Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313515166 | Liên danh Công trình Bình Thuận. |
HUNG VIET ELEVATOR COMPANY LIMITED |
5.168.168.000 VND | 5.168.168.000 VND | |||
| 2 | vn0312745840 | Liên danh Công trình Bình Thuận. |
DOAN THIEN PHAT INVESTMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
5.168.168.000 VND | 5.168.168.000 VND | |||
| 3 | vn3700904567 | Liên danh Công trình Bình Thuận. |
VIETPHAT TECHNIQUE - SERVICE - TRADING ONLY MEMBER COMPANY LIMITED |
5.168.168.000 VND | 5.168.168.000 VND |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | HUNG VIET ELEVATOR COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | DOAN THIEN PHAT INVESTMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 3 | VIETPHAT TECHNIQUE - SERVICE - TRADING ONLY MEMBER COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4400277469 | LIÊN DANH GÓI THẦU SỐ 08 | NHAT TAN COMPANY LIMITED | Ranking contractor II |
| 2 | vn0314372376 | LIÊN DANH GÓI THẦU SỐ 08 | EMECC SERVICE COMMERCIAL TECHNICAL COMPANY LIMITED | Ranking contractor II |
| 3 | vn0312775034 | LIÊN DANH GÓI THẦU SỐ 08 | VN TND TECHNOLOGY CORPORATION | Ranking contractor II |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PHẦN THIẾT BỊ - Thiết bị xử lý không khí PAU |
1 | Bộ | Việt Nam | 477,059,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | PHẦN THIẾT BỊ - Đèn UV diệt khuẩn không khí lắp đặt PAU |
2 | Bộ | Mỹ | 4,138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | PHẦN THIẾT BỊ - Fan - Filter Box (FFB) gió thải kèm đèn UV |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,978,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | PHẦN THIẾT BỊ - Bồn rửa tiệt trùng lắp đặt trong buồng Đệm |
2 | Bộ | Việt Nam | 42,636,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | PHẦN THIẾT BỊ - Vật tư phụ lắp đặt (bệ quán tính PAU, CDU, giá đỡ và treo FFB, ti ren, silicon, giá treo, chi phí cẩu PAU, CDU, ...) |
1 | Lô | Mua tại Việt Nam | 60,401,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | HỆ THỐNG CẤP KHÍ SẠCH VÀ LỌC KHÍ THẢI - Hộp gió cấp Hepa Box - Quy cách: 1345x720x250mm |
2 | Bộ | Việt Nam | 6,354,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | HỆ THỐNG CẤP KHÍ SẠCH VÀ LỌC KHÍ THẢI - Hộp gió cấp Hepa Box - Quy cách: 720x360x250mm |
2 | Bộ | Việt Nam | 5,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | HỆ THỐNG CẤP KHÍ SẠCH VÀ LỌC KHÍ THẢI - Lọc hepa H13 - Quy cách: 1220x610x69mm - H13 |
2 | Cái | Việt Nam | 6,354,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | HỆ THỐNG CẤP KHÍ SẠCH VÀ LỌC KHÍ THẢI - Lọc hepa H13 - Quy cách: 610x305x69mm - H13 |
2 | Cái | Việt Nam | 5,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | HỆ THỐNG CẤP KHÍ SẠCH VÀ LỌC KHÍ THẢI - Box gió thải lắp đặt trần Toilet, phòng Đệm |
4 | Bộ | Việt Nam | 4,013,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | HỆ THỐNG CẤP KHÍ SẠCH VÀ LỌC KHÍ THẢI - Box gió thải lắp đặt chân phòng ĐTCL |
4 | Bộ | Việt Nam | 4,013,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | HỆ THỐNG CẤP KHÍ SẠCH VÀ LỌC KHÍ THẢI - Đồng hồ chênh áp |
6 | Bộ | Mỹ | 5,685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | HỆ THỐNG CẤP KHÍ SẠCH VÀ LỌC KHÍ THẢI - Lọc thô G4 |
2 | Cái | Việt Nam | 568,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | HỆ THỐNG CẤP KHÍ SẠCH VÀ LỌC KHÍ THẢI - Lọc Carbon trong PAU |
1 | Cái | Việt Nam | 2,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | HỆ THỐNG CẤP KHÍ SẠCH VÀ LỌC KHÍ THẢI - Lọc tinh F8 |
2 | Cái | Việt Nam | 1,906,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | HỆ THỐNG CẤP KHÍ SẠCH VÀ LỌC KHÍ THẢI - Lọc Hepa H14 |
1 | Cái | Việt Nam | 5,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | HỆ THỐNG CẤP KHÍ SẠCH VÀ LỌC KHÍ THẢI - Leak test toàn vẹn màng lọc Hepa |
4 | Cái | Việt Nam | 5,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | HỆ THỐNG CẤP KHÍ SẠCH VÀ LỌC KHÍ THẢI - Vật tư phụ lắp đặt (ti ren, silicon, giá treo, vải lau, cồn....) |
1 | Lô | Việt Nam | 22,325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | HỆ THỐNG ỐNG GIÓ CẤP VÀ GIÓ THẢI - Ống gió tole tráng kẽm dày 0.58mm tiêu âm |
12 | m2 | Việt Nam | 2,642,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | HỆ THỐNG ỐNG GIÓ CẤP VÀ GIÓ THẢI - Ống gió tole tráng kẽm dày 0.58mm |
118 | m2 | Việt Nam | 970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | HỆ THỐNG ỐNG GIÓ CẤP VÀ GIÓ THẢI - Tole màu 0.4 mm bọc đường ống gió ngoài trời |
72 | m2 | Việt Nam | 803,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | HỆ THỐNG ỐNG GIÓ CẤP VÀ GIÓ THẢI - Van điều chỉnh lưu lượng gió - Ø300mm |
2 | Cái | Việt Nam | 903,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | HỆ THỐNG ỐNG GIÓ CẤP VÀ GIÓ THẢI - Van điều chỉnh lưu lượng gió - Ø250mm |
4 | Cái | Việt Nam | 803,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | HỆ THỐNG ỐNG GIÓ CẤP VÀ GIÓ THẢI - Van điều chỉnh lưu lượng gió - Ø200mm |
4 | Cái | Việt Nam | 735,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | HỆ THỐNG ỐNG GIÓ CẤP VÀ GIÓ THẢI - Van điều chỉnh lưu lượng gió - Ø150mm |
2 | Cái | Việt Nam | 636,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | HỆ THỐNG ỐNG GIÓ CẤP VÀ GIÓ THẢI - Motorized tuyến tính - 350x300 mm |
2 | Cái | Việt Nam | 11,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | HỆ THỐNG ỐNG GIÓ CẤP VÀ GIÓ THẢI - Motorized tuyến tính - 300x300 mm |
2 | Cái | Việt Nam | 11,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | HỆ THỐNG ỐNG GIÓ CẤP VÀ GIÓ THẢI - Cách nhiệt ống gió dày 20mm |
155 | m2 | Việt Nam | 568,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | HỆ THỐNG ỐNG GIÓ CẤP VÀ GIÓ THẢI - Cách nhiệt ống gió dày 5mm |
51 | m2 | Việt Nam | 257,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | HỆ THỐNG ỐNG GIÓ CẤP VÀ GIÓ THẢI - Ống gió mềm kèm cách nhiệt |
1 | Lô | Việt Nam | 11,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | HỆ THỐNG ỐNG GIÓ CẤP VÀ GIÓ THẢI - Lam chắn nắng mưa cho PAU |
1 | Lô | Việt Nam | 12,607,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | HỆ THỐNG ỐNG GIÓ CẤP VÀ GIÓ THẢI - Vật tư phụ (ty treo, giá đỡ, silicon, ron, băng keo, dán nhãn đường khí cấp, khí thải…) |
1 | Lô | Việt Nam | 25,983,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | KẾT NỐI MÁY - Ống đồng - Ø12,7mm dày 0,81mm |
20 | m | Việt Nam | 326,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | KẾT NỐI MÁY - Ống đồng - Ø25,4mm dày 1,02mm |
20 | m | Việt Nam | 443,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | KẾT NỐI MÁY - Cách nhiệt cho ống Ø12,7mm dày 13mm |
20 | m | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | KẾT NỐI MÁY - Cách nhiệt cho ống Ø25,4mm dày 19mm |
20 | m | Việt Nam | 184,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | KẾT NỐI MÁY - Ống nước ngưng kèm cách nhiệt |
1 | Lô | Việt Nam | 4,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | KẾT NỐI MÁY - Gas lạnh nạp cho hệ thống R410a |
1 | Lô | Việt Nam | 4,217,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | KẾT NỐI MÁY - Trunking ống đồng (tole) |
1 | Lô | Việt Nam | 13,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | KẾT NỐI MÁY - Vật tư phụ lắp đặt tyren treo, cùm treo, băng keo,… |
1 | Lô | Việt Nam | 14,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tủ điện DB-HVAC |
1 | Tủ | Việt Nam | 128,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | HỆ CHIẾU SÁNG, Ổ CẮM - Đèn phòng sạch, Led panel |
10 | Bộ | Việt Nam | 1,421,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | HỆ CHIẾU SÁNG, Ổ CẮM - Công tắc đơn, đôi 1 chiều, ổ cắm,… |
1 | Lô | Việt Nam | 5,852,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | HỆ CHIẾU SÁNG, Ổ CẮM - Vật tư phụ (ống điện, vật tư phụ lắp đặt đèn âm trần, băng keo, dây rút,….) |
1 | Lô | Việt Nam | 4,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | DÂY ĐIỆN CHO HỆ THỐNG - Cu/XLPE/PVC 1x4C-16mm2 |
10 | m | Việt Nam | 488,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | DÂY ĐIỆN CHO HỆ THỐNG - Cu/PVC 1C-10mm2 (E) |
10 | m | Việt Nam | 107,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | DÂY ĐIỆN CHO HỆ THỐNG - Cu/XLPE/PVC 1x4C-2.5mm2 |
50 | m | Việt Nam | 107,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | DÂY ĐIỆN CHO HỆ THỐNG - Cu/XLPE/PVC 1x1C-2.5mm2 |
50 | m | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | DÂY ĐIỆN CHO HỆ THỐNG - Cu/XLPE/PVC 1x3C-4.0mm2 |
25 | m | Việt Nam | 1,334,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | DÂY ĐIỆN CHO HỆ THỐNG - Cu/XLPE/PVC 1x3C-2.5mm2 |
80 | m | Việt Nam | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | DÂY ĐIỆN CHO HỆ THỐNG - Cu/XLPE/PVC 1x3C-1.5mm2 |
150 | m | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | DÂY ĐIỆN CHO HỆ THỐNG - Cu/XLPE/PVC 1x4C-6mm2 |
50 | m | Việt Nam | 187,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | DÂY ĐIỆN CHO HỆ THỐNG - Cu/PVC 1C-6mm2 (E) |
50 | m | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | DÂY ĐIỆN CHO HỆ THỐNG - Cu/PVC 1x1C-1.5mm2 |
300 | m | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | DÂY ĐIỆN CHO HỆ THỐNG - dây chống nhiễu DVV/SC 4x1.0 |
250 | m | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | DÂY ĐIỆN CHO HỆ THỐNG - Trunking |
1 | Lô | Việt Nam | 20,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | DÂY ĐIỆN CHO HỆ THỐNG - Ống điện D20 |
50 | Cây | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | DÂY ĐIỆN CHO HỆ THỐNG - Vật tư phụ |
1 | Lô | Việt Nam | 5,852,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | SƠN EPOXY TƯỜNG HOÀN THIÊN 3 LỚP - Chuẩn bị bề mặt |
110 | m2 | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | SƠN EPOXY TƯỜNG HOÀN THIÊN 3 LỚP - Thi công lớp lót chuyên dụng tạo độ bám dính; Thi công hệ thống sơn Epoxy hệ lăn hoàn thiện |
110 | m2 | Việt Nam | 293,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | SƠN EPOXY TƯỜNG HOÀN THIÊN 3 LỚP - Vật tư phụ |
1 | Lô | Việt Nam | 125,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Panel trần, sử dụng tấm Panel PIR (Polyisocyanurate) dày 50mm |
54 | m2 | Việt Nam | 1,764,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Phụ kiện lắp đặt panel trần |
54 | m2 | Việt Nam | 427,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | PANEL TRẦN - Vật tư phụ (silicon, vít bắn....) |
1 | Lô | Việt Nam | 4,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | NỀN SƠN EPOXY TỰ PHẲNG - Chuẩn bị bề mặt |
41 | m2 | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | NỀN SƠN EPOXY TỰ PHẲNG - Thi công hệ thống sơn Epoxy hệ lăn hoàn thiện |
41 | m2 | Việt Nam | 627,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | NỀN SƠN EPOXY TỰ PHẲNG - Vật tư phụ |
1 | Lô | Việt Nam | 7,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Ổ khí ra cho khí Oxy |
44 | Bộ | Hy Lạp | 1,569,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Ổ khí ra cho khí Air 4 |
13 | Bộ | Hy Lạp | 1,569,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Ổ khí ra cho khí hút |
43 | Bộ | Hy Lạp | 1,569,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Hộp kiểm soát khu vực 3 loại khí (O-15, A4-15, V-28) có báo động |
3 | Bộ | Hy Lạp | 45,254,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Tủ điều áp |
1 | Bộ | Hy Lạp | 32,603,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Van cách ly - d=15mm |
6 | Cái | Hy Lạp | 1,262,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Van cách ly - d=28mm |
5 | Cái | Hy Lạp | 2,777,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Van cách ly - d=35mm |
1 | Cái | Hy Lạp | 3,609,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Ống đồng dành cho y tế đường kính 12 mm, dày 0,6mm |
470 | m | Anh Quốc | 196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Ống đồng dành cho y tế đường kính 15 mm, dày 0,7mm |
320 | m | Anh Quốc | 251,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Ống đồng dành cho y tế đường kính 22 mm, dày 0.9mm |
135 | m | Anh Quốc | 468,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Ống đồng dành cho y tế đường kính 28 mm, dày 0.9mm |
300 | m | Anh Quốc | 592,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Ống đồng dành cho y tế đường kính 35 mm, dày 1mm |
160 | m | Anh Quốc | 993,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Phụ kiện ống đồng - Co nối 90 độ ĐK 12 mm |
700 | Cái | Hy Lạp | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Phụ kiện ống đồng - Co nối 90 độ ĐK 15 mm |
180 | Cái | Hy Lạp | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Phụ kiện ống đồng - Co nối 90 độ ĐK 22 mm |
50 | Cái | Hy Lạp | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Phụ kiện ống đồng - Co nối 90 độ ĐK 28 mm |
80 | Cái | Hy Lạp | 104,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Phụ kiện ống đồng - Co nối 90 độ ĐK 35 mm |
40 | Cái | Hy Lạp | 247,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Phụ kiện ống đồng - Tê nối ĐK 12 mm |
70 | Cái | Hy Lạp | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Phụ kiện ống đồng - Tê nối ĐK 15 mm |
60 | Cái | Hy Lạp | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Phụ kiện ống đồng - Tê nối ĐK 22 mm |
30 | Cái | Hy Lạp | 102,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Phụ kiện ống đồng - Tê nối ĐK 28 mm |
30 | Cái | Hy Lạp | 153,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Phụ kiện ống đồng - Tê nối ĐK 35 mm |
10 | Cái | Hy Lạp | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Phụ kiện ống đồng - Nối thẳng ĐK 12 mm |
94 | Cái | Hy Lạp | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Phụ kiện ống đồng - Nối thẳng ĐK 15 mm |
77 | Cái | Hy Lạp | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Phụ kiện ống đồng - Nối thẳng ĐK 22 mm |
26 | Cái | Hy Lạp | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Phụ kiện ống đồng - Nối thẳng ĐK 28 mm |
71 | Cái | Hy Lạp | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Phụ kiện ống đồng - Nối thẳng ĐK 35 mm |
34 | Cái | Hy Lạp | 117,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Phụ kiện ống đồng - Nối giảm ĐK15-12 |
80 | Cái | Hy Lạp | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Phụ kiện ống đồng - Nối giảm ĐK22-15 |
30 | Cái | Hy Lạp | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Phụ kiện ống đồng - Nối giảm ĐK28-15 |
15 | Cái | Hy Lạp | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Phụ kiện ống đồng - Nối giảm ĐK28-22 |
15 | Cái | Hy Lạp | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Phụ kiện ống đồng - Nối giảm ĐK35-28 |
10 | Cái | Hy Lạp | 111,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | THIẾT BỊ NGOẠI VI - Bộ tạo ẩm và điều chỉnh lưu lượng Oxy cho trẻ lớn và người lớn |
25 | Bộ | Tây Ban Nha | 2,814,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | THIẾT BỊ NGOẠI VI - Bộ điều chỉnh lưu lượng hút gắn tường cho trẻ lớn và người lớn |
25 | Bộ | Tây Ban Nha | 4,323,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | THIẾT BỊ NGOẠI VI - Đầu cắm nhanh cho khí Oxy |
10 | Cái | Việt Nam | 879,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | THIẾT BỊ NGOẠI VI - Đầu cắm nhanh cho khí A4 |
10 | Cái | Việt Nam | 879,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | VẬT TƯ THI CÔNG HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ - Trungking 150x60 |
40 | m | Việt Nam | 162,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | VẬT TƯ THI CÔNG HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ - Hộp nhôm đi ống đồng |
120 | m | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | VẬT TƯ THI CÔNG HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ - Vật tư phụ |
1 | Lô | Việt Nam | 6,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bảng tiêu lệnh PCCC |
13 | Cái | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bình chữa cháy MFZL8 |
13 | Bình | Việt Nam | 1,042,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bình chữa cháy CO2-5kg MT5 |
13 | Bình | Việt Nam | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Tủ chữa cháy vách tường KT 400*600*220 (đựng lăng, vòi) |
4 | Hộp | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Trung tâm báo cháy 8zone-24VDC + 1 nguồn dự phòng |
1 | Bộ | Đài Loan | 10,624,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Điện trở kiểm tra cuối tuyến |
6 | Cái | Việt Nam | 2,775,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Hộp kĩ thuật - box nối dây |
3 | Cái | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Cuộn vòi chữa cháy D50, L=20m |
7 | Cuộn | Việt Nam | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Lăng chữa cháy DN50 |
7 | Cái | Việt Nam | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Tủ chữa cháy vách tường KT 200*500*700 |
13 | Hộp | Việt Nam | 702,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Sơ đồ chỉ dẫn thoát nạn KT (600x400)mm |
8 | Cái | Việt Nam | 544,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Máy lạnh treo tường Inverter 2 HP |
2 | Bộ | Việt Nam | 32,918,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Máy lạnh treo tường 1.5 HP |
2 | Bộ | Việt Nam | 20,849,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Camera IP Dome, gắn trần |
71 | Cái | Trung Quốc | 4,209,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Camera IP thân, gắn tường |
4 | Cái | Trung Quốc | 4,209,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Đầu ghi 32 kênh |
2 | Cái | Trung Quốc | 6,671,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Đầu ghi 64 kênh |
1 | Cái | Trung Quốc | 40,936,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Đầu ghi 128 kênh |
1 | Cái | Trung Quốc | 78,753,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Switch cấp nguồn PoE 24 Port |
4 | Cái | Trung Quốc | 7,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Ổ cứng |
8 | Cái | Thái Lan | 9,372,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Tivi 50inch |
1 | Cái | Indonesia | 15,173,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Thang máy tải giường bệnh |
1 | Thang | Trung Quốc | 900,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Thang máy dịch vụ (tải đồ) |
1 | Thang | Việt Nam | 250,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Tổng đài trung tâm |
1 | Bộ | Trung Quốc | 8,675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bộ modem ADSL 4 cổng |
2 | Bộ | Trung Quốc | 510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bộ router Wifi |
3 | Bộ | Trung Quốc | 1,127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |