Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000032231 |
HỘ KINH DOANH TẠ THỊ ĐIỆP |
5.685.777.500 VND | 5.685.777.500 VND | 150 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amoniac, chai 1000ml |
8 | Chai | Đức | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | NH4NO3, chai 1 kg |
8 | Chai | Đức | 1,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | NaOH, lọ 500g |
18 | Lọ | Đức | 730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | NaCl, lọ 500 g |
10 | Lọ | Đức | 690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Na2SO4, lọ 500g |
18 | Lọ | Đức | 685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | KI, lọ 500g |
1 | Lọ | Đức | 6,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cột than carboxen |
14 | Hộp | Mỹ | 13,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cột silicagel 8 lớp |
28 | Hộp | Mỹ | 13,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cột làm sạch Florisil |
8 | Hộp | Mỹ | 4,530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Màng lọc cellulose, |
4 | Hộp | Anh | 1,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giấy lọc sợi thạch anh |
1 | Hộp | Anh | 8,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Vial 60 ml (ASE) |
2 | Hộp | Mỹ | 6,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ron nhựa cho vial (ASE) |
2 | Hộp | Mỹ | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Vial 2ml, Hộp 100 cái |
4 | Hộp | Đài Loan | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ống lót (thumber) watter man |
3 | Hộp | Anh | 3,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bình cầu nút mài loại 250ml |
20 | Cái | Đức | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bình cầu nút mài loại 100ml |
20 | Cái | Đức | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Chai trung tính, loại 250 ml |
70 | Cái | Đức | 116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Chai trung tính, loại 100 ml |
70 | Cái | Đức | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bình định mức 50ml |
20 | Cái | Đức | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bình định mức 100ml |
10 | Cái | Đức | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bình định mức 250ml |
10 | Cái | Đức | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bình định mức 500ml |
10 | Cái | Đức | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bình định mức 1000ml |
10 | Cái | Đức | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Micropipet 200µl |
1 | Cái | Đức | 2,820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đầu côn micropipet, 5ul-200ul |
1 | Túi | Đài Loan | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Micropipet 1ml |
1 | Cái | Đài Loan | 2,820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đầu côn micropipet, 100ul-1000ul |
1 | Túi | Đài Loan | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Micropipet 5ml |
1 | Cái | Đài Loan | 2,820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đầu côn micropipet, 5000ul |
1 | Túi | Đài Loan | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Phễu chiết 500ml |
5 | Cái | Đức | 2,330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Phễu chiết 1000ml |
5 | Cái | Đức | 2,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Pipet 5ml |
10 | Cái | Đức | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Pipet 10ml |
10 | Cái | Đức | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ống nghiệm có nặp đậy |
120 | Cái | Đức | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ống nghiệm không có nắp |
120 | Cái | Đức | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cốc thủy tinh 250 ml |
10 | Cái | Đức | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Pipet paster |
8 | Hộp | Đức | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Phễu chiết thủy tinh 100ml, khóa PTFE |
5 | Cái | Đức | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Rây kích thước lỗ 2mm |
2 | Cái | Đức | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Màng siêu lọc kích thước lỗ 0,45μm |
4 | Hộp | Anh | 4,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Khí He , Bình 40 Lit |
7 | Bình | Việt Nam | 9,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Khí N2 , Bình 40 Lit |
7 | Bình | Việt Nam | 1,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Khí axetylen , Bình 40 lít |
7 | Bình | Việt Nam | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Khí Ar, Bình 40 Lit |
7 | Bình | Việt Nam | 2,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | XAD2- chất hấp phụ dioxin/furan, lọ 500g |
5 | Lọ | Mỹ | 8,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | PUF- vật liệu hấp phụ dioxin/furan |
2 | Hộp | Mỹ | 10,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Silicagel, lọ 1 kg |
10 | Lọ | Đức | 2,895,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Kalihydroxit (KOH) |
47700 | Kg | Trung Quốc | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Polyethylene glycol |
52470 | Kg | Malaysia | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Xà phòng giặt |
795 | Kg | Việt Nam | 24,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Methanol chai 2,5 lit |
10 | Chai | Đức | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Toluene chai 2,5lit |
22 | Chai | Đức | 1,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Dichlorometane chai 1lit |
40 | Chai | Đức | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ethyl acetat chai 2,5lit-PA |
8 | Chai | Đức | 1,720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | n-Hexane chai 2,5lit |
22 | Chai | Đức | 3,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Acetone chai 2,5lit |
20 | Chai | Đức | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Nonane, lọ 100ml |
3 | Lọ | Đức | 6,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ chất chuẩn dioxin/ furan cho Method 23 |
1 | Bộ | Mỹ | 278,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ chất chuẩn dioxin/ furan cho Method 1613B |
1 | Bộ | Mỹ | 340,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Dung dịch chuẩn gốc As, chai 500ml |
1 | Chai | Đức | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Dung dịch chuẩn gốc Pb, chai 500ml |
1 | Chai | Đức | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Dung dịch chuẩn gốc Cd, chai 500ml |
1 | Chai | Đức | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Natri tetrahydroborat, lọ 25g |
3 | Lọ | Đức | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Acid HCl, chai 1lit |
9 | Chai | Đức | 710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Acid sulfuric, chai 1lit |
16 | Chai | Đức | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Acid HNO3, chai 1lit |
10 | Chai | Đức | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | H2O2, chai 1lit |
5 | Chai | Đức | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Axit ascobic, lọ 100g |
1 | Lọ | Đức | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |