Package No. 04

        Watching
Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 04
Bidding method
Online bidding
Tender value
449.460.000 VND
Publication date
11:02 16/10/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
610/QĐ-BV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hai Duong Provincial Hospital of Traditional Medicine
Approval date
16/10/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0800917596

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG LINH ĐẠT

447.514.480,7307 VND 447.514.480 VND 20 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0801250932 CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ THÀNH CÔNG The contractor does not arrange a specialized laboratory to serve during the implementation of the above bidding package according to the provisions of E-HSMT. The Procuring Entity requested the contractor to supplement documents and records, but time expired to clarify that the contractor did not supplement the documents as requested by the Procuring Entity.
2 vn0800386320 SOUL INVESTMENT CONSULTANT COMPANY LIMITED The contractor does not arrange a specialized laboratory to serve during the implementation of the above bidding package according to the provisions of E-HSMT. The Procuring Entity requested the contractor to supplement documents and records, but time expired to clarify that the contractor did not supplement the documents as requested by the Procuring Entity.
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm
0.3
100m
Theo quy định tại Chương V
7,710,299
2
Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm
14
cái
Theo quy định tại Chương V
35,048
3
Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm
8
cái
Theo quy định tại Chương V
38,379
4
Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 25mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
81,576
5
Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR đường kính 25mm
6
cái
Theo quy định tại Chương V
80,542
6
Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
276,543
7
Lắp đặt rắc co ren trong PPR D25
1
cái
Theo quy định tại Chương V
255,131
8
Combo ren 2 đầu D25
8
cái
Theo quy định tại Chương V
31,590
9
Lắp đặt chậu rửa+ Chân chậu
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,223,899
10
Lắp đặt gương soi
2
cái
Theo quy định tại Chương V
418,773
11
Lắp đặt vòi chậu rửa
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,061,886
12
Bộ xi phông chậu rửa
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
126,360
13
Lắp đặt xí bệt
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,292,580
14
Lắp đặt chậu tiểu nam
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,413,426
15
Lắp đặt van xả tiểu nam
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,079,658
16
Xịt súng (cò xịt nước)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
205,966
17
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi đồng D16 mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
367,543
18
Lắp đặt hộp đựng giấy Inox
2
cái
Theo quy định tại Chương V
330,711
19
Lắp đặt kệ kính
2
cái
Theo quy định tại Chương V
292,287
20
Lắp đặt hộp đựng xà phòng
2
cái
Theo quy định tại Chương V
330,711
21
Công di chuyển đồ đạc, bàn ghế, hệ thống điện cũ 12 phòng làm việc
12
công
Theo quy định tại Chương V
299,472
22
Bạt chắn bụi
100
m2
Theo quy định tại Chương V
6,318
23
Cắt mạch gạch men lát nền
57.24
10m
Theo quy định tại Chương V
63,076
24
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng
47.73
m2
Theo quy định tại Chương V
10,722
25
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
47.73
m2
Theo quy định tại Chương V
24,127
26
Ốp nhựa khổ rộng 400 dày 9mm
541.74
m2
Theo quy định tại Chương V
341,171
27
Nẹp góc dương 20x20
264
m
Theo quy định tại Chương V
25,272
28
Nẹp âm nẹp góc tường
168
m
Theo quy định tại Chương V
25,272
29
Phào cổ trần
194.64
m
Theo quy định tại Chương V
94,770
30
Phào chân
170.04
m
Theo quy định tại Chương V
94,770
31
Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2
480
m
Theo quy định tại Chương V
15,150
32
Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2
225
m
Theo quy định tại Chương V
20,044
33
Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2
180
m
Theo quy định tại Chương V
27,480
34
Lắp đặt dây cáp nối mạng MT4x2x0,5 CAT6UTP
100
m
Theo quy định tại Chương V
26,263
35
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm
465
m
Theo quy định tại Chương V
53,859
36
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm
180
m
Theo quy định tại Chương V
53,859
37
Lắp đặt đèn tuýp LED dài 1200mm
24
bộ
Theo quy định tại Chương V
250,128
38
Lắp đặt các aptomat tép 1 pha MCB 16A
1
cái
Theo quy định tại Chương V
142,533
39
Lắp đặt hộp nhựa nối dây KT 100x100mm
24
hộp
Theo quy định tại Chương V
76,522
40
Lắp đặt đế nhựa âm tường 105x65x40mm
63
hộp
Theo quy định tại Chương V
64,524
41
Lắp đặt công tắc kép 250W/16A-1P
12
cái
Theo quy định tại Chương V
35,879
42
Lắp đặt mặt công tắc 1,2 lỗ, ổ cắm, công tắc
63
cái
Theo quy định tại Chương V
14,534
43
Lắp đặt ống nhựa xuyên tường D27, l=220mm
12
cái
Theo quy định tại Chương V
6,318
44
Lắp đặt hộp số quạt trần
12
cái
Theo quy định tại Chương V
381,828
45
Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40
47.73
m2
Theo quy định tại Chương V
85,510
46
Lát nền, sàn tiết diện gạch KT 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40
47.73
m2
Theo quy định tại Chương V
256,794
47
Lát sân bằng gạch Terazzo KT 40x40x3cm, vữa XM M75, XM PCB40
19.2
m2
Theo quy định tại Chương V
184,274
48
Phá dỡ kết cấu gạch đá
0.333
m3
Theo quy định tại Chương V
470,776
49
Đào móng băng bằng thủ công
4.6745
1m3
Theo quy định tại Chương V
219,828
50
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40
0.8259
m3
Theo quy định tại Chương V
1,625,997
51
Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40
1.4777
m3
Theo quy định tại Chương V
1,601,896
52
Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40
1.3997
m3
Theo quy định tại Chương V
1,654,818
53
Lắp dựng cốt thép xà dầm móng
0.0207
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,216,867
54
Lắp dựng cốt thép xà dầm móng
0.0752
tấn
Theo quy định tại Chương V
22,955,427
55
Ván khuôn gỗ xà dầm móng
0.1066
100m2
Theo quy định tại Chương V
18,063,308
56
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40
0.9117
m3
Theo quy định tại Chương V
2,211,838
57
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95
0.0625
100m3
Theo quy định tại Chương V
34,524,195
58
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40
1.1181
m3
Theo quy định tại Chương V
1,705,157
59
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40
3.815
m3
Theo quy định tại Chương V
2,168,888
60
Gia công xà gồ thép
0.0364
tấn
Theo quy định tại Chương V
36,108,599
61
Lắp dựng xà gồ thép
0.0364
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,073,952
62
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ
0.1435
100m2
Theo quy định tại Chương V
20,827,029
63
Tôn úp sườn, máng xối dày 0,4 ly khổ rộng D300mm
11.5
m2
Theo quy định tại Chương V
51,177
64
Ốp tường trụ, cột - diện tích viên gạch 300x600mm, vữa XM M75, PCB40
41.079
m2
Theo quy định tại Chương V
296,787
65
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
17.8765
m2
Theo quy định tại Chương V
81,132
66
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
26.699
m2
Theo quy định tại Chương V
99,102
67
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao
11.0006
m2
Theo quy định tại Chương V
416,218
68
Lát nền, sàn gạch - diện tích viên gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB40
13.5367
m2
Theo quy định tại Chương V
242,670
69
Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm hệ (Tương đương Cửa nhôm hệ PMA hệ 55 XF, cửa đi mở quay 1 cánh, 2 cánh hoặc 4 cánh, Nhôm sơn màu cafe, cửa đi khung 54,8x66 dày 2mm, cánh 54,8x87mm dày 2mm; gioăng EPDM và phụ kiện đồng bộ; kính dán an toàn Việt Nhật hoặc tương đương dày 6,38 ly)
4.275
m2
Theo quy định tại Chương V
3,310,618
70
Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ (Tương đương Cửa nhôm hệ PMA hệ 55 XF, cửa sổ 2 cánh mở quay, Nhôm sơn màu cafe, cửa sổ khung 54,8x50 dày 1,5mm, cánh 54,8x76mm dày 2mm; gioăng EPDM và phụ kiện đồng bộ; kính dán an toàn Việt Nhật hoặc tương đương dày 6,38 ly)
1
m2
Theo quy định tại Chương V
3,184,258
71
Gia công, lắp dựng tay vịn, lan can inox
43.85
kg
Theo quy định tại Chương V
183,221
72
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2
30
m
Theo quy định tại Chương V
30,433
73
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2
30
m
Theo quy định tại Chương V
33,434
74
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D=16mm
40
m
Theo quy định tại Chương V
53,859
75
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - D18x10
20
m
Theo quy định tại Chương V
16,573
76
Lắp đặt đèn LED sát trần D270/ CS 14W
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
326,022
77
Lắp đặt các automat 1 pha 16A
1
cái
Theo quy định tại Chương V
142,533
78
Lắp đặt quạt thông gió KT 250x250mm, CS 12,5w
2
cái
Theo quy định tại Chương V
429,133
79
Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT 100x100mm
3
hộp
Theo quy định tại Chương V
76,522
80
Lắp đặt đế nhựa âm tường
5
hộp
Theo quy định tại Chương V
62,327
81
Lắp đặt công tắc 1 hạt
2
cái
Theo quy định tại Chương V
33,481
82
Lắp đặt ổ cắm đơn
2
cái
Theo quy định tại Chương V
65,864
83
Lắp đặt mặt công tắc 1 lỗ, ổ cắm
4
cái
Theo quy định tại Chương V
14,404
84
Lắp đặt ống nhựa xuyên tường D27, l=220mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
6,318
85
Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm
0.06
100m
Theo quy định tại Chương V
5,138,833
86
Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm
0.12
100m
Theo quy định tại Chương V
9,670,738
87
Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm
0.12
100m
Theo quy định tại Chương V
9,870,858
88
Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm
0.08
100m
Theo quy định tại Chương V
3,140,814
89
Lắp đặt cút nhựa uPVC D34mm
3
cái
Theo quy định tại Chương V
14,401
90
Lắp đặt cút nhựa uPVC D42mm
6
cái
Theo quy định tại Chương V
25,984
91
Lắp đặt cút nhựa uVC D90mm
4
cái
Theo quy định tại Chương V
74,762
92
Lắp đặt cút chếch nhựa uPVC D90mm
4
cái
Theo quy định tại Chương V
24,111
93
Lắp đặt cút nhựa uPVC D110mm
4
cái
Theo quy định tại Chương V
110,637
94
Lắp đặt cút chếch nhựa uPVC D110mm
4
cái
Theo quy định tại Chương V
63,205
95
Lắp đặt Tê nhựa uPVC D90
5
cái
Theo quy định tại Chương V
99,173
96
Lắp đặt Tê chếch nhựa uPVC D110mm
3
cái
Theo quy định tại Chương V
98,622
97
Lắp nút bịt nhựa D110mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
74,974
98
Lắp nút bịt nhựa D90mm
4
cái
Theo quy định tại Chương V
52,328
99
Lắp nút bịt nhựa D42mm
3
cái
Theo quy định tại Chương V
21,357
100
Thoát sàn inox 150x150mm
4
cái
Theo quy định tại Chương V
208,546
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second