Package No. 04

Tender ID
Views
12
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 04
Bidding method
Online bidding
Tender value
742.369.000 VND
Publication date
11:47 04/12/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
97/QĐ-KT&HT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Department of Economics and Infrastructure of Tran Van Thoi district
Approval date
04/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn2001108440

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG CAO GIA TIẾN

621.852.439,758 VND 621.852.000 VND 15 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn1702104298 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG CÀ MAU Evaluation of E-HSDT according to Process 2
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
TRỒNG CÂY XANH
0
Theo quy định tại Chương V
2
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I
0.1178
100m3
Theo quy định tại Chương V
2,036,170
3
Trồng cỏ nhung
1011.318
m2/lần
Theo quy định tại Chương V
126,165
4
Trồng Cây Bông Giấy bản địa
0.06
100 cây
Theo quy định tại Chương V
325,296,356
5
Trồng Cây Trang Leo
0.18
100 cây
Theo quy định tại Chương V
56,049,797
6
Đắp phân bò khô bằng thủ công
11.5852
m3
Theo quy định tại Chương V
572,718
7
Đắp Tro Trấu bằng thủ công
11.5852
m3
Theo quy định tại Chương V
572,718
8
Đắp Xơ Dừa bằng thủ công
23.1704
m3
Theo quy định tại Chương V
572,718
9
Bón phân thảm cỏ
1.2868
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
38,987,349
10
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I
1.2868
100m3
Theo quy định tại Chương V
1,216,955
11
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I
0.169
100m3
Theo quy định tại Chương V
2,036,170
12
Trồng cây Lộc Vừng
0.13
100 cây
Theo quy định tại Chương V
348,210,932
13
Trồng cây Dầu Rái
0.08
100 cây
Theo quy định tại Chương V
313,839,006
14
Trồng cây Bàng Đài Loan
0.01
100 cây
Theo quy định tại Chương V
290,924,429
15
Trồng cây Muồng Hoa Đào
0.01
100 cây
Theo quy định tại Chương V
279,467,078
16
Trồng cây Sao Đen
0.06
100 cây
Theo quy định tại Chương V
325,296,356
17
Trồng cây Chuông Vàng
0.01
100 cây
Theo quy định tại Chương V
290,924,429
18
Trồng cây Lim Xẹt
0.03
100 cây
Theo quy định tại Chương V
290,924,429
19
Đắp phân bò khô bồn cây bằng thủ công
2.112
m3
Theo quy định tại Chương V
572,718
20
Đắp tro trấu bồn cây bằng thủ công
2.112
m3
Theo quy định tại Chương V
572,718
21
Đắp xơ dừa bồn cây bằng thủ công
4.224
m3
Theo quy định tại Chương V
572,718
22
Đắp đất thịt trồng cây bằng thủ công
8.448
m3
Theo quy định tại Chương V
549,805
23
Đóng cừ tràm L=2,5m, ngọn>=3,8cm - Cấp đất I (phần ngập đất)
0.924
100m
Theo quy định tại Chương V
830,913
24
Đóng cừ tràm L=2,5m, ngọn>=3,8cm - Cấp đất I (phần không ngập đất)
2.376
100m
Theo quy định tại Chương V
743,105
25
Cung cấp cừ tràm L=0,4m, ngọn>=3,8cm
0.528
100m
Theo quy định tại Chương V
479,685
26
Cung cấp cừ tràm L=0,7m, ngọn>=3,8cm
0.924
100m
Theo quy định tại Chương V
479,685
27
Cung cấp dây thép
13.2
kg
Theo quy định tại Chương V
20,109
28
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I
0.0845
100m3
Theo quy định tại Chương V
1,522,107
29
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40
2.346
m3
Theo quy định tại Chương V
1,416,365
30
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
2.1712
m3
Theo quy định tại Chương V
1,697,337
31
Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40
62.1
m2
Theo quy định tại Chương V
85,272
32
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
20.32
m2
Theo quy định tại Chương V
64,068
33
Cung cấp gạch bê tông 8 lỗ KT: 39x26x8cm
170
m2
Theo quy định tại Chương V
40,099
34
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I
0.087
100m3
Theo quy định tại Chương V
2,036,170
35
Trồng cây bóng mát
0.17
100 cây
Theo quy định tại Chương V
313,839,006
36
Đắp phân bò khô bồn cây bằng thủ công
1.088
m3
Theo quy định tại Chương V
572,718
37
Đắp tro trấu bồn cây bằng thủ công
1.088
m3
Theo quy định tại Chương V
572,718
38
Đắp xơ dừa bồn cây bằng thủ công
2.176
m3
Theo quy định tại Chương V
572,718
39
Đắp đất thịt trồng cây bằng thủ công
4.352
m3
Theo quy định tại Chương V
549,805
40
Đóng cừ tràm L=2,5m, ngọn>=3,8cm - Cấp đất I (phần ngập đất)
0.476
100m
Theo quy định tại Chương V
830,913
41
Đóng cừ tràm L=2,5m, ngọn>=3,8cm - Cấp đất I (phần không ngập đất)
1.224
100m
Theo quy định tại Chương V
743,105
42
Cung cấp cừ tràm L=0,4m, ngọn>=3,8cm
0.272
100m
Theo quy định tại Chương V
479,685
43
Cung cấp cừ tràm L=0,7m, ngọn>=3,8cm
0.476
100m
Theo quy định tại Chương V
479,685
44
Cung cấp dây thép
6.8
kg
Theo quy định tại Chương V
20,109
45
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I
0.0435
100m3
Theo quy định tại Chương V
1,522,107
46
XÂY DỰNG CỔNG CHÀO
0
Theo quy định tại Chương V
47
Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm
0.4331
tấn
Theo quy định tại Chương V
23,140,698
48
Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm
1.3687
tấn
Theo quy định tại Chương V
20,659,046
49
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột
0.7681
100m2
Theo quy định tại Chương V
10,619,694
50
Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)
9.252
m3
Theo quy định tại Chương V
2,085,881
51
Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm - Cấp đất I
1.44
100m
Theo quy định tại Chương V
4,287,454
52
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph
0.45
m3
Theo quy định tại Chương V
536,693
53
Cắt tường bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm
13.8
m
Theo quy định tại Chương V
207,227
54
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I
0.4196
100m3
Theo quy định tại Chương V
2,036,170
55
Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công
1.134
m3
Theo quy định tại Chương V
494,103
56
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40
1.134
m3
Theo quy định tại Chương V
1,416,365
57
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm
0.0857
tấn
Theo quy định tại Chương V
22,212,370
58
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm
0.0213
tấn
Theo quy định tại Chương V
22,212,370
59
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm
0.1619
tấn
Theo quy định tại Chương V
20,810,614
60
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật
0.2736
100m2
Theo quy định tại Chương V
25,045,300
61
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40
6.162
m3
Theo quy định tại Chương V
1,718,876
62
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB40
1.14
m2
Theo quy định tại Chương V
258,511
63
Gia công kết cấu thép hình
4.1204
tấn
Theo quy định tại Chương V
28,619,722
64
Lắp dựng kết cấu thép dạng Bailey, Uykm trên cạn (bổ sung Thông tư 12/2021)
4.1204
tấn
Theo quy định tại Chương V
2,962,107
65
Cung cấp bu lông
72
cái
Theo quy định tại Chương V
24,748
66
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
159.2622
1m2
Theo quy định tại Chương V
64,551
67
XÂY DỰNG HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC TRỒNG CÂY XANH
0
Theo quy định tại Chương V
68
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I
0.3106
100m3
Theo quy định tại Chương V
2,036,170
69
Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công
0.96
m3
Theo quy định tại Chương V
494,103
70
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40
0.96
m3
Theo quy định tại Chương V
1,416,365
71
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp
0.0576
100m2
Theo quy định tại Chương V
10,039,612
72
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn
0.1
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,313,525
73
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)
0.864
m3
Theo quy định tại Chương V
1,826,586
74
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
1.885
m3
Theo quy định tại Chương V
2,653,345
75
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
47.115
m2
Theo quy định tại Chương V
103,293
76
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu
30
1cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
39,506
77
Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 110mm
2.094
100m
Theo quy định tại Chương V
14,466,140
78
Lắp đặt co, tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
147,273
79
Khoan đặt ống nhựa PVC trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng
0.6955
100m
Theo quy định tại Chương V
17,773,245
80
Tháo dỡ gạch xi măng tự chèn dày 5cm (bằng 70% công lát mới)
2.28
m2
Theo quy định tại Chương V
32,869
81
Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5cm (tận dụng gạch cũ)
2.28
m2
Theo quy định tại Chương V
46,955
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second