Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4500659736 | 4500659736 |
Thái Thị Huyền Trang |
809.104.824,8 VND | 809.104.824 VND | 280 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4500657143 | 4500657143 | CÔNG TY CP CÂY XANH NINH THUẬN | Not meeting the technical requirements | |
| 2 | vn4500642073 | 4500642073 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG ĐIỀN | Not meeting the technical requirements |
1 |
Thảm cỏ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5KW, đối với đô thị vùng II, III |
|
6901.255 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
59,300 |
||
3 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng |
|
492.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
95,000 |
||
4 |
Làm cỏ tạp |
|
492.36 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
5 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
246.18 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
6 |
Bón phân thảm cỏ |
|
246.18 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
7 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
49.236 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
242,000 |
||
8 |
Cây hàng rào, đường viền |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
9 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện, đối với đô thị loại III |
|
1029.801 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
59,300 |
||
10 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m |
|
8.12 |
100 m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
5,900,000 |
||
11 |
Cây tạo cảnh, kiểng chậu |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
12 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện 1,5KW, đối với đô thị loại III |
|
36.4 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
59,300 |
||
13 |
Duy trì cây cảnh |
|
1.584 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
23,000 |
||
14 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.864 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
18,950,000 |
||
15 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện 1,5KW, đối với đô thị loại III |
|
149.8 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
59,300 |
||
16 |
Chăm sóc cây xanh |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
17 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
|
59.15 |
1 cây /năm |
Theo quy định tại Chương V |
780,000 |
||
18 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
195.2 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
255,000 |
||
19 |
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ không thuần chủng |
|
148 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
70,000 |