Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5702025533 | 5702025533 |
CÔNG TY CP TMTP GREEN FOOD HN |
519.477.500 VND | 519.477.500 VND | 5 day | 16/01/2024 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5700771536 | 5700771536 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG ĐỨC | Do not meet E-HSMT requirements |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bánh bông lan |
50 | Hộp | CN Công ty TNHH MM Mega market (Việt Nam) tại Quảng Ninh, Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bánh đa rối |
125 | kg | CN Công ty TNHH MM Mega market (Việt Nam) tại Quảng Ninh, Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bầu |
175 | Kg | Hợp tác xã Hoàng Nam Phát, Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bí xanh |
100 | Kg | Hợp tác xã Hoàng Nam Phát, Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bí đỏ |
125 | Kg | Hợp tác xã Hoàng Nam Phát, Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bột cà ri |
20 | Gói | CN Công ty TNHH MM Mega market (Việt Nam) tại Quảng Ninh, Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bột canh |
600 | Gói | CN Công ty TNHH MM Mega market (Việt Nam) tại Quảng Ninh, Việt Nam | 5,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bột chiên gà |
110 | Gói | CN Công ty TNHH MM Mega market (Việt Nam) tại Quảng Ninh, Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bột năng |
15 | Kg | CN Công ty TNHH MM Mega market (Việt Nam) tại Quảng Ninh, Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cà chua |
125 | Kg | Hợp tác xã Hoàng Nam Phát, Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cá rô phi lọc |
100 | Kg | CSSX Kinh doanh Nguyễn Văn Tuyên, Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cà rốt |
125 | Kg | Hợp tác xã Hoàng Nam Phát, Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Củ cải |
100 | Kg | Hợp tác xã Hoàng Nam Phát, Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cua xay |
50 | kg | CSSX Kinh doanh Nguyễn Văn Tuyên, Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chuối chín |
100 | kg | Hợp tác xã Hoàng Nam Phát, Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Chim bồ câu |
20 | Kg | Công ty CP thực phẩm Megatech | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dầu ăn thực vật |
250 | lít | CN Công ty TNHH MM Mega market (Việt Nam) tại Quảng Ninh, Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dưa hấu |
100 | kg | Hợp tác xã Hoàng Nam Phát, Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đậu phụ rán |
75 | Kg | Công ty CP thực phẩm Megatech | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đỗ đen |
40 | Kg | CN Công ty TNHH MM Mega market (Việt Nam) tại Quảng Ninh, Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đỗ xanh bỏ vỏ |
100 | Kg | CN Công ty TNHH MM Mega market (Việt Nam) tại Quảng Ninh, Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đùi gà lọc |
25 | kg | Công ty CP thực phẩm Megatech | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đường trắng |
80 | Kg | CN Công ty TNHH MM Mega market (Việt Nam) tại Quảng Ninh, Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đường vàng |
40 | Kg | CN Công ty TNHH MM Mega market (Việt Nam) tại Quảng Ninh, Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Gạo nếp |
200 | Kg | HKD Cửa hàng lương thực, thực phẩm Hải Phong, Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Gạo tẻ |
2250 | kg | HKD Cửa hàng lương thực, thực phẩm Hải Phong, Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hành khô |
40 | Kg | Hợp tác xã Hoàng Nam Phát, Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hành lá |
30 | Kg | Hợp tác xã Hoàng Nam Phát, Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hạt sen |
5 | kg | CN Công ty TNHH MM Mega market (Việt Nam) tại Quảng Ninh, Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Khoai tây |
100 | Kg | Hợp tác xã Hoàng Nam Phát, Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Lạc đỏ |
50 | Kg | CN Công ty TNHH MM Mega market (Việt Nam) tại Quảng Ninh, Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Lê |
50 | Kg | Hợp tác xã Hoàng Nam Phát, Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Miến thường |
30 | kg | CN Công ty TNHH MM Mega market (Việt Nam) tại Quảng Ninh, Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Nấm hương |
10 | Kg | CN Công ty TNHH MM Mega market (Việt Nam) tại Quảng Ninh, Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Nước cốt dừa |
175 | lọ | CN Công ty TNHH MM Mega market (Việt Nam) tại Quảng Ninh, Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ngao trắng |
300 | Kg | CSSX Kinh doanh Nguyễn Văn Tuyên, Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Rau cải |
125 | Kg | Hợp tác xã Hoàng Nam Phát, Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Quả chua |
5 | Kg | Hợp tác xã Hoàng Nam Phát, Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Rau dền |
100 | Kg | Hợp tác xã Hoàng Nam Phát, Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Rau mồng tơi |
100 | Kg | Hợp tác xã Hoàng Nam Phát, Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ruột hà |
50 | Kg | CSSX Kinh doanh Nguyễn Văn Tuyên, Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Tim lợn |
30 | Kg | Công ty CP thực phẩm Megatech | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tôm hai nước loại to |
125 | Kg | CSSX Kinh doanh Nguyễn Văn Tuyên, Việt Nam | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thanh long trắng |
60 | kg | Hợp tác xã Hoàng Nam Phát, Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Thì là |
5 | Kg | Hợp tác xã Hoàng Nam Phát, Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Thịt bò thăn loại 1 |
45 | Kg | Công ty CP thực phẩm Megatech | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Thịt lợn vai sấn |
300 | Kg | Công ty CP thực phẩm Megatech | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Thịt mông sấn |
200 | Kg | Công ty CP thực phẩm Megatech | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Thịt nạc mông |
30 | Kg | Công ty CP thực phẩm Megatech | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Thịt nạc vai |
100 | Kg | Công ty CP thực phẩm Megatech | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Thịt nạc thăn |
30 | Kg | Công ty CP thực phẩm Megatech | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Trứng cút |
75 | kg | HKD Nguyện Mai, Việt Nam | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Trứng gà ta |
250 | Kg | HKD Nguyện Mai, Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ức gà lọc |
200 | Kg | Công ty CP thực phẩm Megatech | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Vừng trắng |
15 | Kg | CN Công ty TNHH MM Mega market (Việt Nam) tại Quảng Ninh, Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Xương cổ |
25 | Kg | Công ty CP thực phẩm Megatech | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Xương đuôi |
250 | Kg | Công ty CP thực phẩm Megatech | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Xương sườn lợn bỏ sống |
25 | Kg | Công ty CP thực phẩm Megatech | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Sữa chua uống |
2500 | Lọ | Hộ kinh doanh cửa hàng Đồng Cỏ Xanh sữa Mẹ và Bé | 4,277 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sữa bột công thức |
350 | Kg | Hộ kinh doanh cửa hàng Đồng Cỏ Xanh sữa Mẹ và Bé | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |