Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2001108440 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG CAO GIA TIẾN |
621.852.439,758 VND | 621.852.000 VND | 15 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1702104298 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG CÀ MAU | Evaluation of E-HSDT according to Process 2 |
1 |
TRỒNG CÂY XANH |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I |
|
0.1178 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,036,170 |
||
3 |
Trồng cỏ nhung |
|
1011.318 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
126,165 |
||
4 |
Trồng Cây Bông Giấy bản địa |
|
0.06 |
100 cây |
Theo quy định tại Chương V |
325,296,356 |
||
5 |
Trồng Cây Trang Leo |
|
0.18 |
100 cây |
Theo quy định tại Chương V |
56,049,797 |
||
6 |
Đắp phân bò khô bằng thủ công |
|
11.5852 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
572,718 |
||
7 |
Đắp Tro Trấu bằng thủ công |
|
11.5852 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
572,718 |
||
8 |
Đắp Xơ Dừa bằng thủ công |
|
23.1704 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
572,718 |
||
9 |
Bón phân thảm cỏ |
|
1.2868 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
38,987,349 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I |
|
1.2868 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,216,955 |
||
11 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I |
|
0.169 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,036,170 |
||
12 |
Trồng cây Lộc Vừng |
|
0.13 |
100 cây |
Theo quy định tại Chương V |
348,210,932 |
||
13 |
Trồng cây Dầu Rái |
|
0.08 |
100 cây |
Theo quy định tại Chương V |
313,839,006 |
||
14 |
Trồng cây Bàng Đài Loan |
|
0.01 |
100 cây |
Theo quy định tại Chương V |
290,924,429 |
||
15 |
Trồng cây Muồng Hoa Đào |
|
0.01 |
100 cây |
Theo quy định tại Chương V |
279,467,078 |
||
16 |
Trồng cây Sao Đen |
|
0.06 |
100 cây |
Theo quy định tại Chương V |
325,296,356 |
||
17 |
Trồng cây Chuông Vàng |
|
0.01 |
100 cây |
Theo quy định tại Chương V |
290,924,429 |
||
18 |
Trồng cây Lim Xẹt |
|
0.03 |
100 cây |
Theo quy định tại Chương V |
290,924,429 |
||
19 |
Đắp phân bò khô bồn cây bằng thủ công |
|
2.112 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
572,718 |
||
20 |
Đắp tro trấu bồn cây bằng thủ công |
|
2.112 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
572,718 |
||
21 |
Đắp xơ dừa bồn cây bằng thủ công |
|
4.224 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
572,718 |
||
22 |
Đắp đất thịt trồng cây bằng thủ công |
|
8.448 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
549,805 |
||
23 |
Đóng cừ tràm L=2,5m, ngọn>=3,8cm - Cấp đất I (phần ngập đất) |
|
0.924 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
830,913 |
||
24 |
Đóng cừ tràm L=2,5m, ngọn>=3,8cm - Cấp đất I (phần không ngập đất) |
|
2.376 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
743,105 |
||
25 |
Cung cấp cừ tràm L=0,4m, ngọn>=3,8cm |
|
0.528 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
479,685 |
||
26 |
Cung cấp cừ tràm L=0,7m, ngọn>=3,8cm |
|
0.924 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
479,685 |
||
27 |
Cung cấp dây thép |
|
13.2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
20,109 |
||
28 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I |
|
0.0845 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,522,107 |
||
29 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
|
2.346 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,416,365 |
||
30 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
|
2.1712 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,697,337 |
||
31 |
Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
62.1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
85,272 |
||
32 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
20.32 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
64,068 |
||
33 |
Cung cấp gạch bê tông 8 lỗ KT: 39x26x8cm |
|
170 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,099 |
||
34 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I |
|
0.087 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,036,170 |
||
35 |
Trồng cây bóng mát |
|
0.17 |
100 cây |
Theo quy định tại Chương V |
313,839,006 |
||
36 |
Đắp phân bò khô bồn cây bằng thủ công |
|
1.088 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
572,718 |
||
37 |
Đắp tro trấu bồn cây bằng thủ công |
|
1.088 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
572,718 |
||
38 |
Đắp xơ dừa bồn cây bằng thủ công |
|
2.176 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
572,718 |
||
39 |
Đắp đất thịt trồng cây bằng thủ công |
|
4.352 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
549,805 |
||
40 |
Đóng cừ tràm L=2,5m, ngọn>=3,8cm - Cấp đất I (phần ngập đất) |
|
0.476 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
830,913 |
||
41 |
Đóng cừ tràm L=2,5m, ngọn>=3,8cm - Cấp đất I (phần không ngập đất) |
|
1.224 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
743,105 |
||
42 |
Cung cấp cừ tràm L=0,4m, ngọn>=3,8cm |
|
0.272 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
479,685 |
||
43 |
Cung cấp cừ tràm L=0,7m, ngọn>=3,8cm |
|
0.476 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
479,685 |
||
44 |
Cung cấp dây thép |
|
6.8 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
20,109 |
||
45 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I |
|
0.0435 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,522,107 |
||
46 |
XÂY DỰNG CỔNG CHÀO |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
47 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm |
|
0.4331 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
23,140,698 |
||
48 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm |
|
1.3687 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
20,659,046 |
||
49 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột |
|
0.7681 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,619,694 |
||
50 |
Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
|
9.252 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,085,881 |
||
51 |
Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm - Cấp đất I |
|
1.44 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
4,287,454 |
||
52 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
|
0.45 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
536,693 |
||
53 |
Cắt tường bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm |
|
13.8 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
207,227 |
||
54 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I |
|
0.4196 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,036,170 |
||
55 |
Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công |
|
1.134 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
494,103 |
||
56 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
|
1.134 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,416,365 |
||
57 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm |
|
0.0857 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
22,212,370 |
||
58 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm |
|
0.0213 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
22,212,370 |
||
59 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
|
0.1619 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
20,810,614 |
||
60 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
|
0.2736 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,045,300 |
||
61 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 |
|
6.162 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,718,876 |
||
62 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB40 |
|
1.14 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
258,511 |
||
63 |
Gia công kết cấu thép hình |
|
4.1204 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
28,619,722 |
||
64 |
Lắp dựng kết cấu thép dạng Bailey, Uykm trên cạn (bổ sung Thông tư 12/2021) |
|
4.1204 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
2,962,107 |
||
65 |
Cung cấp bu lông |
|
72 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
24,748 |
||
66 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
159.2622 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
64,551 |
||
67 |
XÂY DỰNG HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC TRỒNG CÂY XANH |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
68 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I |
|
0.3106 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,036,170 |
||
69 |
Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công |
|
0.96 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
494,103 |
||
70 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
|
0.96 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,416,365 |
||
71 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
|
0.0576 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,039,612 |
||
72 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
|
0.1 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
24,313,525 |
||
73 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
|
0.864 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,826,586 |
||
74 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
|
1.885 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,653,345 |
||
75 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
47.115 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
103,293 |
||
76 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
|
30 |
1cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
39,506 |
||
77 |
Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 110mm |
|
2.094 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
14,466,140 |
||
78 |
Lắp đặt co, tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
147,273 |
||
79 |
Khoan đặt ống nhựa PVC trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng |
|
0.6955 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
17,773,245 |
||
80 |
Tháo dỡ gạch xi măng tự chèn dày 5cm (bằng 70% công lát mới) |
|
2.28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
32,869 |
||
81 |
Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5cm (tận dụng gạch cũ) |
|
2.28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
46,955 |