Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0201222193 | 0201222193 | JSC VIET NAM INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
6.133.125.500 VND | 60 day |
| 1 | Chèn cao su |
CHCS_06
|
6 | Cụm | - Chiều dài: 305 ± 10 mm - Chiều rộng: 165 ± 20 mm - Chiều cao: 150 ± 20 mm - Vật liệu: Cao su | Việt Nam | 3,851,250 |
|
| 2 | Thân |
TH1_06
|
1 | Cụm | - Chiều dài : 3.065 ± 15 mm - Chiều rộng: 242 ± 5 mm - Chiều cao: 519,5 ± 5 mm - Vật liệu: Thép C45 - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn, các khớp chuyển động xoay êm nhẹ - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 66,500,000 |
|
| 3 | Càng |
CA1_06
|
1 | Cụm | - Chiều dài : 685 ± 10 mm - Chiều rộng: 475 ± 10 mm - Chiều cao: 102 ± 5 mm - Vật liệu: Thép C45 - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn, các khớp chuyển động xoay êm nhẹ - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 72,500,000 |
|
| 4 | Gá bánh |
GB1_06
|
1 | Cụm | - Chiều dài : 553 ± 10 mm - Chiều rộng: 100 ± 5 mm - Chiều cao: 50 ± 5 mm - Vật liệu: Thép C45 - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn, các khớp chuyển động xoay êm nhẹ - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 38,750,000 |
|
| 5 | Càng trước |
CT2_06
|
1 | Cụm | - Chiều dài : 1750 ± 10 mm - Chiều rộng: 75 ± 5 mm - Chiều cao: 273 ± 5 mm - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061 - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn, các khớp chuyển động xoay êm nhẹ - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 88,875,000 |
|
| 6 | Càng sau |
CS2_06
|
1 | Cụm | - Chiều dài : 1680 ± 10 mm - Chiều rộng: 535 ± 5 mm - Chiều cao: 189 ± 10 mm - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061 - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn, các khớp chuyển động xoay êm nhẹ - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 88,875,000 |
|
| 7 | Càng bên |
CB3_06
|
2 | Cụm | - Chiều dài : 3363 ± 10 mm - Chiều rộng: 50 ± 1 mm - Chiều cao: 50 ± 1 mm - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061 - Vật liệu chế tạo móc cần: Thép hợp kim chịu mài mòn (Hardox 500TUF) - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn, các khớp chuyển động xoay êm nhẹ - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 62,500,000 |
|
| 8 | Chốt |
CH3_06
|
2 | Cụm | - Chiều dài: 70 ± 1 mm - Chiều rộng: 40 ± 1 mm - Chiều cao: 17 ± 1 mm - Vật liệu: Thép C45 - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 6,625,000 |
|
| 9 | Khung thang |
KHT_06
|
1 | Cụm | - Chiều dài : 1885 ± 8 mm - Chiều rộng: 990 ±5 mm - Chiều cao: 2830 ± 11 mm - Vật liệu: Thép SUS 304 - Hàn toàn bộ chu vi các đường hàn, hàn vát mép tất cả các mối hàn giáp nối, mối hàn đảm bảo chắc, ngấu - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 75,750,000 |
|
| 10 | Bậc thang |
BAT_06
|
4 | Cụm | - Chiều dài : 910 ± 0,4 mm - Chiều rộng: 215 ± 0,2 mm - Chiều cao: 40 ± 0,5 mm - Vật liệu: Thép SUS 304 - Hàn vát mép tất cả các mối hàn giáp nối, mối hàn đảm bảo chắc, ngấu - Độ phẳng của các tấm bậc và sàn thao tác không lớn hơn 3mm - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 7,500,000 |
|
| 11 | Cụm bánh |
CUB_06
|
4 | Cụm | - Chiều dài : 216 ± 0,4 mm - Chiều rộng: 110 ± 0,4 mm - Chiều cao: 421 ± 0,8 mm - Vật liệu: Thép SUS 304 - Hàn vát mép tất cả các mối hàn giáp nối, mối hàn đảm bảo chắc, ngấu - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn, các khớp, bánh xe chuyển động xoay, tròn êm nhẹ - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 6,150,000 |
|
| 12 | Cụm móc |
CUM_06
|
3 | Cụm | - Chiều dài 1000 - 1500 mm - Vật liệu: Cáp vải chịu lực - Bản cáp rộng 40-60 mm 1 đầu móc chữ J - Vật liệu tăng đơ: Thép SUS 304 - Tăng đơ có chức năng khóa cáp | Việt Nam | 5,880,000 |
|
| 13 | Dây cáp |
DAC1_06
|
3 | Cụm | - Chiều dài: 2000 - 3000 mm - Vật liệu: Cáp vải chịu lực - Bản cáp rộng 40-60mm | Việt Nam | 2,940,000 |
|
| 14 | Nắp đậy |
NAD_06
|
2 | Cụm | - Chiều dài: 760 ± 15 mm - Chiều rộng: 243 ± 10 mm - Chiều cao: 75 ± 10 mm - Khối lượng, không lớn hơn: 0,5 kg - Vật liệu nắp đậy: Nhựa chịu nhiệt màu đỏ | Việt Nam | 38,317,500 |
|
| 15 | Khung nắp đậy |
KHND_06
|
2 | Cụm | - Chiều dài: 390 ± 10 mm - Chiều rộng: 305 ± 10 mm - Chiều cao: 120 ± 10 mm - Khối lượng, không lớn hơn : 0,5 kg - Vật liệu vỏ nắp đậy: Da chịu nhiệt màu đỏ | Việt Nam | 7,702,500 |
|
| 16 | Dây giữ |
DAG_06
|
2 | Cụm | - Chiều dài ở trạng thái làm việc: 258,5 ± 10 mm - Chiều rộng: 67 ± 5 mm - Chiều cao: 18,5 ± 2 mm - Vật liệu: Dây cao su đúc theo biên dạng - Chiều dài: 217 mm - Vật liệu: Dây cáp lụa Inox bọc nhựa D3 - 1 đầu có móc khóa bằng SUS 304 | Việt Nam | 25,550,000 |
|
| 17 | Dây cáp |
DAC2_06
|
2 | Cụm | - Chiều dài: 217 mm - Vật liệu: Dây cáp lụa Inox bọc nhựa D3 - 1 đầu có móc khóa bằng SUS 304 | Việt Nam | 4,865,000 |
|
| 18 | Hòm đựng |
HOD_06
|
1 | Cụm | - Chiều dài: 505 ± 10 mm - Chiều rộng: 425 ± 10 mm - Chiều cao: 90 ± 5 mm - Vật liệu vỏ hòm: Hợp kim nhôm 5052 - Toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển màu ghi - Số lượng dụng cụ: 46 chiếc. (Theo danh mục quy định) - Khối lượng: Không lớn hơn 30 kg | Việt Nam | 46,215,000 |
|
| 19 | Đồng hồ |
DOH_06
|
1 | Cụm | - Dải đo của đồng hồ áp suất, trong khoảng: Từ 0 đến 25 bar - Khí sử dụng : Nitơ, khí nén - Dây nạp được làm bằng dây khí chịu áp suất cao - Khối lượng: Không lớn hơn: 3 kg | Việt Nam | 14,022,500 |
|
| 20 | Càng |
CAN1_225
|
1 | Cụm | - Chiều dài: 3.405 ± 10 mm - Chiều rộng: 635 ± 3 mm - Chiều cao: 185 ± 2 mm - Vật liệu: Thép SUS 304 - Hàn các vị trí tai trên thân càng; Mối hàn chắc, ngấu, không ngậm xỉ - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 175,000,000 |
|
| 21 | Cụm bánh xe |
CUBX1_225
|
1 | Cụm | - Chiều dài: 577 ± 10 mm - Chiều rộng: 20 ± 3 mm - Chiều cao: 120 ± 2 mm - Vật liệu: Thép SUS 304 - Hàn vát mép tất cả các mối hàn giáp nối, mối hàn đảm bảo chắc, ngấu - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn, các khớp, bánh xe chuyển động xoay, tròn êm nhẹ - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 54,495,000 |
|
| 22 | Càng |
CAN2_225
|
1 | Cụm | - Chiều dài : 3995 ± 10 mm - Chiều rộng: 845 ± 5 mm - Chiều cao: 265 ± 5 mm - Vật liệu: Thép SUS 304 - Hàn các vị trí tai trên thân càng; mối hàn chắc, ngấu, không ngậm xỉ - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 175,000,000 |
|
| 23 | Cụm bánh xe |
CUBX2_225
|
1 | Cụm | - Chiều dài : 581 ± 5 mm - Chiều rộng: 25.6 ± 2 mm - Chiều cao: 178 ± 2 mm - Vật liệu: Thép SUS 304 - Hàn vát mép tất cả các mối hàn giáp nối, mối hàn đảm bảo chắc, ngấu - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn, các khớp, bánh xe chuyển động xoay, tròn êm nhẹ - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 63,975,000 |
|
| 24 | Chèn cao su |
CHCS_225
|
6 | Cụm | - Chiều dài: 305 ± 10 mm - Chiều rộng: 165 ± 20 mm - Chiều cao: 150 ± 20 mm - Vật liệu: Cao su | Việt Nam | 3,851,250 |
|
| 25 | Thang công tác CQ |
TCTCQ_225
|
1 | Cụm | - Chiều cao đến sàn công tác: 2.400 ± 25 mm - Chiều cao tổng (tính cả thành bảo vệ): 2.850 ± 30 mm - Chiều dài: 3.400 ± 100 mm - Chiều rộng: 1.080 ± 10 mm - Vật liệu: Thép SUS 304 - Bánh xe chịu lực D145 - Tải trọng cho phép, không nhỏ hơn: 100 kg | Việt Nam | 180,000,000 |
|
| 26 | Thang công tác CĐ |
TCTCĐ_225
|
1 | Cụm | - Chiều cao đến sàn công tác: 1.970 ± 20 mm - Chiều cao tổng (tính cả thành bảo vệ): 2.553 ± 25 mm - Chiều dài: 4.210 ± 40 mm - Chiều rộng: 935 ± 10 mm - Vật liệu: Thép SUS 304 - Bánh xe chịu lực D145 - Tải trọng cho phép, không nhỏ hơn: 100 kg - Khối lượng, không lớn hơn: 210 kg | Việt Nam | 222,900,000 |
|
| 27 | Cụm móc |
CUM_225
|
6 | Cụm | - Chiều dài 1000 - 1500 mm - Vật liệu: Cáp vải chịu lực - Bản cáp rộng 40-60 mm 1 đầu móc chữ J - Vật liệu tăng đơ: Thép SUS 304 - Tăng đơ có chức năng khóa cáp | Việt Nam | 2,850,000 |
|
| 28 | Dây cáp |
DAC_225
|
6 | Cụm | - Chiều dài: 2000 - 3000 mm - Vật liệu: Cáp vải chịu lực - Bản cáp rộng 40-60mm | Việt Nam | 705,000 |
|
| 29 | Nắp đậy |
NAD_225
|
2 | Cụm | - Đường kính, không lớn hơn: 400 ± 30 mm - Chiều dài, không lớn hơn: 700 ± 30 mm - Vật liệu thân nắp đậy: Thép SUS 304 - Viền mép bọc nỉ chịu nhiệt | Việt Nam | 24,885,000 |
|
| 30 | Dây giữ |
DAG_225
|
8 | Cụm | - Chiều dài: 145,5 ± 10 mm - Chiều rộng: 56 ± 5 mm - Chiều cao: 56 ± 5 mm - Vật liệu: Thép C45 - Toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển màu ghi | Việt Nam | 7,560,000 |
|
| 31 | Dây cáp |
DAC_225
|
8 | Cụm | - Tổng chiều dài, không nhỏ hơn: 20.000 mm - Dây cáp vải dù: Dây dù D14 - Dây cáp lụa Inox bọc nhựa D3 dài 2.500mm - Đồng bộ: Thanh móc dây | Việt Nam | 2,808,750 |
|
| 32 | Khung nắp đậy |
KHND_225
|
2 | Cụm | - Chiều dài, không lớn hơn: 620 ± 30 mm - Chiều rộng, không lớn hơn: 320 ± 30 mm - Vật liệu thân nắp đậy: Hợp kim nhôm 6061 - Khối lượng, không lớn hơn : 5 kg | Việt Nam | 26,465,000 |
|
| 33 | Hòm đựng |
HOĐ_225
|
1 | Cụm | - Chiều dài: 540 ± 20 mm - Chiều rộng: 370 ± 10 mm - Chiều cao: 170 ± 10 mm - Vật liệu vỏ hòm: Hợp kim nhôm 5052 - Toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển màu ghi - Số lượng dụng cụ: Không ít hơn: 46 chiếc (Theo danh mục quy định). - Khối lượng: Không lớn hơn: 30 kg | Việt Nam | 46,215,000 |
|
| 34 | Đồng hồ |
ĐOH_225
|
1 | Cụm | - Dải đo của đồng hồ áp suất, trong khoảng: Từ 0 đến 25 bar - Khí sử dụng : Nitơ, khí nén - Dây nạp được làm bằng dây khí chịu áp suất cao - Khối lượng: Không lớn hơn: 3 kg | Việt Nam | 14,022,500 |
|
| 35 | Càng dọc |
CAD_28;32
|
4 | Cụm | - Chiều dài : 771,5 ± 20 mm - Chiều rộng: 77,8 ± 10 mm - Chiều cao: 77,8 ± 10 mm - Vật liệu: Thép C45 - Vát mép và tiến hành hàn theo đúng bản hướng dẫn công nghệ hàn đi kèm - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn Hàn đínhh, kiểm tra các mối hàn trước khi hàn hoàn thiện Mối hàn đảm bảo ngấu, không nứt, xỉ, rỗ - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 25,000,000 |
|
| 36 | Càng giữa |
CAG_28;32
|
2 | Cụm | - Chiều dài : 694 ± 50 mm - Chiều rộng: 160 ± 10 mm - Chiều cao: 102 ± 10 mm - Vật liệu: Thép C45 - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn Hàn đínhh, kiểm tra các mối hàn trước khi hàn hoàn thiện - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 51,000,000 |
|
| 37 | Càng ngang giữa |
CAN_28;32
|
2 | Cụm | - Chiều dài : 1455 ± 50 mm - Chiều rộng: 105 ± 10 mm - Chiều cao: 16 ± 1 mm - Vật liệu: Thép C45 - Vát mép và tiến hành hàn theo đúng bản hướng dẫn công nghệ hàn đi kèm - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn Hàn đínhh, kiểm tra các mối hàn trước khi hàn hoàn thiện Mối hàn đảm bảo ngấu, không nứt, xỉ, rỗ - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 29,000,000 |
|
| 38 | Càng ngang sau |
CANS_28;32
|
2 | Cụm | - Chiều dài : 1455 ± 50 mm - Chiều rộng: 105 ± 10 mm - Chiều cao: 16 ± 1 mm - Vật liệu: Thép C45 - Vát mép và tiến hành hàn theo đúng bản hướng dẫn công nghệ hàn đi kèm - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn Hàn đínhh, kiểm tra các mối hàn trước khi hàn hoàn thiện Mối hàn đảm bảo ngấu, không nứt, xỉ, rỗ - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 37,100,000 |
|
| 39 | Càng sau giữa |
CASG_28;32
|
2 | Cụm | - Chiều dài : 1518 ± 50 mm - Chiều rộng: 242 ± 10 mm - Chiều cao: 146 ± 5 mm - Vật liệu: Thép C45 - Vát mép và tiến hành hàn thoe đúng bản hướng dẫn công nghệ hàn đi kèm - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn Hàn đínhh, kiểm tra các mối hàn trước khi hàn hoàn thiện Mối hàn đảm bảo ngấu, không nứt, xỉ, rỗ - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 37,300,000 |
|
| 40 | Càng trên |
CAT_28;32
|
2 | Cụm | - Chiều dài : 1469 ± 50 mm - Chiều rộng: 394 ± 10 mm - Chiều cao: 115 ± 5 mm - Vật liệu: Thép C45 - Vát mép và tiến hành hàn thoe đúng bản gướng dẫn công nghệ hàn đi kèm - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn Hàn đínhh, kiểm tra các mối hàn trước khi hàn hoàn thiện - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 24,700,000 |
|
| 41 | Trục giảm chấn |
TRGC_28;32
|
2 | Cụm | - Chiều dài : 908 ± 20 mm - Chiều rộng: 50 ± 5 mm - Chiều cao: 50 ± 5 mm - Vật liệu: Thép C45 - Lam cùn cạnh sắc - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn Hàn đínhh, kiểm tra các mối hàn trước khi hàn hoàn thiện - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 17,050,000 |
|
| 42 | Cụm gá bánh xe |
CUGBX_28;32
|
4 | Cụm | - Chiều dài : 98 ± 10 mm - Chiều rộng: 147,5 ± 10 mm - Chiều cao: 203 ± 10 mm - Vật liệu: Thép C45 - Lam cùn cạnh sắc - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn Hàn đínhh, kiểm tra các mối hàn trước khi hàn hoàn thiện - Bánh xe chịu tải nặng. - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 5,300,000 |
|
| 43 | Gông trước |
GOT_28;32
|
8 | Cụm | - Chiều dài: 240 ± 5 mm - Chiều rộng: 40 ± 5 mm - Chiều cao: 160 ± 5 mm - Vật liệu: Thép C45 - Vát mép và tiến hành hàn thoe đúng bản hướng dẫn công nghệ hàn đi kèm - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn Hàn đínhh, kiểm tra các mối hàn trước khi hàn hoàn thiện Mối hàn đảm bảo ngấu, không nứt, xỉ, rỗ - Sơn màu đỏ toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển - Khối lượng, không lớn hơn: 3 kg | Việt Nam | 12,655,000 |
|
| 44 | Gông sau |
GOS_28;32
|
8 | Cụm | - Chiều dài: 600 ± 10 mm - Chiều rộng: 230 ± 10 mm - Chiều cao: 125 ± 10 mm - Vật liệu: Thép C45 - Vát mép và tiến hành hàn thoe đúng bản hướng dẫn công nghệ hàn đi kèm - Làm sạch vị trí mối hàn trước khi hàn Hàn đínhh, kiểm tra các mối hàn trước khi hàn hoàn thiện Mối hàn đảm bảo ngấu, không nứt, xỉ, rỗ - Sơn màu đỏ toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển - Khối lượng, không lớn hơn: 15 kg | Việt Nam | 22,598,750 |
|
| 45 | Cụm dây chằng |
CUDC_28;32
|
12 | Cụm | - Tổng chiều dài: 8.750 ± 100 mm - Dây cáp vải dù: Dây dù D14 - Dây cáp lụa Inox bọc nhựa D6 | Việt Nam | 5,595,833 |
|
| 46 | Tăng xích |
TAX_28;32
|
8 | Cụm | - Chiều dài: 540 ± 10 mm - Chiều rộng: 71 ± 5 mm - Vật liệu: Thép C45 - Sơn chống muối biển màu đỏ | Việt Nam | 18,500,000 |
|
| 47 | Dây cáp |
DAC_28;32
|
8 | Cụm | - Chiều dài: 2.500 mm - Vật liệu: Cáp Inox bọc nhựa D16 - Móc tăng đơ Inox M18 và khóa chốt Inox 304 | Việt Nam | 9,643,750 |
|
| 48 | Thang CQ |
THCQ_28;32
|
1 | Cụm | - Chiều cao đến sàn công tác: 4.210 ± 40 mm - Chiều dài: 3.405 ± 30 mm - Chiều rộng: 2.562 ± 25 mm - Chiều cao tổng (tính cả thành bảo vệ): 4.995 ± 50 mm - Vật liệu: Thép Inox 304 - Tải trọng cho phép, không nhỏ hơn: 100 kg - Khối lượng, không lớn hơn: 250 kg - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 240,000,000 |
|
| 49 | Thang ĐC |
THĐC_28;32
|
1 | Cụm | - Chiều cao đến sàn công tác: 2.295 ± 20 mm - Chiều dài: 3.065 ± 30 mm - Chiều rộng: 955 ± 10 mm - Chiều cao tổng (tính cả thành bảo vệ): 2.540 ± 25 mm - Vật liệu: Thép Inox 304 - Tải trọng cho phép, không nhỏ hơn: 200 kg - Khối lượng, không lớn hơn: 195 kg - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 203,190,000 |
|
| 50 | Cụm chèn |
CUC_28;32
|
8 | Cụm | - Chiều dài: 355 ± 10 mm - Chiều rộng: 355 ± 10 mm - Chiều cao: 215 ± 5 mm - Vật liệu: Hợp kim nhôm 5052 - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển - Khối lượng, không lớn hơn : 15 kg | Việt Nam | 11,652,500 |
|
| 51 | Nắp đậy |
NAD_28;32
|
4 | Cụm | - Đường kính: 346 ± 5 mm - Chiều cao: 80 ± 10 mm - Khối lượng, không lớn hơn : 2,5 kg - Vật liệu nắp đậy: Hợp kim nhôm - Vật liệu làm kín: Nỉ chịu nhiệt | Việt Nam | 57,275,000 |
|
| 52 | Hòm đựng |
HOD_28;32
|
1 | Cụm | - Chiều dài: 540 ± 20 mm - Chiều rộng: 370 ± 10 mm - Chiều cao: 170 ± 10 mm - Vật liệu: Hợp kim nhôm 5052 - Toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển màu ghi - Số lượng dụng cụ: Không ít hơn: 46 chiếc (Theo danh mục quy định) - Khối lượng: Không lớn hơn: 30 kg | Việt Nam | 55,695,000 |
|
| 53 | Đồng hồ |
DOH_28,32
|
1 | Cụm | - Dải đo của đồng hồ áp suất, trong khoảng: Từ 0 đến 25 bar - Khí sử dụng : Nitơ, khí nén - Dây nạp được làm bằng dây khí chịu áp suất cao - Khối lượng: Không lớn hơn: 3 kg | Việt Nam | 14,022,500 |
|
| 54 | Thanh chống 1 |
THC1_28;32
|
2 | Cụm | - Chiều dài: 1.547 ± 30 mm - Chiều rộng: 50 ± 2 mm - Chiều cao: 50 ± 2 mm - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061 - Làm sạch vị trí hàn trước khí hàn - Vát mép và tiến hành hàn đúng theo bản hướng dẫn công nghệ hàn đi kèm Hàn đínhh, kiểm tra các kích thước yêu cầu trước khi hàn hoàn thiện Mối hàn đảm bảo ngấu, không nứt, xỉ, rỗ - Toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển màu đỏ | Việt Nam | 55,600,000 |
|
| 55 | Thanh chống 2 |
THC2_28;32
|
2 | Cụm | - Chiều dài: 1.477 ± 30 mm - Chiều rộng: 50 ± 2 mm - Chiều cao: 50 ± 2 mm - Mỏ kẹp cao su: (238x122x79) ± 2 mm - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061 . Mỏ kẹp bằng cao su lõi hợp kim nhôm - Làm sạch vị trí hàn trước khí hàn - Vát mép và tiến hành hàn đúng theo bản hướng dẫn công nghệ hàn đi kèm Hàn đínhh, kiểm tra các kích thước yêu cầu trước khi hàn hoàn thiện Mối hàn đảm bảo ngấu, không nứt, xỉ, rỗ - Toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển màu đỏ | Việt Nam | 55,250,000 |
|
| 56 | Thanh chống 3 |
THC3_28;32
|
2 | Cụm | - Chiều dài: 1.537 ± 30 mm - Chiều rộng: 50 ± 2 mm - Chiều cao: 50 ± 2 mm - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061 - Làm sạch vị trí hàn trước khí hàn - Vát mép và tiến hành hàn đúng theo bản hướng dẫn công nghệ hàn đi kèm Hàn đínhh, kiểm tra các kích thước yêu cầu trước khi hàn hoàn thiện Mối hàn đảm bảo ngấu, không nứt, xỉ, rỗ - Toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển màu đỏ | Việt Nam | 56,250,000 |
|
| 57 | Kẹp biên 1 |
KEB1_28;32
|
2 | Cụm | - Chiều dài: 1.947 ± 30 mm - Chiều rộng: 79 ± 2 mm - Chiều cao: 79 ± 2 mm - Mỏ kẹp cao su: (361x283x80) ± 2 mm - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061 . Mỏ kẹp bằng cao su lõi kim loại - Làm sạch vị trí hàn trước khí hàn - Vát mép và tiến hành hàn đúng theo bản hướng dẫn công nghệ hàn đi kèm Hàn đính, kiểm tra các kích thước yêu cầu trước khi hàn hoàn thiện Mối hàn đảm bảo ngấu, không nứt, xỉ, rỗ - Toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển màu đỏ | Việt Nam | 85,500,000 |
|
| 58 | Kẹp biên 2 |
KEB2_28;32
|
2 | Cụm | - Chiều dài: 1.917 ± 30 mm - Chiều rộng: 79 ± 2 mm - Chiều cao: 79 ± 2 mm - Mỏ kẹp cao su: (361x283x80) ± 2 mm - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061 Mỏ kẹp bằng cao su lõi kim loại - Làm sạch vị trí hàn trước khí hàn - Vát mép và tiến hành hàn đúng theo bản hướng dẫn công nghệ hàn đi kèm Hàn đínhh, kiểm tra các kích thước yêu cầu trước khi hàn hoàn thiện Mối hàn đảm bảo ngấu, không nứt, xỉ, rỗ - Toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển màu đỏ | Việt Nam | 84,500,000 |
|
| 59 | Sàn đỡ |
SAD_28;32
|
2 | Cụm | - Chiều dài: 1.308 ± 30 mm - Chiều rộng: 703 ± 10 mm - Chiều cao: 235 ± 10 mm - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061 - Bề mặt sàn được đục lỗ tạo nhám. - Làm sạch vị trí hàn trước khí hàn - Vát mép và tiến hành hàn đúng theo bản hướng dẫn công nghệ hàn đi kèm Hàn đính, kiểm tra các kích thước yêu cầu trước khi hàn hoàn thiện Mối hàn đảm bảo ngấu, không nứt, xỉ, rỗ - Toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển màu đỏ | Việt Nam | 125,550,000 |
|
| 60 | Kẹp cánh 3 |
KEC3_28;32
|
2 | Cụm | - Chiều dài: 1526 ± 30 mm - Chiều rộng: 79 ± 2 mm - Mỏ kẹp cao su: (361x283x80) ± 2 mm - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061 Mỏ kẹp bằng cao su lõi kim loại - Làm sạch vị trí hàn trước khí hàn - Vát mép và tiến hành hàn đúng theo bản hướng dẫn công nghệ hàn đi kèm Hàn đínhh, kiểm tra các kích thước yêu cầu trước khi hàn hoàn thiện Mối hàn đảm bảo ngấu, không nứt, xỉ, rỗ - Toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển màu đỏ | Việt Nam | 55,400,000 |
|
| 61 | Kẹp cánh 4 |
KEC4_28;32
|
2 | Cụm | - Chiều dài: 1.530 ± 30 mm - Chiều rộng: 80 ± 2 mm - Mỏ kẹp cao su: (361x283x80) ± 30 mm - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061 Mỏ kẹp bằng cao su lõi kim loại - Làm sạch vị trí hàn trước khí hàn - Vát mép và tiến hành hàn đúng theo bản hướng dẫn công nghệ hàn đi kèm Hàn đínhh, kiểm tra các kích thước yêu cầu trước khi hàn hoàn thiện Mối hàn đảm bảo ngấu, không nứt, xỉ, rỗ - Toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển màu đỏ | Việt Nam | 78,400,000 |
|
| 62 | Kẹp cánh 5 |
KEC5_28;32
|
2 | Cụm | - Chiều dài: 1.442 ± 30 mm - Chiều rộng: 80 ± 2 mm - Mỏ kẹp cao su: (361x283x80) ± 2 mm - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061 Mỏ kẹp bằng cao su lõi kim loại - Làm sạch vị trí hàn trước khí hàn - Vát mép và tiến hành hàn đúng theo bản hướng dẫn công nghệ hàn đi kèm Hàn đínhh, kiểm tra các kích thước yêu cầu trước khi hàn hoàn thiện Mối hàn đảm bảo ngấu, không nứt, xỉ, rỗ - Toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển màu đỏ | Việt Nam | 77,400,000 |
|
| 63 | Kẹp cánh 6 |
KEC6_28;32
|
2 | Cụm | - Chiều dài: 1.302 ± 30 mm - Chiều rộng: 78 ± 2 mm - Mỏ kẹp cao su: (361x283x80) ± 2 mm - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061 Mỏ kẹp bằng cao su lõi kim loại - Làm sạch vị trí hàn trước khí hàn - Vát mép và tiến hành hàn đúng theo bản hướng dẫn công nghệ hàn đi kèm Hàn đínhh, kiểm tra các kích thước yêu cầu trước khi hàn hoàn thiện Mối hàn đảm bảo ngấu, không nứt, xỉ, rỗ - Toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển màu đỏ | Việt Nam | 75,400,000 |
|
| 64 | Thanh giữa |
THG_28;32
|
2 | Cụm | - Chiều dài: 2.132 ± 30 mm - Chiều rộng: 45 ± 1 mm - Chiều cao: 45 ± 1 mm - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061 - Làm sạch vị trí hàn trước khí hàn - Vát mép và tiến hành hàn đúng theo bản hướng dẫn công nghệ hàn đi kèm Hàn đínhh, kiểm tra các kích thước yêu cầu trước khi hàn hoàn thiện Mối hàn đảm bảo ngấu, không nứt, xỉ, rỗ - Toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển màu đỏ | Việt Nam | 45,400,000 |
|
| 65 | Thanh lên sàn |
THLS_28;32
|
4 | Cụm | - Chiều dài: 1.314 ± 30 mm - Chiều rộng: 550 ± 10 mm - Chiều cao: 171 ± 5 mm - Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061 - Làm sạch vị trí hàn trước khí hàn - Vát mép và tiến hành hàn đúng theo bản hướng dẫn công nghệ hàn đi kèm Hàn đínhh, kiểm tra các kích thước yêu cầu trước khi hàn hoàn thiện Mối hàn đảm bảo ngấu, không nứt, xỉ, rỗ - Toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển màu đỏ | Việt Nam | 74,700,000 |
|
| 66 | Cần chuyên dụng |
CACD_28;32
|
1 | Cụm | - Chiều dài: 1.230 ± 20 mm - Chiều rộng: 800 ± 15 mm - Chiều cao: 5.335 ± 50 mm - Vật liệu: Thép không gỉ - Khối lượng, không lớn hơn : 60 kg - Dây đánh chóp, vật liệu: Vải - Sơn màu vàng toàn bộ sản phẩm sơn chống muối biển | Việt Nam | 98,355,000 |
|
| 67 | Thiết bị nạp |
THBN_28;32
|
1 | Cụm | - Đường kính: 150 ± 20 mm - Chiều cao: 220 ± 10 mm - Vật liệu: Thép không gỉ - Dung tích ca đong, không nhỏ hơn: 2 lít | Việt Nam | 21,883,000 |
|
| 68 | Nắp đậy |
NAD_28;32
|
4 | Cụm | - Chiều dài: 655 ± 15 mm - Chiều rộng: 595 ± 15 mm - Chiều cao: 80 ± 10 mm - Khối lượng, không lớn hơn: 5 kg - Vật liệu nắp đậy: Hợp kim nhôm - Vật liệu làm kín: Nỉ chịu nhiệt | Việt Nam | 38,315,000 |
|