Package No. 04: Tools, multi-mineral chemicals

        Watching
Tender ID
Views
222
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package No. 04: Tools, multi-mineral chemicals
Investor
CANH DONG VIET FOOD JOINT STOCK
Bidding method
Online bidding
Tender value
265.000.000 VND
Estimated price
265.000.000 VND
Completion date
19:28 25/02/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
365 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0313396399 0313396399

Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Việt Sinh

261.719.700 VND 261.719.700 VND 365 day 365 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Pipette chuẩn
Pipette chuẩn
2
Bộ
- Quy cách: 04 cái/bộ. - Dung tích: 20µL; 200µL; 1.000µL; 5.000µL. - Độ chính xác: ± 20µL: 2,5%/0,5µL; 200µL: 0,8%/1,6µL; 1.000µL: 0,15%/1,5µL; 1.000µL: 0,6/30µL.
Đức
550,000
2
Đầu côn
Đầu côn
10
Bộ
- Quy cách: 1.000/bộ; dài 78mm - Dung tích: tích: 10µL; 200µL; 1.000µL. - Đầu tip xanh 10-1.000µL; nhựa PE.
Việt Nam
16,500
3
Chai trung tính
Chai trung tính
20
Bộ 
- Quy cách: 03 cái/bộ. - Dung tích: 250ml; 500ml; 1.000ml. - Màu trắng, nâu có nắp vặn, chịu nhiệt tốt. - Chất liệu: thủy tinh.
Đức
330,000
4
Ống đong
Ống đong
10
Bộ
- Quy cách: 03 cái/bộ. - Dung tích: 10ml; 100ml; 1.000ml. - Dạng đáy: tròn - Chất liệu: thủy tinh.
Đức
660,000
5
Cốc đốt
Cốc đốt
10
Bộ
- Quy cách: 02 cái/bộ. - Dung tích: 250ml; 500ml. - Chịu được nhiệt và hấp tiệt trùng. - Chất liệu: thủy tinh.
Đức
110,000
6
Đĩa Petri; đũa khuấy
Đĩa Petri; đũa khuấy
20
Bộ
- Kích thước đĩa: 120x20mm. - Chiều dài đũa: 30cm. - Chất liệu: thủy tinh.
Đức
33,000
7
Ống nghiệm
Ống nghiệm
20
Bộ
- Dung tích: 17ml và 32ml. - Không vành, ống có nắp. - Chất liệu: thủy tinh.
Đức
27,500
8
Bình định mức
Bình định mức
30
Bộ
- Quy cách: 05 cái/bộ. - Dung tích: 50ml; 100ml; 250ml; 500ml; 1.000ml. - Có nút nhựa. - Chất liệu: thủy tinh.
Đức
1,100,000
9
Buret (Giá đỡ và ống chia vạch)
Buret (Giá đỡ và ống chia vạch)
5
Bộ
- Ồng chia vạch, giá, khóa nhựa. - Ống thủy tinh. - Dung tích: 50nl; 10ml. - Chia vạch cuối: 0,2ml; 0,05ml.
Đức
660,000
10
Bình thủy tinh nuôi cấy có nắp
Bình thủy tinh nuôi cấy có nắp
600
Bình
- Kích thước đường kính miệng chai: 7cm, cao 11,2cm (250ml). - Dung tích: 250ml. - Chất liệu: thủy tinh.
Việt Nam
55,000
11
Bộ dụng cụ cấy
Bộ dụng cụ cấy
5
Bộ
- Pen ce kẹp dài 30cm, đầu gấp mảnh. - Cán dao dài 24cm, nặng 41g. - Hộp lưỡi dao 100 cái. - Chất liệu thép không gỉ. - Kéo inox dài 30cm. - Muỗng xúc hóa chất 2 đầu inox.
Pakistan
440,000
12
Mycropipette các loại
Mycropipette các loại
5
Bộ
- Bộ 3 cây: 20µL, 200µL và 1.000µL. - Dãi pitet: 2-20 µL; 20-200µL; 100-1.000µL.
Mỹ
4,950,000
13
NH4NO3
NH4NO3
4
Kg
- Dạng bột màu trắng. - Quy cách: 500g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 99%.
Trung Quốc
374,000
14
KNO3
KNO3
4
Kg
- Dạng bột màu trắng. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 99%.
Trung Quốc
330,000
15
CaCl2
CaCl2
3.5
Kg
- Dạng bột màu trắng. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 97%.
Trung Quốc
125,400
16
MgSO4
MgSO4
3.5
Kg
- Dạng bột màu trắng. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 95%.
Trung Quốc
114,400
17
KH2PO4
KH2PO4
2
Kg
- Dạng bột màu trắng. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 98%.
Trung Quốc
154,000
18
KI
KI
1
Kg
- Dạng rắn tinh khiết. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 99%.
Trung Quốc
3,300,000
19
H3BO3
H3BO3
1
Kg
- Dạng bột màu trắng. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 99%.
Trung Quốc
440,000
20
MnSO4
MnSO4
2
Kg
- Dạng rắn màu hồng nhạt. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 99%.
Trung Quốc
176,000
21
ZnSO4
ZnSO4
1.5
Kg
- Dạng tinh thể màu trắng. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 99%.
Trung Quốc
198,000
22
Na2MoO4
Na2MoO4
1
Kg
- Dạng tinh thể màu trắng. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 99%.
Trung Quốc
1,760,000
23
CuSO4
CuSO4
2
Kg
- Dạng bột màu xanh sáng. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 99%.
Trung Quốc
187,000
24
CoCl2
CoCl2
1.1
Kg
- dạng bột màu tím. - Quy cách 100g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 97%.
Trung Quốc
3,300,000
25
Na2EDTA
Na2EDTA
.5
Kg
- Dạng tinh thể màu trắng. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 97%.
Trung Quốc
330,000
26
FeSO4
FeSO4
1.5
Kg
- Dạng tinh thể màu xanh. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 98%.
Trung Quốc
165,000
27
I-Inositol
I-Inositol
1.5
Kg
- Dạng tinh thể màu trắng. - Quy cách 100g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 97%.
Trung Quốc
1,490,500
28
Niacin
Niacin
1
Kg
- Dạng bột màu trắng. - Quy cách 100g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 99%.
Trung Quốc
726,000
29
Pyridoxine-HCl
Pyridoxine-HCl
1.5
Kg
- Dạng tinh thể màu trắng. - Quy cách 100g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 99%.
Trung Quốc
2,029,500
30
Thiamine-HCl
Thiamine-HCl
2
Kg
- Dạng tinh thể màu trắng. - Quy cách 100g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 97%.
Trung Quốc
5,280,000
31
Glycine
Glycine
1
Kg
- Dạng tinh thể màu trắng. - Quy cách 1Kg/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 98,5%.
Trung Quốc
330,000
32
Edamin
Edamin
1
Kg
- Dạng bột màu trắng. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết: ≥ 96%.
Trung Quốc
187,000
33
Ampicillin
Ampicillin
.4
Kg
- Dạng bột. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết ≥ 91%.
Trung Quốc
8,910,000
34
Gentamycin
Gentamycin
.4
Kg
- Dạng bột, trắng. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết ≥ 590 IU/mg.
Trung Quốc
6,050,000
35
Streptomycin
Streptomycin
.4
Kg
- Dạng bột. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết ≥ 720 IU/mg.
Trung Quốc
2,640,000
36
Kanamycine
Kanamycine
.4
Kg
- Dạng bột. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết ≥ 750 IU/mg.
Trung Quốc
4,147,000
37
Nystatine
Nystatine
.4
Kg
- Dạng bột. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết ≥ 5.000 IU/mg.
Trung Quốc
9,130,000
38
Penicillin
Penicillin
.5
Kg
- Dạng bột. - Quy cách 500g/lọ. - Độ tinh khiết ≥ 96%.
Trung Quốc
1,540,000
39
IAA
IAA
1
Kg
- Tinh thể màu trắng. - Tan trong ethanol và 1N NaOH. - Quy cách 200/lọ. - Độ tinh khiết ≥ 99%.
Trung Quốc
2,805,000
40
NAA
NAA
1
Kg
- Tinh thể màu trắng. - Tan trong NaOH. - Quy cách 200/lọ. - Độ tinh khiết ≥ 98%.
Trung Quốc
1,039,500
41
IBA
IBA
.8
Kg
- Tinh thể màu trắng. - Tan trong ethanol và NaOH. - Quy cách 200/lọ. - Độ tinh khiết ≥ 98%.
Trung Quốc
3,311,000
42
2,4-D
2,4-D
.8
Kg
- Tinh thể màu trắng. - Tan trong NaOH. - Quy cách 200/lọ. - Độ tinh khiết ≥ 96%.
Trung Quốc
660,000
43
6-benzylaminopurine
6-benzylaminopurine
1.2
Kg
- Tinh thể màu trắng. - Tan trong NaOH. - Quy cách 200/lọ. - Độ tinh khiết ≥ 99%.
Trung Quốc
2,750,000
44
BA
BA
.8
Kg
- Tinh thể màu trắng. - Tan trong ethanol. - Quy cách 200/lọ. - Độ tinh khiết ≥ 99%.
Trung Quốc
2,860,000
45
Kinetin
Kinetin
.8
Kg
- Tinh thể màu trắng. - Tan trong ethanol. - Quy cách 200/lọ. - Độ tinh khiết ≥ 99%.
Trung Quốc
3,905,000
46
Zeatin
Zeatin
.8
Kg
- Tinh thể màu trắng. - Tan trong ethanol. - Quy cách 200/lọ. - Độ tinh khiết ≥ 98%.
Trung Quốc
3,498,000
47
TDZ (Thidiazuron)
TDZ (Thidiazuron)
.8
Kg
- Tinh thể màu trắng. - Tan trong ethanol. - Quy cách 200/lọ. - Độ tinh khiết ≥ 98%.
Trung Quốc
106,788,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second