Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1602135895 |
CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ HUỆ ĐỨC |
17.369.666.038 VND | 17.369.666.000 VND | 12 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1602120049 | Liên danh Minh Ngọc - Ngọc Châu - Ngọc Tấn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH NGỌC CÔ TÔ | Does not meet the requirements for capacity, experience and technical requirements |
| 2 | vn1602178521 | Liên danh Minh Ngọc - Ngọc Châu - Ngọc Tấn | CÔNG TY TNHH NGỌC CHÂU CÔ TÔ | Does not meet the requirements for capacity, experience and technical requirements |
| 3 | vn1602161447 | Liên danh Minh Ngọc - Ngọc Châu - Ngọc Tấn | CÔNG TY TNHH NGỌC TẤN TRI TÔN | Does not meet the requirements for capacity, experience and technical requirements |
1 |
Dịch vụ múc đá đổ xay công trường Cô Tô |
|
621.368 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
14,253 |
||
2 |
Dịch vụ múc đá đổ xay công trường Ô Lâm |
|
344.717 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
14,253 |
||
3 |
Dịch vụ múc đá đổ xay công trường An Phước |
|
131.739 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
14,253 |
||
4 |
Múc đá các loại đi bãi (di dời) |
|
141.506 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
8,267 |
||
5 |
Giờ hoạt động |
|
848 |
giờ |
Theo quy định tại Chương V |
423,900 |
||
6 |
Giờ hoạt động tác nghiệp (Xe đào nhỏ) |
|
436 |
giờ |
Theo quy định tại Chương V |
410,184 |
||
7 |
Di chuyển từ công trường Cô Tô đến công trường Ô Lâm và ngược lại (xe đào nhỏ) |
|
12 |
chuyến |
Theo quy định tại Chương V |
431,460 |
||
8 |
Di chuyển từ công trường Cô Tô hoặc Ô Lâm đến công trường An Phước và ngược lại(xe đào nhỏ) |
|
12 |
chuyến |
Theo quy định tại Chương V |
755,460 |