Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0800917596 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG LINH ĐẠT |
447.514.480,7307 VND | 447.514.480 VND | 20 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801250932 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ THÀNH CÔNG | The contractor does not arrange a specialized laboratory to serve during the implementation of the above bidding package according to the provisions of E-HSMT. The Procuring Entity requested the contractor to supplement documents and records, but time expired to clarify that the contractor did not supplement the documents as requested by the Procuring Entity. | |
| 2 | vn0800386320 | SOUL INVESTMENT CONSULTANT COMPANY LIMITED | The contractor does not arrange a specialized laboratory to serve during the implementation of the above bidding package according to the provisions of E-HSMT. The Procuring Entity requested the contractor to supplement documents and records, but time expired to clarify that the contractor did not supplement the documents as requested by the Procuring Entity. |
1 |
Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm |
|
0.3 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
7,710,299 |
||
2 |
Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm |
|
14 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
35,048 |
||
3 |
Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
38,379 |
||
4 |
Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 25mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
81,576 |
||
5 |
Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR đường kính 25mm |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,542 |
||
6 |
Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
276,543 |
||
7 |
Lắp đặt rắc co ren trong PPR D25 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
255,131 |
||
8 |
Combo ren 2 đầu D25 |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
31,590 |
||
9 |
Lắp đặt chậu rửa+ Chân chậu |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,223,899 |
||
10 |
Lắp đặt gương soi |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
418,773 |
||
11 |
Lắp đặt vòi chậu rửa |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,061,886 |
||
12 |
Bộ xi phông chậu rửa |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
126,360 |
||
13 |
Lắp đặt xí bệt |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,292,580 |
||
14 |
Lắp đặt chậu tiểu nam |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,413,426 |
||
15 |
Lắp đặt van xả tiểu nam |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,079,658 |
||
16 |
Xịt súng (cò xịt nước) |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
205,966 |
||
17 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi đồng D16 mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
367,543 |
||
18 |
Lắp đặt hộp đựng giấy Inox |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
330,711 |
||
19 |
Lắp đặt kệ kính |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
292,287 |
||
20 |
Lắp đặt hộp đựng xà phòng |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
330,711 |
||
21 |
Công di chuyển đồ đạc, bàn ghế, hệ thống điện cũ 12 phòng làm việc |
|
12 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
299,472 |
||
22 |
Bạt chắn bụi |
|
100 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
6,318 |
||
23 |
Cắt mạch gạch men lát nền |
|
57.24 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
63,076 |
||
24 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
|
47.73 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,722 |
||
25 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
|
47.73 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
24,127 |
||
26 |
Ốp nhựa khổ rộng 400 dày 9mm |
|
541.74 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
341,171 |
||
27 |
Nẹp góc dương 20x20 |
|
264 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
25,272 |
||
28 |
Nẹp âm nẹp góc tường |
|
168 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
25,272 |
||
29 |
Phào cổ trần |
|
194.64 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
94,770 |
||
30 |
Phào chân |
|
170.04 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
94,770 |
||
31 |
Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 |
|
480 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
15,150 |
||
32 |
Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 |
|
225 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
20,044 |
||
33 |
Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 |
|
180 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
27,480 |
||
34 |
Lắp đặt dây cáp nối mạng MT4x2x0,5 CAT6UTP |
|
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
26,263 |
||
35 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm |
|
465 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
53,859 |
||
36 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm |
|
180 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
53,859 |
||
37 |
Lắp đặt đèn tuýp LED dài 1200mm |
|
24 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
250,128 |
||
38 |
Lắp đặt các aptomat tép 1 pha MCB 16A |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
142,533 |
||
39 |
Lắp đặt hộp nhựa nối dây KT 100x100mm |
|
24 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
76,522 |
||
40 |
Lắp đặt đế nhựa âm tường 105x65x40mm |
|
63 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
64,524 |
||
41 |
Lắp đặt công tắc kép 250W/16A-1P |
|
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
35,879 |
||
42 |
Lắp đặt mặt công tắc 1,2 lỗ, ổ cắm, công tắc |
|
63 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
14,534 |
||
43 |
Lắp đặt ống nhựa xuyên tường D27, l=220mm |
|
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
6,318 |
||
44 |
Lắp đặt hộp số quạt trần |
|
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
381,828 |
||
45 |
Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
47.73 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
85,510 |
||
46 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch KT 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
47.73 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
256,794 |
||
47 |
Lát sân bằng gạch Terazzo KT 40x40x3cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
19.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
184,274 |
||
48 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá |
|
0.333 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
470,776 |
||
49 |
Đào móng băng bằng thủ công |
|
4.6745 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
219,828 |
||
50 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
|
0.8259 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,625,997 |
||
51 |
Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
1.4777 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,601,896 |
||
52 |
Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
1.3997 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,654,818 |
||
53 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm móng |
|
0.0207 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
24,216,867 |
||
54 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm móng |
|
0.0752 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
22,955,427 |
||
55 |
Ván khuôn gỗ xà dầm móng |
|
0.1066 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,063,308 |
||
56 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
|
0.9117 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,211,838 |
||
57 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
|
0.0625 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
34,524,195 |
||
58 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
1.1181 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,705,157 |
||
59 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 |
|
3.815 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,168,888 |
||
60 |
Gia công xà gồ thép |
|
0.0364 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
36,108,599 |
||
61 |
Lắp dựng xà gồ thép |
|
0.0364 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
3,073,952 |
||
62 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
|
0.1435 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,827,029 |
||
63 |
Tôn úp sườn, máng xối dày 0,4 ly khổ rộng D300mm |
|
11.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
51,177 |
||
64 |
Ốp tường trụ, cột - diện tích viên gạch 300x600mm, vữa XM M75, PCB40 |
|
41.079 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
296,787 |
||
65 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
17.8765 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
81,132 |
||
66 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
26.699 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
99,102 |
||
67 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao |
|
11.0006 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
416,218 |
||
68 |
Lát nền, sàn gạch - diện tích viên gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB40 |
|
13.5367 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
242,670 |
||
69 |
Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm hệ (Tương đương Cửa nhôm hệ PMA hệ 55 XF, cửa đi mở quay 1 cánh, 2 cánh hoặc 4 cánh, Nhôm sơn màu cafe, cửa đi khung 54,8x66 dày 2mm, cánh 54,8x87mm dày 2mm; gioăng EPDM và phụ kiện đồng bộ; kính dán an toàn Việt Nhật hoặc tương đương dày 6,38 ly) |
|
4.275 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,310,618 |
||
70 |
Sản xuất lắp dựng cửa sổ nhôm hệ (Tương đương Cửa nhôm hệ PMA hệ 55 XF, cửa sổ 2 cánh mở quay, Nhôm sơn màu cafe, cửa sổ khung 54,8x50 dày 1,5mm, cánh 54,8x76mm dày 2mm; gioăng EPDM và phụ kiện đồng bộ; kính dán an toàn Việt Nhật hoặc tương đương dày 6,38 ly) |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,184,258 |
||
71 |
Gia công, lắp dựng tay vịn, lan can inox |
|
43.85 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
183,221 |
||
72 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 |
|
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
30,433 |
||
73 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2 |
|
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
33,434 |
||
74 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D=16mm |
|
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
53,859 |
||
75 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - D18x10 |
|
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
16,573 |
||
76 |
Lắp đặt đèn LED sát trần D270/ CS 14W |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
326,022 |
||
77 |
Lắp đặt các automat 1 pha 16A |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
142,533 |
||
78 |
Lắp đặt quạt thông gió KT 250x250mm, CS 12,5w |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
429,133 |
||
79 |
Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT 100x100mm |
|
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
76,522 |
||
80 |
Lắp đặt đế nhựa âm tường |
|
5 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
62,327 |
||
81 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
33,481 |
||
82 |
Lắp đặt ổ cắm đơn |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
65,864 |
||
83 |
Lắp đặt mặt công tắc 1 lỗ, ổ cắm |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
14,404 |
||
84 |
Lắp đặt ống nhựa xuyên tường D27, l=220mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
6,318 |
||
85 |
Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm |
|
0.06 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
5,138,833 |
||
86 |
Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm |
|
0.12 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
9,670,738 |
||
87 |
Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm |
|
0.12 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
9,870,858 |
||
88 |
Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm |
|
0.08 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
3,140,814 |
||
89 |
Lắp đặt cút nhựa uPVC D34mm |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
14,401 |
||
90 |
Lắp đặt cút nhựa uPVC D42mm |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
25,984 |
||
91 |
Lắp đặt cút nhựa uVC D90mm |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
74,762 |
||
92 |
Lắp đặt cút chếch nhựa uPVC D90mm |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
24,111 |
||
93 |
Lắp đặt cút nhựa uPVC D110mm |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
110,637 |
||
94 |
Lắp đặt cút chếch nhựa uPVC D110mm |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
63,205 |
||
95 |
Lắp đặt Tê nhựa uPVC D90 |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
99,173 |
||
96 |
Lắp đặt Tê chếch nhựa uPVC D110mm |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
98,622 |
||
97 |
Lắp nút bịt nhựa D110mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
74,974 |
||
98 |
Lắp nút bịt nhựa D90mm |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
52,328 |
||
99 |
Lắp nút bịt nhựa D42mm |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
21,357 |
||
100 |
Thoát sàn inox 150x150mm |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
208,546 |