Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1701662099 | 1701662099 | KIEN GIANG BOOKSTORE SUPPORT EDUCATIONAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
53.817.000 VND | 5 day |
| 1 | Học tiếng anh qua hình ảnh: Đồ chơi cho bé |
TK235
|
2 | Tấm | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 2 | Học tiếng anh qua hình ảnh: Động vật biển |
TK236
|
2 | Tấm | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 3 | Học tiếng anh qua hình ảnh: Dụng cụ học sinh |
TK237
|
2 | Tấm | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 4 | Học tiếng anh qua hình ảnh: Hình dạng |
TK238
|
2 | Tấm | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 5 | Học tiếng anh qua hình ảnh: Nhạc cụ |
TK239
|
2 | Tấm | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 6 | Học tiếng anh qua hình ảnh: Những hoạt động tốt |
TK240
|
2 | Tấm | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 7 | Học tiếng anh qua hình ảnh: Quần áo |
TK241
|
2 | Tấm | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 8 | Học tiếng anh qua hình ảnh: Số đếm từ 1 đến 20 |
TK242
|
2 | Tấm | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 9 | Học tiếng anh qua hình ảnh: Thói quen hằng ngày của bé |
TK243
|
2 | Tấm | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 10 | Học tiếng anh qua hình ảnh: Trái cây |
TK244
|
2 | Tấm | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 11 | Học tiếng anh qua hình ảnh: Vật dụng trong nhà |
TK245
|
2 | Tấm | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 12 | Nhị thập tứ hiếu: áo màu đùa giỡn làm vui cha mẹ |
TK246
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 13 | Nhị Thập tứ hiếu: Bán thân chôn cha |
TK247
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 14 | Bảng từ phấn (0.8 x 1.2)m |
TB01
|
1 | Cái | Việt Nam | 950,000 |
|
|
| 15 | Nhị Thập tứ hiếu: Cho mẹ chồng bú sữa |
TK248
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 16 | Tủ thư mục |
TB02
|
1 | Cái | Việt Nam | 4,000,000 |
|
|
| 17 | Nhị thập tứ hiếu: Chôn con cứu mẹ |
TK249
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 18 | Tủ sách pháp luật |
TB03
|
1 | Cái | Việt Nam | 4,900,000 |
|
|
| 19 | Nhị thập tứ hiếu: Để cho muỗi tự do hút máu |
TK250
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 20 | Thảm xốp (60x60x1)cm |
TB04
|
20 | Tấm | Việt Nam | 50,000 |
|
|
| 21 | Nhị Thập tứ hiếu: Giấu quýt cho mẹ |
TK251
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 22 | Bàn xếp mặt gỗ, chân sắt |
TB05
|
4 | Cái | Việt Nam | 600,000 |
|
|
| 23 | Nhị thập tứ hiếu: Khắc gỗ thờ cha mẹ |
TK252
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 24 | Ghế gỗ |
TB06
|
16 | Cái | Việt Nam | 300,000 |
|
|
| 25 | Nhị thập tứ hiếu: Khóc làm măng mọc |
TK253
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 26 | Bảng hướng dẫn sử dụng thư mục (0.8 x 1.2)m |
TB07
|
1 | Cái | Việt Nam | 1,200,000 |
|
|
| 27 | Nhị Thập tứ hiếu: Làm thuê nuôi mẹ |
TK254
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 28 | Bảng nội quy thư viện (0.8 x 1.2)m |
TB08
|
1 | Cái | Việt Nam | 1,200,000 |
|
|
| 29 | Nhị Thập tứ hiếu: Lấy sữa hươu phụng dưỡng cha mẹ |
TK255
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 30 | Kệ sách thư viện |
TB09
|
6 | Cái | Việt Nam | 2,900,000 |
|
|
| 31 | Nhị Thập tứ hiếu: Lòng hiếu cảm động trời |
TK256
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 32 | Bác hồ với nghề giáo |
TK01
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 54,000 |
|
|
| 33 | Nhị Thập tứ hiếu: Mẹ cắn ngón tay tim con đau nhói |
TK257
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 34 | Những điều Bác Hồ dạy chúng ta nói và viết |
TK02
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 61,000 |
|
|
| 35 | Nhị thập tứ hiếu: Nằm trên băng chờ cá chép |
TK258
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 36 | Những chuyện kể về Bác hồ với đồng bào dân tộc |
TK03
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 60,000 |
|
|
| 37 | Nhị thập tứ hiếu: Nếm phân lòng lo âu |
TK259
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 38 | Những câu chuyện về Bác Hồ - Đức tính kiên trì nhẫn nại của Bác Hồ |
TK04
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 54,000 |
|
|
| 39 | Nhị Thập tứ hiếu: Nghe sấm khóc mộ |
TK260
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 40 | Tinh thần lạc quan vượt khó của bác hồ |
TK05
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 53,000 |
|
|
| 41 | Nhị thập tứ hiếu: Nhặt dâu nuôi mẹ |
TK261
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 42 | Đức tính chuyên cần của Bác Hồ |
TK06
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 57,000 |
|
|
| 43 | Nhị Thập tứ hiếu: Quần áo đơn sơ hiếu thuận mẹ |
TK262
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 44 | Tinh thần yêu nước của bác hồ |
TK07
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 53,000 |
|
|
| 45 | Nhị Thập tứ hiếu: Quạt gối ấm chăn |
TK263
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 46 | Những câu chuyện về Bác Hồ - Bác hồ trong lòng bạn bè quốc tế |
TK08
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 51,000 |
|
|
| 47 | Nhị Thập tứ hiếu: Suối phun cá chép nhảy |
TK264
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 48 | Bác Hồ với hoạt động Văn Hóa Nghệ Thuật |
TK09
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 43,000 |
|
|
| 49 | Nhị Thập tứ hiếu: Tự mình nếm thuốc |
TK265
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 50 | Hành trình bác hồ ra đi tìm đường cứu nước tập 2 |
TK10
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 57,000 |
|
|
| 51 | Nhị Thập tứ hiếu: Tự mình rửa sạch bô cho mẹ |
TK266
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 52 | Đức tính tiết kiệm của Bác Hồ |
TK11
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 54,000 |
|
|
| 53 | Nhị thập tứ hiếu: Từ quan tìm mẹ |
TK267
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 54 | Những câu chuyện về Bác Hồ - Đức tính cẩn thận,chu đáo của bác hồ |
TK12
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 54,000 |
|
|
| 55 | Nhị Thập tứ hiếu: Vác gạo muôi cha mẹ |
TK268
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 56 | Tinh thần đoàn kết của bác hồ |
TK13
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 54,000 |
|
|
| 57 | Nhị thập tứ hiếu: Vật hổ cứu cha |
TK269
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 58 | Noi gương học tập và làm theo lời bác |
TK14
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 60,000 |
|
|
| 59 | Phát triển IQ dành cho bé: Làm quen toán |
TK270
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 60 | Học tập và làm theo Bác Hồ - Nói đi đôi với làm |
TK15
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 40,000 |
|
|
| 61 | Phát triển IQ dành cho bé: Nhận biết mê cung diệu kì |
TK271
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 62 | Những bằng chứng về chủ quyền của biển đảo Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa & Trường Sa |
TK16
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 149,000 |
|
|
| 63 | Phát triển IQ dành cho bé: Nhận biết thế giới xung quanh |
TK272
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 64 | Lý Sơn đảo du lịch lý tưởng |
TK17
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 45,000 |
|
|
| 65 | Phát triển IQ dành cho bé: Nhận biết và so sánh |
TK273
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 66 | Huyện Hoàng Sa qua tư liệu và hồi ức |
TK18
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 200,000 |
|
|
| 67 | Phát triển IQ dành cho bé: Rèn luyện tư duy toán học |
TK274
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 68 | Tổ quốc từ ngọn sóng trường sa |
TK19
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 96,000 |
|
|
| 69 | Phát triển IQ dành cho bé: Tìm hiểu kiến thức phổ thông |
TK275
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 70 | Chủ quyền biển đảo của nhà nước quân chủ việt nam trong lịch sử |
TK20
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 137,000 |
|
|
| 71 | Phát triển IQ dành cho bé: Tinh mắt nhanh tay |
TK276
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 72 | Hoàng sa trường sa chủ quyền của việt nam |
TK21
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 214,000 |
|
|
| 73 | Phát triển IQ dành cho bé: Tư duy hình học Logic |
TK277
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 74 | Chủ quyền biển đảo thiêng liêng của tổ quốc |
TK22
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 123,000 |
|
|
| 75 | Tô màu câu chuyện cổ tích: Các nàng tên sành điệu |
TK278
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 76 | Hoàng Sa Trường Sa trong tâm thức Việt Nam |
TK23
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 128,000 |
|
|
| 77 | Tô màu câu chuyện cổ tích: Khám phá miền đất mới |
TK279
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 78 | Luật cảnh sát Việt Nam |
TK24
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 79 | Tô màu câu chuyện cổ tích: Lạc vào xứ sở thần tiên |
TK280
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 80 | Luật tố cáo |
TK25
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 20,000 |
|
|
| 81 | Tô màu câu chuyện cổ tích: Những người bạn xinh đẹp |
TK281
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 82 | Luật giáo dục |
TK26
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 25,000 |
|
|
| 83 | Truyện cổ tích dân gian Việt Nam - Ba lưỡi rìu |
TK282
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 84 | Luật sở hữu trí tuệ (hiện hành) (sửa đổi bổ sung năm 2009,2019,2022) |
TK27
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 80,000 |
|
|
| 85 | Truyện cổ tích dân gian Việt Nam - Chiếc chum vàng |
TK283
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 86 | Luật doanh nghiệp năm 2020 |
TK28
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 60,000 |
|
|
| 87 | Truyện cổ tích dân gian Việt Nam - Con cá thần |
TK284
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 88 | Luật trẻ em và văn bản hướng dẫn thi hành |
TK29
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 180,000 |
|
|
| 89 | Truyện cổ tích dân gian Việt Nam - Hố vàng hố bạc |
TK285
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 90 | Luật phòng chống tác hại của rượu bia |
TK30
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 15,000 |
|
|
| 91 | Truyện cổ tích dân gian Việt Nam - Lấy chồng trăn |
TK286
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 92 | Luật xử lý vi phạm hành chính (sửa đổi, bổ sung 2020) |
TK31
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 50,000 |
|
|
| 93 | Truyện cổ tích dân gian Việt Nam - Tiếng sáo Trương Chi |
TK287
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 94 | Luật người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 2020 |
TK32
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 25,000 |
|
|
| 95 | Truyện cổ tích Việt Nam - Chàng sọ dừa |
TK288
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 96 | Luật xử lý vi phạm hành chính và văn bản hướng dẫn thi hành |
TK33
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 250,000 |
|
|
| 97 | Truyện cổ tích Việt Nam - Sự tích quả dưa hấu |
TK289
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 98 | Luật thi hành án dân sự (Sửa đổi, bổ sung năm 2014, 2018, 2020, 2022) |
TK34
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 60,000 |
|
|
| 99 | Truyện cổ tích Việt Nam - Sự tích trầu cau |
TK290
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 100 | Luật tố tụng hành chính |
TK35
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 80,000 |
|
|
| 101 | Truyện cổ tích Việt Nam - Truyền thuyết Thánh Gióng |
TK291
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 102 | Luật bảo vệ môi trường |
TK36
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 60,000 |
|
|
| 103 | Truyện cổ tích Việt Nam: Ăn khế trả vàng |
TK292
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 104 | Bộ luật dân sự 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành |
TK37
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 150,000 |
|
|
| 105 | Truyện cổ tích Việt Nam: Sự tích bánh chưng bánh giầy |
TK293
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 106 | Luật nghĩa vụ quân sự |
TK38
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 15,000 |
|
|
| 107 | Truyện cổ tích VN - Cây tre trăm đốt |
TK294
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 108 | Luật cư trú và các VBHD thi hành |
TK39
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 50,000 |
|
|
| 109 | Truyện cổ tích VN - Chiếc áo tàng hình |
TK295
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 110 | Luật về thuế |
TK40
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 65,000 |
|
|
| 111 | Truyện cổ tích VN - Chú chó ngậm vàng |
TK296
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 112 | Luật đầu tư công (sửa đổi, bổ sung 2020, 2022) |
TK41
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 50,000 |
|
|
| 113 | Truyện cổ tích VN - Con chó biết nói |
TK297
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 114 | Luật thi đua khen thưởng năm 2022 |
TK42
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 45,000 |
|
|
| 115 | Truyện cổ tích VN - Gùi thóc thần kỳ |
TK298
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 116 | Luật thương mại |
TK43
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 50,000 |
|
|
| 117 | Truyện cổ tích VN - Quỷ núi và anh nông dân |
TK299
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 118 | Luật đấu thầu năm 2023 |
TK44
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 50,000 |
|
|
| 119 | Truyện cổ tích VN - Sự tích chim tu hú |
TK300
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 120 | Luật phòng cháy và chữa cháy |
TK45
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 150,000 |
|
|
| 121 | Truyện cổ tích VN - Sự tích chú Cuội |
TK301
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 122 | Luật thư viện năm 2019 |
TK46
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 18,000 |
|
|
| 123 | Truyện cổ tích VN - Sự tích con muỗi |
TK302
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 124 | Luật kiểm toán nhà nước (sửa đổi, bổ sung năm 2019) |
TK47
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 20,000 |
|
|
| 125 | Truyện cổ tích VN - Sự tích con thạch sùng |
TK303
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 126 | Bộ thẻ chữ cái và chữ số dành cho cháu |
TK48
|
3 | Bộ | Việt Nam | 16,000 |
|
|
| 127 | Truyện cổ tích VN - Thạch Sanh Lý Thông |
TK304
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 128 | Tranh tình huống My Little Fun Book 1 |
TK49
|
1 | Bộ | Việt Nam | 70,000 |
|
|
| 129 | 15 bài học an toàn cho bé - An toàn khi ở nhà |
TK305
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 50,000 |
|
|
| 130 | Tranh tình huống My Little Fun Book 2 |
TK50
|
1 | Bộ | Việt Nam | 70,000 |
|
|
| 131 | 15 bài học an toàn cho bé - An toàn khi ra ngoài |
TK306
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 40,000 |
|
|
| 132 | Tranh tình huống My Little Fun Book 3 |
TK51
|
1 | Bộ | Việt Nam | 90,000 |
|
|
| 133 | Aristotle nói về hạnh phúc |
TK307
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 18,000 |
|
|
| 134 | Thẻ từ Tiếng Anh My Little Fun Book 1 |
TK52
|
1 | Bộ | Việt Nam | 75,000 |
|
|
| 135 | Bé tập kể chuyện - Nhạc sĩ dế mèn |
TK308
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 15,000 |
|
|
| 136 | Thẻ từ Tiếng Anh My Little Fun Book 2 |
TK53
|
1 | Bộ | Việt Nam | 80,000 |
|
|
| 137 | Bé tập kể chuyện - Bác gấu đen và hai chú thỏ |
TK309
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 15,000 |
|
|
| 138 | Thẻ từ Tiếng Anh My Little Fun Book 3 |
TK54
|
1 | Bộ | Việt Nam | 95,000 |
|
|
| 139 | Bé tập kể chuyện - Bông hoa cúc trắng |
TK310
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 15,000 |
|
|
| 140 | Bộ quân rối My Litte Fun |
TK55
|
1 | Bộ | Việt Nam | 75,000 |
|
|
| 141 | Bé tập kể chuyện - Chú gà trống kiêu căng |
TK311
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 15,000 |
|
|
| 142 | Cùng chơi và tư duy - Tạo hình (trẻ 4-5 tuổi) |
TK56
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 143 | Bé tập kể chuyện - Chuột nhắt đi khám bệnh |
TK312
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 15,000 |
|
|
| 144 | Bé vui học - Tạo hình (trẻ 4-5 tuổi) |
TK57
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 145 | Bé tập kể chuyện - Gà mái đẻ trứng |
TK313
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 146 | Văn hóa ứng xử 5-6 tuổi |
TK58
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 147 | Bé tập kể chuyện - Họa sĩ ốc sên |
TK314
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 15,000 |
|
|
| 148 | Văn hóa ứng xử 4-5 tuổi |
TK59
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 149 | Bé tập kể chuyện - Nhổ củ cải |
TK315
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 15,000 |
|
|
| 150 | Văn hóa ứng xử 3-4 tuổi |
TK60
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 151 | Bé tập kể chuyện - Qua đường |
TK316
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 152 | Bé vui học Toán |
TK61
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 22,000 |
|
|
| 153 | Bé tập kể truyện - Ba người bạn |
TK317
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 15,000 |
|
|
| 154 | Bé với 5 Điều Bác Hồ dạy (trẻ 5-6 tuổi) |
TK62
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 18,000 |
|
|
| 155 | Chuột Típ có em |
TK318
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 25,000 |
|
|
| 156 | Bé với 5 Điều Bác Hồ dạy (trẻ 4-5 tuổi) |
TK63
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 18,000 |
|
|
| 157 | Chuột Típ đến thăm ông bà |
TK319
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 25,000 |
|
|
| 158 | Bé với 5 Điều Bác Hồ dạy (trẻ 3-4 tuổi) |
TK64
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 18,000 |
|
|
| 159 | Chuột Típ đi học muộn |
TK320
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 20,000 |
|
|
| 160 | Bé vui học chữ cái (trẻ 3-4 tuổi) |
TK65
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 161 | Chuột Típ không muốn ngủ |
TK321
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 25,000 |
|
|
| 162 | Bé vui học chữ cái (trẻ 4-5 tuổi) Tập 2 |
TK66
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 163 | Chuột Típ không vâng lời |
TK322
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 25,000 |
|
|
| 164 | Bé vui học chữ cái (trẻ 4-5 tuổi) Tập 1 |
TK67
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 165 | Chuột Típ nói dối |
TK323
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 25,000 |
|
|
| 166 | Bé vui học Toán (trẻ 5-6 tuổi) |
TK68
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 167 | Giáng sinh đầu tiên của chuột Típ |
TK324
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 20,000 |
|
|
| 168 | Bé vui học Toán (trẻ 4-5 tuổi) |
TK69
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 169 | Gieo mầm tính cách - Khiêm tốn |
TK325
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 30,000 |
|
|
| 170 | Bé vui khám phá thế giới xung quanh (trẻ 5-6 tuổi) |
TK70
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 171 | Gieo mầm tính cách - Không ganh tị |
TK326
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 30,000 |
|
|
| 172 | Bé vui khám phá thế giới xung quanh (trẻ 4-5 tuổi) |
TK71
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 173 | Gieo mầm tính cách - Sạch sẽ |
TK327
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 30,000 |
|
|
| 174 | Bé vui khám phá thế giới xung quanh (trẻ 3-4 tuổi) |
TK72
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 175 | Gieo mầm tính cách - Tha thứ |
TK328
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 32,000 |
|
|
| 176 | Bé vui học - Tạo hình (trẻ 5-6 tuổi) |
TK73
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 177 | Gieo mầm tính cách - Tiết kiệm |
TK329
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 30,000 |
|
|
| 178 | Bé vui học - Tạo hình (trẻ 3-4 tuổi) |
TK74
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 179 | Gieo mầm tính cách - Tử tế |
TK330
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 32,000 |
|
|
| 180 | Bé vui học đọc, viết |
TK75
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 22,000 |
|
|
| 181 | Gieo mầm tính cách - Tự tin |
TK331
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 32,000 |
|
|
| 182 | Bé vui đến trường Tiểu học |
TK76
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 22,000 |
|
|
| 183 | Khổng tử nói về lòng tốt |
TK332
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 18,000 |
|
|
| 184 | Bé vui học chữ cái (trẻ 5-6 tuổi) Tập 2 |
TK77
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 185 | Món quà Giáng sinh |
TK333
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 27,000 |
|
|
| 186 | Bé vui học chữ cái (trẻ 5-6 tuổi) Tập 1 |
TK78
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 187 | Những câu chuyện cổ tích đáng yêu - Cô bé quàng khăn đỏ |
TK334
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 28,000 |
|
|
| 188 | Bé vui học Toán (trẻ 3-4 tuổi) |
TK79
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 189 | Những câu chuyện cổ tích đáng yêu - Nàng bạch tuyết và 7 chú lùn |
TK335
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 28,000 |
|
|
| 190 | My Little Fun - Teacher's Guide - Book 3 |
TK80
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 55,000 |
|
|
| 191 | Những chiếc xe hiệp sĩ - Xe cảnh sát bắt trộm |
TK336
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 18,000 |
|
|
| 192 | My Little Fun - Teacher's Guide - Book 2 |
TK81
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 55,000 |
|
|
| 193 | Nói sao cho con hiểu - Bé sẽ làm gì nếu bị lạc? |
TK337
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 24,000 |
|
|
| 194 | My Little Fun - Teacher's Guide - Book 1 |
TK82
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 55,000 |
|
|
| 195 | Nói sao cho con hiểu - Vì sao phải tập thể dục |
TK338
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 24,000 |
|
|
| 196 | Giáo dục tình cảm, kĩ năng xã hội 4-5 tuổi |
TK83
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 197 | Nói sao cho con hiểu - Vì sao phải dùng kem chống nắng? |
TK339
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 24,000 |
|
|
| 198 | Tranh cùng chơi và tư duy - Tạo hình (trẻ 3-4 tuổi) |
TK84
|
1 | Bộ | Việt Nam | 50,000 |
|
|
| 199 | Nói sao cho con hiểu - Vì sao phải tiết kiệm ? |
TK340
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 24,000 |
|
|
| 200 | Bộ tranh từ vựng làm quen Tiếng Anh 2 (dành cho mẫu giáo) |
TK85
|
1 | Bộ | Việt Nam | 80,000 |
|
|
| 201 | Pene1 Descartes nói về trí tưởng tượng |
TK341
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 18,000 |
|
|
| 202 | My Little Fun - Class Book - Book 3 |
TK86
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 45,000 |
|
|
| 203 | Simone De Beauvoir nói về sự bình đẳng |
TK342
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 18,000 |
|
|
| 204 | My Little Fun - Class Book - Book 2 |
TK87
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 45,000 |
|
|
| 205 | Socrates nói về sự thật |
TK343
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 18,000 |
|
|
| 206 | My Little Fun - Class Book - Book 1 |
TK88
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 45,000 |
|
|
| 207 | Song ngữ Anh - Việt - Xứ sở bánh mì mây - Bánh mì mây + Cho cá ăn |
TK344
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 27,000 |
|
|
| 208 | My Little Fun - Activity Book 3 |
TK89
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 22,000 |
|
|
| 209 | Song ngữ Anh - Việt - Xứ sở bánh mì mây - Chiếc điện thoại cũ |
TK345
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 27,000 |
|
|
| 210 | My Little Fun - Activity Book 1 |
TK90
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 22,000 |
|
|
| 211 | Song ngữ Anh - Việt - Xứ sở bánh mì mây - Em bé mới |
TK346
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 27,000 |
|
|
| 212 | My Little Fun - Activity Book 2 |
TK91
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 22,000 |
|
|
| 213 | Song ngữ Anh - Việt - Xứ sở bánh mì mây - Quần áo bay mất rồi |
TK347
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 27,000 |
|
|
| 214 | Giáo dục an toàn giao thông cho trẻ mẫu giáo |
TK92
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 30,000 |
|
|
| 215 | Song ngữ Anh - Việt - Xứ sở bánh mì mây - Tớ muốn trở thành ngôi sao |
TK348
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 27,000 |
|
|
| 216 | Cùng bé kể về: Các con vật |
TK93
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 217 | Thắc mắc về vi khuẩn - Ai là thủ phạm gây sâu răng? |
TK349
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 25,000 |
|
|
| 218 | Cùng bé kể về: Gia đình |
TK94
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 219 | Cùng bé kể về: Các trò chơi |
TK95
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 220 | Cùng bé kể về : Các loại quả |
TK96
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 221 | Cùng bé kể về: Các loại xe |
TK97
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 222 | Giáo dục an toàn giao thông (trẻ 3-4 tuổi) |
TK98
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 16,000 |
|
|
| 223 | Giáo dục an toàn giao thông (trẻ 4-5 tuổi) |
TK99
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 16,000 |
|
|
| 224 | Giáo dục an toàn giao thông (trẻ 5-6 tuổi) |
TK100
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 16,000 |
|
|
| 225 | Giáo dục tình cảm, kĩ năng xã hội 3-4 tuổi |
TK101
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 226 | Giáo dục tình cảm, kĩ năng xã hội 5-6 tuổi |
TK102
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 227 | Phát triển ngôn ngữ cho bé qua kể chuyện sáng tạo theo tranh - Cô bé quàng khăn đỏ |
TK103
|
1 | Bộ | Việt Nam | 49,000 |
|
|
| 228 | Phát triển ngôn ngữ cho bé qua kể chuyện sáng tạo theo tranh - Chó sói và cừu non |
TK104
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 49,000 |
|
|
| 229 | Phát triển ngôn ngữ cho bé qua kể chuyện sáng tạo theo tranh - Sự tích ngày và đêm |
TK105
|
1 | Bộ | Việt Nam | 49,000 |
|
|
| 230 | Phát triển ngôn ngữ cho bé qua kể chuyện sáng tạo theo tranh - Chú chim non |
TK106
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 49,000 |
|
|
| 231 | Phát triển ngôn ngữ cho bé qua kể chuyện sáng tạo theo tranh - Quả táo của ai ? |
TK107
|
1 | Bộ | Việt Nam | 49,000 |
|
|
| 232 | Bộ tranh tình huống làm quen Tiếng Anh 3 (dành cho mẫu giáo) |
TK108
|
1 | Bộ | Việt Nam | 70,000 |
|
|
| 233 | Bộ tranh tình huống làm quen Tiếng Anh 2 (dành cho mẫu giáo) |
TK109
|
1 | Bộ | Việt Nam | 70,000 |
|
|
| 234 | Bộ tranh tình huống làm quen Tiếng Anh 1 (dành cho mẫu giáo) |
TK110
|
1 | Bộ | Việt Nam | 70,000 |
|
|
| 235 | Cùng chơi và tư duy Toán (trẻ 5-6 tuổi) |
TK111
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 236 | Cùng chơi và tư duy Toán (trẻ 4-5 tuổi) |
TK112
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 237 | Cùng chơi và tư duy Toán (trẻ 3-4 tuổi) |
TK113
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 238 | Cùng chơi và tư duy Toán (trẻ 25-36 tháng) |
TK114
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 239 | Cùng chơi và tư duy khám phá môi trường xung quanh (trẻ 5-6 tuổi) |
TK115
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 240 | Cùng chơi và tư duy khám phá môi trường xung quanh (trẻ 4-5 tuổi) |
TK116
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 241 | Tranh bé vui học chữ cái (trẻ 3-4 tuổi) |
TK117
|
1 | Bộ | Việt Nam | 65,000 |
|
|
| 242 | Tranh bé vui học chữ cái (trẻ 4-5 tuổi) Tập 1 |
TK118
|
1 | Bộ | Việt Nam | 40,000 |
|
|
| 243 | Tranh bé vui học chữ cái (trẻ 4-5 tuổi) Tập 2 |
TK119
|
1 | Bộ | Việt Nam | 40,000 |
|
|
| 244 | Tranh bé vui học chữ cái (trẻ 5-6 tuổi) Tập 1 |
TK120
|
1 | Bộ | Việt Nam | 40,000 |
|
|
| 245 | Tranh bé vui học chữ cái (trẻ 5-6 tuổi) Tập 2 |
TK121
|
1 | Bộ | Việt Nam | 40,000 |
|
|
| 246 | Tranh bé vui học Toán (trẻ 3-4 tuổi) |
TK122
|
1 | Bộ | Việt Nam | 65,000 |
|
|
| 247 | Tranh bé vui học Toán (trẻ 4-5 tuổi) |
TK123
|
1 | Bộ | Việt Nam | 65,000 |
|
|
| 248 | Tranh bé vui học Toán (trẻ 5-6 tuổi) |
TK124
|
1 | Bộ | Việt Nam | 65,000 |
|
|
| 249 | Tranh bé vui khám phá thế giới xung quanh (trẻ 3-4 tuổi) |
TK125
|
1 | Bộ | Việt Nam | 50,000 |
|
|
| 250 | Tranh bé vui khám phá thế giới xung quanh (trẻ 4-5 tuổi) |
TK126
|
1 | Bộ | Việt Nam | 50,000 |
|
|
| 251 | Tranh bé vui khám phá thế giới xung quanh (trẻ 5-6 tuổi) |
TK127
|
1 | Bộ | Việt Nam | 50,000 |
|
|
| 252 | Tranh bé vui học - Tạo hình (trẻ 3-4 tuổi) |
TK128
|
1 | Bộ | Việt Nam | 55,000 |
|
|
| 253 | Tranh bé vui học - Tạo hình (trẻ 4-5 tuổi) |
TK129
|
1 | Bộ | Việt Nam | 55,000 |
|
|
| 254 | Tranh bé vui học - Tạo hình (trẻ 5-6 tuổi) |
TK130
|
1 | Bộ | Việt Nam | 55,000 |
|
|
| 255 | Tranh cùng chơi và tư duy - Tạo hình (trẻ 4-5 tuổi) |
TK131
|
1 | Bộ | Việt Nam | 50,000 |
|
|
| 256 | Tranh cùng chơi và tư duy - Tạo hình (trẻ 5-6 tuổi) |
TK132
|
1 | Bộ | Việt Nam | 50,000 |
|
|
| 257 | Bộ tranh hướng dẫn trẻ làm theo 5 Điều Bác Hồ Dạy (trẻ 3-4 tuổi) |
TK133
|
1 | Bộ | Việt Nam | 50,000 |
|
|
| 258 | Bộ tranh hướng dẫn trẻ làm theo 5 Điều Bác Hồ Dạy (trẻ 4-5 tuổi) |
TK134
|
1 | Bộ | Việt Nam | 50,000 |
|
|
| 259 | Bộ tranh từ vựng làm quen Tiếng Anh 1 (dành cho mẫu giáo) |
TK135
|
1 | Bộ | Việt Nam | 70,000 |
|
|
| 260 | Bộ tranh từ vựng làm quen Tếng Anh 3 (dành cho mẫu giáo) |
TK136
|
1 | Bộ | Việt Nam | 90,000 |
|
|
| 261 | Bộ tranh soạn giảng làm quen Tiếng Anh 1 (dành cho mẫu giáo) |
TK137
|
1 | Bộ | Việt Nam | 80,000 |
|
|
| 262 | Bộ tranh soạn giảng làm quen Tiếng Anh 2 (dành cho mẫu giáo) |
TK138
|
1 | Bộ | Việt Nam | 90,000 |
|
|
| 263 | Bộ tranh soạn giảng làm quen Tiếng Anh 3 (dành cho mẫu giáo) |
TK139
|
1 | Bộ | Việt Nam | 90,000 |
|
|
| 264 | Cùng chơi và tư duy - Tạo hình (trẻ 25-36 tháng) |
TK140
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 265 | Cùng chơi và tư duy khám phá môi trường xung quanh (trẻ 25-36 tháng) |
TK141
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 266 | Cùng chơi và tư duy - Tạo hình (trẻ 5-6 tuổi) |
TK142
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 267 | Cùng chơi và tư duy - Tạo hình (trẻ 3-4 tuổi) |
TK143
|
1 | Bộ | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 268 | Làm quen Tiếng Anh 3 (dành cho mẫu giáo) |
TK144
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 78,000 |
|
|
| 269 | Bộ tranh hướng dẫn trẻ làm theo 5 Điều Bác Hồ Dạy (trẻ 5-6 tuổi) |
TK145
|
1 | Bộ | Việt Nam | 50,000 |
|
|
| 270 | Làm quen Tiếng Anh 1 (dành cho mẫu giáo) |
TK146
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 78,000 |
|
|
| 271 | Làm quen Tiếng Anh 2 (dành cho mẫu giáo) |
TK147
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 78,000 |
|
|
| 272 | Cùng chơi và tư duy khám phá môi trường xung quanh (trẻ 3-4 tuổi) |
TK148
|
1 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 273 | Vở bé học chữ cái (5 - 6 tuổi) |
TK149
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 274 | Vở bé học chữ cái dành cho trẻ 4 - 5 tuổi |
TK150
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 275 | Vở tập tô nét cơ bản (3-4 tuổi) |
TK151
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 276 | Rèn kĩ năng viết chữ (1) |
TK152
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 17,000 |
|
|
| 277 | Rèn kĩ năng viết chữ (2) |
TK153
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 17,000 |
|
|
| 278 | Rèn kĩ năng viết chữ (3) |
TK154
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 17,000 |
|
|
| 279 | Tập tô chữ ghép 2 âm dành cho mẫu giáo |
TK155
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 280 | Tập tô chữ hoa |
TK156
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 281 | Tập tô chữ mẫu giáo 3 - 4 tuổi |
TK157
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 11,000 |
|
|
| 282 | Tập tô chữ mẫu giáo 4 - 5 tuổi |
TK158
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 11,000 |
|
|
| 283 | Tập tô chữ mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
TK159
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 11,000 |
|
|
| 284 | Tập tô chữ nét cơ bản |
TK160
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 285 | Tập tô chữ số (giúp bé làm quen với con số) |
TK161
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 286 | Tập tô chữ thường dành cho mẫu giáo |
TK162
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 287 | Tập tô màu mẫu giáo: Búp bê bé yêu |
TK163
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 288 | Tập tô màu mẫu giáo: Các môn thể thao |
TK164
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 289 | Tập tô màu mẫu giáo: Các nhân vật hoạt hình |
TK165
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 290 | Tập tô màu mẫu giáo: Công chúa |
TK166
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 291 | Tập tô màu mẫu giáo: Đồ chơi của bé |
TK167
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 292 | Tập tô màu mẫu giáo: Hình dạng và đồ vật |
TK168
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 293 | Tập tô màu mẫu giáo: Hoạt động của bé |
TK169
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 294 | Tập tô màu mẫu giáo: Mùa hè của bé |
TK170
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 295 | Tập tô màu mẫu giáo: Nghề nghiệp |
TK171
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 296 | Tập tô màu mẫu giáo: Người thân của bé/ Mùa đông của bé |
TK172
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 297 | Tập tô màu mẫu giáo: Nhân vật cổ tích |
TK173
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 298 | Tập tô màu mẫu giáo: Phương tiện giao thông |
TK174
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 299 | Tập tô màu mẫu giáo: Rau củ quả bé yêu |
TK175
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 300 | Tập tô màu mẫu giáo: Siêu nhân |
TK176
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 301 | Tập tô màu mẫu giáo: Thế giới động vật quanh bé |
TK177
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 302 | Tập tô màu mẫu giáo: Thế giới thực vật quanh bé |
TK178
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 303 | Tập tô màu mẫu giáo: Trang phục của bé |
TK179
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 304 | Tập tô màu mẫu giáo: Trường mầm non của bé |
TK180
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 305 | Tập tô màu nhà trẻ: Bé nhận biết thời tiết |
TK181
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 306 | Tập tô màu nhà trẻ: Các loài hoa |
TK182
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 307 | Tập tô màu nhà trẻ: Đồ dùng gia đình |
TK183
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 308 | Tập tô màu nhà trẻ: Đồ dùng học tập |
TK184
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 309 | Tập tô màu nhà trẻ: Động vật hoang dã |
TK185
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 310 | Tập tô màu nhà trẻ: Kỹ năng sống cho bé |
TK186
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 311 | Tổ chức trò chơi cho trẻ mẫu giáo |
TK187
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 38,000 |
|
|
| 312 | Bảng âm vần - bảng cộng, trừ trong phạm vi 10 |
TK188
|
2 | Tờ | Việt Nam | 8,000 |
|
|
| 313 | Bảng cửu chương - Phép tính cộng + trừ |
TK189
|
2 | Tờ | Việt Nam | 7,000 |
|
|
| 314 | Bé học vần (dành cho mẫu giáo) |
TK190
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 315 | Bé học vần và tập viết Quyển 1 |
TK191
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 316 | Bé học vần và tập viết Quyển 2 |
TK192
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 317 | Bé làm quen với các con số |
TK193
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 318 | Bé làm quen với các phép tính |
TK194
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 319 | Bé làm quen với Tiếng việt |
TK195
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 320 | Bé tập đọc, tập viết, tập tô màu T1 |
TK196
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 321 | Bé tập đọc, tập viết, tập tô màu T2 |
TK197
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 322 | Bé tập tô chữ 1/1 |
TK198
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 11,000 |
|
|
| 323 | Bé tập tô chữ 1/2 |
TK199
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 11,000 |
|
|
| 324 | Bé tập tô chữ cái dành cho trẻ 4 - 5 tuổi |
TK200
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 325 | Bé tập tô chữ cái dành cho trẻ 5 - 6 tuổi |
TK201
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 326 | Bé tập tô nét cơ bản |
TK202
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 327 | Bé tập tô số 123 |
TK203
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 11,000 |
|
|
| 328 | Bé tập viết chữ cái |
TK204
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 329 | Bé tập viết chữ số |
TK205
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 330 | Bé tô màu và làm quen với Tiếng Anh chủ đề: Côn trùng |
TK206
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 331 | Bé tô màu và làm quen với Tiếng Anh chủ đề: Động vật biển |
TK207
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 332 | Bé tô màu và làm quen với Tiếng Anh chủ đề: Động vật hoang dã |
TK208
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 333 | Bé tô màu và làm quen với Tiếng Anh chủ đề: Đường hàng không và đường thuỷ |
TK209
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 334 | Bé tô màu và làm quen với Tiếng Anh chủ đề: Phương tiện giao thông |
TK210
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 335 | Bé tô màu và làm quen với Tiếng Anh chủ đề: Thể thao |
TK211
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 336 | Bước đầu làm quen với Toán (3 - 4 tuổi) |
TK212
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 337 | Bước đầu làm quen với Toán (4 - 5 tuổi) |
TK213
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 338 | Bước đầu làm quen với Toán (5 - 6 tuổi) |
TK214
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 14,000 |
|
|
| 339 | Đánh vần mau học vui - mau nhớ Q1 |
TK215
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 340 | Đánh vần mau học vui - mau nhớ Q2 |
TK216
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 13,000 |
|
|
| 341 | Làm quen với chữ cái chuẩn bị cho bé vào lớp 1 T1 |
TK217
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 342 | Làm quen với chữ cái chuẩn bị cho bé vào lớp 1 T2 |
TK218
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 343 | Làm quen với chữ số chuẩn bị cho bé vào lớp 1 T2 |
TK219
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 344 | Làm quen với chữ số chuẩn bị cho bé vào lớp 1 Tập 1 |
TK220
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 345 | English Flash Card : Bảng chữ cái Tiếng Việt |
TK221
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 45,000 |
|
|
| 346 | English Flash Card : Động vật hoang dã |
TK222
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 45,000 |
|
|
| 347 | English Flash Card : Động vật nuôi |
TK223
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 45,000 |
|
|
| 348 | English Flash Card : Dụng cụ học sinh |
TK224
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 45,000 |
|
|
| 349 | English Flash Card : Phương tiện giao thông |
TK225
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 45,000 |
|
|
| 350 | English Flash Card : Rau, củ và quả |
TK226
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 45,000 |
|
|
| 351 | Giúp bé tập tô chữ cái, chữ hoa |
TK227
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 352 | Giúp bé tập tô chữ cái, chữ thường |
TK228
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 353 | Giúp bé tập tô tập ghép vần |
TK229
|
2 | Cuốn | Việt Nam | 10,000 |
|
|
| 354 | Học tiếng anh qua hình ảnh: Bảng chữ cái |
TK230
|
2 | Tờ | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 355 | Học tiếng anh qua hình ảnh: Cá nước ngọt |
TK231
|
2 | Tấm | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 356 | Học tiếng anh qua hình ảnh: Các con số từ 1 đến 20 và từ 30 đến 100 |
TK232
|
2 | Tấm | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 357 | Học tiếng anh qua hình ảnh: Các loài chim |
TK233
|
2 | Tấm | Việt Nam | 12,000 |
|
|
| 358 | Học tiếng anh qua hình ảnh: Cơ thể con người |
TK234
|
2 | Tấm | Việt Nam | 12,000 |
|