Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5700487243 | 5700487243 | Liên danh Công ty cổ phần Môi trường đô thị Cẩm Phả - Công ty cổ phần đầu tư và phát triển MTĐT Quảng Ninh – Công ty TNHH xây dựng và phát triển Thanh Phong. |
CAM PHA UBRAN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
56.486.375.486,504 VND | 56.486.375.486 VND | 334 day | ||||
| 2 | vn5701351982 | 5701351982 | Liên danh Công ty cổ phần Môi trường đô thị Cẩm Phả - Công ty cổ phần đầu tư và phát triển MTĐT Quảng Ninh – Công ty TNHH xây dựng và phát triển Thanh Phong. |
QUANG NINH URBAN ENVIRONMENT INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT - STOCK COMPANY |
56.486.375.486,504 VND | 56.486.375.486 VND | 334 day | ||||
| 3 | vn5700759835 | 5700759835 | Liên danh Công ty cổ phần Môi trường đô thị Cẩm Phả - Công ty cổ phần đầu tư và phát triển MTĐT Quảng Ninh – Công ty TNHH xây dựng và phát triển Thanh Phong. |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THANH PHONG |
56.486.375.486,504 VND | 56.486.375.486 VND | 334 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CAM PHA UBRAN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | QUANG NINH URBAN ENVIRONMENT INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT - STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THANH PHONG | sub-partnership |
1 |
Thu gom thủ công chất thải có khả năng tái sử dụng, tái chế từ hộ gia đình, cá nhân tại đường, phố đến điểm tập kết; |
|
888.9 |
đồng/km |
Theo quy định tại Chương V |
62,237.8192 |
||
2 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
0.95 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
178,007 |
||
3 |
Thu gom thủ công chất thải thực phẩm từ hộ gia đình, cá nhân tại đường, phố đến điểm tập kết; |
|
3555.6 |
đồng/km |
Theo quy định tại Chương V |
249,449.1794 |
||
4 |
Tưới nước bồn hoa bằng ô tô tưới nước |
|
81.68 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
5 |
Thu gom thủ công chất thải khác còn lại từ hộ gia đình, cá nhân tại đường, phố đến điểm tập kết |
|
3555.6 |
đồng/km |
Theo quy định tại Chương V |
311,189.0961 |
||
6 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.43 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
19,520,739 |
||
7 |
Thu gom thủ công chất thải có khả năng tái sử dụng, tái chế từ hộ gia đình, cá nhân trong ngõ, ngách, hẻm đến điểm tập kết; |
|
9146.83 |
đồng/km |
Theo quy định tại Chương V |
68,710.5524 |
||
8 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng ô tô tưới nước |
|
36.98 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
9 |
Thu gom thủ công chất thải thực phẩm từ hộ gia đình, cá nhân trong ngõ, ngách, hẻm đến điểm tập kết; |
|
36587.3 |
đồng/km |
Theo quy định tại Chương V |
273,846.4045 |
||
10 |
Bảo vệ và duy trì vệ sinh khuôn viên công viên |
|
1.092 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
485,574 |
||
11 |
Thu gom thủ công chất thải khác còn lại từ hộ gia đình, cá nhân trong ngõ, ngách, hẻm đến điểm tập kết; |
|
36587.3 |
đồng/km |
Theo quy định tại Chương V |
327,619.8804 |
||
12 |
Cây xanh dọc mương Cẩm Đông - Cẩm Bình (bao gồm cây bóng mát, thảm lá màu gốc cây 2 bên vỉa hè) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
13 |
Vận chuyển chất thải có khả năng tái chế, tái sử dụng từ điểm tập kết đến cơ sở tiếp nhận bằng xe ô tô tải thùng rời tải trọng 2 tấn; cự ly trung bình 20 km |
|
167 |
đồng/tấn |
Theo quy định tại Chương V |
320,459.4549 |
||
14 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
|
3.42 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
11,255,155 |
||
15 |
Vận chuyển chất thải thực phẩm từ điểm tập kết đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép > 10 tấn; cự ly trung bình 20 km |
|
5.010 |
đồng/tấn |
Theo quy định tại Chương V |
260,432.3083 |
||
16 |
Tưới nước bồn cảnh cỏ màu bằng ô tô tưới nước |
|
294.12 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
17 |
Vận chuyển chất thải khác còn lại từ điểm tập kết đến cơ sở tiếp nhận bằng xe cuốn ép tải trọng > 10 tấn cự ly trung bình 20 km |
|
18.370 |
đồng/tấn |
Theo quy định tại Chương V |
240,006.2388 |
||
18 |
Cây xanh khu đô thị TTP |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
19 |
Vệ sinh công cộng |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
20 |
Phát cỏ bằng máy |
|
1066.99 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
72,838 |
||
21 |
Quét, gom rác đường phố bằng thủ công, quét đường |
|
1145.48 |
đồng/10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,244,756.3845 |
||
22 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
533.5 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,885 |
||
23 |
Công tác quét đường phố bằng cơ giới |
|
5727.42 |
đồng/km |
Theo quy định tại Chương V |
120,107.7473 |
||
24 |
Bón phân thảm cỏ |
|
177.83 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
56,011 |
||
25 |
Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, chân cột điện, miệng cống hàm ếch |
|
2749.32 |
đồng/km |
Theo quy định tại Chương V |
398,322.043 |
||
26 |
Làm cỏ tạp |
|
1066.99 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,700 |
||
27 |
Quét, gom rác đường phố bằng thủ công, quét hè |
|
3893.96 |
đồng/10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
896,224.5968 |
||
28 |
Xén lề cỏ nhung |
|
782.08 |
100md/lần |
Theo quy định tại Chương V |
226,050 |
||
29 |
Duy trì thủ công dải phân cách |
|
1321.34 |
đồng/km |
Theo quy định tại Chương V |
398,322.043 |
||
30 |
Trồng dặm cỏ nhung |
|
889.16 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
113,008 |
||
31 |
Công tác tưới nước rửa đường |
|
10.829 |
đồng/km |
Theo quy định tại Chương V |
177,176.1274 |
||
32 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng ô tô tưới nước |
|
7646.78 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
33 |
công tác tưới nước rửa đường. tăng cường ngày lễ sự kiện trong năm |
|
581 |
đồng/km |
Theo quy định tại Chương V |
177,176.1274 |
||
34 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
|
61.18 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
11,255,155 |
||
35 |
Công tác vận hành hệ thống bơm nước cung cấp nước rửa đường |
|
379.02 |
đồng/100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
262,456.3757 |
||
36 |
Tưới nước bồn cảnh lỏ màu bằng ô tô tưới nước |
|
5261.22 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
37 |
Duy trì vệ sinh trên biển |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
38 |
Thay hoa bồn hoa giống |
|
13.4 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,356,302 |
||
39 |
Thu gom, nhặt, vớt rác ven bờ biển |
|
426.69 |
đồng/km |
Theo quy định tại Chương V |
1,087,446.1228 |
||
40 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
20.1 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
85,109 |
||
41 |
CHIẾU SÁNG |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
42 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
13.4 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
178,007 |
||
43 |
Duy trì chiếu sáng |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
44 |
Tưới nước bồn hoa bằng ô tô tưới nước |
|
288.1 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
45 |
Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ 15 ngày/tháng |
|
15.015 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
83,765 |
||
46 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
2.3 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
19,520,739 |
||
47 |
Sửa chữa điện chiếu sáng, trang trí |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
48 |
Trồng dặm cây cảnh trổ hoa |
|
0.23 |
100cây |
Theo quy định tại Chương V |
7,063,662 |
||
49 |
Thay bóng cao áp, chiều cao cột H < 12m, |
|
15 |
20 bóng |
Theo quy định tại Chương V |
10,005,572 |
||
50 |
Tưới nước cây cảnh trổ hoa bằng ô tô tưới nước |
|
197.8 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
51 |
Thay bóng cao áp |
|
10 |
20 bóng |
Theo quy định tại Chương V |
8,968,133 |
||
52 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m |
|
15.17 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
6,127,482 |
||
53 |
Thay bóng đèn ống |
|
10 |
20 bóng |
Theo quy định tại Chương V |
11,153,982 |
||
54 |
Trồng dặm cây hàng rào |
|
303.3 |
1m2 trồng dặm/lần |
Theo quy định tại Chương V |
104,071 |
||
55 |
Thay chấn lưu, bộ mồi và bóng đèn đồng bộ, chiều cao cột H < 12m |
|
50 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,539,742 |
||
56 |
Tưới nước cây hàng rào bằng ô tô tưới nước |
|
1304.19 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
57 |
Thay thế thiết bị đèn Led bằng máy |
|
150 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,618,615 |
||
58 |
Duy trì cây bóc bẹ |
|
134 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
73,946 |
||
59 |
Thay đèn âm đất |
|
40 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,543,116 |
||
60 |
Duy trì cây xanh bóng mát |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
61 |
Thay bảng điện cửa cột |
|
200 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
222,537 |
||
62 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
5.844 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
211,755 |
||
63 |
Thay nắp cửa cột |
|
200 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
255,455 |
||
64 |
Giải toả cành cây gẫy, d <= 20cm |
|
300 |
1cành/lần |
Theo quy định tại Chương V |
247,034 |
||
65 |
Đánh số cột bằng Sơn |
|
500 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
319,324 |
||
66 |
Giải toả cây gẫy, đổ, cây loại 1 |
|
100 |
1cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,890,372 |
||
67 |
Thay vỏ tủ điều khiển chiếu sáng |
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
6,606,771 |
||
68 |
Chặt hạ cây bị bệnh hoặc già cỗi không đảm bảo an toàn, cây loại 1 |
|
50 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,003,261 |
||
69 |
Thay thế tủ điều khiển chiếu sáng |
|
10 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
16,796,326 |
||
70 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
|
1.000 |
1cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
924,848 |
||
71 |
Lau chùi đèn trên giá cao |
|
187.6 |
10 đèn / lần |
Theo quy định tại Chương V |
922,511 |
||
72 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
5.844 |
1cây |
Theo quy định tại Chương V |
14,929 |
||
73 |
Thay bộ xà đơn dài > 1m không sứ, không dây |
|
100 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,487,898 |
||
74 |
Thay cần đèn chao cao áp |
|
100 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,618,615 |
||
75 |
Thay cáp treo |
|
50 |
40m |
Theo quy định tại Chương V |
4,471,777 |
||
76 |
Thay cáp treo |
|
50 |
40m |
Theo quy định tại Chương V |
5,246,305 |
||
77 |
Thay cáp ngầm dưới hè phố |
|
20 |
40m |
Theo quy định tại Chương V |
21,130,073 |
||
78 |
Nối cáp ngầm hè phố |
|
20 |
mối nối |
Theo quy định tại Chương V |
4,803,660 |
||
79 |
Thay cột đèn bê tông ly tâm |
|
5 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
14,325,622 |
||
80 |
Thay cột đèn loại cột sắt |
|
30 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
13,025,015 |
||
81 |
Thay quả cầu nhựa bằng máy |
|
200 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
1,002,479 |
||
82 |
Nắn chỉnh cột điện nghiêng, xoay, cong vênh |
|
50 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
527,170 |
||
83 |
Căn chỉnh cần đèn, bóng đèn xoay |
|
70 |
1 cần |
Theo quy định tại Chương V |
309,835 |
||
84 |
Thay thế dây đèn trang trí thả ngoài trời |
|
10 |
20m |
Theo quy định tại Chương V |
1,753,050 |
||
85 |
Thay thế dây đèn trang trí cuốn xung quanh cây |
|
10 |
20m |
Theo quy định tại Chương V |
437,335 |
||
86 |
Thay thế cột đèn trang trí chiều cao H≤4m |
|
10 |
1 cột |
Theo quy định tại Chương V |
4,839,747 |
||
87 |
Thay thế đèn cầu trang trí trên cột chiều cao H≤4m |
|
10 |
20 bóng |
Theo quy định tại Chương V |
3,284,640 |
||
88 |
CÂY XANH |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
89 |
Dải phân cách Bái Tử Long và Võ Huy Tâm |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
90 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m |
|
4.61 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
6,127,482 |
||
91 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước |
|
396.46 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
92 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.17 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
19,520,739 |
||
93 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng ô tô tưới nước |
|
21.19 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
94 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
1.17 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
23,462,954 |
||
95 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng ô tô tưới nước |
|
107.81 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
96 |
Thay hoa bồn hoa giống |
|
30.8 |
100 m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,356,302 |
||
97 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
46.2 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
85,109 |
||
98 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
30.8 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
178,007 |
||
99 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước |
|
709.5 |
100 m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
100 |
Dải phân cách Bái Tử Long kéo dài |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
101 |
Phát cỏ bằng máy |
|
2.76 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
72,838 |
||
102 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
1.38 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,885 |
||
103 |
Bón phân thảm cỏ |
|
0.46 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
56,011 |
||
104 |
Xén lề cỏ nhung |
|
120 |
100md/lần |
Theo quy định tại Chương V |
226,050 |
||
105 |
Làm cỏ tạp |
|
2.76 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,700 |
||
106 |
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng ô tô tưới nước |
|
19.78 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
107 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m |
|
0.69 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
6,127,482 |
||
108 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước |
|
59.34 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
109 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.08 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
19,520,739 |
||
110 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng ô tô tưới nước |
|
6.88 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
111 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
|
0.47 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
23,462,954 |
||
112 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng ô tô tưới nước |
|
40.42 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
113 |
Thay hoa bồn hoa giống |
|
5.68 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,356,302 |
||
114 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
8.52 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
85,109 |
||
115 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
5.68 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
178,007 |
||
116 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước |
|
122.12 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
117 |
Công viên Phường Cẩm Thành |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
118 |
Phát cỏ bằng máy |
|
20.69 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
72,838 |
||
119 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
10.34 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,885 |
||
120 |
Bón phân thảm cỏ |
|
3.45 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
56,011 |
||
121 |
Xén lề cỏ nhung |
|
7.68 |
100md/lần |
Theo quy định tại Chương V |
226,050 |
||
122 |
Làm cỏ tạp |
|
20.69 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,700 |
||
123 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng ô tô tưới nước |
|
148.26 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
124 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m |
|
0.69 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
6,127,482 |
||
125 |
Tưới nước cây hàng rào đường viền bằng ô tô tưới nước |
|
59.17 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
126 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.97 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
19,520,739 |
||
127 |
Tưới nước bồn cảnh thảm màu bằng ô tô tưới nước |
|
83.08 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
128 |
Tưới nước bồn hoa bằng ô tô tưới nước |
|
192.9 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
129 |
Thay hoa bồn hoa giống |
|
2.24 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,356,302 |
||
130 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
13.46 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
85,109 |
||
131 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
13.46 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
178,007 |
||
132 |
Bảo vệ và Duy trì vệ sinh khuôn viên |
|
164.31 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
485,574 |
||
133 |
Vườn hoa thanh niên (phường Cẩm Tây cũ) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
134 |
Phát cỏ bằng máy |
|
82.26 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
72,838 |
||
135 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
41.13 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,885 |
||
136 |
Bón phân thảm cỏ |
|
13.71 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
56,011 |
||
137 |
Xén lề cỏ nhung |
|
33.68 |
100md/lần |
Theo quy định tại Chương V |
226,050 |
||
138 |
Làm cỏ tạp |
|
82.26 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,700 |
||
139 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng ô tô tưới nước |
|
589.54 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
140 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m |
|
1.74 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
6,127,482 |
||
141 |
Tưới nước cây hàng rào đường viền bằng ô tô tưới nước |
|
149.55 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
142 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
|
7.28 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
11,255,155 |
||
143 |
Tưới nước bồn cảnh thảm màu bằng ô tô tưới nước |
|
625.99 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
144 |
Thay hoa bồn hoa giống |
|
2.99 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,356,302 |
||
145 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
17.94 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
85,109 |
||
146 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
2.99 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
178,007 |
||
147 |
Tưới nước bồn hoa bằng ô tô tưới nước |
|
257.14 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
148 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
1.39 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
19,520,739 |
||
149 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng ô tô tưới nước |
|
119.54 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
150 |
Bảo vệ và Duy trì vệ sinh khuôn viên |
|
63.63 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
485,574 |
||
151 |
Trung tâm văn hóa |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
152 |
Phát cỏ bằng máy |
|
80.44 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
72,838 |
||
153 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
40.22 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,885 |
||
154 |
Bón phân thảm cỏ |
|
13.41 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
56,011 |
||
155 |
Xén lề cỏ nhung |
|
43.08 |
100md/lần |
Theo quy định tại Chương V |
226,050 |
||
156 |
Làm cỏ tạp |
|
80.44 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,700 |
||
157 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng ô tô tưới nước |
|
576.48 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
158 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m |
|
1.43 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
6,127,482 |
||
159 |
Tưới nước cây hàng rào đường viền bằng ô tô tưới nước |
|
122.72 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
160 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
|
2.02 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
11,255,155 |
||
161 |
Tưới nước bồn cảnh lá màu bằng ô tô tưới nước |
|
174.07 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
162 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.65 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
19,520,739 |
||
163 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng ô tô tưới nước |
|
55.9 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
164 |
Trung tâm văn hóa - Hội người cao tuổi - Nhà thi đấu |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
165 |
Phát cỏ bằng máy |
|
27.41 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
72,838 |
||
166 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
13.71 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,885 |
||
167 |
Bón phân thảm cỏ |
|
4.57 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
56,011 |
||
168 |
Xén lề cỏ nhung |
|
18.82 |
100md/lần |
Theo quy định tại Chương V |
226,050 |
||
169 |
Làm cỏ tạp |
|
27.41 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,700 |
||
170 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng ô tô tưới nước |
|
196.49 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
171 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m |
|
0.94 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
6,127,482 |
||
172 |
Tưới nước cây hàng rào đường viền bằng ô tô tưới nước |
|
81.49 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
173 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
|
2.49 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
11,255,155 |
||
174 |
Tưới nước bồn cảnh thảm màu bằng ô tô tưới nước |
|
213.93 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
175 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.65 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
19,520,739 |
||
176 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng ô tô tưới nước |
|
55.9 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
177 |
Tiểu cảnh khu vực công viên bến do ( phường cẩm trung cũ) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
178 |
Phát thảm cỏ thuần chủng |
|
477.6 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
72,838 |
||
179 |
Phát thảm cỏ không thuần chủng |
|
1222.7 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
72,838 |
||
180 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
238.8 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,885 |
||
181 |
Bón phân thảm cỏ |
|
79.6 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
56,011 |
||
182 |
Xén lề cỏ nhung |
|
156.31 |
100md/lần |
Theo quy định tại Chương V |
226,050 |
||
183 |
Làm cỏ tạp |
|
477.6 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,700 |
||
184 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng ô tô tưới nước |
|
3422.8 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
185 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m |
|
7.82 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
6,127,482 |
||
186 |
Tưới nước cây hàng rào đường viền bằng ô tô tưới nước |
|
672.14 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
187 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
7.54 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
19,520,739 |
||
188 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng ô tô tưới nước |
|
648.44 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
189 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
|
1.89 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
11,255,155 |
||
190 |
Tưới nước bồn cảnh thảm màu bằng ô tô tưới nước |
|
162.94 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
191 |
Bảo vệ và Duy trì vệ sinh khuôn viên |
|
291.2 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
485,574 |
||
192 |
Khu đô thị Thịnh Phát (phường Cẩm Bình cũ) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
193 |
Phát cỏ bằng máy |
|
57.51 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
72,838 |
||
194 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
43.13 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,885 |
||
195 |
Bón phân thảm cỏ |
|
14.38 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
56,011 |
||
196 |
Xén lề cỏ nhung |
|
60.17 |
100md/lần |
Theo quy định tại Chương V |
226,050 |
||
197 |
Làm cỏ tạp |
|
57.51 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,700 |
||
198 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng ô tô tưới nước |
|
618.25 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
199 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m |
|
1.41 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
6,127,482 |
||
200 |
Tưới nước cây hàng rào đường viền bằng ô tô tưới nước |
|
121.09 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
201 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.83 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
19,520,739 |
||
202 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng ô tô tưới nước |
|
29.88 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
203 |
Thay hoa bồn hoa giống |
|
1.68 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,356,302 |
||
204 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
2.51 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
85,109 |
||
205 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
1.68 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
178,007 |
||
206 |
Tưới nước bồn hoa bằng ô tô tưới nước |
|
36.03 |
100 m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
207 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
|
1.67 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
11,255,155 |
||
208 |
Tưới nước bồn cảnh lá màu bằng ô tô tưới nước |
|
143.62 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
209 |
Đài tưởng niệm Vũng Đục, phường Cẩm Đông |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
210 |
Bảo vệ và Duy trì vệ sinh khuôn viên |
|
42.88 |
ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
485,574 |
||
211 |
Công tác chăm sóc thường xuyên cây xanh, thảm cỏ đảo giao thông Nút giao Km150+00 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
212 |
Phát cỏ bằng máy |
|
120.34 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
72,838 |
||
213 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
60.17 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,885 |
||
214 |
Bón phân thảm cỏ |
|
20.06 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
56,011 |
||
215 |
Xén lề cỏ nhung |
|
46.33 |
100md/lần |
Theo quy định tại Chương V |
226,050 |
||
216 |
Làm cỏ tạp |
|
120.34 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,700 |
||
217 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng ô tô tưới nước |
|
862.41 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
218 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.56 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
19,520,739 |
||
219 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng ô tô tưới nước |
|
48.16 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
220 |
Thay hoa bồn hoa giống |
|
8.54 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,356,302 |
||
221 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
734.35 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
85,109 |
||
222 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
8.54 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
178,007 |
||
223 |
Tưới nước bồn hoa bằng ô tô tưới nước |
|
734.35 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
224 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m |
|
6.47 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
6,127,482 |
||
225 |
Tưới nước cây bờ viền thuần chủng bằng ô tô tưới nước |
|
9.7 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
226 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
|
1.58 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
11,255,155 |
||
227 |
Tưới nước bồn cảnh thảm màu bằng ô tô tưới nước |
|
33.94 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
228 |
Giải phân cách từ Km149+900 tới cầu 2 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
229 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m |
|
1.37 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
6,127,482 |
||
230 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước |
|
117.85 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
231 |
Giải phân cách từ Km145+00 tới Km149+820,79 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
232 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m |
|
24.77 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
6,127,482 |
||
233 |
Tưới nước cây bờ viền thuần chủng bằng ô tô tưới nước |
|
2130.22 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
234 |
Công tác duy trì chăm sóc cây xanh khuôn viên đường tổ 3 Diêm Thủy, đường dân cư Diêm Thủy, cây xanh dọc QL 18 đoạn qua phường Cẩm Bình cũ |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
235 |
Phát cỏ bằng máy |
|
21.72 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
72,838 |
||
236 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
10.86 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,885 |
||
237 |
Bón phân thảm cỏ |
|
3.62 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
56,011 |
||
238 |
Làm cỏ tạp |
|
21.72 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,700 |
||
239 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng ô tô tưới nước |
|
155.63 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
240 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
|
8.18 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
11,255,155 |
||
241 |
Tưới nước bồn cảnh lá màu bằng ô tô tưới nước |
|
703.27 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
242 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.02 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
19,520,739 |
||
243 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng ô tô tưới nước |
|
1.72 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
244 |
Thay hoa bồn hoa giống |
|
42.9 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,356,302 |
||
245 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
64.35 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
85,109 |
||
246 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
42.9 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
178,007 |
||
247 |
Tưới nước bồn hoa bằng ô tô tưới nước |
|
922.32 |
100 m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
248 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
2.39 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
19,520,739 |
||
249 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng ô tô tưới nước |
|
205.54 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
250 |
Khu dân cư dọc phía Nam QL18 đoạn từ Cầu 1 đến cầu 2 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
251 |
Phát cỏ bằng máy |
|
20.52 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
72,838 |
||
252 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
10.26 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,885 |
||
253 |
Bón phân thảm cỏ |
|
3.42 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
56,011 |
||
254 |
Làm cỏ tạp |
|
20.52 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,700 |
||
255 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng ô tô tưới nước |
|
147.06 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
256 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
|
6.12 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
11,255,155 |
||
257 |
Tưới nước bồn cảnh lỏ màu bằng ô tô tưới nước |
|
525.95 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
258 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
1.07 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
19,520,739 |
||
259 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng ô tô tưới nước |
|
92.02 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
260 |
Thay hoa bồn hoa giống |
|
5.03 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,356,302 |
||
261 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
7.54 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
85,109 |
||
262 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
5.03 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
178,007 |
||
263 |
Tưới nước bồn hoa bằng ô tô tưới nước |
|
108.1 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
264 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.28 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
19,520,739 |
||
265 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng ô tô tưới nước |
|
24.08 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
266 |
Cây xanh vỉa hè từ vòng xuyến Cẩm Đông đến Cầu 2 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
267 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
|
0.31 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
11,255,155 |
||
268 |
Tưới nước bồn cảnh thảm màu bằng ô tô tưới nước |
|
26.66 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
269 |
Công tác duy trì cây xanh, thảm cỏ, bồn cảnh, thàm màu đường bao biển GĐ2 (đoạn từ cuối TTP đến đường Vũng Đục) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
270 |
Phát cỏ bằng máy |
|
226.84 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
72,838 |
||
271 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
113.42 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,885 |
||
272 |
Bón phân thảm cỏ |
|
37.81 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
56,011 |
||
273 |
Làm cỏ tạp |
|
226.84 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,700 |
||
274 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng ô tô tưới nước |
|
1625.66 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
275 |
Duy trì bồn cảnh không hàng rào |
|
6.86 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
11,255,155 |
||
276 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước |
|
589.79 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
277 |
Thay hoa bồn hoa giống |
|
13.07 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,356,302 |
||
278 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
19.61 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
85,109 |
||
279 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
|
13.07 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
178,007 |
||
280 |
Tưới nước bồn cảnh, lá màu bằng ô tô tưới nước |
|
281.05 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
281 |
Duy trì cây bóc bẹ |
|
62 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
73,946 |
||
282 |
Duy trì Công viên Trung Tâm (rạp ngoài trời) |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
283 |
Phát cỏ bằng máy |
|
534.78 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
72,838 |
||
284 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
267.39 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,885 |
||
285 |
Bón phân thảm cỏ |
|
89.13 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
56,011 |
||
286 |
Xén lề cỏ nhung |
|
267.39 |
100md/lần |
Theo quy định tại Chương V |
226,050 |
||
287 |
Làm cỏ tạp |
|
534.78 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,700 |
||
288 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng ô tô tưới nước |
|
3832.59 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
96,548 |
||
289 |
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m |
|
4.9 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
6,127,482 |
||
290 |
Tưới nước cây hàng rào đường viền bằng ô tô tưới nước |
|
421.68 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
97,440 |
||
291 |
CÔNG TÁC VỆ SINH MÔI TRƯỜNG |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
292 |
Thay hoa bồn hoa giống |
|
0.95 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,356,302 |
||
293 |
Thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
294 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
|
5.7 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
85,109 |