Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8200454654 | Liên danh Nguyễn Thị Hòa - Công ty TNHH thương mại dịch vụ Vinh Thu | Nguyễn Thị Hòa |
4.793.025.000 VND | 7 tháng |
| 2 | vn8200454654 | Liên danh Nguyễn Thị Hòa - Công ty TNHH thương mại dịch vụ Vinh Thu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINH THU |
4.793.025.000 VND | 7 tháng |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Hòa | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINH THU | sub-partnership |
| 1 | Ăn sáng |
Ăn sáng
|
104.004 | Suất | Sôi, bánh mỳ, mỳ ăn liền, bún, phở… | Việt Nam | 8,165 |
|
| 2 | Gạo |
Gạo
|
37.492 | Kg | Gạo trắng | Việt Nam | 18,371 |
|
| 3 | Thịt mông vai |
Thịt mông vai
|
10.128 | Kg | Thịt mông vai lợn | Việt Nam | 94,921 |
|
| 4 | Thịt nạc |
Thịt nạc
|
46 | Kg | Thịt nạc lợn | Việt Nam | 102,066 |
|
| 5 | Xương |
Xương
|
710 | Kg | Xương xườn lợn | Việt Nam | 71,446 |
|
| 6 | Trứng |
Trứng
|
24.570 | Quả | Trứng vịt tương đương 60gram | Việt Nam | 4,082 |
|
| 7 | Thịt gà |
Thịt gà
|
2.730 | Kg | Thịt gà ta | Việt Nam | 73,487 |
|
| 8 | Giò chả |
Giò chả
|
2.184 | Kg | Giò chả lợn nạc | Việt Nam | 122,479 |
|
| 9 | Ruốc tép |
Ruốc tép
|
228 | Kg | Ruốc tép | Việt Nam | 275,578 |
|
| 10 | Cá |
Cá
|
1.365 | Kg | Cá nước mặn hoặc cá nước ngọt | Việt Nam | 67,363 |
|
| 11 | Tôm loại nhỏ (100 con/kg) |
Tôm loại nhỏ (100 con/kg)
|
564 | Kg | Tôm loại nhỏ (120 con/kg) | Việt Nam | 132,686 |
|
| 12 | Tôm loại to (70 con/kg) |
Tôm loại to (70 con/kg)
|
273 | Kg | Tôm loại to (70 con/kg) | Việt Nam | 183,719 |
|
| 13 | Vịt quay |
Vịt quay
|
1.183 | Kg | Vịt quay | Việt Nam | 153,099 |
|
| 14 | Thịt quay |
Thịt quay
|
637 | Kg | Thịt lợn quay | Việt Nam | 255,164 |
|
| 15 | Nem |
Nem
|
14.060 | Cái | Nem chế biến từ thịt lợn | Việt Nam | 6,124 |
|
| 16 | Nghêu( Ngao biên) |
Nghêu( Ngao biên)
|
819 | Kg | Nghêu | Việt Nam | 24,495 |
|
| 17 | Súp lơ |
Súp lơ
|
218 | Kg | Súp lơ tươi | Việt Nam | 51,033 |
|
| 18 | Cà rốt + Su su + củ cải |
Cà rốt + Su su + củ cải
|
3.158 | Kg | Cà rốt + Su su + củ cải tươi | Việt Nam | 22,455 |
|
| 19 | Ngô canh |
Ngô canh
|
410 | Kg | Ngô canh tươi non | Việt Nam | 25,516 |
|
| 20 | Mướp |
Mướp
|
364 | Kg | Mướp tươi | Việt Nam | 24,495 |
|
| 21 | Khoai tây |
Khoai tây
|
501 | Kg | Khoai tây tươi | Việt Nam | 24,495 |
|
| 22 | Hành tây |
Hành tây
|
36 | Kg | Hành tây tươi | Việt Nam | 24,495 |
|
| 23 | Giá tương, chè |
Giá tương, chè
|
1.256 | Kg | Giá tương, chè tươi | Việt Nam | 20,413 |
|
| 24 | Hành lá |
Hành lá
|
319 | Kg | Hành lá tươi | Việt Nam | 30,620 |
|
| 25 | Rau ngót |
Rau ngót
|
1.256 | Mớ | Rau ngót tươi | Việt Nam | 20,413 |
|
| 26 | Rau cải |
Rau cải
|
2.839 | Kg | Rau cải tươi | Việt Nam | 24,495 |
|
| 27 | Rau cải ngọt |
Rau cải ngọt
|
137 | Kg | Rau cải ngọt | Việt Nam | 29,395 |
|
| 28 | Rau Dền |
Rau Dền
|
1.165 | Mớ | Rau Dền tươi | Việt Nam | 18,371 |
|
| 29 | Rau mồng tơi |
Rau mồng tơi
|
910 | Mớ | Rau mồng tơi tươi | Việt Nam | 18,371 |
|
| 30 | Bắp cải |
Bắp cải
|
2.048 | Kg | Bắp cải tươi | Việt Nam | 20,413 |
|
| 31 | Rau cải thảo |
Rau cải thảo
|
1.183 | Kg | Rau cải thảo tươi | Việt Nam | 20,413 |
|
| 32 | Rau muống Hà Bắc |
Rau muống Hà Bắc
|
455 | Mớ | Rau muống Hà Bắc tươi | Việt Nam | 25,516 |
|
| 33 | Rau củ quả thập cẩm |
Rau củ quả thập cẩm
|
400 | Kg | Rau củ quả thập cẩm tươi | Việt Nam | 35,723 |
|
| 34 | Măng ngọt |
Măng ngọt
|
865 | Kg | Măng tre ngọt | Việt Nam | 35,723 |
|
| 35 | Lạc đỏ rang chín |
Lạc đỏ rang chín
|
655 | Kg | Lạc khô | Việt Nam | 71,446 |
|
| 36 | Bí xanh |
Bí xanh
|
1.374 | Kg | Bí xanh tươi | Việt Nam | 25,516 |
|
| 37 | Cà chua |
Cà chua
|
573 | Kg | Cà chua tươi | Việt Nam | 25,516 |
|
| 38 | Đậu phụ |
Đậu phụ
|
21.840 | Kg | Đậu phụ | Việt Nam | 3,062 |
|
| 39 | Dưa chua |
Dưa chua
|
1.893 | Kg | Dưa chua | Việt Nam | 35,723 |
|
| 40 | Chả cá pha mực |
Chả cá pha mực
|
1.001 | Kg | Chả cá pha mực | Việt Nam | 132,686 |
|
| 41 | Mắm |
Mắm
|
1.554 | Chai | Mắm Mansan Thành Phát | Việt Nam | 11,800 |
|
| 42 | Muối hạt to |
Muối hạt to
|
728 | Kg | Muối hạt to Thành Phát | Việt Nam | 6,124 |
|
| 43 | Muối I ốt |
Muối I ốt
|
237 | Kg | Muối hạt to Thành Phát | Việt Nam | 12,248 |
|
| 44 | Mì chính |
Mì chính
|
200 | Kg | Muối I ốt Thành Phát | Việt Nam | 71,446 |
|
| 45 | Bột canh |
Bột canh
|
255 | Gói | Bột canh | Việt Nam | 6,124 |
|
| 46 | Dầu ăn |
Dầu ăn
|
1.274 | Lít | Dầu ăn Tường An | Việt Nam | 51,033 |
|
| 47 | Dầu rửa bát |
Dầu rửa bát
|
865 | Chai | Dầu rửa bát Sunlight | Việt Nam | 55,200 |
|
| 48 | Hành khô + Tỏi khô |
Hành khô + Tỏi khô
|
73 | Kg | Hành khô + Tỏi khô | Việt Nam | 45,935 |
|
| 49 | Gừng |
Gừng
|
36 | Kg | Gừng củ tươi | Việt Nam | 40,830 |
|
| 50 | Rượu |
Rượu
|
55 | Lít | Rượu trắng | Việt Nam | 20,413 |
|
| 51 | Ớt tươi |
Ớt tươi
|
14 | Kg | Ớt quả chín tươi | Việt Nam | 97,990 |
|
| 52 | Đường |
Đường
|
118 | Kg | Đường kính trắng đóng gói | Việt Nam | 26,545 |
|
| 53 | Chanh |
Chanh
|
27 | Kg | Chanh quả tươi | Việt Nam | 35,723 |
|
| 54 | Xả |
Xả
|
36 | Kg | Xả tươi | Việt Nam | 25,516 |
|