Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801038968 | 0801038968 |
Công ty TNHH Một thành viên Việt Đức HD |
403.336.501,4299 VND | 403.337.000 VND | 30 day | 30 days | 22/01/2024 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4601298525 | 4601298525 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHONG MINH | Bidder is not approved (Apply according to process 2 on bid evaluation) | |
| 2 | vn0801234874 | 0801234874 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI, XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 268 | Bidder is not approved (Apply according to process 2 on bid evaluation) | |
| 3 | vn0800386320 | 0800386320 | DONG BAC CONSTRUCTION INVESTMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED | Bidder is not approved (Apply according to process 2 on bid evaluation) |
1 |
SỬA CHỮA HỆ THỐNG SÂN VÀ BỒN HOA |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm |
|
9 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
17,865.7 |
||
3 |
Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm |
|
9 |
gốc |
Theo quy định tại Chương V |
34,085.05 |
||
4 |
Nhân công vận chuyển cây (Nhân công 3/7) |
|
4 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
231,624.25 |
||
5 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
|
6.1788 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
288,587.2 |
||
6 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
6.1788 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
37,012.95 |
||
7 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
|
2.445 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
27,660,230.4 |
||
8 |
Rải lớp nilong chống thấm |
|
8.15 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
699,542 |
||
9 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
81.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,522,584 |
||
10 |
Lát gạch Terrazo KT 400x400mm |
|
815 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
183,833.55 |
||
11 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
|
0.0829 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
9,955,507.9 |
||
12 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
|
1.3261 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,350,321.45 |
||
13 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
|
1.9145 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,604,701.05 |
||
14 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
26.5216 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
85,075.35 |
||
15 |
Ốp tường bồn hoa bằng gạch thẻ đỏ KT 60x240mm vữa XM M75, PCB40 |
|
17.8192 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
243,071.75 |
||
16 |
SỬA CHỮA HỆ THỐNG RÃNH THOÁT NƯỚC |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
17 |
Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg |
|
89 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
52,181.6 |
||
18 |
Nhân công dọn dẹp vệ sinh toàn bộ rãnh cải tạo (Nhân công 3,0/7) |
|
7 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
231,624.25 |
||
19 |
Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
8.811 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,620,963.55 |
||
20 |
Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
80.1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
76,858.8 |
||
21 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
|
0.0235 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
7,502,081.6 |
||
22 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
|
0.0441 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
23,013,098.3 |
||
23 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
|
0.376 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,651,509.45 |
||
24 |
Lắp tấm đan rãnh cải tạo + tấm đan mới |
|
89 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
34,628.45 |