Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5702009274 | 5702009274 | Liên danh Đoàn Kết | HỢP TÁC XÃ ĐOÀN KÊT TIÊN YÊN |
197.251.000 VND | 4 month | ||
| 2 | vn5702009274 | 5700312652 | Liên danh Đoàn Kết | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP XUÂN NGHIÊM |
197.251.000 VND | 4 month | ||
| 3 | vn5702009274 | 8046134579-001 | Liên danh Đoàn Kết | TRẦN VĂN TUÂN |
197.251.000 VND | 4 month |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | HỢP TÁC XÃ ĐOÀN KÊT TIÊN YÊN | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP XUÂN NGHIÊM | sub-partnership |
| 3 | TRẦN VĂN TUÂN | sub-partnership |
| 1 | Muối iốt tinh |
MIO
|
18 | Kg | Muối iốt tinh | Việt Nam | 7,000 |
|
| 2 | Dầu ăn (tương đương Cái Lân) |
DA
|
92 | Lít | Dầu ăn | Việt Nam | 46,000 |
|
| 3 | Gạo (Bắc Thơm hoặc tương đương) |
GAO
|
1.000 | Kg | Gạo | Việt Nam | 20,000 |
|
| 4 | Nước mắm (nước mắm 3 miền hoặc tương đương) |
NM
|
20 | Lít | Nước mắm 3 miền | Việt Nam | 20,000 |
|
| 5 | Hạt nêm (Neptune hoặc tương đương) |
HN
|
8 | Kg | Hạt nêm Neptune | Việt Nam | 53,000 |
|
| 6 | Bánh đa khô (loại sợi nhỏ hoặc tương đương) |
BDK
|
72 | Kg | Bánh đa khô sợi nhỏ | Việt Nam | 30,000 |
|
| 7 | Bún phở tươi |
BPT
|
144 | Kg | Bún phở | Việt Nam | 17,000 |
|
| 8 | Hành củ khô củ to |
HK
|
8 | Kg | Hành củ khô | Việt Nam | 35,000 |
|
| 9 | Tỏi khô |
TK
|
6.5 | Kg | Tỏi khô | Việt Nam | 50,000 |
|
| 10 | Đường kính |
DK
|
41 | Kg | Đường kính | Việt Nam | 28,000 |
|
| 11 | Đỗ đen hạt nhỏ |
DDH
|
32 | Kg | Đỗ đen hạt | Việt Nam | 70,000 |
|
| 12 | Đỗ xanh hạt |
DXH
|
40 | Kg | Đỗ xanh hạt | Việt Nam | 43,000 |
|
| 13 | Hành lá |
HL
|
7 | Kg | Hành lá | Việt Nam | 40,000 |
|
| 14 | Trứng vịt cân (loại 22 quả/kg) |
TVC
|
70 | Kg | Trứng vịt | Việt Nam | 70,000 |
|
| 15 | Ngao |
N
|
90 | Kg | Ngao | Việt Nam | 24,000 |
|
| 16 | Thịt lợn mông sấn |
TL
|
192 | Kg | Thịt lợn mông sấn | Việt Nam | 102,000 |
|
| 17 | Mỡ lợn |
ML
|
16 | Kg | Mỡ lợn | Việt Nam | 70,000 |
|
| 18 | Cà chua |
CC
|
24 | Kg | Cà chua | Việt Nam | 25,000 |
|
| 19 | Bí xanh hoặc tương đương |
BX
|
19 | Kg | Bí xanh | Việt Nam | 20,000 |
|
| 20 | Thịt bò loại I |
TB1
|
26 | Kg | Thịt bò | Việt Nam | 291,000 |
|
| 21 | Gừng tươi |
GT
|
4 | Kg | Gừng tươi | Việt Nam | 32,000 |
|
| 22 | Bí đỏ ( hoặc tương đương) |
BD
|
30 | Kg | Bí đỏ | Việt Nam | 16,000 |
|
| 23 | Khoai tây |
KT
|
40 | Kg | Khoai tây | Việt Nam | 20,000 |
|
| 24 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
CR
|
40 | Kg | Cà rốt | Việt Nam | 20,000 |
|
| 25 | Ngô Ngọt |
NN
|
35 | Kg | Ngô Ngọt | Việt Nam | 25,000 |
|
| 26 | Rau mùi |
RM
|
4 | Kg | Rau mùi | Việt Nam | 42,000 |
|
| 27 | Mướp |
M
|
30 | Kg | Mướp | Việt Nam | 22,000 |
|
| 28 | Xương ống |
XOL
|
52 | Kg | Xương ống | Việt Nam | 78,000 |
|
| 29 | Xương đuôi lợn |
XDL
|
32 | Kg | Xương đuôi lợn | Việt Nam | 78,000 |
|
| 30 | Thịt gà công nghiệp (bỏ chân, cổ, cánh) |
TGCN
|
76 | Kg | Thịt gà công nghiệp | Việt Nam | 76,000 |
|
| 31 | Thịt gà (tương đương gà Tiên Yên (thịt gà ta)) |
TGT
|
28 | Kg | Thịt gà ta Tiên Yên | Việt Nam | 173,000 |
|
| 32 | Rau mồng tơi |
RMT
|
56 | Bó | Rau mồng tơi | Việt Nam | 14,000 |
|
| 33 | Đậu Phụ miếng ( 0,2kg/miếng) |
DPM
|
224 | Miếng | Đậu Phụ | Việt Nam | 9,000 |
|
| 34 | Trứng chim cút |
TTC
|
2.400 | Quả | Trứng chim cút | Việt Nam | 900 |
|
| 35 | Rau dền |
RD
|
64 | Bó | Rau dền | Việt Nam | 13,000 |
|
| 36 | Tim cật lợn |
TCL
|
24 | Kg | Tim cật lợn | Việt Nam | 200,000 |
|
| 37 | Tôm biển |
TB
|
40 | Kg | Tôm biển | Việt Nam | 162,000 |
|
| 38 | Tôm bóc nõn trần |
TBN
|
48 | Kg | Tôm bóc nõn trần | Việt Nam | 162,000 |
|
| 39 | Củ cải trắng |
CCT
|
24 | Kg | Củ cải trắng | Việt Nam | 16,000 |
|
| 40 | Su su |
QSS
|
30 | Kg | Su su | Việt Nam | 20,000 |
|
| 41 | Rau ngót |
RN
|
24 | Bó | Rau ngót | Việt Nam | 14,000 |
|
| 42 | Bánh gato (hura hoặc tương đương) |
BGT
|
500 | Cái | Bánh gato hura | Việt Nam | 2,600 |
|
| 43 | Sữa đậu nành không đường |
SDN
|
51 | Lít | Sữa đậu nành | Việt Nam | 8,000 |
|
| 44 | Giò lợn, chả mọc |
GCL
|
64 | Kg | Giò lợn, chả mọc | Việt Nam | 124,000 |
|
| 45 | Sữa tươi (tương đương sữa Mộc Châu có đường 110ml) |
STMC
|
9.200 | Lọ | Sữa tươi Mộc Châu | Việt Nam | 4,500 |
|
| 46 | Khí Gas hóa lỏng (tương đương LPG Xuân Nghiêm loại 45kg) |
GXN45
|
4 | bình | Khí Gas hóa lỏng 45kg | Việt Nam | 1,575,000 |
|
| 47 | Khí Gas hóa lỏng (tương đương LPG Xuân Nghiêm) loại 12kg |
GXN12
|
22 | bình | Khí Gas hóa lỏng 12kg | Việt Nam | 420,000 |
|
| 48 | Giấy vệ sinh (tương đương Anh Duy-10 cuộn) |
GVS
|
40 | Cây | Giấy vệ sinh Anh Duy | Việt Nam | 52,000 |
|
| 49 | Nước rửa tay (Litebuoy 180gr hoặc tương đương) |
NRT
|
50 | Chai | Nước rửa tay Litebuoy | Việt Nam | 30,000 |
|
| 50 | Nước lau sàn (Sunlight 1 lít hoặc tương đương) |
NLS
|
36 | Chai | Nước lau sàn Sunlight | Việt Nam | 30,000 |
|
| 51 | Nước tẩy bồn cầu 500ml |
NTBC
|
36 | Chai | Nước tẩy bồn cầu | Việt Nam | 25,000 |
|
| 52 | Xà phòng (Omo 400gram hoặc tương đương) |
XP
|
39 | Gói | Xà phòng Omo | Việt Nam | 22,000 |
|
| 53 | Dầu rửa bát (Sunlight 3,4 lít hoặc tương đương) |
DRB
|
32 | Can | Dầu rửa bát Sunlight | Việt Nam | 105,000 |
|
| 54 | Găng tay túi bóng |
GTTB
|
18 | Hộp | Găng tay túi bóng | Việt Nam | 15,000 |
|
| 55 | Găng tay cao su |
GTCS
|
30 | Đôi | Găng tay cao su | Việt Nam | 20,000 |
|
| 56 | Túi bóng đen 5kg |
TBD5
|
18 | Kg | Túi bóng đen 5kg | Việt Nam | 25,000 |
|
| 57 | Nước xịt kính |
NXK
|
9 | Chai | Nước xịt kính | Việt Nam | 25,000 |
|