
0 |
|
31 |
Máy tính để bàn |
V23 P5
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
14,962,000 |
|
32 |
Tủ điện điều khiển trạm xử lý và nhân công lắp đặt |
TDK
|
1 |
Tủ |
Tủ điện điều khiển trạm xử lý và nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
94,500,000 |
|
33 |
Bộ sofa |
TTDD-BS0140
|
1 |
bộ |
Bộ sofa |
Việt Nam
|
18,902,000 |
|
34 |
Hệ thông dây dẫn từ tủ điện đến các thiết bị xử lý và nhân công lắp đặt |
HTDD
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thông dây dẫn từ tủ điện đến các thiết bị xử lý và nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
18,900,000 |
|
35 |
Bàn tư vấn nhóm |
TTDD-BT0141
|
1 |
bộ |
Bàn tư vấn nhóm |
Việt Nam
|
3,970,000 |
|
36 |
* Phần đường ống công nghệ |
0
|
0 |
0 |
* Phần đường ống công nghệ |
0
|
0 |
|
37 |
Hệ tủ đựng tài liệu |
TTDD-HT0142
|
5 |
m2 |
Hệ tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
3,241,000 |
|
38 |
Hệ thống đường ống công nghệ và phụ kiện và nhân công lắp đặt |
HTDOCN
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống đường ống công nghệ và phụ kiện và nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
29,956,500 |
|
39 |
Phòng đoàn đội |
0
|
0 |
0 |
Phòng đoàn đội |
0
|
0 |
|
40 |
Hệ thống đường ống cấp khí và phụ kiện và nhân công lắp đặt |
HTDOCK
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống đường ống cấp khí và phụ kiện và nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
47,722,500 |
|
41 |
Bàn làm việc |
TTDD-BGV
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2,461,000 |
|
42 |
Hệ thống đường ống hóa chất và phụ kiện và nhân công lắp đặt |
HTDOHC
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống đường ống hóa chất và phụ kiện và nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
18,900,000 |
|
43 |
Ghế làm việc |
TTDD-GGV
|
1 |
Cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
548,000 |
|
44 |
* Chi phí khác |
0
|
0 |
0 |
* Chi phí khác |
0
|
0 |
|
45 |
Tủ tài liệu |
TTDD-TL1420
|
1 |
Chiếc |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
9,775,000 |
|
46 |
Điều chỉnh, khởi động hệ thống, nuôi cấy vi sinh, đưa hệ thống vào vận hành ổn định |
KĐHT
|
1 |
Lô |
Điều chỉnh, khởi động hệ thống, nuôi cấy vi sinh, đưa hệ thống vào vận hành ổn định |
Việt Nam
|
39,690,000 |
|
47 |
Giá để thiết bị |
TTDD-TL1020
|
1 |
Chiếc |
Giá để thiết bị |
Việt Nam
|
7,481,000 |
|
48 |
Hóa chất, vi sinh giống nuôi cấy ban đầu. |
HCVS
|
1 |
Lô |
Hóa chất, vi sinh giống nuôi cấy ban đầu. |
Việt Nam
|
29,446,200 |
|
49 |
Bàn tiếp khách và sinh hoạt đội |
TTDD-1512
|
1 |
Chiếc |
Bàn tiếp khách và sinh hoạt đội |
Việt Nam
|
5,486,000 |
|
50 |
Hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ |
HDVH
|
1 |
Gói |
Hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ |
Việt Nam
|
23,411,700 |
|
51 |
Ghế gấp |
G04
|
8 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
573,000 |
|
52 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP |
0
|
0 |
|
53 |
Giá để trống |
TTDD-GD0149
|
2 |
Chiếc |
Giá để trống |
Việt Nam
|
5,486,000 |
|
54 |
Tủ điện trung thế RMU 3 ngăn 24kV-630A-20kA/s |
RMU
|
1 |
tủ |
Tủ điện trung thế RMU 3 ngăn 24kV-630A-20kA/s |
CHINA
|
214,488,000 |
|
55 |
Giá để cờ |
TTDD-GD0150
|
1 |
Chiếc |
Giá để cờ |
Việt Nam
|
4,488,000 |
|
56 |
Máy biến áp 320kVA-22/0,4kV |
HBT
|
1 |
máy |
Máy biến áp 320kVA-22/0,4kV |
Việt Nam
|
418,068,000 |
|
57 |
Phông cờ |
TTDD-PC0151
|
16 |
m2 |
Phông cờ |
Việt Nam
|
548,000 |
|
58 |
Tủ điện hạ thế tổng 600V-500A |
SUNHOUSE
|
1 |
tủ |
Tủ điện hạ thế tổng 600V-500A |
Lắp ráp tại Việt nam
- Vỏ tủ : Việt nam
- Aptomat - Hãng ABB
- Thanh cái đồng: Malayxia
|
114,264,000 |
|
59 |
Khẩu hiệu "Vì tổ quốc xã hội chủ nghĩa, vì lý tưởng của bác hồ vĩ đại - sẵn sàng" |
TTDD-KH
|
1 |
Bộ |
Khẩu hiệu "Vì tổ quốc xã hội chủ nghĩa, vì lý tưởng của bác hồ vĩ đại - sẵn sàng" |
Việt Nam
|
10,473,000 |
|
60 |
Tủ điện phân phối (TĐT) 600V-500A |
SUNHOUSE
|
1 |
tủ |
Tủ điện phân phối (TĐT) 600V-500A |
Lắp ráp tại Việt nam
- Vỏ tủ : Việt nam
- Aptomat - Hãng ABB
- Thanh cái đồng: Malayxia
|
114,156,000 |
|
61 |
Bục tượng Bác |
TTDD-BT0153
|
1 |
Chiếc |
Bục tượng Bác |
Việt Nam
|
3,443,000 |
|
62 |
Tụ bù 60kVAr |
SUNHOUSE
|
1 |
bộ |
Tụ bù 60kVAr |
Lắp ráp tại Việt nam
- Vỏ tủ : Việt nam
- Tụ bù : Hàn quốc
|
29,700,000 |
|
63 |
Tượng Bác Hồ |
TTDD-TB0154
|
1 |
Chiếc |
Tượng Bác Hồ |
Việt Nam
|
2,528,000 |
|
64 |
Lắp đặt thiết bị trạm biến áp |
0
|
0 |
0 |
Lắp đặt thiết bị trạm biến áp |
0
|
0 |
|
65 |
Bảng công tác |
TTDD-BK2411
|
1 |
Chiếc |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
5,835,000 |
|
66 |
Lắp đặt máy biến áp phân phối - Loại máy biến áp 3 pha 35; (22) /0,4KV, loại ≤ 320KVA |
HBT
|
1 |
máy |
Lắp đặt máy biến áp phân phối - Loại máy biến áp 3 pha 35; (22) /0,4KV, loại ≤ 320KVA |
Việt Nam
|
6,209,010 |
|
67 |
* Phòng hành chính quản trị |
0
|
0 |
0 |
* Phòng hành chính quản trị |
0
|
0 |
|
68 |
Lắp đặt tủ điện cao áp: máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường loại tủ điện; cấp điện áp ≤ 35kv |
RMU
|
1 |
1 tủ |
Lắp đặt tủ điện cao áp: máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường loại tủ điện; cấp điện áp ≤ 35kv |
CHINA
|
7,194,069 |
|
69 |
Phòng hiệu trưởng (25,9m2) |
0
|
0 |
0 |
Phòng hiệu trưởng (25,9m2) |
0
|
0 |
|
70 |
Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha |
SUNHOUSE
|
3 |
1 tủ |
Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha |
Lắp ráp tại Việt nam
- Vỏ tủ : Việt nam
- Aptomat - Hãng ABB
- Thanh cái đồng: Malayxia
|
2,645,950 |
|
71 |
Bàn làm việc |
TTDD-LUXB1680V2
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
4,019,000 |
|
72 |
Lắp đặt hệ thống tụ bù; cấp điện áp 0,4kV (1MVAR) - Trên cột |
SUNHOUSE
|
1 |
1 Mvar |
Lắp đặt hệ thống tụ bù; cấp điện áp 0,4kV (1MVAR) - Trên cột |
Lắp ráp tại Việt nam
- Vỏ tủ : Việt nam
- Tụ bù : Hàn quốc
|
1,277,658 |
|
73 |
Hộc di động |
TTDD-LUXM3D
|
1 |
Cái |
Hộc di động |
Việt Nam
|
1,246,000 |
|
74 |
Thí nghiệm thiết bị trạm biến áp |
0
|
0 |
0 |
Thí nghiệm thiết bị trạm biến áp |
0
|
0 |
|
75 |
Ghế làm việc |
SG704B
|
1 |
Cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,845,000 |
|
76 |
Thí nghiệm máy biến áp lực - U 22 ÷ 35 kV, máy biến áp 3 pha S <= 1MVA |
HBT
|
1 |
1 máy |
Thí nghiệm máy biến áp lực - U 22 ÷ 35 kV, máy biến áp 3 pha S <= 1MVA |
Việt Nam
|
6,510,063 |
|
77 |
Tủ đựng tài liệu |
TTDD-LUX1960-3B1
|
1 |
Cái |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
5,913,000 |
|
78 |
Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <= 35kV |
RMU
|
3 |
1 bộ 3 pha |
Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <= 35kV |
CHINA
|
4,201,104 |
|
79 |
Bộ bàn ghế tiếp khách |
TTDD-SF35
|
1 |
bộ |
Bộ bàn ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
6,982,000 |
|
80 |
Thí nghiệm tụ điện, điện áp định mức ≤ 1000V (2 cái đầu tiên) |
SUNHOUSE
|
2 |
01 cái |
Thí nghiệm tụ điện, điện áp định mức ≤ 1000V (2 cái đầu tiên) |
- Tụ bù : Hàn quốc
|
377,376 |
|
81 |
Máy tính để bàn |
V23 P5
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
14,962,000 |
|
82 |
Thí nghiệm tụ điện, điện áp định mức ≤ 1000V (từ cái thứ 3) |
SUNHOUSE
|
4 |
01 cái |
Thí nghiệm tụ điện, điện áp định mức ≤ 1000V (từ cái thứ 3) |
- Tụ bù : Hàn quốc
|
226,425 |
|
83 |
Máy in 2 mặt |
LBP243dw
|
1 |
Bộ |
Máy in 2 mặt |
Việt Nam
|
6,274,000 |
|
84 |
Phòng tiếp khách (phòng họp nhỏ) |
0
|
0 |
0 |
Phòng tiếp khách (phòng họp nhỏ) |
0
|
0 |
|
85 |
Bàn họp |
TTDD-CT2010H6
|
1 |
Chiếc |
Bàn họp |
Việt Nam
|
6,184,000 |
|
86 |
Ghế họp |
TTDD-GH0164
|
16 |
Chiếc |
Ghế họp |
Việt Nam
|
1,147,000 |
|
87 |
Bảng công tác kính |
TTDD-BK2411
|
1 |
Bộ |
Bảng công tác kính |
Việt Nam
|
5,835,000 |
|
88 |
Phòng phó hiệu trưởng (25,7m2) |
0
|
0 |
0 |
Phòng phó hiệu trưởng (25,7m2) |
0
|
0 |
|
89 |
Bàn làm việc |
TTDD-LUXB1680V3
|
2 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
4,019,000 |
|
90 |
Hộc di động |
TTDD-LUXM3D
|
2 |
Cái |
Hộc di động |
Việt Nam
|
1,246,000 |
|
91 |
Ghế làm việc |
SG704B
|
2 |
Cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,845,000 |
|
92 |
Tủ đựng tài liệu |
TTDD-LUX1960-3B2
|
2 |
Cái |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
5,913,000 |
|
93 |
Bảng công tác kính |
TTDD-BK2411
|
2 |
Bộ |
Bảng công tác kính |
Việt Nam
|
5,835,000 |
|
94 |
Bộ bàn ghế tiếp khách |
TTDD-SF35
|
2 |
bộ |
Bộ bàn ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
6,982,000 |
|
95 |
Máy tính để bàn |
V23 P5
|
2 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
14,962,000 |
|
96 |
Máy in 2 mặt |
LBP243dw
|
2 |
Bộ |
Máy in 2 mặt |
Việt Nam
|
6,274,000 |
|
97 |
Phòng văn phòng (51,8 m2) |
0
|
0 |
0 |
Phòng văn phòng (51,8 m2) |
0
|
0 |
|
98 |
Bàn làm việc |
TTDD-BL0174
|
3 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
3,940,000 |
|
99 |
Ghế làm việc |
SG550
|
3 |
Cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
822,000 |
|
100 |
Tủ đựng tài liệu |
TTDD-TU09K4
|
3 |
Cái |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,044,000 |
|
101 |
Máy tính để bàn |
V23 P5
|
2 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
14,962,000 |
|
102 |
Máy in 2 mặt |
LBP243dw
|
1 |
Bộ |
Máy in 2 mặt |
Việt Nam
|
6,274,000 |
|
103 |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
NIS-C24R2U51
|
2 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
Malaysia
|
21,745,000 |
|
104 |
Phòng Đảng đoàn (51,8m2) |
0
|
0 |
0 |
Phòng Đảng đoàn (51,8m2) |
0
|
0 |
|
105 |
Bàn họp |
TT-BHT12DV216
|
1 |
Bộ |
Bàn họp |
Việt Nam
|
56,486,000 |
|
106 |
Ghế họp |
TTDD-GH0181
|
45 |
Cái |
Ghế họp |
Việt Nam
|
1,346,000 |
|
107 |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
NIS-C24R2U51
|
2 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
Malaysia
|
21,745,000 |
|
108 |
Bảng công tác kính |
TTDD-BK2411
|
1 |
Bộ |
Bảng công tác kính |
Việt Nam
|
5,835,000 |
|
109 |
Phòng nghỉ giáo viên |
0
|
0 |
0 |
Phòng nghỉ giáo viên |
0
|
0 |
|
110 |
Tủ đựng tài liệu |
TTDD-TU24
|
4 |
Cái |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
11,323,000 |
|
111 |
Bàn |
TTDD-HRH2010C5
|
4 |
Cái |
Bàn |
Việt Nam
|
7,450,000 |
|
112 |
Ghế gấp |
G04
|
32 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
573,000 |
|
113 |
Điều hòa nhiệt độ 18000BTU - 1 chiều |
NIS-C18R2U51
|
4 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 18000BTU - 1 chiều |
Malaysia
|
15,261,000 |
|
114 |
Phòng y tế |
0
|
0 |
0 |
Phòng y tế |
0
|
0 |
|
115 |
Bàn làm việc |
TTDD-AT120SHL3C
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2,294,000 |
|
116 |
Ghế làm việc |
SG550
|
1 |
Cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
822,000 |
|
117 |
Điều hòa nhiệt độ 18000BTU - 1 chiều |
NIS-C18R2U51
|
1 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 18000BTU - 1 chiều |
Malaysia
|
15,261,000 |
|
118 |
Tủ thuốc chia ô |
TTDD-TT0191
|
1 |
Chiếc |
Tủ thuốc chia ô |
Việt Nam
|
5,486,000 |
|
119 |
Phòng họp (hội đồng) (124m2) |
0
|
0 |
0 |
Phòng họp (hội đồng) (124m2) |
0
|
0 |
|
120 |
Bàn họp hội đồng |
TT-BHT12DV216
|
1 |
Bộ |
Bàn họp hội đồng |
Việt Nam
|
56,486,000 |
|
121 |
Bàn dãy |
TTDD-BHT12DV2
|
15 |
Chiếc |
Bàn dãy |
Việt Nam
|
3,489,000 |
|
122 |
Ghế họp |
TTDD-GH0181
|
80 |
Chiếc |
Ghế họp |
Việt Nam
|
1,346,000 |
|
123 |
Bảng công tác |
TTDD-BK2412
|
1 |
Bộ |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
11,670,000 |
|
124 |
Bộ âm thanh |
0
|
1 |
Bộ |
Bộ âm thanh |
0
|
0 |
|
125 |
Loa toàn dải treo tường |
BX-404
|
4 |
Chiếc |
Loa toàn dải treo tường |
Trung Quốc
|
6,364,000 |
|
126 |
Amply liền công suất |
OK-555C
|
1 |
Chiếc |
Amply liền công suất |
Trung Quốc
|
13,466,000 |
|
127 |
Mixer |
Lyra-14
|
1 |
Chiếc |
Mixer |
Trung Quốc
|
5,266,000 |
|
128 |
Mic không dây |
SH-17
|
2 |
Bộ |
Mic không dây |
Trung Quốc
|
7,980,000 |
|
129 |
Micro để bàn |
SH-06
|
1 |
Bộ |
Micro để bàn |
Trung Quốc
|
3,710,000 |
|
130 |
Dây cáp loa |
TP-DL2x15
|
50 |
Mét |
Dây cáp loa |
Việt Nam
|
33,000 |
|
131 |
Jack |
TP-CB102
|
4 |
Chiếc |
Jack |
Việt Nam
|
128,000 |
|
132 |
Dây tín hiệu |
TP-GA202-10
|
10 |
Mét |
Dây tín hiệu |
Việt Nam
|
27,000 |
|
133 |
Jack canon female |
TP-CA117
|
4 |
Chiếc |
Jack canon female |
Việt Nam
|
131,000 |
|
134 |
Jack canon male |
TP-CA118
|
4 |
Chiếc |
Jack canon male |
Việt Nam
|
122,000 |
|
135 |
Tủ rack 12U |
TP-R12U
|
1 |
Chiếc |
Tủ rack 12U |
Việt Nam
|
4,389,000 |
|
136 |
Giá treo loa |
TP-GTL002
|
2 |
Bộ |
Giá treo loa |
Việt Nam
|
1,197,000 |
|
137 |
Lắp đặt và phụ kiện |
KM-LDAT002
|
1 |
Phòng |
Lắp đặt và phụ kiện |
Việt Nam
|
3,840,000 |
|
138 |
Vách ốp sau tượng bác |
TTDD-VO0209
|
6 |
m2 |
Vách ốp sau tượng bác |
Việt Nam
|
2,942,000 |
|
139 |
Vách khánh tiết |
TTDD-VK0210
|
22 |
m2 |
Vách khánh tiết |
Việt Nam
|
833,000 |
|
140 |
Vách ốp |
TTDD-VO0211
|
60 |
m2 |
Vách ốp |
Việt Nam
|
833,000 |
|
141 |
Ốp cột |
TTDD-OC0212
|
2 |
Cái |
Ốp cột |
Việt Nam
|
4,169,000 |
|
142 |
Ốp vách trưng bày |
TTDD-OV0213
|
23 |
m2 |
Ốp vách trưng bày |
Việt Nam
|
658,000 |
|
143 |
Phào cổ trần |
TTDD-PC0214
|
48 |
md |
Phào cổ trần |
Việt Nam
|
160,000 |
|
144 |
Phào ốp chân |
TTDD-PO0215
|
38 |
md |
Phào ốp chân |
Việt Nam
|
150,000 |
|
145 |
Khẩu hiệu “Đảng cộng sản ….” |
TTDD-KH0216
|
1 |
Bộ |
Khẩu hiệu “Đảng cộng sản ….” |
Việt Nam
|
16,458,000 |
|
146 |
Bộ sao vàng + búa liềm |
TTDD-BS0217
|
1 |
Bộ |
Bộ sao vàng + búa liềm |
Việt Nam
|
12,608,000 |
|
147 |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
NIS-C24R2U51
|
4 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
Malaysia
|
21,745,000 |
|
148 |
Bục nói chuyện |
TTDD-LTS01
|
1 |
Chiếc |
Bục nói chuyện |
Việt Nam
|
3,940,000 |
|
149 |
Tượng Bác Hồ |
TTDD-TB0154
|
1 |
Chiếc |
Tượng Bác Hồ |
Việt Nam
|
2,528,000 |
|
150 |
Bục tượng Bác |
TTDD-BT0153
|
1 |
Chiếc |
Bục tượng Bác |
Việt Nam
|
3,443,000 |
|
151 |
Thiết bị văn phòng dùng chung |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị văn phòng dùng chung |
0
|
0 |
|
152 |
Loa full đơn 4 tấc |
BX-115
|
2 |
Chiếc |
Loa full đơn 4 tấc |
Trung Quốc
|
10,815,000 |
|
153 |
Loa toàn dải 2x15" |
BX-125
|
2 |
Chiếc |
Loa toàn dải 2x15" |
Trung Quốc
|
29,052,000 |
|
154 |
Loa siêu trầm 18" |
BM-18
|
2 |
Chiếc |
Loa siêu trầm 18" |
Trung Quốc
|
15,932,000 |
|
155 |
Âm ly công suất 1000x2 |
H-11
|
2 |
Chiếc |
Âm ly công suất 1000x2 |
Trung Quốc
|
21,147,000 |
|
156 |
Âm ly công suất 500x2 |
S-62
|
1 |
Chiếc |
Âm ly công suất 500x2 |
Trung Quốc
|
17,556,000 |
|
157 |
Bàn trộn 16 kênh |
Lyra-9
|
1 |
Chiếc |
Bàn trộn 16 kênh |
Trung Quốc
|
14,463,000 |
|
158 |
Micro cổ ngỗng |
SH-06
|
1 |
Bộ |
Micro cổ ngỗng |
Trung Quốc
|
3,710,000 |
|
159 |
HẠNG MỤC: TRANG THIẾT BỊ GIẢNG DẠY |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: TRANG THIẾT BỊ GIẢNG DẠY |
0
|
0 |
|
160 |
Bộ thu phát không dây |
SH-22
|
1 |
Bộ |
Bộ thu phát không dây |
Trung Quốc
|
15,461,000 |
|
161 |
* Phòng học thông thường (30 lớp) |
0
|
0 |
0 |
* Phòng học thông thường (30 lớp) |
0
|
0 |
|
162 |
Bộ xử lý tín hiệu |
YD-901
|
1 |
Chiếc |
Bộ xử lý tín hiệu |
Trung Quốc
|
11,970,000 |
|
163 |
Bàn giáo viên |
TTDD-BGV
|
30 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2,461,000 |
|
164 |
Dây cáp loa |
TP-DL2x15
|
100 |
Mét |
Dây cáp loa |
Việt Nam
|
33,000 |
|
165 |
Ghế giáo viên |
TTDD-GGV
|
30 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
548,000 |
|
166 |
Dây tín hiệu |
TP-GA202-10
|
50 |
Mét |
Dây tín hiệu |
Việt Nam
|
27,000 |
|
167 |
Bàn học sinh hai chỗ ngồi cho bán trú |
TTDD-BHSBT
|
540 |
Cái |
Bàn học sinh hai chỗ ngồi cho bán trú |
Việt Nam
|
1,536,000 |
|
168 |
Jack neutrick |
TP-CB102
|
12 |
Chiếc |
Jack neutrick |
Việt Nam
|
128,000 |
|
169 |
Ghế học sinh một chỗ ngồi cho bán trú |
TTDD-GHS01
|
1.080 |
Cái |
Ghế học sinh một chỗ ngồi cho bán trú |
Việt Nam
|
349,000 |
|
170 |
Jack canon female |
TP-CA117
|
12 |
Chiếc |
Jack canon female |
Việt Nam
|
131,000 |
|
171 |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
7002180G
|
30 |
Cái |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
Việt Nam
|
9,476,000 |
|
172 |
Jack canon male |
TP-CA118
|
12 |
Chiếc |
Jack canon male |
Việt Nam
|
122,000 |
|
173 |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
TTDD-TS118
|
30 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,940,000 |
|
174 |
Giá loa để sàn có bánh xe |
TP-GDL001
|
4 |
Chiếc |
Giá loa để sàn có bánh xe |
Việt Nam
|
1,197,000 |
|
175 |
Tủ đựng đồ dùng học sinh |
TTDD-TG118
|
60 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng học sinh |
Việt Nam
|
6,209,000 |
|
176 |
Ống ghen |
SP9032CM
|
30 |
m |
Ống ghen |
Việt Nam
|
24,000 |
|
177 |
Âm thanh trợ giảng |
U350
|
30 |
Bộ |
Âm thanh trợ giảng |
Trung Quốc
|
8,478,000 |
|
178 |
Vật tư phụ |
TP-VTP002
|
1 |
Gói |
Vật tư phụ |
Việt Nam
|
8,478,000 |
|
179 |
Tivi 75 inch + giá treo + Dây HDMI |
75P79B Pro
|
30 |
Chiếc |
Tivi 75 inch + giá treo + Dây HDMI |
Việt Nam
|
15,710,000 |
|
180 |
Tủ rack 12U chuyên dụng |
TP-R12UM
|
1 |
Chiếc |
Tủ rack 12U chuyên dụng |
Việt Nam
|
4,389,000 |
|
181 |
* Phòng học bộ môn, chức năng |
0
|
0 |
0 |
* Phòng học bộ môn, chức năng |
0
|
0 |
|
182 |
Nhân công đấu nối và test hệ thống |
KM-LDAT003
|
1 |
HT |
Nhân công đấu nối và test hệ thống |
Việt Nam
|
6,982,000 |
|
183 |
Phòng bộ môn tin học (2 phòng - 51,8m2) |
0
|
0 |
0 |
Phòng bộ môn tin học (2 phòng - 51,8m2) |
0
|
0 |
|
184 |
Bục nói chuyện |
TTDD-LTS01
|
1 |
Chiếc |
Bục nói chuyện |
Việt Nam
|
3,940,000 |
|
185 |
Bàn giáo viên |
TTDD-BGV
|
2 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2,461,000 |
|
186 |
Máy photocoppy |
BP-20M31
|
1 |
Chiếc |
Máy photocoppy |
Trung Quốc
|
54,862,000 |
|
187 |
Ghế giáo viên |
TTDD-GGV
|
2 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
548,000 |
|
188 |
Phòng bảo vệ |
0
|
0 |
0 |
Phòng bảo vệ |
0
|
0 |
|
189 |
Bàn vi tính học sinh |
TTDD-BMTHS
|
18 |
Bộ |
Bàn vi tính học sinh |
Việt Nam
|
3,012,000 |
|
190 |
Bàn làm việc |
TTDD-AT120SHL3D
|
1 |
Bộ |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2,466,000 |
|
191 |
Ghế học sinh |
TTDD-GHS01
|
36 |
Cái |
Ghế học sinh |
Việt Nam
|
349,000 |
|
192 |
Ghế gấp |
G04
|
2 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
573,000 |
|
193 |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
7002180G
|
2 |
Cái |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
Việt Nam
|
9,476,000 |
|
194 |
Giường inox |
TTDD-GYT01-I
|
1 |
Cái |
Giường inox |
Việt Nam
|
3,660,000 |
|
195 |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
TTDD-TS118
|
2 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,940,000 |
|
196 |
Quạt treo tường |
QTT-400X-HĐ
|
1 |
Cái |
Quạt treo tường |
Việt Nam
|
907,000 |
|
197 |
Máy tính để bàn học sinh |
V23 P5
|
18 |
Bộ |
Máy tính để bàn học sinh |
Việt Nam
|
14,962,000 |
|
198 |
Phòng bếp |
0
|
0 |
0 |
Phòng bếp |
0
|
0 |
|
199 |
Máy tính để bàn giáo viên |
V23 P5
|
2 |
Bộ |
Máy tính để bàn giáo viên |
Việt Nam
|
14,962,000 |
|
200 |
Tủ lạnh |
NR-BV331CPKV
|
1 |
Cái |
Tủ lạnh |
Việt Nam
|
16,458,000 |
|
201 |
Tivi 75 inch + giá treo + Dây HDMI |
75P79B Pro
|
2 |
Chiếc |
Tivi 75 inch + giá treo + Dây HDMI |
Việt Nam
|
15,710,000 |
|
202 |
Giá để đồ dạng nan thanh |
TTDD-GD0248
|
4 |
Chiếc |
Giá để đồ dạng nan thanh |
Việt Nam
|
5,187,000 |
|
203 |
Âm thanh trợ giảng |
U350
|
2 |
Bộ |
Âm thanh trợ giảng |
Trung Quốc
|
8,478,000 |
|
204 |
Bàn chế biến thực phẩm |
TTDD-BC0249
|
1 |
Chiếc |
Bàn chế biến thực phẩm |
Việt Nam
|
6,483,000 |
|
205 |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
NIS-C24R2U51
|
2 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
Malaysia
|
21,745,000 |
|
206 |
Bàn sơ chế thực phẩm sống, có lót gỗ |
TTDD-BS0250
|
2 |
Chiếc |
Bàn sơ chế thực phẩm sống, có lót gỗ |
Việt Nam
|
6,483,000 |
|
207 |
Phòng học ngoại ngữ (2 phòng - 51,8m2) |
0
|
0 |
0 |
Phòng học ngoại ngữ (2 phòng - 51,8m2) |
0
|
0 |
|
208 |
Bàn đặt máy chế biến thực phẩm |
TTDD-BD0251
|
2 |
Chiếc |
Bàn đặt máy chế biến thực phẩm |
Việt Nam
|
6,483,000 |
|
209 |
Bàn giáo viên |
TTDD-BGV
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2,461,000 |
|
210 |
Tủ dao thớt khu chế biến |
TTDD-TD0252
|
1 |
Chiếc |
Tủ dao thớt khu chế biến |
Việt Nam
|
8,478,000 |
|
211 |
Ghế giáo viên |
TTDD-GGV
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
548,000 |
|
212 |
Bàn giao nhận thực phẩm sống |
TTDD-BG0253
|
2 |
Chiếc |
Bàn giao nhận thực phẩm sống |
Việt Nam
|
7,980,000 |
|
213 |
Bàn học sinh |
TTDD-BHS
|
18 |
Cái |
Bàn học sinh |
Việt Nam
|
1,177,000 |
|
214 |
Chậu rửa đôi |
TTDD-CR0254
|
3 |
Bộ |
Chậu rửa đôi |
Việt Nam
|
8,478,000 |
|
215 |
Ghế học sinh |
TTDD-GHS02
|
36 |
Cái |
Ghế học sinh |
Việt Nam
|
349,000 |
|
216 |
Bếp từ đôi phẳng |
TTDD-BT0255
|
2 |
Chiếc |
Bếp từ đôi phẳng |
Việt Nam
|
64,837,000 |
|
217 |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
7002180G
|
2 |
Cái |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
Việt Nam
|
9,476,000 |
|
218 |
Bếp từ đôi lõm |
TTDD-BT0256
|
3 |
Chiếc |
Bếp từ đôi lõm |
Việt Nam
|
69,825,000 |
|
219 |
Màn hình tương tác thông minh |
IWB7533
|
1 |
Chiếc |
Màn hình tương tác thông minh |
Trung Quốc
|
84,787,000 |
|
220 |
Tủ sấy khay |
TTDD-TS0257
|
4 |
Chiếc |
Tủ sấy khay |
Việt Nam
|
34,912,000 |
|
221 |
Giá treo màn hình di động |
Mobile Stand
|
1 |
bộ |
Giá treo màn hình di động |
Trung Quốc
|
9,925,000 |
|
222 |
Tủ để xoong nồi |
TTDD-TD0258
|
4 |
Chiếc |
Tủ để xoong nồi |
Việt Nam
|
28,877,000 |
|
223 |
Cáp kết nối màn hình và máy tính |
10111
|
1 |
Sợi |
Cáp kết nối màn hình và máy tính |
Trung Quốc
|
548,000 |
|
224 |
Bồn rửa thực phẩm |
TTDD-BR0259
|
3 |
Bộ |
Bồn rửa thực phẩm |
Việt Nam
|
9,226,000 |
|
225 |
Máy tính để bàn giáo viên |
V23 P5
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn giáo viên |
Việt Nam
|
14,962,000 |
|
226 |
Hệ thống hút mùi |
0
|
1 |
Bộ |
Hệ thống hút mùi |
0
|
0 |
|
227 |
Loa hộp |
BX-119
|
4 |
Chiếc |
Loa hộp |
Trung Quốc
|
3,291,000 |
|
228 |
Bộ thu lọc mỡ thải |
TTDD-BT0260
|
1 |
Bộ |
Bộ thu lọc mỡ thải |
Việt Nam
|
3,840,000 |
|
229 |
Âm ly |
OK-555C
|
2 |
Chiếc |
Âm ly |
Trung Quốc
|
13,466,000 |
|
230 |
Tum hút khói |
TTDD-TH0261
|
13.6 |
md |
Tum hút khói |
Việt Nam
|
6,480,000 |
|
231 |
Bộ thu phát không dây |
SH-22
|
2 |
Bộ |
Bộ thu phát không dây |
Trung Quốc
|
15,461,000 |
|
232 |
Quạt ly tâm |
TTDD-QL0262
|
2 |
Chiếc |
Quạt ly tâm |
Việt Nam
|
27,930,000 |
|
233 |
Dây cáp loa |
TP-DL2x075
|
160 |
Mét |
Dây cáp loa |
Việt Nam
|
34,000 |
|
234 |
Giá đỡ quạt ly tâm |
TTDD-GD0263
|
2 |
Chiếc |
Giá đỡ quạt ly tâm |
Việt Nam
|
5,486,000 |
|
235 |
Ống ghen tròn D20 |
SP9020
|
160 |
Mét |
Ống ghen tròn D20 |
Việt Nam
|
19,000 |
|
236 |
Ống khói |
TTDD-OK0264
|
75 |
md |
Ống khói |
Việt Nam
|
980,000 |
|
237 |
Vật tư phụ |
TP-VTP001
|
2 |
Gói |
Vật tư phụ |
Việt Nam
|
877,000 |
|
238 |
Cút góc |
TTDD-CG0265
|
10 |
Chiếc |
Cút góc |
Việt Nam
|
986,000 |
|
239 |
Tủ rack 10U |
TP-R10U
|
2 |
Chiếc |
Tủ rack 10U |
Việt Nam
|
2,982,000 |
|
240 |
Cút/chạc chữ T |
TTDD-CC0266
|
8 |
Chiếc |
Cút/chạc chữ T |
Việt Nam
|
947,000 |
|
241 |
Nhân công đấu nối và test hệ thống |
KM-LDAT001
|
2 |
HT |
Nhân công đấu nối và test hệ thống |
Việt Nam
|
3,491,000 |
|
242 |
Cút thu |
TTDD-CT0267
|
2 |
Chiếc |
Cút thu |
Việt Nam
|
986,000 |
|
243 |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
NIS-C24R2U51
|
4 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
Malaysia
|
21,745,000 |
|
244 |
Tiêu âm đường ống |
TTDD-TA0268
|
4 |
Chiếc |
Tiêu âm đường ống |
Việt Nam
|
5,486,000 |
|
245 |
Phòng bộ môn mỹ thuật |
0
|
0 |
0 |
Phòng bộ môn mỹ thuật |
0
|
0 |
|
246 |
Tiêu âm quạt |
TTDD-TA0269
|
2 |
Chiếc |
Tiêu âm quạt |
Việt Nam
|
8,877,000 |
|
247 |
Bàn giáo viên |
TTDD-BGV
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2,461,000 |
|
248 |
Bạt tiêu âm chống ồn |
TTDD-BT0270
|
2 |
Chiếc |
Bạt tiêu âm chống ồn |
Việt Nam
|
483,000 |
|
249 |
Ghế giáo viên |
TTDD-GGV
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
548,000 |
|
250 |
Cút che mưa |
TTDD-CC0271
|
2 |
Chiếc |
Cút che mưa |
Việt Nam
|
987,000 |
|
251 |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
7002180G
|
1 |
Cái |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
Việt Nam
|
9,476,000 |
|
252 |
Bộ giá đỡ đường ống |
TTDD-BG0272
|
8 |
Bộ |
Bộ giá đỡ đường ống |
Việt Nam
|
498,000 |
|
253 |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
TTDD-TS118
|
1 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,940,000 |
|
254 |
Tủ điện bảo vệ quạt |
TTDD-TD0273
|
2 |
Bộ |
Tủ điện bảo vệ quạt |
Việt Nam
|
4,788,000 |
|
255 |
Giá vẽ kèm bảng vẽ |
TTDD-GV043
|
21 |
Bộ |
Giá vẽ kèm bảng vẽ |
Việt Nam
|
1,246,000 |
|
256 |
Vật tư phụ kiện lắp đặt |
TTDD-VT0274
|
1 |
Bộ |
Vật tư phụ kiện lắp đặt |
Việt Nam
|
4,788,000 |
|
257 |
Ghế học sinh vẽ |
TTDD-GHS01
|
36 |
Cái |
Ghế học sinh vẽ |
Việt Nam
|
349,000 |
|
258 |
Nhân công lắp đặt vận hành |
KM-LDHM001
|
1 |
Gói |
Nhân công lắp đặt vận hành |
Việt Nam
|
2,992,000 |
|
259 |
Phòng bộ môn âm nhạc |
0
|
0 |
0 |
Phòng bộ môn âm nhạc |
0
|
0 |
|
260 |
Nồi hầm công nghiệp |
TTDD-NH0276
|
1 |
Nồi |
Nồi hầm công nghiệp |
Việt Nam
|
6,583,000 |
|
261 |
Bàn giáo viên |
TTDD-BGV
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2,461,000 |
|
262 |
Giá nan |
TTDD-GN0277
|
3 |
Chiếc |
Giá nan |
Việt Nam
|
8,877,000 |
|
263 |
Ghế giáo viên |
TTDD-GGV
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
548,000 |
|
264 |
Phòng truyền thống |
0
|
0 |
0 |
Phòng truyền thống |
0
|
0 |
|
265 |
Ghế gấp liền bàn |
G04B
|
36 |
Cái |
Ghế gấp liền bàn |
Việt Nam
|
796,000 |
|
266 |
Bục tượng Bác |
TTDD-BT0153
|
1 |
Chiếc |
Bục tượng Bác |
Việt Nam
|
3,443,000 |
|
267 |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
7002180G
|
1 |
Cái |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
Việt Nam
|
9,476,000 |
|
268 |
Tủ trưng bày |
TTDD-TT0279
|
3 |
Chiếc |
Tủ trưng bày |
Việt Nam
|
14,264,000 |
|
269 |
Tivi 75 inch + giá treo + Dây HDMI |
75P79B Pro
|
1 |
Chiếc |
Tivi 75 inch + giá treo + Dây HDMI |
Việt Nam
|
15,710,000 |
|
270 |
Giá lưu niệm |
TTDD-GL0280
|
2 |
Giá |
Giá lưu niệm |
Việt Nam
|
4,309,000 |
|
271 |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
TTDD-TS118
|
1 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,940,000 |
|
272 |
Tủ sa bàn |
TTDD-TS0281
|
1 |
Tủ |
Tủ sa bàn |
Việt Nam
|
24,100,000 |
|
273 |
Đàn Organ dùng cho học sinh |
EX-20A
|
3 |
Cái |
Đàn Organ dùng cho học sinh |
Trung Quốc
|
7,481,000 |
|
274 |
Mô hình sa bàn |
TTDD-MH0282
|
1 |
Chiếc |
Mô hình sa bàn |
Việt Nam
|
59,013,000 |
|
275 |
Loa toàn dải |
BX-112
|
2 |
Chiếc |
Loa toàn dải |
Trung Quốc
|
9,875,000 |
|
276 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ PCCC |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ PCCC |
0
|
0 |
|
277 |
Âm ly |
AV-2011D
|
1 |
Chiếc |
Âm ly |
Trung Quốc
|
10,473,000 |
|
278 |
Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 25 kênh |
AHC-871
|
1 |
tủ |
Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 25 kênh |
Đài Loan
|
30,693,600 |
|
279 |
Bộ xử lý âm thanh kỹ thuật số |
Lyra-5
|
1 |
Chiếc |
Bộ xử lý âm thanh kỹ thuật số |
Trung Quốc
|
9,476,000 |
|
280 |
Lắp đặt máy bơm chạy điện chữa cháy Q=30l/s; H=66 m.c.n |
Model (đầu bơm): PST65-250/300
Model (động cơ): PRL200L1-2
|
1 |
Cái |
Lắp đặt máy bơm chạy điện chữa cháy Q=30l/s; H=66 m.c.n |
Việt Nam
|
137,808,000 |
|
281 |
Bộ thu phát không dây |
SH-22
|
1 |
Bộ |
Bộ thu phát không dây |
Trung Quốc
|
15,461,000 |
|
282 |
Lắp đặt máy bơm chạy diesel chữa cháy Q=30l/s; H=66 m.c.n |
Model (đầu bơm): PS65-250/300I
Model (động cơ): AZD424
|
1 |
Cái |
Lắp đặt máy bơm chạy diesel chữa cháy Q=30l/s; H=66 m.c.n |
Đầu bơm: Việt Nam
Động cơ: Trung Quốc
|
243,000,000 |
|
283 |
Dây cáp loa |
TP-DL2x075
|
80 |
Mét |
Dây cáp loa |
Việt Nam
|
34,000 |
|
284 |
Lắp đặt máy bơm bù áp Q=1 l/s; H=71m.c.n |
U4S-250/30
|
1 |
Cái |
Lắp đặt máy bơm bù áp Q=1 l/s; H=71m.c.n |
Trung Quốc
|
43,200,000 |
|
285 |
Ống ghen tròn D20 |
SP9020
|
80 |
Mét |
Ống ghen tròn D20 |
Việt Nam
|
19,000 |
|
286 |
Tủ điều khiển 3 bơm |
PSI
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển 3 bơm |
Việt Nam
|
35,640,000 |
|
287 |
Vật tư phụ |
TP-VTP001
|
1 |
Gói |
Vật tư phụ |
Việt Nam
|
877,000 |
|
288 |
Bình chữa cháy MT5 CO2 |
MT5
|
50 |
bình |
Bình chữa cháy MT5 CO2 |
Trung Quốc
|
901,800 |
|
289 |
Tủ rack 10U |
TP-R10U
|
1 |
Chiếc |
Tủ rack 10U |
Việt Nam
|
2,982,000 |
|
290 |
Bình chữa cháy MFZL8 |
MFZL8
|
130 |
bình |
Bình chữa cháy MFZL8 |
Trung Quốc
|
702,000 |
|
291 |
Giá treo loa |
TP-GTL001
|
2 |
Chiếc |
Giá treo loa |
Việt Nam
|
498,000 |
|
292 |
HẠNG MỤC: THANG MÁY |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THANG MÁY |
0
|
0 |
|
293 |
Nhân công đấu nối và test hệ thống |
KM-LDAT001
|
1 |
HT |
Nhân công đấu nối và test hệ thống |
Việt Nam
|
3,491,000 |
|
294 |
Thang máy tải khách |
AMCA-1050-CO60
|
1 |
Thang |
Thang máy tải khách |
Thái Lan
|
1,645,050,000 |
|
295 |
Phòng bộ môn công nghệ |
0
|
0 |
0 |
Phòng bộ môn công nghệ |
0
|
0 |
|
296 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ, MÁY BƠM |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ, MÁY BƠM |
0
|
0 |
|
297 |
Bàn giáo viên |
TTDD-BGV
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2,461,000 |
|
298 |
* Thiết bị cấp thoát nước |
0
|
0 |
0 |
* Thiết bị cấp thoát nước |
0
|
0 |
|
299 |
Ghế giáo viên |
TTDD-GGV
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
548,000 |
|
300 |
Máy bơm nước sinh hoạt Q =25 (M3/H); H=45m |
CM 32-200B
|
2 |
Cái |
Máy bơm nước sinh hoạt Q =25 (M3/H); H=45m |
Italy
|
36,466,000 |
|
301 |
Bàn học sinh |
TTDD-BHS
|
18 |
Cái |
Bàn học sinh |
Việt Nam
|
1,177,000 |
|
302 |
* Thiết bị điện - điện nhẹ |
0
|
0 |
0 |
* Thiết bị điện - điện nhẹ |
0
|
0 |
|
303 |
Ghế học sinh |
TTDD-GHS01
|
36 |
Cái |
Ghế học sinh |
Việt Nam
|
349,000 |
|
304 |
Hệ thống mạng máy tính |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống mạng máy tính |
0
|
0 |
|
305 |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
7002180G
|
1 |
Cái |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
Việt Nam
|
9,476,000 |
|
306 |
Tủ rack 19" 20U |
TMC rack 20U
|
1 |
Tủ |
Tủ rack 19" 20U |
Việt Nam
|
6,276,000 |
|
307 |
Màn hình tương tác thông minh |
IWB7533
|
1 |
Chiếc |
Màn hình tương tác thông minh |
Trung Quốc
|
84,787,000 |
|
308 |
Tủ rack 19" 10U treo tường |
TMC Rack 10U-D600
|
4 |
Tủ |
Tủ rack 19" 10U treo tường |
Việt Nam
|
2,418,000 |
|
309 |
Giá treo màn hình di động |
Mobile Stand
|
1 |
bộ |
Giá treo màn hình di động |
Trung Quốc
|
9,925,000 |
|
310 |
Tủ rack 19" 6U treo tường |
TMC Rack 6U-D400
|
4 |
Tủ |
Tủ rack 19" 6U treo tường |
Việt Nam
|
1,412,500 |
|
311 |
Cáp kết nối màn hình và máy tính |
10111
|
1 |
Sợi |
Cáp kết nối màn hình và máy tính |
Trung Quốc
|
548,000 |
|
312 |
Switch 48 port POE 10/100/1000MBPS và 4 cổng Gigabit SFP hỗ trợ VLAN, Trunking |
TL-SG3428XF
|
1 |
Bộ |
Switch 48 port POE 10/100/1000MBPS và 4 cổng Gigabit SFP hỗ trợ VLAN, Trunking |
Trung Quốc
|
18,398,850 |
|
313 |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
TTDD-TS118
|
1 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,940,000 |
|
314 |
Router Quang và firewall và bộ cân bằng tải |
X (ER-X)
|
1 |
Bộ |
Router Quang và firewall và bộ cân bằng tải |
Trung Quốc
|
9,060,000 |
|
315 |
Âm thanh trợ giảng |
U350
|
1 |
Bộ |
Âm thanh trợ giảng |
Trung Quốc
|
8,478,000 |
|
316 |
Switch 24 port POE Gigabit với 4 khe SFP 200W |
TL-SG3428XF JetStream L2+
|
3 |
Bộ |
Switch 24 port POE Gigabit với 4 khe SFP 200W |
Trung Quốc
|
17,500,000 |
|
317 |
Phòng chuẩn bị |
0
|
0 |
0 |
Phòng chuẩn bị |
0
|
0 |
|
318 |
Switch 48 port |
TL-SG1048
|
4 |
Bộ |
Switch 48 port |
Trung Quốc
|
6,990,000 |
|
319 |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
TTDD-TS118
|
5 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,940,000 |
|
320 |
Switch 24 port |
TL-SG2428P
|
1 |
Bộ |
Switch 24 port |
Trung Quốc
|
2,099,000 |
|
321 |
Giá đựng thiết bị |
TTDD-GS2K1
|
5 |
Cái |
Giá đựng thiết bị |
Việt Nam
|
3,491,000 |
|
322 |
Switch 24 port |
TL-SG1024
|
2 |
Bộ |
Switch 24 port |
Trung Quốc
|
3,920,000 |
|
323 |
Phòng đa chức năng 1 |
0
|
0 |
0 |
Phòng đa chức năng 1 |
0
|
0 |
|
324 |
Switch 8 port |
TL-SF1006P
|
1 |
Bộ |
Switch 8 port |
Trung Quốc
|
930,000 |
|
325 |
Bàn giáo viên |
TTDD-BGV
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2,461,000 |
|
326 |
Switch 8 quang port |
TL-SF1006P
|
1 |
Bộ |
Switch 8 quang port |
Trung Quốc
|
930,000 |
|
327 |
Ghế giáo viên |
TTDD-GGV
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
548,000 |
|
328 |
Media converter router |
MC202-S-20
|
8 |
bộ |
Media converter router |
Trung Quốc
|
1,936,000 |
|
329 |
Bàn học sinh |
TTDD-BHS
|
18 |
Cái |
Bàn học sinh |
Việt Nam
|
1,177,000 |
|
330 |
Bộ thu phát tín hiệu không dây |
E1700
|
20 |
Bộ |
Bộ thu phát tín hiệu không dây |
Trung Quốc
|
561,600 |
|
331 |
Ghế học sinh |
TTDD-GHS02
|
36 |
Cái |
Ghế học sinh |
Việt Nam
|
349,000 |
|
332 |
Hệ thống mạng điện thoại |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống mạng điện thoại |
0
|
0 |
|
333 |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
7002180G
|
1 |
Cái |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
Việt Nam
|
9,476,000 |
|
334 |
Tổng đài có card mở rộng 8 trung kế, 60 thuê bao, bàn lập trình |
KX-TDA100DBP
|
1 |
Bộ |
Tổng đài có card mở rộng 8 trung kế, 60 thuê bao, bàn lập trình |
Trung Quốc
|
25,900,000 |
|
335 |
Tủ đựng thiết bị dạy học theo chuyên đề |
TTDD-TS118
|
2 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học theo chuyên đề |
Việt Nam
|
3,940,000 |
|
336 |
Hệ thống âm thanh công cộng |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống âm thanh công cộng |
0
|
0 |
|
337 |
Tủ đựng đồ dùng học sinh |
TTDD-TS1712
|
2 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng học sinh |
Việt Nam
|
7,481,000 |
|
338 |
Loa treo tường công suất 6W |
BS-634T
|
35 |
Bộ |
Loa treo tường công suất 6W |
Indonesia
|
1,346,250 |
|
339 |
Tivi 75 inch + giá treo + Dây HDMI |
75P79B Pro
|
1 |
Chiếc |
Tivi 75 inch + giá treo + Dây HDMI |
Việt Nam
|
15,710,000 |
|
340 |
Loa tròn âm trần 6W |
PC-2869
|
25 |
Bộ |
Loa tròn âm trần 6W |
Indonesia
|
1,566,250 |
|
341 |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
NIS-C24R2U51
|
2 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
Malaysia
|
21,745,000 |
|
342 |
Bộ cấp nguồn |
AD-246
|
1 |
Chiếc |
Bộ cấp nguồn |
Indonesia
|
1,621,400 |
|
343 |
Phòng đa chức năng 2 |
0
|
0 |
0 |
Phòng đa chức năng 2 |
0
|
0 |
|
344 |
Amply công suất 480W |
FV-248PA-AS
|
1 |
Chiếc |
Amply công suất 480W |
Indonesia
|
20,093,950 |
|
345 |
Gương múa |
TTDD-GM083
|
12 |
m2 |
Gương múa |
Việt Nam
|
1,496,000 |
|
346 |
Bàn gọi thông báo + bàn phím |
RM-200X
|
1 |
Chiếc |
Bàn gọi thông báo + bàn phím |
Indonesia
|
12,535,000 |
|
347 |
Gióng múa |
TTDD-GM084
|
7.2 |
md |
Gióng múa |
Việt Nam
|
990,000 |
|
348 |
Bộ chia vùng âm thanh |
SS-1010R
|
1 |
Chiếc |
Bộ chia vùng âm thanh |
Indonesia
|
7,080,000 |
|
349 |
Tủ đựng trang phục múa |
TTDD-TD085
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng trang phục múa |
Việt Nam
|
5,785,000 |
|
350 |
Bộ Micro có dây |
DM-1200
|
1 |
Chiếc |
Bộ Micro có dây |
Indonesia
|
2,700,000 |
|
351 |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
NIS-C24R2U51
|
2 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
Malaysia
|
21,745,000 |
|
352 |
Tủ rack 19" 10U treo tường |
10U-D600
|
1 |
Tủ |
Tủ rack 19" 10U treo tường |
Việt Nam
|
2,418,000 |
|
353 |
Tivi 75 inch + giá treo + Dây HDMI |
75P79B Pro
|
1 |
Chiếc |
Tivi 75 inch + giá treo + Dây HDMI |
Việt Nam
|
15,710,000 |
|
354 |
Hệ thống CCTV |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống CCTV |
0
|
0 |
|
355 |
Phòng thiết bị giáo dục |
0
|
0 |
0 |
Phòng thiết bị giáo dục |
0
|
0 |
|
356 |
Màn hình 55" bao gồm giá treo + dây HDMI 3m |
UA55DU8000
|
3 |
Bộ |
Màn hình 55" bao gồm giá treo + dây HDMI 3m |
Việt Nam
|
16,600,000 |
|
357 |
Tủ đựng thiết bị dạy học theo chuyên đề |
TTDD-TS118
|
2 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học theo chuyên đề |
Việt Nam
|
3,940,000 |
|
358 |
Máy tính chuyên dụng |
Vostro 3888
|
1 |
Bộ |
Máy tính chuyên dụng |
Việt Nam
|
17,220,000 |
|
359 |
Tủ đựng đồ dùng học sinh |
TTDD-TS1712
|
2 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng học sinh |
Việt Nam
|
7,481,000 |
|
360 |
Camera cố định, hồng ngoại, chịu thời tiết, bên ngoài |
DS-2CD2643G2-IZS
|
11 |
Bộ |
Camera cố định, hồng ngoại, chịu thời tiết, bên ngoài |
Việt Nam
|
4,169,000 |
|
361 |
Kho thiết bị dụng cụ học phẩm |
0
|
0 |
0 |
Kho thiết bị dụng cụ học phẩm |
0
|
0 |
|
362 |
Camera cố định, hồng ngoại |
DS-2CD1T47G2-LUF
|
62 |
Bộ |
Camera cố định, hồng ngoại |
Việt Nam
|
1,870,000 |
|
363 |
Bàn giáo viên |
TTDD-BGV
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2,461,000 |
|
364 |
Switch 4 port |
TL-SG1005P 4 Port PoE
|
1 |
Bộ |
Switch 4 port |
Trung Quốc
|
899,000 |
|
365 |
Ghế giáo viên |
TTDD-GGV
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
548,000 |
|
366 |
Bộ kéo dài HDMI qua cáp mạng cat 6E |
90811EU
|
4 |
Bộ |
Bộ kéo dài HDMI qua cáp mạng cat 6E |
Trung Quốc
|
1,623,750 |
|
367 |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
TTDD-TS118
|
5 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,940,000 |
|
368 |
Đầu ghi hình 32 kênh |
DS-7332HUHI-K4
|
2 |
Bộ |
Đầu ghi hình 32 kênh |
Trung Quốc
|
18,200,000 |
|
369 |
Giá đựng thiết bị |
TTDD-GS2K1
|
15 |
Cái |
Giá đựng thiết bị |
Việt Nam
|
3,491,000 |
|
370 |
Đầu ghi hình 10 kênh |
TC-R3110
|
1 |
Bộ |
Đầu ghi hình 10 kênh |
Việt Nam
|
2,000,000 |
|
371 |
Phòng thư viện (103m2) |
0
|
0 |
0 |
Phòng thư viện (103m2) |
0
|
0 |
|
372 |
ổ cứng lưu trữ 4TB |
ST4000VX016
|
5 |
Chiếc |
ổ cứng lưu trữ 4TB |
Trung Quốc
|
2,904,000 |
|
373 |
Hệ giá sách ốp tường |
TTDD-HG094
|
30 |
m2 |
Hệ giá sách ốp tường |
Việt Nam
|
3,541,000 |
|
374 |
UPS 5KVA |
HD-5KS
|
1 |
Chiếc |
UPS 5KVA |
Trung Quốc
|
26,320,800 |
|
375 |
Giá sách 2 mặt |
TTDD-GS095
|
2 |
Chiếc |
Giá sách 2 mặt |
Việt Nam
|
6,832,000 |
|
376 |
Media converter router |
MC202-S-20
|
5 |
bộ |
Media converter router |
Trung Quốc
|
1,936,000 |
|
377 |
Giá sách xoay di động |
TTDD-GS096
|
4 |
Chiếc |
Giá sách xoay di động |
Việt Nam
|
9,775,000 |
|
378 |
Media converter |
MC202-S-20
|
1 |
bộ |
Media converter |
Trung Quốc
|
1,936,000 |
|
379 |
Giá sách bao sofa |
TTDD-GS097
|
3 |
Chiếc |
Giá sách bao sofa |
Việt Nam
|
5,486,000 |
|
380 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ XỬ LÝ NƯỚC THẢI |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ XỬ LÝ NƯỚC THẢI |
0
|
0 |
|
381 |
Bảng giới thiệu sách |
TTDD-BG098
|
1 |
Chiếc |
Bảng giới thiệu sách |
Việt Nam
|
9,177,000 |
|
382 |
* Phần thiết bị |
0
|
0 |
0 |
* Phần thiết bị |
0
|
0 |
|
383 |
Giá tạp trí |
TTDD-GT099
|
1 |
Chiếc |
Giá tạp trí |
Việt Nam
|
4,488,000 |
|
384 |
Bể thu gom |
0
|
0 |
0 |
Bể thu gom |
0
|
0 |
|
385 |
Hệ tủ thấp tầng |
TTDD-HT0100
|
3 |
m2 |
Hệ tủ thấp tầng |
Việt Nam
|
3,541,000 |
|
386 |
Rọ thu rác và nhân công lắp đặt |
RTR
|
1 |
Bộ |
Rọ thu rác và nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
1,606,500 |
|
387 |
Bàn thủ thư |
TTDD-BT0101
|
1 |
Chiếc |
Bàn thủ thư |
Việt Nam
|
6,932,000 |
|
388 |
Bơm nước thải bể gom và nhân công
lắp đặt |
L10315
|
2 |
Cái |
Bơm nước thải bể gom và nhân công
lắp đặt |
Đài Loan
|
8,856,000 |
|
389 |
Ghế xoay thủ thư |
TTDD-GL119
|
1 |
Chiếc |
Ghế xoay thủ thư |
Việt Nam
|
1,895,000 |
|
390 |
Phao báo mức và nhân công lắp đặt. |
H07RN-F
|
2 |
Bộ |
Phao báo mức và nhân công lắp đặt. |
Italy
|
680,400 |
|
391 |
Bàn đọc |
TTDD-BD0103
|
2 |
Chiếc |
Bàn đọc |
Việt Nam
|
2,194,000 |
|
392 |
Phụ kiện kết nối |
PKKN
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện kết nối |
Việt Nam
|
4,252,500 |
|
393 |
Ghế đọc |
TTDD-GD0104
|
4 |
Chiếc |
Ghế đọc |
Việt Nam
|
1,112,000 |
|
394 |
Bể điều hòa |
0
|
0 |
0 |
Bể điều hòa |
0
|
0 |
|
395 |
Bàn đọc cao |
TTDD-BD0105
|
2 |
m dài |
Bàn đọc cao |
Việt Nam
|
2,194,000 |
|
396 |
Bơm nước thải bể điều hòa và nhân công lắp đặt |
L10315
|
2 |
Cái |
Bơm nước thải bể điều hòa và nhân công lắp đặt |
Đài Loan
|
8,856,000 |
|
397 |
Ghế đọc cao |
TTDD-GD0106
|
4 |
Chiếc |
Ghế đọc cao |
Việt Nam
|
1,546,000 |
|
398 |
Phụ kiện kết nối |
PKKN
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện kết nối |
Việt Nam
|
4,252,500 |
|
399 |
Bàn đọc kết hợp bàn máy tính |
TTDD-BD0107
|
2 |
Chiếc |
Bàn đọc kết hợp bàn máy tính |
Việt Nam
|
4,882,000 |
|
400 |
Đĩa phân phối khí sục đảo trộn nước thải và nhân công lắp đặt |
CBD105
|
6 |
Cái |
Đĩa phân phối khí sục đảo trộn nước thải và nhân công lắp đặt |
Taiwan
|
274,050 |
|
401 |
Bàn đọc chữ nhật |
TTDD-BD0108
|
2 |
Chiếc |
Bàn đọc chữ nhật |
Việt Nam
|
2,194,000 |
|
402 |
Phao báo mức và nhân công lắp đặt |
H07RN-F
|
2 |
Bộ |
Phao báo mức và nhân công lắp đặt |
Italy
|
680,400 |
|
403 |
Ghế sofa dài |
TTDD-GS0109
|
4 |
Chiếc |
Ghế sofa dài |
Việt Nam
|
4,862,000 |
|
404 |
Modul hợp khối và nhân công lắp đặt |
0
|
0 |
0 |
Modul hợp khối và nhân công lắp đặt |
0
|
0 |
|
405 |
Bàn đọc thấp |
TTDD-BD0110
|
1 |
Chiếc |
Bàn đọc thấp |
Việt Nam
|
1,346,000 |
|
406 |
Modul hợp khối chất liệu Composite |
Modul
|
1 |
bộ |
Modul hợp khối chất liệu Composite |
Việt Nam
|
225,450,000 |
|
407 |
Ghế sofa đơn |
TTDD-GS0111
|
1 |
Chiếc |
Ghế sofa đơn |
Việt Nam
|
3,840,000 |
|
408 |
Bể thiếu khí - bể 3 |
0
|
0 |
0 |
Bể thiếu khí - bể 3 |
0
|
0 |
|
409 |
Bộ sofa quây tròn |
TTDD-BS0112
|
1 |
bộ |
Bộ sofa quây tròn |
Việt Nam
|
19,825,000 |
|
410 |
Máy khuấy trộn nước thải đặt chìm |
RM - 3052
|
2 |
Cái |
Máy khuấy trộn nước thải đặt chìm |
Đài Loan
|
33,642,000 |
|
411 |
Vách trang trí sau thủ thư |
TTDD-VT0113
|
4 |
m2 |
Vách trang trí sau thủ thư |
Việt Nam
|
2,977,000 |
|
412 |
Phụ kiện kết nối |
PKKN
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện kết nối |
Việt Nam
|
9,922,500 |
|
413 |
Bục sân khấu |
TTDD-BS0114
|
8 |
m2 |
Bục sân khấu |
Việt Nam
|
2,493,000 |
|
414 |
Bể hiếu khí - Bể số 4 |
0
|
0 |
0 |
Bể hiếu khí - Bể số 4 |
0
|
0 |
|
415 |
Hệ giá sách ốp tường |
TTDD-HG0115
|
15 |
m2 |
Hệ giá sách ốp tường |
Việt Nam
|
3,541,000 |
|
416 |
Thiết bị phân phối khí tinh và nhân công lắp đặt |
HD270
|
7 |
Cái |
Thiết bị phân phối khí tinh và nhân công lắp đặt |
Đức
|
510,300 |
|
417 |
Giá tạp trí cao tầng |
TTDD-GT0116
|
1 |
Chiếc |
Giá tạp trí cao tầng |
Việt Nam
|
6,184,000 |
|
418 |
Ống phân tách giá thể |
OPT
|
2 |
Bộ |
Ống phân tách giá thể |
Việt Nam
|
4,725,000 |
|
419 |
Bàn đọc cao |
TTDD-BD0105
|
4 |
m dài |
Bàn đọc cao |
Việt Nam
|
2,194,000 |
|
420 |
Bể Trung gian - Bể 5 |
0
|
0 |
0 |
Bể Trung gian - Bể 5 |
0
|
0 |
|
421 |
Bàn đọc lớn |
TTDD-BD0118
|
1 |
Chiếc |
Bàn đọc lớn |
Việt Nam
|
6,234,000 |
|
422 |
Bơm tuần hoàn bùn bể trung gian và nhân
công lắp đặt |
L10315
|
2 |
Cái |
Bơm tuần hoàn bùn bể trung gian và nhân
công lắp đặt |
Đài Loan
|
8,856,000 |
|
423 |
Ghế đọc |
TTDD-GD0104
|
3 |
Chiếc |
Ghế đọc |
Việt Nam
|
1,112,000 |
|
424 |
Phao báo mức và nhân công lắp dặt |
H07RN-F
|
2 |
Bộ |
Phao báo mức và nhân công lắp dặt |
Italy
|
680,400 |
|
425 |
Ghế đọc cao |
TTDD-GD0106
|
4 |
Chiếc |
Ghế đọc cao |
Việt Nam
|
1,546,000 |
|
426 |
Phụ kiện kết nối |
PKKN
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện kết nối |
Việt Nam
|
4,252,500 |
|
427 |
Ghế sofa đơn |
TTDD-GS0111
|
1 |
Chiếc |
Ghế sofa đơn |
Việt Nam
|
3,840,000 |
|
428 |
Bể lắng |
0
|
0 |
0 |
Bể lắng |
0
|
0 |
|
429 |
Bộ sofa lượn sóng |
TTDD-BS0122
|
3 |
m dài |
Bộ sofa lượn sóng |
Việt Nam
|
5,735,000 |
|
430 |
Bơm thu bùn bể lắng và nhân công lắp
đặt |
L10315
|
2 |
Cái |
Bơm thu bùn bể lắng và nhân công lắp
đặt |
Đài Loan
|
8,856,000 |
|
431 |
Giá để giày dép |
TTDD-GD0123
|
2 |
Chiếc |
Giá để giày dép |
Việt Nam
|
1,680,000 |
|
432 |
Phụ kiện kết nối |
PKKN
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện kết nối |
Việt Nam
|
4,252,500 |
|
433 |
Khu vực đa năng (phòng thể chất) - không gian mở |
0
|
0 |
0 |
Khu vực đa năng (phòng thể chất) - không gian mở |
0
|
0 |
|
434 |
Tấm răng cưa, tầm chắn váng và hệ giá
đỡ và nhân công lắp đặt |
TRC
|
1 |
bộ |
Tấm răng cưa, tầm chắn váng và hệ giá
đỡ và nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
12,285,000 |
|
435 |
Bàn khán đài |
TTDD-BHT512
|
5 |
Cái |
Bàn khán đài |
Việt Nam
|
1,899,000 |
|
436 |
Ống lắng trung tâm D250 |
OLTT
|
1 |
Bộ |
Ống lắng trung tâm D250 |
Việt Nam
|
11,016,000 |