Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104826009 | Liên danh Công ty cổ phần xây lắp dầu khí Toàn Cầu - Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị An Phúc Hưng - Công ty TNHH phòng cháy chữa cháy N.A.C - Công ty cổ phần phát triển Khai Minh - Công ty cổ phần Gama Việt Nam - Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghiệp và hạ tầng - Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ môi trường Nước Việt - Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ và đầu tư BEN (Viết tắt Liên danh Dầu khí Toàn Cầu - An Phúc Hưng - N.A.C - Khai Minh - Gama Việt Nam -Công nghiệp và hạ tầng - Nước Việt - BEN) |
GLOBAL PETRO CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
59.174.490.352,767 VND | 59.174.490.000 VND | 270 day | ||
| 2 | vn0106134846 | Liên danh Công ty cổ phần xây lắp dầu khí Toàn Cầu - Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị An Phúc Hưng - Công ty TNHH phòng cháy chữa cháy N.A.C - Công ty cổ phần phát triển Khai Minh - Công ty cổ phần Gama Việt Nam - Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghiệp và hạ tầng - Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ môi trường Nước Việt - Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ và đầu tư BEN (Viết tắt Liên danh Dầu khí Toàn Cầu - An Phúc Hưng - N.A.C - Khai Minh - Gama Việt Nam -Công nghiệp và hạ tầng - Nước Việt - BEN) |
AN PHUC HUNG URBAN INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
59.174.490.352,767 VND | 59.174.490.000 VND | 270 day | ||
| 3 | vn0107877851 | Liên danh Công ty cổ phần xây lắp dầu khí Toàn Cầu - Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị An Phúc Hưng - Công ty TNHH phòng cháy chữa cháy N.A.C - Công ty cổ phần phát triển Khai Minh - Công ty cổ phần Gama Việt Nam - Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghiệp và hạ tầng - Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ môi trường Nước Việt - Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ và đầu tư BEN (Viết tắt Liên danh Dầu khí Toàn Cầu - An Phúc Hưng - N.A.C - Khai Minh - Gama Việt Nam -Công nghiệp và hạ tầng - Nước Việt - BEN) |
N.A.C FIRE FIGHTING AND PREVENTION COMPANY LIMITED |
59.174.490.352,767 VND | 59.174.490.000 VND | 270 day | ||
| 4 | vn0104918203 | Liên danh Công ty cổ phần xây lắp dầu khí Toàn Cầu - Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị An Phúc Hưng - Công ty TNHH phòng cháy chữa cháy N.A.C - Công ty cổ phần phát triển Khai Minh - Công ty cổ phần Gama Việt Nam - Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghiệp và hạ tầng - Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ môi trường Nước Việt - Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ và đầu tư BEN (Viết tắt Liên danh Dầu khí Toàn Cầu - An Phúc Hưng - N.A.C - Khai Minh - Gama Việt Nam -Công nghiệp và hạ tầng - Nước Việt - BEN) |
KHAI MINH DEVELOP JOINT STOCK COMPANY |
59.174.490.352,767 VND | 59.174.490.000 VND | 270 day | ||
| 5 | vn0102358228 | Liên danh Công ty cổ phần xây lắp dầu khí Toàn Cầu - Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị An Phúc Hưng - Công ty TNHH phòng cháy chữa cháy N.A.C - Công ty cổ phần phát triển Khai Minh - Công ty cổ phần Gama Việt Nam - Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghiệp và hạ tầng - Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ môi trường Nước Việt - Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ và đầu tư BEN (Viết tắt Liên danh Dầu khí Toàn Cầu - An Phúc Hưng - N.A.C - Khai Minh - Gama Việt Nam -Công nghiệp và hạ tầng - Nước Việt - BEN) |
GAMA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
59.174.490.352,767 VND | 59.174.490.000 VND | 270 day | ||
| 6 | vn0101303748 | Liên danh Công ty cổ phần xây lắp dầu khí Toàn Cầu - Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị An Phúc Hưng - Công ty TNHH phòng cháy chữa cháy N.A.C - Công ty cổ phần phát triển Khai Minh - Công ty cổ phần Gama Việt Nam - Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghiệp và hạ tầng - Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ môi trường Nước Việt - Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ và đầu tư BEN (Viết tắt Liên danh Dầu khí Toàn Cầu - An Phúc Hưng - N.A.C - Khai Minh - Gama Việt Nam -Công nghiệp và hạ tầng - Nước Việt - BEN) |
INVESTMENT DEVELOPMENT INDUSTRY AND INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY |
59.174.490.352,767 VND | 59.174.490.000 VND | 270 day | ||
| 7 | vn0105356187 | Liên danh Công ty cổ phần xây lắp dầu khí Toàn Cầu - Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị An Phúc Hưng - Công ty TNHH phòng cháy chữa cháy N.A.C - Công ty cổ phần phát triển Khai Minh - Công ty cổ phần Gama Việt Nam - Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghiệp và hạ tầng - Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ môi trường Nước Việt - Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ và đầu tư BEN (Viết tắt Liên danh Dầu khí Toàn Cầu - An Phúc Hưng - N.A.C - Khai Minh - Gama Việt Nam -Công nghiệp và hạ tầng - Nước Việt - BEN) |
BEN INVESTMENT AND SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
59.174.490.352,767 VND | 59.174.490.000 VND | 270 day | ||
| 8 | vn0106783417 | Liên danh Công ty cổ phần xây lắp dầu khí Toàn Cầu - Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị An Phúc Hưng - Công ty TNHH phòng cháy chữa cháy N.A.C - Công ty cổ phần phát triển Khai Minh - Công ty cổ phần Gama Việt Nam - Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghiệp và hạ tầng - Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ môi trường Nước Việt - Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ và đầu tư BEN (Viết tắt Liên danh Dầu khí Toàn Cầu - An Phúc Hưng - N.A.C - Khai Minh - Gama Việt Nam -Công nghiệp và hạ tầng - Nước Việt - BEN) |
NUOC VIET APPLIED TECHNOLOGY ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
59.174.490.352,767 VND | 59.174.490.000 VND | 270 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | GLOBAL PETRO CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | AN PHUC HUNG URBAN INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | N.A.C FIRE FIGHTING AND PREVENTION COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 4 | KHAI MINH DEVELOP JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 5 | GAMA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 6 | INVESTMENT DEVELOPMENT INDUSTRY AND INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 7 | BEN INVESTMENT AND SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 8 | NUOC VIET APPLIED TECHNOLOGY ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
1 |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: TRANG THIẾT BỊ GIẢNG DẠY |
0
|
0 |
||
2 |
0
|
0 |
0 |
* Phòng học thông thường (30 lớp) |
0
|
0 |
||
3 |
TTDD-BGV
|
30 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2,461,000 |
||
4 |
TTDD-GGV
|
30 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
548,000 |
||
5 |
TTDD-BHSBT
|
540 |
Cái |
Bàn học sinh hai chỗ ngồi cho bán trú |
Việt Nam
|
1,536,000 |
||
6 |
TTDD-GHS01
|
1.080 |
Cái |
Ghế học sinh một chỗ ngồi cho bán trú |
Việt Nam
|
349,000 |
||
7 |
7002180G
|
30 |
Cái |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
Việt Nam
|
9,476,000 |
||
8 |
TTDD-TS118
|
30 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,940,000 |
||
9 |
TTDD-TG118
|
60 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng học sinh |
Việt Nam
|
6,209,000 |
||
10 |
U350
|
30 |
Bộ |
Âm thanh trợ giảng |
Trung Quốc
|
8,478,000 |
||
11 |
75P79B Pro
|
30 |
Chiếc |
Tivi 75 inch + giá treo + Dây HDMI |
Việt Nam
|
15,710,000 |
||
12 |
0
|
0 |
0 |
* Phòng học bộ môn, chức năng |
0
|
0 |
||
13 |
0
|
0 |
0 |
Phòng bộ môn tin học (2 phòng - 51,8m2) |
0
|
0 |
||
14 |
TTDD-BGV
|
2 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2,461,000 |
||
15 |
TTDD-GGV
|
2 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
548,000 |
||
16 |
TTDD-BMTHS
|
18 |
Bộ |
Bàn vi tính học sinh |
Việt Nam
|
3,012,000 |
||
17 |
TTDD-GHS01
|
36 |
Cái |
Ghế học sinh |
Việt Nam
|
349,000 |
||
18 |
7002180G
|
2 |
Cái |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
Việt Nam
|
9,476,000 |
||
19 |
TTDD-TS118
|
2 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,940,000 |
||
20 |
V23 P5
|
18 |
Bộ |
Máy tính để bàn học sinh |
Việt Nam
|
14,962,000 |
||
21 |
V23 P5
|
2 |
Bộ |
Máy tính để bàn giáo viên |
Việt Nam
|
14,962,000 |
||
22 |
75P79B Pro
|
2 |
Chiếc |
Tivi 75 inch + giá treo + Dây HDMI |
Việt Nam
|
15,710,000 |
||
23 |
U350
|
2 |
Bộ |
Âm thanh trợ giảng |
Trung Quốc
|
8,478,000 |
||
24 |
NIS-C24R2U51
|
2 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
Malaysia
|
21,745,000 |
||
25 |
0
|
0 |
0 |
Phòng học ngoại ngữ (2 phòng - 51,8m2) |
0
|
0 |
||
26 |
TTDD-BGV
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2,461,000 |
||
27 |
TTDD-GGV
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
548,000 |
||
28 |
TTDD-BHS
|
18 |
Cái |
Bàn học sinh |
Việt Nam
|
1,177,000 |
||
29 |
TTDD-GHS02
|
36 |
Cái |
Ghế học sinh |
Việt Nam
|
349,000 |
||
30 |
7002180G
|
2 |
Cái |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
Việt Nam
|
9,476,000 |
||
31 |
IWB7533
|
1 |
Chiếc |
Màn hình tương tác thông minh |
Trung Quốc
|
84,787,000 |
||
32 |
Mobile Stand
|
1 |
bộ |
Giá treo màn hình di động |
Trung Quốc
|
9,925,000 |
||
33 |
10111
|
1 |
Sợi |
Cáp kết nối màn hình và máy tính |
Trung Quốc
|
548,000 |
||
34 |
V23 P5
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn giáo viên |
Việt Nam
|
14,962,000 |
||
35 |
BX-119
|
4 |
Chiếc |
Loa hộp |
Trung Quốc
|
3,291,000 |
||
36 |
OK-555C
|
2 |
Chiếc |
Âm ly |
Trung Quốc
|
13,466,000 |
||
37 |
SH-22
|
2 |
Bộ |
Bộ thu phát không dây |
Trung Quốc
|
15,461,000 |
||
38 |
TP-DL2x075
|
160 |
Mét |
Dây cáp loa |
Việt Nam
|
34,000 |
||
39 |
SP9020
|
160 |
Mét |
Ống ghen tròn D20 |
Việt Nam
|
19,000 |
||
40 |
TP-VTP001
|
2 |
Gói |
Vật tư phụ |
Việt Nam
|
877,000 |
||
41 |
TP-R10U
|
2 |
Chiếc |
Tủ rack 10U |
Việt Nam
|
2,982,000 |
||
42 |
KM-LDAT001
|
2 |
HT |
Nhân công đấu nối và test hệ thống |
Việt Nam
|
3,491,000 |
||
43 |
NIS-C24R2U51
|
4 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
Malaysia
|
21,745,000 |
||
44 |
0
|
0 |
0 |
Phòng bộ môn mỹ thuật |
0
|
0 |
||
45 |
TTDD-BGV
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2,461,000 |
||
46 |
TTDD-GGV
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
548,000 |
||
47 |
7002180G
|
1 |
Cái |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
Việt Nam
|
9,476,000 |
||
48 |
TTDD-TS118
|
1 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,940,000 |
||
49 |
TTDD-GV043
|
21 |
Bộ |
Giá vẽ kèm bảng vẽ |
Việt Nam
|
1,246,000 |
||
50 |
TTDD-GHS01
|
36 |
Cái |
Ghế học sinh vẽ |
Việt Nam
|
349,000 |
||
51 |
0
|
0 |
0 |
Phòng bộ môn âm nhạc |
0
|
0 |
||
52 |
TTDD-BGV
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2,461,000 |
||
53 |
TTDD-GGV
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
548,000 |
||
54 |
G04B
|
36 |
Cái |
Ghế gấp liền bàn |
Việt Nam
|
796,000 |
||
55 |
7002180G
|
1 |
Cái |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
Việt Nam
|
9,476,000 |
||
56 |
75P79B Pro
|
1 |
Chiếc |
Tivi 75 inch + giá treo + Dây HDMI |
Việt Nam
|
15,710,000 |
||
57 |
TTDD-TS118
|
1 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,940,000 |
||
58 |
EX-20A
|
3 |
Cái |
Đàn Organ dùng cho học sinh |
Trung Quốc
|
7,481,000 |
||
59 |
BX-112
|
2 |
Chiếc |
Loa toàn dải |
Trung Quốc
|
9,875,000 |
||
60 |
AV-2011D
|
1 |
Chiếc |
Âm ly |
Trung Quốc
|
10,473,000 |
||
61 |
Lyra-5
|
1 |
Chiếc |
Bộ xử lý âm thanh kỹ thuật số |
Trung Quốc
|
9,476,000 |
||
62 |
SH-22
|
1 |
Bộ |
Bộ thu phát không dây |
Trung Quốc
|
15,461,000 |
||
63 |
TP-DL2x075
|
80 |
Mét |
Dây cáp loa |
Việt Nam
|
34,000 |
||
64 |
SP9020
|
80 |
Mét |
Ống ghen tròn D20 |
Việt Nam
|
19,000 |
||
65 |
TP-VTP001
|
1 |
Gói |
Vật tư phụ |
Việt Nam
|
877,000 |
||
66 |
TP-R10U
|
1 |
Chiếc |
Tủ rack 10U |
Việt Nam
|
2,982,000 |
||
67 |
TP-GTL001
|
2 |
Chiếc |
Giá treo loa |
Việt Nam
|
498,000 |
||
68 |
KM-LDAT001
|
1 |
HT |
Nhân công đấu nối và test hệ thống |
Việt Nam
|
3,491,000 |
||
69 |
0
|
0 |
0 |
Phòng bộ môn công nghệ |
0
|
0 |
||
70 |
TTDD-BGV
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2,461,000 |
||
71 |
TTDD-GGV
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
548,000 |
||
72 |
TTDD-BHS
|
18 |
Cái |
Bàn học sinh |
Việt Nam
|
1,177,000 |
||
73 |
TTDD-GHS01
|
36 |
Cái |
Ghế học sinh |
Việt Nam
|
349,000 |
||
74 |
7002180G
|
1 |
Cái |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
Việt Nam
|
9,476,000 |
||
75 |
IWB7533
|
1 |
Chiếc |
Màn hình tương tác thông minh |
Trung Quốc
|
84,787,000 |
||
76 |
Mobile Stand
|
1 |
bộ |
Giá treo màn hình di động |
Trung Quốc
|
9,925,000 |
||
77 |
10111
|
1 |
Sợi |
Cáp kết nối màn hình và máy tính |
Trung Quốc
|
548,000 |
||
78 |
TTDD-TS118
|
1 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,940,000 |
||
79 |
U350
|
1 |
Bộ |
Âm thanh trợ giảng |
Trung Quốc
|
8,478,000 |
||
80 |
0
|
0 |
0 |
Phòng chuẩn bị |
0
|
0 |
||
81 |
TTDD-TS118
|
5 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,940,000 |
||
82 |
TTDD-GS2K1
|
5 |
Cái |
Giá đựng thiết bị |
Việt Nam
|
3,491,000 |
||
83 |
0
|
0 |
0 |
Phòng đa chức năng 1 |
0
|
0 |
||
84 |
TTDD-BGV
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2,461,000 |
||
85 |
TTDD-GGV
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
548,000 |
||
86 |
TTDD-BHS
|
18 |
Cái |
Bàn học sinh |
Việt Nam
|
1,177,000 |
||
87 |
TTDD-GHS02
|
36 |
Cái |
Ghế học sinh |
Việt Nam
|
349,000 |
||
88 |
7002180G
|
1 |
Cái |
Bảng viết chống lóa (Bảng trượt ngang) |
Việt Nam
|
9,476,000 |
||
89 |
TTDD-TS118
|
2 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học theo chuyên đề |
Việt Nam
|
3,940,000 |
||
90 |
TTDD-TS1712
|
2 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng học sinh |
Việt Nam
|
7,481,000 |
||
91 |
75P79B Pro
|
1 |
Chiếc |
Tivi 75 inch + giá treo + Dây HDMI |
Việt Nam
|
15,710,000 |
||
92 |
NIS-C24R2U51
|
2 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
Malaysia
|
21,745,000 |
||
93 |
0
|
0 |
0 |
Phòng đa chức năng 2 |
0
|
0 |
||
94 |
TTDD-GM083
|
12 |
m2 |
Gương múa |
Việt Nam
|
1,496,000 |
||
95 |
TTDD-GM084
|
7.2 |
md |
Gióng múa |
Việt Nam
|
990,000 |
||
96 |
TTDD-TD085
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng trang phục múa |
Việt Nam
|
5,785,000 |
||
97 |
NIS-C24R2U51
|
2 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
Malaysia
|
21,745,000 |
||
98 |
75P79B Pro
|
1 |
Chiếc |
Tivi 75 inch + giá treo + Dây HDMI |
Việt Nam
|
15,710,000 |
||
99 |
0
|
0 |
0 |
Phòng thiết bị giáo dục |
0
|
0 |
||
100 |
TTDD-TS118
|
2 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học theo chuyên đề |
Việt Nam
|
3,940,000 |
||
101 |
TTDD-TS1712
|
2 |
Cái |
Tủ đựng đồ dùng học sinh |
Việt Nam
|
7,481,000 |
||
102 |
0
|
0 |
0 |
Kho thiết bị dụng cụ học phẩm |
0
|
0 |
||
103 |
TTDD-BGV
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
2,461,000 |
||
104 |
TTDD-GGV
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
548,000 |
||
105 |
TTDD-TS118
|
5 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,940,000 |
||
106 |
TTDD-GS2K1
|
15 |
Cái |
Giá đựng thiết bị |
Việt Nam
|
3,491,000 |
||
107 |
0
|
0 |
0 |
Phòng thư viện (103m2) |
0
|
0 |
||
108 |
TTDD-HG094
|
30 |
m2 |
Hệ giá sách ốp tường |
Việt Nam
|
3,541,000 |
||
109 |
TTDD-GS095
|
2 |
Chiếc |
Giá sách 2 mặt |
Việt Nam
|
6,832,000 |
||
110 |
TTDD-GS096
|
4 |
Chiếc |
Giá sách xoay di động |
Việt Nam
|
9,775,000 |
||
111 |
TTDD-GS097
|
3 |
Chiếc |
Giá sách bao sofa |
Việt Nam
|
5,486,000 |
||
112 |
TTDD-BG098
|
1 |
Chiếc |
Bảng giới thiệu sách |
Việt Nam
|
9,177,000 |
||
113 |
TTDD-GT099
|
1 |
Chiếc |
Giá tạp trí |
Việt Nam
|
4,488,000 |
||
114 |
TTDD-HT0100
|
3 |
m2 |
Hệ tủ thấp tầng |
Việt Nam
|
3,541,000 |
||
115 |
TTDD-BT0101
|
1 |
Chiếc |
Bàn thủ thư |
Việt Nam
|
6,932,000 |
||
116 |
TTDD-GL119
|
1 |
Chiếc |
Ghế xoay thủ thư |
Việt Nam
|
1,895,000 |
||
117 |
TTDD-BD0103
|
2 |
Chiếc |
Bàn đọc |
Việt Nam
|
2,194,000 |
||
118 |
TTDD-GD0104
|
4 |
Chiếc |
Ghế đọc |
Việt Nam
|
1,112,000 |
||
119 |
TTDD-BD0105
|
2 |
m dài |
Bàn đọc cao |
Việt Nam
|
2,194,000 |
||
120 |
TTDD-GD0106
|
4 |
Chiếc |
Ghế đọc cao |
Việt Nam
|
1,546,000 |
||
121 |
TTDD-BD0107
|
2 |
Chiếc |
Bàn đọc kết hợp bàn máy tính |
Việt Nam
|
4,882,000 |
||
122 |
TTDD-BD0108
|
2 |
Chiếc |
Bàn đọc chữ nhật |
Việt Nam
|
2,194,000 |
||
123 |
TTDD-GS0109
|
4 |
Chiếc |
Ghế sofa dài |
Việt Nam
|
4,862,000 |
||
124 |
TTDD-BD0110
|
1 |
Chiếc |
Bàn đọc thấp |
Việt Nam
|
1,346,000 |
||
125 |
TTDD-GS0111
|
1 |
Chiếc |
Ghế sofa đơn |
Việt Nam
|
3,840,000 |
||
126 |
TTDD-BS0112
|
1 |
bộ |
Bộ sofa quây tròn |
Việt Nam
|
19,825,000 |
||
127 |
TTDD-VT0113
|
4 |
m2 |
Vách trang trí sau thủ thư |
Việt Nam
|
2,977,000 |
||
128 |
TTDD-BS0114
|
8 |
m2 |
Bục sân khấu |
Việt Nam
|
2,493,000 |
||
129 |
TTDD-HG0115
|
15 |
m2 |
Hệ giá sách ốp tường |
Việt Nam
|
3,541,000 |
||
130 |
TTDD-GT0116
|
1 |
Chiếc |
Giá tạp trí cao tầng |
Việt Nam
|
6,184,000 |
||
131 |
TTDD-BD0105
|
4 |
m dài |
Bàn đọc cao |
Việt Nam
|
2,194,000 |
||
132 |
TTDD-BD0118
|
1 |
Chiếc |
Bàn đọc lớn |
Việt Nam
|
6,234,000 |
||
133 |
TTDD-GD0104
|
3 |
Chiếc |
Ghế đọc |
Việt Nam
|
1,112,000 |
||
134 |
TTDD-GD0106
|
4 |
Chiếc |
Ghế đọc cao |
Việt Nam
|
1,546,000 |
||
135 |
TTDD-GS0111
|
1 |
Chiếc |
Ghế sofa đơn |
Việt Nam
|
3,840,000 |
||
136 |
TTDD-BS0122
|
3 |
m dài |
Bộ sofa lượn sóng |
Việt Nam
|
5,735,000 |
||
137 |
TTDD-GD0123
|
2 |
Chiếc |
Giá để giày dép |
Việt Nam
|
1,680,000 |
||
138 |
0
|
0 |
0 |
Khu vực đa năng (phòng thể chất) - không gian mở |
0
|
0 |
||
139 |
TTDD-BHT512
|
5 |
Cái |
Bàn khán đài |
Việt Nam
|
1,899,000 |
||
140 |
G04
|
40 |
Cái |
Ghế cho khán đài |
Việt Nam
|
573,000 |
||
141 |
QĐ-650
|
8 |
Cái |
Quạt cây công nghiệp |
Việt Nam
|
2,688,000 |
||
142 |
TTDD-GS1B
|
3 |
Cái |
Giá để dụng cụ thể dục thể thao |
Việt Nam
|
2,075,000 |
||
143 |
TTDD-TU09K4
|
2 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ thể dục thể thao |
Việt Nam
|
4,044,000 |
||
144 |
TTDD-BB0129
|
1 |
Cái |
Bàn bóng bàn |
Việt Nam
|
9,950,000 |
||
145 |
TTDD-BC0130
|
1 |
Bộ |
Bộ cọc lưới bóng bàn |
Việt Nam
|
471,000 |
||
146 |
TTDD-LC0131
|
1 |
Cái |
Lưới cầu lông |
Việt Nam
|
262,000 |
||
147 |
TTDD-CV0132
|
1 |
Bộ |
Cột và lưới đá cầu |
Việt Nam
|
2,618,000 |
||
148 |
TTDD-CB0133
|
1 |
Bộ |
Cột bóng rổ |
Việt Nam
|
16,234,000 |
||
149 |
TTDD-QB0134
|
5 |
Quả |
Quả Bóng rổ |
Việt Nam
|
972,000 |
||
150 |
TTDD-BC0135
|
5 |
Bộ |
Bàn cờ vua |
Việt Nam
|
157,000 |
||
151 |
TTDD-BC0136
|
5 |
Bộ |
Bàn cờ tướng |
Việt Nam
|
157,000 |
||
152 |
0
|
0 |
0 |
Phòng TVHĐ và hỗ trợ học sinh khuyết tật (24m2) |
0
|
0 |
||
153 |
TTDD-BL0137
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc tư vấn viên |
Việt Nam
|
4,837,000 |
||
154 |
TTDD-GL119
|
1 |
Cái |
Ghế tư vấn viên |
Việt Nam
|
1,895,000 |
||
155 |
V23 P5
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
14,962,000 |
||
156 |
TTDD-BS0140
|
1 |
bộ |
Bộ sofa |
Việt Nam
|
18,902,000 |
||
157 |
TTDD-BT0141
|
1 |
bộ |
Bàn tư vấn nhóm |
Việt Nam
|
3,970,000 |
||
158 |
TTDD-HT0142
|
5 |
m2 |
Hệ tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
3,241,000 |
||
159 |
0
|
0 |
0 |
Phòng đoàn đội |
0
|
0 |
||
160 |
TTDD-BGV
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2,461,000 |
||
161 |
TTDD-GGV
|
1 |
Cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
548,000 |
||
162 |
TTDD-TL1420
|
1 |
Chiếc |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
9,775,000 |
||
163 |
TTDD-TL1020
|
1 |
Chiếc |
Giá để thiết bị |
Việt Nam
|
7,481,000 |
||
164 |
TTDD-1512
|
1 |
Chiếc |
Bàn tiếp khách và sinh hoạt đội |
Việt Nam
|
5,486,000 |
||
165 |
G04
|
8 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
573,000 |
||
166 |
TTDD-GD0149
|
2 |
Chiếc |
Giá để trống |
Việt Nam
|
5,486,000 |
||
167 |
TTDD-GD0150
|
1 |
Chiếc |
Giá để cờ |
Việt Nam
|
4,488,000 |
||
168 |
TTDD-PC0151
|
16 |
m2 |
Phông cờ |
Việt Nam
|
548,000 |
||
169 |
TTDD-KH
|
1 |
Bộ |
Khẩu hiệu "Vì tổ quốc xã hội chủ nghĩa, vì lý tưởng của bác hồ vĩ đại - sẵn sàng" |
Việt Nam
|
10,473,000 |
||
170 |
TTDD-BT0153
|
1 |
Chiếc |
Bục tượng Bác |
Việt Nam
|
3,443,000 |
||
171 |
TTDD-TB0154
|
1 |
Chiếc |
Tượng Bác Hồ |
Việt Nam
|
2,528,000 |
||
172 |
TTDD-BK2411
|
1 |
Chiếc |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
5,835,000 |
||
173 |
0
|
0 |
0 |
* Phòng hành chính quản trị |
0
|
0 |
||
174 |
0
|
0 |
0 |
Phòng hiệu trưởng (25,9m2) |
0
|
0 |
||
175 |
TTDD-LUXB1680V2
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
4,019,000 |
||
176 |
TTDD-LUXM3D
|
1 |
Cái |
Hộc di động |
Việt Nam
|
1,246,000 |
||
177 |
SG704B
|
1 |
Cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,845,000 |
||
178 |
TTDD-LUX1960-3B1
|
1 |
Cái |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
5,913,000 |
||
179 |
TTDD-SF35
|
1 |
bộ |
Bộ bàn ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
6,982,000 |
||
180 |
V23 P5
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
14,962,000 |
||
181 |
LBP243dw
|
1 |
Bộ |
Máy in 2 mặt |
Việt Nam
|
6,274,000 |
||
182 |
0
|
0 |
0 |
Phòng tiếp khách (phòng họp nhỏ) |
0
|
0 |
||
183 |
TTDD-CT2010H6
|
1 |
Chiếc |
Bàn họp |
Việt Nam
|
6,184,000 |
||
184 |
TTDD-GH0164
|
16 |
Chiếc |
Ghế họp |
Việt Nam
|
1,147,000 |
||
185 |
TTDD-BK2411
|
1 |
Bộ |
Bảng công tác kính |
Việt Nam
|
5,835,000 |
||
186 |
0
|
0 |
0 |
Phòng phó hiệu trưởng (25,7m2) |
0
|
0 |
||
187 |
TTDD-LUXB1680V3
|
2 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
4,019,000 |
||
188 |
TTDD-LUXM3D
|
2 |
Cái |
Hộc di động |
Việt Nam
|
1,246,000 |
||
189 |
SG704B
|
2 |
Cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,845,000 |
||
190 |
TTDD-LUX1960-3B2
|
2 |
Cái |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
5,913,000 |
||
191 |
TTDD-BK2411
|
2 |
Bộ |
Bảng công tác kính |
Việt Nam
|
5,835,000 |
||
192 |
TTDD-SF35
|
2 |
bộ |
Bộ bàn ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
6,982,000 |
||
193 |
V23 P5
|
2 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
14,962,000 |
||
194 |
LBP243dw
|
2 |
Bộ |
Máy in 2 mặt |
Việt Nam
|
6,274,000 |
||
195 |
0
|
0 |
0 |
Phòng văn phòng (51,8 m2) |
0
|
0 |
||
196 |
TTDD-BL0174
|
3 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
3,940,000 |
||
197 |
SG550
|
3 |
Cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
822,000 |
||
198 |
TTDD-TU09K4
|
3 |
Cái |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
4,044,000 |
||
199 |
V23 P5
|
2 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
14,962,000 |
||
200 |
LBP243dw
|
1 |
Bộ |
Máy in 2 mặt |
Việt Nam
|
6,274,000 |
||
201 |
NIS-C24R2U51
|
2 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
Malaysia
|
21,745,000 |
||
202 |
0
|
0 |
0 |
Phòng Đảng đoàn (51,8m2) |
0
|
0 |
||
203 |
TT-BHT12DV216
|
1 |
Bộ |
Bàn họp |
Việt Nam
|
56,486,000 |
||
204 |
TTDD-GH0181
|
45 |
Cái |
Ghế họp |
Việt Nam
|
1,346,000 |
||
205 |
NIS-C24R2U51
|
2 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
Malaysia
|
21,745,000 |
||
206 |
TTDD-BK2411
|
1 |
Bộ |
Bảng công tác kính |
Việt Nam
|
5,835,000 |
||
207 |
0
|
0 |
0 |
Phòng nghỉ giáo viên |
0
|
0 |
||
208 |
TTDD-TU24
|
4 |
Cái |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
11,323,000 |
||
209 |
TTDD-HRH2010C5
|
4 |
Cái |
Bàn |
Việt Nam
|
7,450,000 |
||
210 |
G04
|
32 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
573,000 |
||
211 |
NIS-C18R2U51
|
4 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 18000BTU - 1 chiều |
Malaysia
|
15,261,000 |
||
212 |
0
|
0 |
0 |
Phòng y tế |
0
|
0 |
||
213 |
TTDD-AT120SHL3C
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2,294,000 |
||
214 |
SG550
|
1 |
Cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
822,000 |
||
215 |
NIS-C18R2U51
|
1 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 18000BTU - 1 chiều |
Malaysia
|
15,261,000 |
||
216 |
TTDD-TT0191
|
1 |
Chiếc |
Tủ thuốc chia ô |
Việt Nam
|
5,486,000 |
||
217 |
0
|
0 |
0 |
Phòng họp (hội đồng) (124m2) |
0
|
0 |
||
218 |
TT-BHT12DV216
|
1 |
Bộ |
Bàn họp hội đồng |
Việt Nam
|
56,486,000 |
||
219 |
TTDD-BHT12DV2
|
15 |
Chiếc |
Bàn dãy |
Việt Nam
|
3,489,000 |
||
220 |
TTDD-GH0181
|
80 |
Chiếc |
Ghế họp |
Việt Nam
|
1,346,000 |
||
221 |
TTDD-BK2412
|
1 |
Bộ |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
11,670,000 |
||
222 |
0
|
1 |
Bộ |
Bộ âm thanh |
0
|
0 |
||
223 |
BX-404
|
4 |
Chiếc |
Loa toàn dải treo tường |
Trung Quốc
|
6,364,000 |
||
224 |
OK-555C
|
1 |
Chiếc |
Amply liền công suất |
Trung Quốc
|
13,466,000 |
||
225 |
Lyra-14
|
1 |
Chiếc |
Mixer |
Trung Quốc
|
5,266,000 |
||
226 |
SH-17
|
2 |
Bộ |
Mic không dây |
Trung Quốc
|
7,980,000 |
||
227 |
SH-06
|
1 |
Bộ |
Micro để bàn |
Trung Quốc
|
3,710,000 |
||
228 |
TP-DL2x15
|
50 |
Mét |
Dây cáp loa |
Việt Nam
|
33,000 |
||
229 |
TP-CB102
|
4 |
Chiếc |
Jack |
Việt Nam
|
128,000 |
||
230 |
TP-GA202-10
|
10 |
Mét |
Dây tín hiệu |
Việt Nam
|
27,000 |
||
231 |
TP-CA117
|
4 |
Chiếc |
Jack canon female |
Việt Nam
|
131,000 |
||
232 |
TP-CA118
|
4 |
Chiếc |
Jack canon male |
Việt Nam
|
122,000 |
||
233 |
TP-R12U
|
1 |
Chiếc |
Tủ rack 12U |
Việt Nam
|
4,389,000 |
||
234 |
TP-GTL002
|
2 |
Bộ |
Giá treo loa |
Việt Nam
|
1,197,000 |
||
235 |
KM-LDAT002
|
1 |
Phòng |
Lắp đặt và phụ kiện |
Việt Nam
|
3,840,000 |
||
236 |
TTDD-VO0209
|
6 |
m2 |
Vách ốp sau tượng bác |
Việt Nam
|
2,942,000 |
||
237 |
TTDD-VK0210
|
22 |
m2 |
Vách khánh tiết |
Việt Nam
|
833,000 |
||
238 |
TTDD-VO0211
|
60 |
m2 |
Vách ốp |
Việt Nam
|
833,000 |
||
239 |
TTDD-OC0212
|
2 |
Cái |
Ốp cột |
Việt Nam
|
4,169,000 |
||
240 |
TTDD-OV0213
|
23 |
m2 |
Ốp vách trưng bày |
Việt Nam
|
658,000 |
||
241 |
TTDD-PC0214
|
48 |
md |
Phào cổ trần |
Việt Nam
|
160,000 |
||
242 |
TTDD-PO0215
|
38 |
md |
Phào ốp chân |
Việt Nam
|
150,000 |
||
243 |
TTDD-KH0216
|
1 |
Bộ |
Khẩu hiệu “Đảng cộng sản ….” |
Việt Nam
|
16,458,000 |
||
244 |
TTDD-BS0217
|
1 |
Bộ |
Bộ sao vàng + búa liềm |
Việt Nam
|
12,608,000 |
||
245 |
NIS-C24R2U51
|
4 |
Chiếc |
Điều hòa nhiệt độ 24000BTU - 1 chiều |
Malaysia
|
21,745,000 |
||
246 |
TTDD-LTS01
|
1 |
Chiếc |
Bục nói chuyện |
Việt Nam
|
3,940,000 |
||
247 |
TTDD-TB0154
|
1 |
Chiếc |
Tượng Bác Hồ |
Việt Nam
|
2,528,000 |
||
248 |
TTDD-BT0153
|
1 |
Chiếc |
Bục tượng Bác |
Việt Nam
|
3,443,000 |
||
249 |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị văn phòng dùng chung |
0
|
0 |
||
250 |
BX-115
|
2 |
Chiếc |
Loa full đơn 4 tấc |
Trung Quốc
|
10,815,000 |
||
251 |
BX-125
|
2 |
Chiếc |
Loa toàn dải 2x15" |
Trung Quốc
|
29,052,000 |
||
252 |
BM-18
|
2 |
Chiếc |
Loa siêu trầm 18" |
Trung Quốc
|
15,932,000 |
||
253 |
H-11
|
2 |
Chiếc |
Âm ly công suất 1000x2 |
Trung Quốc
|
21,147,000 |
||
254 |
S-62
|
1 |
Chiếc |
Âm ly công suất 500x2 |
Trung Quốc
|
17,556,000 |
||
255 |
Lyra-9
|
1 |
Chiếc |
Bàn trộn 16 kênh |
Trung Quốc
|
14,463,000 |
||
256 |
SH-06
|
1 |
Bộ |
Micro cổ ngỗng |
Trung Quốc
|
3,710,000 |
||
257 |
SH-22
|
1 |
Bộ |
Bộ thu phát không dây |
Trung Quốc
|
15,461,000 |
||
258 |
YD-901
|
1 |
Chiếc |
Bộ xử lý tín hiệu |
Trung Quốc
|
11,970,000 |
||
259 |
TP-DL2x15
|
100 |
Mét |
Dây cáp loa |
Việt Nam
|
33,000 |
||
260 |
TP-GA202-10
|
50 |
Mét |
Dây tín hiệu |
Việt Nam
|
27,000 |
||
261 |
TP-CB102
|
12 |
Chiếc |
Jack neutrick |
Việt Nam
|
128,000 |
||
262 |
TP-CA117
|
12 |
Chiếc |
Jack canon female |
Việt Nam
|
131,000 |
||
263 |
TP-CA118
|
12 |
Chiếc |
Jack canon male |
Việt Nam
|
122,000 |
||
264 |
TP-GDL001
|
4 |
Chiếc |
Giá loa để sàn có bánh xe |
Việt Nam
|
1,197,000 |
||
265 |
SP9032CM
|
30 |
m |
Ống ghen |
Việt Nam
|
24,000 |
||
266 |
TP-VTP002
|
1 |
Gói |
Vật tư phụ |
Việt Nam
|
8,478,000 |
||
267 |
TP-R12UM
|
1 |
Chiếc |
Tủ rack 12U chuyên dụng |
Việt Nam
|
4,389,000 |
||
268 |
KM-LDAT003
|
1 |
HT |
Nhân công đấu nối và test hệ thống |
Việt Nam
|
6,982,000 |
||
269 |
TTDD-LTS01
|
1 |
Chiếc |
Bục nói chuyện |
Việt Nam
|
3,940,000 |
||
270 |
BP-20M31
|
1 |
Chiếc |
Máy photocoppy |
Trung Quốc
|
54,862,000 |
||
271 |
0
|
0 |
0 |
Phòng bảo vệ |
0
|
0 |
||
272 |
TTDD-AT120SHL3D
|
1 |
Bộ |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2,466,000 |
||
273 |
G04
|
2 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
573,000 |
||
274 |
TTDD-GYT01-I
|
1 |
Cái |
Giường inox |
Việt Nam
|
3,660,000 |
||
275 |
QTT-400X-HĐ
|
1 |
Cái |
Quạt treo tường |
Việt Nam
|
907,000 |
||
276 |
0
|
0 |
0 |
Phòng bếp |
0
|
0 |
||
277 |
NR-BV331CPKV
|
1 |
Cái |
Tủ lạnh |
Việt Nam
|
16,458,000 |
||
278 |
TTDD-GD0248
|
4 |
Chiếc |
Giá để đồ dạng nan thanh |
Việt Nam
|
5,187,000 |
||
279 |
TTDD-BC0249
|
1 |
Chiếc |
Bàn chế biến thực phẩm |
Việt Nam
|
6,483,000 |
||
280 |
TTDD-BS0250
|
2 |
Chiếc |
Bàn sơ chế thực phẩm sống, có lót gỗ |
Việt Nam
|
6,483,000 |
||
281 |
TTDD-BD0251
|
2 |
Chiếc |
Bàn đặt máy chế biến thực phẩm |
Việt Nam
|
6,483,000 |
||
282 |
TTDD-TD0252
|
1 |
Chiếc |
Tủ dao thớt khu chế biến |
Việt Nam
|
8,478,000 |
||
283 |
TTDD-BG0253
|
2 |
Chiếc |
Bàn giao nhận thực phẩm sống |
Việt Nam
|
7,980,000 |
||
284 |
TTDD-CR0254
|
3 |
Bộ |
Chậu rửa đôi |
Việt Nam
|
8,478,000 |
||
285 |
TTDD-BT0255
|
2 |
Chiếc |
Bếp từ đôi phẳng |
Việt Nam
|
64,837,000 |
||
286 |
TTDD-BT0256
|
3 |
Chiếc |
Bếp từ đôi lõm |
Việt Nam
|
69,825,000 |
||
287 |
TTDD-TS0257
|
4 |
Chiếc |
Tủ sấy khay |
Việt Nam
|
34,912,000 |
||
288 |
TTDD-TD0258
|
4 |
Chiếc |
Tủ để xoong nồi |
Việt Nam
|
28,877,000 |
||
289 |
TTDD-BR0259
|
3 |
Bộ |
Bồn rửa thực phẩm |
Việt Nam
|
9,226,000 |
||
290 |
0
|
1 |
Bộ |
Hệ thống hút mùi |
0
|
0 |
||
291 |
TTDD-BT0260
|
1 |
Bộ |
Bộ thu lọc mỡ thải |
Việt Nam
|
3,840,000 |
||
292 |
TTDD-TH0261
|
13.6 |
md |
Tum hút khói |
Việt Nam
|
6,480,000 |
||
293 |
TTDD-QL0262
|
2 |
Chiếc |
Quạt ly tâm |
Việt Nam
|
27,930,000 |
||
294 |
TTDD-GD0263
|
2 |
Chiếc |
Giá đỡ quạt ly tâm |
Việt Nam
|
5,486,000 |
||
295 |
TTDD-OK0264
|
75 |
md |
Ống khói |
Việt Nam
|
980,000 |
||
296 |
TTDD-CG0265
|
10 |
Chiếc |
Cút góc |
Việt Nam
|
986,000 |
||
297 |
TTDD-CC0266
|
8 |
Chiếc |
Cút/chạc chữ T |
Việt Nam
|
947,000 |
||
298 |
TTDD-CT0267
|
2 |
Chiếc |
Cút thu |
Việt Nam
|
986,000 |
||
299 |
TTDD-TA0268
|
4 |
Chiếc |
Tiêu âm đường ống |
Việt Nam
|
5,486,000 |
||
300 |
TTDD-TA0269
|
2 |
Chiếc |
Tiêu âm quạt |
Việt Nam
|
8,877,000 |
||
301 |
TTDD-BT0270
|
2 |
Chiếc |
Bạt tiêu âm chống ồn |
Việt Nam
|
483,000 |
||
302 |
TTDD-CC0271
|
2 |
Chiếc |
Cút che mưa |
Việt Nam
|
987,000 |
||
303 |
TTDD-BG0272
|
8 |
Bộ |
Bộ giá đỡ đường ống |
Việt Nam
|
498,000 |
||
304 |
TTDD-TD0273
|
2 |
Bộ |
Tủ điện bảo vệ quạt |
Việt Nam
|
4,788,000 |
||
305 |
TTDD-VT0274
|
1 |
Bộ |
Vật tư phụ kiện lắp đặt |
Việt Nam
|
4,788,000 |
||
306 |
KM-LDHM001
|
1 |
Gói |
Nhân công lắp đặt vận hành |
Việt Nam
|
2,992,000 |
||
307 |
TTDD-NH0276
|
1 |
Nồi |
Nồi hầm công nghiệp |
Việt Nam
|
6,583,000 |
||
308 |
TTDD-GN0277
|
3 |
Chiếc |
Giá nan |
Việt Nam
|
8,877,000 |
||
309 |
0
|
0 |
0 |
Phòng truyền thống |
0
|
0 |
||
310 |
TTDD-BT0153
|
1 |
Chiếc |
Bục tượng Bác |
Việt Nam
|
3,443,000 |
||
311 |
TTDD-TT0279
|
3 |
Chiếc |
Tủ trưng bày |
Việt Nam
|
14,264,000 |
||
312 |
TTDD-GL0280
|
2 |
Giá |
Giá lưu niệm |
Việt Nam
|
4,309,000 |
||
313 |
TTDD-TS0281
|
1 |
Tủ |
Tủ sa bàn |
Việt Nam
|
24,100,000 |
||
314 |
TTDD-MH0282
|
1 |
Chiếc |
Mô hình sa bàn |
Việt Nam
|
59,013,000 |
||
315 |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ PCCC |
0
|
0 |
||
316 |
AHC-871
|
1 |
tủ |
Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 25 kênh |
Đài Loan
|
30,693,600 |
||
317 |
Model (đầu bơm): PST65-250/300
Model (động cơ): PRL200L1-2
|
1 |
Cái |
Lắp đặt máy bơm chạy điện chữa cháy Q=30l/s; H=66 m.c.n |
Việt Nam
|
137,808,000 |
||
318 |
Model (đầu bơm): PS65-250/300I
Model (động cơ): AZD424
|
1 |
Cái |
Lắp đặt máy bơm chạy diesel chữa cháy Q=30l/s; H=66 m.c.n |
Đầu bơm: Việt Nam
Động cơ: Trung Quốc
|
243,000,000 |
||
319 |
U4S-250/30
|
1 |
Cái |
Lắp đặt máy bơm bù áp Q=1 l/s; H=71m.c.n |
Trung Quốc
|
43,200,000 |
||
320 |
PSI
|
1 |
Tủ |
Tủ điều khiển 3 bơm |
Việt Nam
|
35,640,000 |
||
321 |
MT5
|
50 |
bình |
Bình chữa cháy MT5 CO2 |
Trung Quốc
|
901,800 |
||
322 |
MFZL8
|
130 |
bình |
Bình chữa cháy MFZL8 |
Trung Quốc
|
702,000 |
||
323 |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THANG MÁY |
0
|
0 |
||
324 |
AMCA-1050-CO60
|
1 |
Thang |
Thang máy tải khách |
Thái Lan
|
1,645,050,000 |
||
325 |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ, MÁY BƠM |
0
|
0 |
||
326 |
0
|
0 |
0 |
* Thiết bị cấp thoát nước |
0
|
0 |
||
327 |
CM 32-200B
|
2 |
Cái |
Máy bơm nước sinh hoạt Q =25 (M3/H); H=45m |
Italy
|
36,466,000 |
||
328 |
0
|
0 |
0 |
* Thiết bị điện - điện nhẹ |
0
|
0 |
||
329 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống mạng máy tính |
0
|
0 |
||
330 |
TMC rack 20U
|
1 |
Tủ |
Tủ rack 19" 20U |
Việt Nam
|
6,276,000 |
||
331 |
TMC Rack 10U-D600
|
4 |
Tủ |
Tủ rack 19" 10U treo tường |
Việt Nam
|
2,418,000 |
||
332 |
TMC Rack 6U-D400
|
4 |
Tủ |
Tủ rack 19" 6U treo tường |
Việt Nam
|
1,412,500 |
||
333 |
TL-SG3428XF
|
1 |
Bộ |
Switch 48 port POE 10/100/1000MBPS và 4 cổng Gigabit SFP hỗ trợ VLAN, Trunking |
Trung Quốc
|
18,398,850 |
||
334 |
X (ER-X)
|
1 |
Bộ |
Router Quang và firewall và bộ cân bằng tải |
Trung Quốc
|
9,060,000 |
||
335 |
TL-SG3428XF JetStream L2+
|
3 |
Bộ |
Switch 24 port POE Gigabit với 4 khe SFP 200W |
Trung Quốc
|
17,500,000 |
||
336 |
TL-SG1048
|
4 |
Bộ |
Switch 48 port |
Trung Quốc
|
6,990,000 |
||
337 |
TL-SG2428P
|
1 |
Bộ |
Switch 24 port |
Trung Quốc
|
2,099,000 |
||
338 |
TL-SG1024
|
2 |
Bộ |
Switch 24 port |
Trung Quốc
|
3,920,000 |
||
339 |
TL-SF1006P
|
1 |
Bộ |
Switch 8 port |
Trung Quốc
|
930,000 |
||
340 |
TL-SF1006P
|
1 |
Bộ |
Switch 8 quang port |
Trung Quốc
|
930,000 |
||
341 |
MC202-S-20
|
8 |
bộ |
Media converter router |
Trung Quốc
|
1,936,000 |
||
342 |
E1700
|
20 |
Bộ |
Bộ thu phát tín hiệu không dây |
Trung Quốc
|
561,600 |
||
343 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống mạng điện thoại |
0
|
0 |
||
344 |
KX-TDA100DBP
|
1 |
Bộ |
Tổng đài có card mở rộng 8 trung kế, 60 thuê bao, bàn lập trình |
Trung Quốc
|
25,900,000 |
||
345 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống âm thanh công cộng |
0
|
0 |
||
346 |
BS-634T
|
35 |
Bộ |
Loa treo tường công suất 6W |
Indonesia
|
1,346,250 |
||
347 |
PC-2869
|
25 |
Bộ |
Loa tròn âm trần 6W |
Indonesia
|
1,566,250 |
||
348 |
AD-246
|
1 |
Chiếc |
Bộ cấp nguồn |
Indonesia
|
1,621,400 |
||
349 |
FV-248PA-AS
|
1 |
Chiếc |
Amply công suất 480W |
Indonesia
|
20,093,950 |
||
350 |
RM-200X
|
1 |
Chiếc |
Bàn gọi thông báo + bàn phím |
Indonesia
|
12,535,000 |
||
351 |
SS-1010R
|
1 |
Chiếc |
Bộ chia vùng âm thanh |
Indonesia
|
7,080,000 |
||
352 |
DM-1200
|
1 |
Chiếc |
Bộ Micro có dây |
Indonesia
|
2,700,000 |
||
353 |
10U-D600
|
1 |
Tủ |
Tủ rack 19" 10U treo tường |
Việt Nam
|
2,418,000 |
||
354 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống CCTV |
0
|
0 |
||
355 |
UA55DU8000
|
3 |
Bộ |
Màn hình 55" bao gồm giá treo + dây HDMI 3m |
Việt Nam
|
16,600,000 |
||
356 |
Vostro 3888
|
1 |
Bộ |
Máy tính chuyên dụng |
Việt Nam
|
17,220,000 |
||
357 |
DS-2CD2643G2-IZS
|
11 |
Bộ |
Camera cố định, hồng ngoại, chịu thời tiết, bên ngoài |
Việt Nam
|
4,169,000 |
||
358 |
DS-2CD1T47G2-LUF
|
62 |
Bộ |
Camera cố định, hồng ngoại |
Việt Nam
|
1,870,000 |
||
359 |
TL-SG1005P 4 Port PoE
|
1 |
Bộ |
Switch 4 port |
Trung Quốc
|
899,000 |
||
360 |
90811EU
|
4 |
Bộ |
Bộ kéo dài HDMI qua cáp mạng cat 6E |
Trung Quốc
|
1,623,750 |
||
361 |
DS-7332HUHI-K4
|
2 |
Bộ |
Đầu ghi hình 32 kênh |
Trung Quốc
|
18,200,000 |
||
362 |
TC-R3110
|
1 |
Bộ |
Đầu ghi hình 10 kênh |
Việt Nam
|
2,000,000 |
||
363 |
ST4000VX016
|
5 |
Chiếc |
ổ cứng lưu trữ 4TB |
Trung Quốc
|
2,904,000 |
||
364 |
HD-5KS
|
1 |
Chiếc |
UPS 5KVA |
Trung Quốc
|
26,320,800 |
||
365 |
MC202-S-20
|
5 |
bộ |
Media converter router |
Trung Quốc
|
1,936,000 |
||
366 |
MC202-S-20
|
1 |
bộ |
Media converter |
Trung Quốc
|
1,936,000 |
||
367 |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ XỬ LÝ NƯỚC THẢI |
0
|
0 |
||
368 |
0
|
0 |
0 |
* Phần thiết bị |
0
|
0 |
||
369 |
0
|
0 |
0 |
Bể thu gom |
0
|
0 |
||
370 |
RTR
|
1 |
Bộ |
Rọ thu rác và nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
1,606,500 |
||
371 |
L10315
|
2 |
Cái |
Bơm nước thải bể gom và nhân công
lắp đặt |
Đài Loan
|
8,856,000 |
||
372 |
H07RN-F
|
2 |
Bộ |
Phao báo mức và nhân công lắp đặt. |
Italy
|
680,400 |
||
373 |
PKKN
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện kết nối |
Việt Nam
|
4,252,500 |
||
374 |
0
|
0 |
0 |
Bể điều hòa |
0
|
0 |
||
375 |
L10315
|
2 |
Cái |
Bơm nước thải bể điều hòa và nhân công lắp đặt |
Đài Loan
|
8,856,000 |
||
376 |
PKKN
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện kết nối |
Việt Nam
|
4,252,500 |
||
377 |
CBD105
|
6 |
Cái |
Đĩa phân phối khí sục đảo trộn nước thải và nhân công lắp đặt |
Taiwan
|
274,050 |
||
378 |
H07RN-F
|
2 |
Bộ |
Phao báo mức và nhân công lắp đặt |
Italy
|
680,400 |
||
379 |
0
|
0 |
0 |
Modul hợp khối và nhân công lắp đặt |
0
|
0 |
||
380 |
Modul
|
1 |
bộ |
Modul hợp khối chất liệu Composite |
Việt Nam
|
225,450,000 |
||
381 |
0
|
0 |
0 |
Bể thiếu khí - bể 3 |
0
|
0 |
||
382 |
RM - 3052
|
2 |
Cái |
Máy khuấy trộn nước thải đặt chìm |
Đài Loan
|
33,642,000 |
||
383 |
PKKN
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện kết nối |
Việt Nam
|
9,922,500 |
||
384 |
0
|
0 |
0 |
Bể hiếu khí - Bể số 4 |
0
|
0 |
||
385 |
HD270
|
7 |
Cái |
Thiết bị phân phối khí tinh và nhân công lắp đặt |
Đức
|
510,300 |
||
386 |
OPT
|
2 |
Bộ |
Ống phân tách giá thể |
Việt Nam
|
4,725,000 |
||
387 |
0
|
0 |
0 |
Bể Trung gian - Bể 5 |
0
|
0 |
||
388 |
L10315
|
2 |
Cái |
Bơm tuần hoàn bùn bể trung gian và nhân
công lắp đặt |
Đài Loan
|
8,856,000 |
||
389 |
H07RN-F
|
2 |
Bộ |
Phao báo mức và nhân công lắp dặt |
Italy
|
680,400 |
||
390 |
PKKN
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện kết nối |
Việt Nam
|
4,252,500 |
||
391 |
0
|
0 |
0 |
Bể lắng |
0
|
0 |
||
392 |
L10315
|
2 |
Cái |
Bơm thu bùn bể lắng và nhân công lắp
đặt |
Đài Loan
|
8,856,000 |
||
393 |
PKKN
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện kết nối |
Việt Nam
|
4,252,500 |
||
394 |
TRC
|
1 |
bộ |
Tấm răng cưa, tầm chắn váng và hệ giá
đỡ và nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
12,285,000 |
||
395 |
OLTT
|
1 |
Bộ |
Ống lắng trung tâm D250 |
Việt Nam
|
11,016,000 |
||
396 |
0
|
0 |
0 |
Bể khử trùng |
0
|
0 |
||
397 |
L10315
|
2 |
Cái |
Bơm nước thải sau xử lý và nhân công lắp đặt |
Đài Loan
|
8,856,000 |
||
398 |
PKKN
|
2 |
Bộ |
Phụ kiện kết nối |
Việt Nam
|
4,252,500 |
||
399 |
H07RN-F
|
2 |
Bộ |
Phao báo mức và nhân công lắp đặt |
Italy
|
699,300 |
||
400 |
0
|
0 |
0 |
Nhà điều hành - số 11 |
0
|
0 |
||
401 |
TH-50
|
2 |
Cái |
Máy thổi khí cho bể hiếu khí và nhân công lắp đặt |
Đài Loan
|
37,611,000 |
||
402 |
TCCH
|
2 |
Cái |
Thùng chứa hóa chất và nhân công lắp
đặt |
Việt Nam
|
1,521,450 |
||
403 |
1M50P1155SVBSMV0M3-001
|
2 |
Bộ |
Bơm định lượng hoá chất và nhân công
lắp đặt |
Italy
|
15,984,000 |
||
404 |
PF22-0200-20S3
|
2 |
Bộ |
Động cơ khuấy hóa chất đặt cạn |
Đài Loan
|
6,993,000 |
||
405 |
TCK
|
2 |
Bộ |
Trục, cánh khuấy SUS 304 D34 x 800mm |
Việt Nam
|
3,402,000 |
||
406 |
KGD
|
1 |
Bộ |
Khung giá đỡ máy khuấy
SUS 304 |
Việt Nam
|
4,158,000 |
||
407 |
APQ 121-2.5
|
1 |
Bộ |
Quạt hút mùi cao áp N = 0.75kW; 380V/50Hz |
Việt Nam
|
13,230,000 |
||
408 |
TXL
|
1 |
Bộ |
Tháp xử lý mùi hình tròn |
Việt Nam
|
40,500,000 |
||
409 |
VLHP
|
1 |
Bộ |
Vật liệu hấp phụ |
Việt Nam
|
7,965,000 |
||
410 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống điện điều khiển nội tuyến |
0
|
0 |
||
411 |
TDK
|
1 |
Tủ |
Tủ điện điều khiển trạm xử lý và nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
94,500,000 |
||
412 |
HTDD
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thông dây dẫn từ tủ điện đến các thiết bị xử lý và nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
18,900,000 |
||
413 |
0
|
0 |
0 |
* Phần đường ống công nghệ |
0
|
0 |
||
414 |
HTDOCN
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống đường ống công nghệ và phụ kiện và nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
29,956,500 |
||
415 |
HTDOCK
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống đường ống cấp khí và phụ kiện và nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
47,722,500 |
||
416 |
HTDOHC
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống đường ống hóa chất và phụ kiện và nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
18,900,000 |
||
417 |
0
|
0 |
0 |
* Chi phí khác |
0
|
0 |
||
418 |
KĐHT
|
1 |
Lô |
Điều chỉnh, khởi động hệ thống, nuôi cấy vi sinh, đưa hệ thống vào vận hành ổn định |
Việt Nam
|
39,690,000 |
||
419 |
HCVS
|
1 |
Lô |
Hóa chất, vi sinh giống nuôi cấy ban đầu. |
Việt Nam
|
29,446,200 |
||
420 |
HDVH
|
1 |
Gói |
Hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ |
Việt Nam
|
23,411,700 |
||
421 |
0
|
0 |
0 |
HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP |
0
|
0 |
||
422 |
RMU
|
1 |
tủ |
Tủ điện trung thế RMU 3 ngăn 24kV-630A-20kA/s |
CHINA
|
214,488,000 |
||
423 |
HBT
|
1 |
máy |
Máy biến áp 320kVA-22/0,4kV |
Việt Nam
|
418,068,000 |
||
424 |
SUNHOUSE
|
1 |
tủ |
Tủ điện hạ thế tổng 600V-500A |
Lắp ráp tại Việt nam
- Vỏ tủ : Việt nam
- Aptomat - Hãng ABB
- Thanh cái đồng: Malayxia
|
114,264,000 |
||
425 |
SUNHOUSE
|
1 |
tủ |
Tủ điện phân phối (TĐT) 600V-500A |
Lắp ráp tại Việt nam
- Vỏ tủ : Việt nam
- Aptomat - Hãng ABB
- Thanh cái đồng: Malayxia
|
114,156,000 |
||
426 |
SUNHOUSE
|
1 |
bộ |
Tụ bù 60kVAr |
Lắp ráp tại Việt nam
- Vỏ tủ : Việt nam
- Tụ bù : Hàn quốc
|
29,700,000 |
||
427 |
0
|
0 |
0 |
Lắp đặt thiết bị trạm biến áp |
0
|
0 |
||
428 |
HBT
|
1 |
máy |
Lắp đặt máy biến áp phân phối - Loại máy biến áp 3 pha 35; (22) /0,4KV, loại ≤ 320KVA |
Việt Nam
|
6,209,010 |
||
429 |
RMU
|
1 |
1 tủ |
Lắp đặt tủ điện cao áp: máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường loại tủ điện; cấp điện áp ≤ 35kv |
CHINA
|
7,194,069 |
||
430 |
SUNHOUSE
|
3 |
1 tủ |
Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha |
Lắp ráp tại Việt nam
- Vỏ tủ : Việt nam
- Aptomat - Hãng ABB
- Thanh cái đồng: Malayxia
|
2,645,950 |
||
431 |
SUNHOUSE
|
1 |
1 Mvar |
Lắp đặt hệ thống tụ bù; cấp điện áp 0,4kV (1MVAR) - Trên cột |
Lắp ráp tại Việt nam
- Vỏ tủ : Việt nam
- Tụ bù : Hàn quốc
|
1,277,658 |
||
432 |
0
|
0 |
0 |
Thí nghiệm thiết bị trạm biến áp |
0
|
0 |
||
433 |
HBT
|
1 |
1 máy |
Thí nghiệm máy biến áp lực - U 22 ÷ 35 kV, máy biến áp 3 pha S <= 1MVA |
Việt Nam
|
6,510,063 |
||
434 |
RMU
|
3 |
1 bộ 3 pha |
Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <= 35kV |
CHINA
|
4,201,104 |
||
435 |
SUNHOUSE
|
2 |
01 cái |
Thí nghiệm tụ điện, điện áp định mức ≤ 1000V (2 cái đầu tiên) |
- Tụ bù : Hàn quốc
|
377,376 |
||
436 |
SUNHOUSE
|
4 |
01 cái |
Thí nghiệm tụ điện, điện áp định mức ≤ 1000V (từ cái thứ 3) |
- Tụ bù : Hàn quốc
|
226,425 |