Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800665083 | 1800665083 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY |
383.814.430 VND | 383.814.430 VND | 365 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309075240 | 0309075240 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN KIM LIÊN CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY HOÀNG | Contractors do not meet the lowest bidding conditions (consideration). |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối(manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ |
100 | Cái | Trung Quốc | 4,190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Băng dính các loại, các cỡ |
500 | Cuộn | Việt Nam | 9,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Băng keo thử nhiệt các loại, các cở. |
50 | Cuộn | Trung Quốc | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Băng chun, băng đàn hồi, các loại, các cỡ |
100 | Cuộn | Việt Nam | 10,770 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ |
20 | Cuộn | Việt Nam | 14,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bơm tiêm nhựa 1ml liền kim |
3500 | Cái | Việt Nam | 560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bơm tiêm nhựa 3ml liền kim |
3200 | Cái | Việt Nam | 560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bơm tiêm nhựa 5ml liền kim |
60000 | Cái | Việt Nam | 555 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bơm tiêm nhựa 10ml liền kim |
3000 | Cái | Việt Nam | 845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bơm tiêm nhựa 20ml liền kim |
3000 | Cái | Việt Nam | 1,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bơm tiêm nhựa 50ml liền kim |
200 | Cái | Việt Nam | 3,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bơm tiêm cho ăn 50ml |
100 | Cái | Việt Nam | 3,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Catheter số 18G (G18 x 1.3 G18 x1.3 x45mm) |
300 | Cái | Ấn Độ | 2,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Catheter số 22G ( G22 x 0.9 x19mm) |
4500 | Cái | Ấn Độ | 2,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Catheter số 24G (G27 x0.7 x19mm) |
4500 | Cái | Ấn Độ | 2,540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Catheter số 26G (G27 x0.7 x19mm) |
1500 | Cái | Ấn Độ | 3,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Catheter 3/4 số 24G sơ sinh 24G sơ sinh |
100 | Cái | Ấn Độ | 6,670 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Chỉ Chromic 1/0 kim tròn 26mm 1/2c- 75cm |
240 | Tép | Việt Nam | 19,810 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Chỉ Chromic 2/0 kim tròn 26mm 3/8c - 75cm |
1000 | Tép | Việt Nam | 18,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Chỉ Nylon 2/0 - Kim tam giác 26mm 3/8c -75cm |
240 | Tép | Việt Nam | 11,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chỉ Nylon 4/0 - Kim tam giác 19mm 3/8c -75cm |
100 | Tép | Việt Nam | 12,460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chỉ Silk 2/0 Kim tròn 26mm 1/2c - 75cm |
50 | Tép | Việt Nam | 11,230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Chỉ Silk 2/0 Kim cạnh 26mm 3/8c- 75cm |
75 | Tép | Việt Nam | 11,530 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Chỉ Polyglactin 910 số 1/0,GT40A40L90 |
100 | Tép | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Chỉ Polyglactin 910 số 3/0, GT20A26 |
50 | Tép | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây garo |
200 | Sợi | Việt Nam | 3,210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây hút nhớt số 8 |
70 | Sợi | Việt Nam | 2,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dây hút nhớt số 10 |
20 | Sợi | Việt Nam | 2,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dây hút nhớt số 16 |
50 | Sợi | Việt Nam | 2,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), các loại, các cỡ dùng trong thiết bị, các loại, các cỡ. |
100 | Sợi | Ấn Độ | 3,810 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dây nối oxy |
100 | Sợi | Trung Quốc | 7,260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dây thở Oxy 2 nhánh người lớn |
150 | Sợi | Việt Nam | 4,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dây thở Oxy 2 Nhánh sơ sinh |
70 | Sợi | Việt Nam | 4,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dây thở Oxy 2 nhánh trẻ em |
10 | Sợi | Việt Nam | 4,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Dây truyền dịch |
10000 | Sợi | Việt Nam | 3,450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dây truyền máu |
5 | Sợi | Việt Nam | 9,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đai treo tay |
90 | Cái | Việt Nam | 21,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đai xương đòn số 5 |
20 | Cái | Việt Nam | 27,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đai xương đòn số 8 |
20 | Cái | Việt Nam | 27,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đai xương đòn số 9 |
40 | Cái | Việt Nam | 27,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đè lưỡi Gỗ |
5000 | Cái | Việt Nam | 303 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Gạc các loại, các cỡ 30x30x6 |
1000 | Miếng | Việt Nam | 4,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Gạc y tế (8cm x 9cm x 8 lớp) |
7000 | Miếng | Việt Nam | 508 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Gạ phẫu thuật tiệt trùng size 30cm x 40cm x 6 lớp |
50 | Bịt | Việt Nam | 25,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Găng tay dài sản tiệt trùng |
200 | Cặp | Việt Nam | 13,975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Găng tay rời các size S, M, L |
40000 | Cặp | Việt Nam | 1,260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 |
2000 | Cặp | Việt Nam | 3,430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7 |
2000 | Cặp | Việt Nam | 3,430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Găng tay tiệt trùng số 7,5 |
2000 | Cặp | Việt Nam | 3,430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Gòn thấm nước |
93 | Kg | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Gòn không thấm nước |
6 | kg | Việt Nam | 146,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 9cmx20cm |
50 | miếng | Việt Nam | 14,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Kẹp rốn |
200 | Cái | Việt Nam | 1,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Kim gây tê, ggay mê các loại các cỡ. |
100 | Cái | Ấn Độ | 18,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Kim lấy đường huyết |
100 | Cái | Trung Quốc | 206 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kim nha dài, ngắn 27G |
1500 | Cái | Nhật Bản | 1,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Kim rút thuốc 18G |
40000 | Cái | Việt Nam | 295 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Kim rút dịch màng phổi |
50 | Cái | Philippines | 11,435 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Khẩu trang y tế |
1200 | Cái | Việt Nam | 483 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Lưỡi dao mổ bầu số 10 |
100 | Cái | Trung Quốc | 847 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Lưỡi dao mổ thẳng số 11 |
100 | Cái | Trung Quốc | 847 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Lưỡi dao mổ thẳng số 15 |
100 | Cái | Trung Quốc | 847 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Mask phun khí dung người lớn |
1320 | Cái | Việt Nam | 10,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Mask phun khí dung trẻ em |
2000 | Cái | Việt Nam | 10,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Nẹp vải cẳng bàn chân (P,T) số 1,2,3,4 |
40 | Cái | Việt Nam | 101,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Nẹp vải cẳng bàn tay (P,T) số 1,2,3,4,5,6,7,8,9 |
10 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Nẹp vải cẳng bàn tay (P,T) số 6 |
8 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Nẹp vải cẳng bàn tay (P,T) số 7 |
10 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Nẹp vải cẳng bàn tay (P,T) số 8 |
10 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Nẹp vải cẳng bàn tay (P,T) số 9 |
10 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Ống thông nội khí quản sử dụng 1 lần các cỡ (bao gồm nội khí quản canlene) |
150 | Ống | Trung Quốc | 12,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Nhiệt kế |
100 | Cái | Trung Quốc | 25,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bơm hút thai Karman 1 van |
50 | Bộ | Việt Nam | 62,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Ống sonde dạ dày số 16 |
100 | Cái | Việt Nam | 3,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Ống sonde dạ dày số 8 |
20 | Cái | Việt Nam | 3,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Ống sonde dạ dày số 10 |
20 | Cái | Việt Nam | 3,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Ống sonde dạ dày số 12 |
20 | Cái | Việt Nam | 3,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Ống Thông Hậu Môn số 22 |
20 | Ống | Việt Nam | 3,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Ống thông ổ bụng (Dây nhựa dẫn lưu 8 ly dài 20m) |
15 | Ống | Việt Nam | 7,620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Ống thông tiểu Foley 2N các cỡ (14 đến 16) |
100 | Ống | Trung Quốc | 10,164 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Ống thông tiểu Nelaton số 16 |
10 | Ống | Trung Quốc | 7,623 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Túi bệnh phẩm |
50 | Cái | Việt Nam | 6,050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Túi đựng nước tiểu 2000-3000ml |
50 | Cái | Việt Nam | 4,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Lọc vi sinh |
30 | Cái | Pháp | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Nón dùng phòng mổ |
50 | Cái | Việt Nam | 788 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bao camera |
50 | Cái | Việt Nam | 9,530 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Mask thở oxy có túi dự trữ |
200 | Cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Nẹp đùi ziper |
200 | cái | Việt Nam | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Nẹp ngón bàn tay |
200 | cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Nẹp cây dài |
200 | cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Băng sơ cứu mảng sườn di động |
40 | cuồn | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Dung dịch sát khuẩn tay |
40 | chai | Việt Nam | 71,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bàn chảy phẫu thuật |
120 | cái | Trung Quốc | 36,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Dây nối mask phun khí dung |
320 | cái | Trung Quốc | 13,210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |