Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0313396399 | 0313396399 | Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Việt Sinh |
261.719.700 VND | 261.719.700 VND | 365 day | 365 ngày |
1 |
Pipette chuẩn |
Pipette chuẩn
|
2 |
Bộ |
- Quy cách: 04 cái/bộ.
- Dung tích: 20µL; 200µL; 1.000µL; 5.000µL.
- Độ chính xác: ± 20µL: 2,5%/0,5µL; 200µL: 0,8%/1,6µL; 1.000µL: 0,15%/1,5µL; 1.000µL: 0,6/30µL. |
Đức
|
550,000 |
|
2 |
Đầu côn |
Đầu côn
|
10 |
Bộ |
- Quy cách: 1.000/bộ; dài 78mm
- Dung tích: tích: 10µL; 200µL; 1.000µL.
- Đầu tip xanh 10-1.000µL; nhựa PE. |
Việt Nam
|
16,500 |
|
3 |
Chai trung tính |
Chai trung tính
|
20 |
Bộ |
- Quy cách: 03 cái/bộ.
- Dung tích: 250ml; 500ml; 1.000ml.
- Màu trắng, nâu có nắp vặn, chịu nhiệt tốt.
- Chất liệu: thủy tinh. |
Đức
|
330,000 |
|
4 |
Ống đong |
Ống đong
|
10 |
Bộ |
- Quy cách: 03 cái/bộ.
- Dung tích: 10ml; 100ml; 1.000ml.
- Dạng đáy: tròn
- Chất liệu: thủy tinh. |
Đức
|
660,000 |
|
5 |
Cốc đốt |
Cốc đốt
|
10 |
Bộ |
- Quy cách: 02 cái/bộ.
- Dung tích: 250ml; 500ml.
- Chịu được nhiệt và hấp tiệt trùng.
- Chất liệu: thủy tinh. |
Đức
|
110,000 |
|
6 |
Đĩa Petri; đũa khuấy |
Đĩa Petri; đũa khuấy
|
20 |
Bộ |
- Kích thước đĩa: 120x20mm.
- Chiều dài đũa: 30cm.
- Chất liệu: thủy tinh. |
Đức
|
33,000 |
|
7 |
Ống nghiệm |
Ống nghiệm
|
20 |
Bộ |
- Dung tích: 17ml và 32ml.
- Không vành, ống có nắp.
- Chất liệu: thủy tinh. |
Đức
|
27,500 |
|
8 |
Bình định mức |
Bình định mức
|
30 |
Bộ |
- Quy cách: 05 cái/bộ.
- Dung tích: 50ml; 100ml; 250ml; 500ml; 1.000ml.
- Có nút nhựa.
- Chất liệu: thủy tinh. |
Đức
|
1,100,000 |
|
9 |
Buret (Giá đỡ và ống chia vạch) |
Buret (Giá đỡ và ống chia vạch)
|
5 |
Bộ |
- Ồng chia vạch, giá, khóa nhựa.
- Ống thủy tinh.
- Dung tích: 50nl; 10ml.
- Chia vạch cuối: 0,2ml; 0,05ml. |
Đức
|
660,000 |
|
10 |
Bình thủy tinh nuôi cấy có nắp |
Bình thủy tinh nuôi cấy có nắp
|
600 |
Bình |
- Kích thước đường kính miệng chai: 7cm, cao 11,2cm (250ml).
- Dung tích: 250ml.
- Chất liệu: thủy tinh. |
Việt Nam
|
55,000 |
|
11 |
Bộ dụng cụ cấy |
Bộ dụng cụ cấy
|
5 |
Bộ |
- Pen ce kẹp dài 30cm, đầu gấp mảnh.
- Cán dao dài 24cm, nặng 41g.
- Hộp lưỡi dao 100 cái.
- Chất liệu thép không gỉ.
- Kéo inox dài 30cm.
- Muỗng xúc hóa chất 2 đầu inox. |
Pakistan
|
440,000 |
|
12 |
Mycropipette các loại |
Mycropipette các loại
|
5 |
Bộ |
- Bộ 3 cây: 20µL, 200µL và 1.000µL.
- Dãi pitet: 2-20 µL; 20-200µL; 100-1.000µL. |
Mỹ
|
4,950,000 |
|
13 |
NH4NO3 |
NH4NO3
|
4 |
Kg |
- Dạng bột màu trắng.
- Quy cách: 500g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 99%. |
Trung Quốc
|
374,000 |
|
14 |
KNO3 |
KNO3
|
4 |
Kg |
- Dạng bột màu trắng.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 99%. |
Trung Quốc
|
330,000 |
|
15 |
CaCl2 |
CaCl2
|
3.5 |
Kg |
- Dạng bột màu trắng.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 97%. |
Trung Quốc
|
125,400 |
|
16 |
MgSO4 |
MgSO4
|
3.5 |
Kg |
- Dạng bột màu trắng.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 95%. |
Trung Quốc
|
114,400 |
|
17 |
KH2PO4 |
KH2PO4
|
2 |
Kg |
- Dạng bột màu trắng.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 98%. |
Trung Quốc
|
154,000 |
|
18 |
KI |
KI
|
1 |
Kg |
- Dạng rắn tinh khiết.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 99%. |
Trung Quốc
|
3,300,000 |
|
19 |
H3BO3 |
H3BO3
|
1 |
Kg |
- Dạng bột màu trắng.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 99%. |
Trung Quốc
|
440,000 |
|
20 |
MnSO4 |
MnSO4
|
2 |
Kg |
- Dạng rắn màu hồng nhạt.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 99%. |
Trung Quốc
|
176,000 |
|
21 |
ZnSO4 |
ZnSO4
|
1.5 |
Kg |
- Dạng tinh thể màu trắng.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 99%. |
Trung Quốc
|
198,000 |
|
22 |
Na2MoO4 |
Na2MoO4
|
1 |
Kg |
- Dạng tinh thể màu trắng.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 99%. |
Trung Quốc
|
1,760,000 |
|
23 |
CuSO4 |
CuSO4
|
2 |
Kg |
- Dạng bột màu xanh sáng.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 99%. |
Trung Quốc
|
187,000 |
|
24 |
CoCl2 |
CoCl2
|
1.1 |
Kg |
- dạng bột màu tím.
- Quy cách 100g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 97%. |
Trung Quốc
|
3,300,000 |
|
25 |
Na2EDTA |
Na2EDTA
|
.5 |
Kg |
- Dạng tinh thể màu trắng.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 97%. |
Trung Quốc
|
330,000 |
|
26 |
FeSO4 |
FeSO4
|
1.5 |
Kg |
- Dạng tinh thể màu xanh.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 98%. |
Trung Quốc
|
165,000 |
|
27 |
I-Inositol |
I-Inositol
|
1.5 |
Kg |
- Dạng tinh thể màu trắng.
- Quy cách 100g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 97%. |
Trung Quốc
|
1,490,500 |
|
28 |
Niacin |
Niacin
|
1 |
Kg |
- Dạng bột màu trắng.
- Quy cách 100g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 99%. |
Trung Quốc
|
726,000 |
|
29 |
Pyridoxine-HCl |
Pyridoxine-HCl
|
1.5 |
Kg |
- Dạng tinh thể màu trắng.
- Quy cách 100g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 99%. |
Trung Quốc
|
2,029,500 |
|
30 |
Thiamine-HCl |
Thiamine-HCl
|
2 |
Kg |
- Dạng tinh thể màu trắng.
- Quy cách 100g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 97%. |
Trung Quốc
|
5,280,000 |
|
31 |
Glycine |
Glycine
|
1 |
Kg |
- Dạng tinh thể màu trắng.
- Quy cách 1Kg/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 98,5%. |
Trung Quốc
|
330,000 |
|
32 |
Edamin |
Edamin
|
1 |
Kg |
- Dạng bột màu trắng.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết: ≥ 96%. |
Trung Quốc
|
187,000 |
|
33 |
Ampicillin |
Ampicillin
|
.4 |
Kg |
- Dạng bột.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết ≥ 91%. |
Trung Quốc
|
8,910,000 |
|
34 |
Gentamycin |
Gentamycin
|
.4 |
Kg |
- Dạng bột, trắng.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết ≥ 590 IU/mg. |
Trung Quốc
|
6,050,000 |
|
35 |
Streptomycin |
Streptomycin
|
.4 |
Kg |
- Dạng bột.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết ≥ 720 IU/mg. |
Trung Quốc
|
2,640,000 |
|
36 |
Kanamycine |
Kanamycine
|
.4 |
Kg |
- Dạng bột.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết ≥ 750 IU/mg. |
Trung Quốc
|
4,147,000 |
|
37 |
Nystatine |
Nystatine
|
.4 |
Kg |
- Dạng bột.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết ≥ 5.000 IU/mg. |
Trung Quốc
|
9,130,000 |
|
38 |
Penicillin |
Penicillin
|
.5 |
Kg |
- Dạng bột.
- Quy cách 500g/lọ.
- Độ tinh khiết ≥ 96%. |
Trung Quốc
|
1,540,000 |
|
39 |
IAA |
IAA
|
1 |
Kg |
- Tinh thể màu trắng.
- Tan trong ethanol và 1N NaOH.
- Quy cách 200/lọ.
- Độ tinh khiết ≥ 99%. |
Trung Quốc
|
2,805,000 |
|
40 |
NAA |
NAA
|
1 |
Kg |
- Tinh thể màu trắng.
- Tan trong NaOH.
- Quy cách 200/lọ.
- Độ tinh khiết ≥ 98%. |
Trung Quốc
|
1,039,500 |
|
41 |
IBA |
IBA
|
.8 |
Kg |
- Tinh thể màu trắng.
- Tan trong ethanol và NaOH.
- Quy cách 200/lọ.
- Độ tinh khiết ≥ 98%. |
Trung Quốc
|
3,311,000 |
|
42 |
2,4-D |
2,4-D
|
.8 |
Kg |
- Tinh thể màu trắng.
- Tan trong NaOH.
- Quy cách 200/lọ.
- Độ tinh khiết ≥ 96%. |
Trung Quốc
|
660,000 |
|
43 |
6-benzylaminopurine |
6-benzylaminopurine
|
1.2 |
Kg |
- Tinh thể màu trắng.
- Tan trong NaOH.
- Quy cách 200/lọ.
- Độ tinh khiết ≥ 99%. |
Trung Quốc
|
2,750,000 |
|
44 |
BA |
BA
|
.8 |
Kg |
- Tinh thể màu trắng.
- Tan trong ethanol.
- Quy cách 200/lọ.
- Độ tinh khiết ≥ 99%. |
Trung Quốc
|
2,860,000 |
|
45 |
Kinetin |
Kinetin
|
.8 |
Kg |
- Tinh thể màu trắng.
- Tan trong ethanol.
- Quy cách 200/lọ.
- Độ tinh khiết ≥ 99%. |
Trung Quốc
|
3,905,000 |
|
46 |
Zeatin |
Zeatin
|
.8 |
Kg |
- Tinh thể màu trắng.
- Tan trong ethanol.
- Quy cách 200/lọ.
- Độ tinh khiết ≥ 98%. |
Trung Quốc
|
3,498,000 |
|
47 |
TDZ (Thidiazuron) |
TDZ (Thidiazuron)
|
.8 |
Kg |
- Tinh thể màu trắng.
- Tan trong ethanol.
- Quy cách 200/lọ.
- Độ tinh khiết ≥ 98%. |
Trung Quốc
|
106,788,000 |